86 Vlog - Học Tiếng Anh Miễn Phí

86 Vlog - Học Tiếng Anh Miễn Phí

Share

Luyện Nói Tiếng Anh Để Giúp Chúng Mình
Đi Chơi, ĐI Du Lịch, Đi Làm, Đi Du Học
Một Cách Tự Tin Nhé! Tiếng anh là phân biệt bạn với người khác.

Vậy Tại sao bạn không học Tiếng Anh ngay từ lúc này? English59s chia sẻ kiến thức tiếng anh, cách học tiếng anh nghe nói đọc viết mỗi ngày, Tài Liệu chứng chỉ TOEIC, IELTS cần thiết nhất, Tốt nhất
Let's Go

24/03/2025

🥢 CHỦ NHẬT ĂN BÁNH TRÁNG TRỘN HỒ CON RÙA – CRUSH CHO VÀO FRIENDZONE?! 🤯
Chủ nhật đẹp trời (a beautiful Sunday), Lan hí hửng rủ Nam ra Hồ Con Rùa (invite Nam to Turtle Lake) ăn bánh tráng trộn (eat mixed rice paper).

📩 Lan: "Này, hôm nay có rảnh không (Are you free today?)?"
📩 Nam: "Ừ, sao thế (Yeah, what’s up?)?"
📩 Lan: "Đi ăn bánh tráng trộn không (Wanna eat mixed rice paper?)? Hồ Con Rùa chiều nay mát lắm (It’s super cool at Turtle Lake this afternoon)!"
📩 Nam: "Ngon đấy! Rủ Nhi đi luôn không (Should we invite Nhi too?)?"
📩 Lan: "Ơ… đi hai người vui hơn mà (Uh… it’s more fun with just two of us)!"
📩 Nam: "Haha, vậy mai mốt giới thiệu bạn đẹp trai cho cậu nhé (Haha, I’ll introduce you to a handsome guy later)!"

Lan: 💔… Hóa ra mình bị friendzone từ lâu mà không biết?! 😭

📌 TỪ VỰNG HÔM NAY:
☀️ A beautiful Sunday /ə ˈbjuː.t̬ə.fəl ˈsʌn.deɪ/ - Chủ nhật đẹp trời
📍 Invite Nam to Turtle Lake /ɪnˈvaɪt næm tuː ˈtɜr.t̬əl leɪk/ - Rủ Nam ra Hồ Con Rùa
🍜 Eat mixed rice paper /iːt mɪkst raɪs ˈpeɪ.pɚ/ - Ăn bánh tráng trộn
📆 Are you free today? /ɑr ju friː təˈdeɪ?/ - Hôm nay có rảnh không?
🤔 Yeah, what’s up? /jɛə, wɒts ʌp?/ - Ừ, sao thế?
🍽️ Wanna eat mixed rice paper? /ˈwɒ.nə iːt mɪkst raɪs ˈpeɪ.pɚ?/ - Đi ăn bánh tráng trộn không?
🌿 It’s super cool at Turtle Lake this afternoon /ɪts ˈsuː.pɚ kuːl æt ˈtɜr.t̬əl leɪk ðɪs ˌæf.tɚˈnuːn/ - Hồ Con Rùa chiều nay mát lắm
👫 Should we invite Nhi too? /ʃʊd wiː ɪnˈvaɪt niː tuː?/ - Rủ Nhi đi luôn không?
😳 Uh… it’s more fun with just two of us /ʌh… ɪts mɔːr fʌn wɪð ʤʌst tuː ʌv ʌs/ - Ơ… đi hai người vui hơn mà
😅 Haha, I’ll introduce you to a handsome guy later /ˈhɑː.hɑː, aɪl ˌɪn.trəˈduːs juː tuː ə ˈhænd.səm ɡaɪ ˈleɪ.t̬ɚ/ - Haha, vậy mai mốt giới thiệu bạn đẹp trai cho cậu nhé

✨ Bạn có từng bị "friendzone" chưa? Bình luận kể cho mình nghe đi nào! 😭👇

17/03/2025

✨ Fine Dining với Người Yêu ✨
Tối nay, Lan và Nam quyết định tận hưởng một bữa tối cao cấp (fine dining) 🍷 tại một nhà hàng sang trọng. Bước vào, họ bị ấn tượng bởi không gian lãng mạn (romantic atmosphere) với ánh nến lung linh 🕯️ và tiếng nhạc du dương 🎶.

"Em muốn gọi món gì (order a dish)?" – Nam hỏi.
Lan nhìn thực đơn 📜, phân vân giữa bò bít tết (steak) 🥩 và cá hồi sốt chanh (salmon with lemon sauce) 🍋. Cuối cùng, cô chọn món cá để thưởng thức cùng rượu vang đỏ (red wine) 🍷.

Cả hai nâng ly, mỉm cười, cảm nhận khoảnh khắc hoàn hảo (perfect moment) bên nhau ❤️.

📌 TỪ VỰNG HÔM NAY:
✨ Fine dining /faɪn ˈdaɪ.nɪŋ/ - Ẩm thực cao cấp
💖 Romantic atmosphere /roʊˈmæn.tɪk ˈæt.mə.sfɪr/ - Không gian lãng mạn
📜 Order a dish /ˈɔːr.dɚ ə dɪʃ/ - Gọi món
🥩 Steak /steɪk/ - Bò bít tết
🐟 Salmon with lemon sauce /ˈsæm.ən wɪð ˈlɛm.ən sɔːs/ - Cá hồi sốt chanh
🍷 Red wine /rɛd waɪn/ - Rượu vang đỏ
💑 Perfect moment /ˈpɝː.fɪkt ˈmoʊ.mənt/ - Khoảnh khắc hoàn hảo

💬 Bạn đã từng trải nghiệm một buổi fine dining đáng nhớ chưa? ❤️🍷

13/03/2025

🚖 Trải Nghiệm Đi Taxi – Một Chuyến Đi Đầy Bất Ngờ! 🤯
Sáng nay, Lan vội vã bắt taxi (hail a taxi) để kịp giờ họp quan trọng. Khi vừa lên xe, cô chào tài xế (the driver) và nói:

"Chú ơi, cho cháu đến tòa nhà A! (Please take me to Building A!)"
Chiếc xe lăn bánh, nhưng bỗng dưng gặp kẹt xe (traffic jam)! 🚦 Lan sốt ruột nhìn đồng hồ (the clock), tự hỏi liệu có kịp không. Cô quyết định tra Google Maps (check Google Maps) để tìm đường tắt (shortcut).

May mắn thay, tài xế (the driver) rất thân thiện, vừa lái xe vừa kể chuyện vui. Cuối cùng, nhờ đi đường khác (take another route), Lan đã đến nơi đúng giờ! Cô trả tiền (pay the fare), cảm ơn bác tài và bước vào tòa nhà với một cảm giác nhẹ nhõm.

🌟 Bài học hôm nay: Đừng quên chuẩn bị thời gian dư dả khi đi taxi! 🚖😉

📖 TỪ VỰNG HÔM NAY:
🚕 Hail a taxi /heɪl ə ˈtæk.si/ - Bắt taxi - She hailed a taxi to get to the office.
👨‍✈️ The driver /ðə ˈdraɪ.vɚ/ - Tài xế - The driver was very friendly.
🚥 Traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ - Kẹt xe - I was late because of a traffic jam.
⏰ The clock /ðə klɑːk/ - Đồng hồ - She looked at the clock anxiously.
🗺 Check Google Maps /ʧɛk ˈɡuː.ɡl mæps/ - Tra Google Maps - I checked Google Maps to find a shortcut.
🔀 Shortcut /ˈʃɔːrt.kʌt/ - Đường tắt - Taking a shortcut saved us a lot of time.
🏎 Take another route /teɪk əˈnʌð.ɚ ruːt/ - Đi đường khác - The driver took another route to avoid the traffic jam.
💵 Pay the fare /peɪ ðə feər/ - Trả tiền xe - She paid the fare and got out of the taxi.

💬 Bạn có kỷ niệm nào thú vị khi đi taxi không? Hãy chia sẻ nhé! 🚖👇

11/03/2025

🌿 Cảm Nghĩ Về Cuộc Sống – Mỗi Ngày Là Một Món Quà 🎁✨

Lan ngồi trên ban công, nhâm nhi tách trà nóng (a cup of hot tea) và ngắm nhìn bầu trời hoàng hôn (the sunset sky). Một ngày nữa trôi qua, cô chợt suy nghĩ về những điều đã trải qua.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có những ngày ta cảm thấy mệt mỏi và chán nản (tired and discouraged), nhưng cũng có những khoảnh khắc làm ta mỉm cười hạnh phúc (smile happily). Lan nhận ra rằng điều quan trọng không phải là ta có bao nhiêu, mà là ta trân trọng những gì mình đang có.

Cô thở sâu, cảm nhận làn gió mát (the cool breeze) nhẹ nhàng lướt qua. "Hãy sống trọn vẹn từng ngày! (Let’s live each day to the fullest!)” – cô tự nhủ. 💖

📖 TỪ VỰNG HÔM NAY:
☕ A cup of hot tea /ə kʌp ʌv hɒt tiː/ - Tách trà nóng - I love enjoying a cup of hot tea in the evening.
🌅 The sunset sky /ðə ˈsʌn.sɛt skaɪ/ - Bầu trời hoàng hôn - The sunset sky is so beautiful today!
😩 Tired and discouraged /ˈtaɪɚd ənd dɪsˈkɝr.ɪdʒd/ - Mệt mỏi và chán nản - Sometimes, we all feel tired and discouraged.
😊 Smile happily /smaɪl ˈhæp.ɪ.li/ - Mỉm cười hạnh phúc - She smiled happily when she received the good news.
🍃 The cool breeze /ðə kuːl briːz/ - Làn gió mát - The cool breeze makes me feel relaxed.
🌟 Let’s live each day to the fullest! /lɛts lɪv iːʧ deɪ tuː ðə ˈfʊl.ɪst/ - Hãy sống trọn vẹn từng ngày!

💬 Còn bạn, hôm nay bạn cảm thấy thế nào về cuộc sống? Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn nhé! 💕👇

09/03/2025

📚 Luyện TOEIC – Hành trình không dễ nhưng đáng giá! 🎯✨
Lan và Nam quyết định bắt đầu luyện TOEIC (study for TOEIC) để cải thiện tiếng Anh. Họ hẹn nhau tại quán cà phê vào sáng Chủ Nhật để cùng làm bài tập. “Mình sẽ bắt đầu với phần nghe (listening section) trước nhé!” – Nam đề xuất.

Lan gật đầu và đeo tai nghe. Bài nghe khá khó, có nhiều từ vựng về môi trường công sở (workplace environment) và giao tiếp khách hàng (customer communication). Sau 30 phút, họ cùng so đáp án. “Mình sai nhiều quá! (I made so many mistakes!)” – Lan thở dài.

Nam cười động viên: “Luyện tập thường xuyên sẽ giúp mình tiến bộ (Practicing regularly will help us improve)!”. Họ tiếp tục làm phần đọc hiểu, tập trung vào bài đọc về hợp đồng kinh doanh (business contract passage).

Khi ra về, Lan hào hứng nói: “Cố gắng mỗi ngày, mình sẽ đạt mục tiêu thôi! (With effort every day, we’ll reach our goal!)” 💪.

📖 TỪ VỰNG HÔM NAY:
🎯 Study for TOEIC /ˈstʌdi fɔːr ˈtoʊ.ɪk/ - Luyện TOEIC - We study for TOEIC every weekend!
🎧 Listening section /ˈlɪs.ən.ɪŋ ˈsɛk.ʃən/ - Phần nghe - The listening section was quite difficult today.
🏢 Workplace environment /ˈwɜrk.pleɪs ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ - Môi trường công sở - TOEIC tests often include vocabulary related to the workplace environment.
📞 Customer communication /ˈkʌs.tə.mɚ kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ - Giao tiếp khách hàng - Good customer communication skills are essential in business.
📜 Business contract passage /ˈbɪz.nɪs ˈkɒn.trækt ˈpæs.ɪdʒ/ - Bài đọc về hợp đồng kinh doanh - The business contract passage was quite tricky.
💡 Practicing regularly will help us improve /ˈpræk.tɪ.sɪŋ ˈreɡ.jə.lər.li wɪl hɛlp ʌs ɪmˈpruːv/ - Luyện tập thường xuyên sẽ giúp mình tiến bộ.
🎯 With effort every day, we’ll reach our goal /wɪð ˈɛf.ɚt ˈɛv.ri deɪ, wil riːʧ aʊər ɡoʊl/ - Cố gắng mỗi ngày, mình sẽ đạt mục tiêu thôi!

🔥 Còn bạn, bạn đã có kế hoạch luyện TOEIC chưa? Chia sẻ mục tiêu của bạn nhé! 💬👇

08/03/2025

💐 8/3 – MỘT NGÀY ĐẶC BIỆT! 🎁✨
Sáng nay, Lan thức dậy và thấy một hộp quà nhỏ trên bàn kèm theo một tờ giấy ghi: “Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ (Happy International Women's Day)!” 💖. Cô tò mò mở ra thì thấy một chiếc vòng tay xinh xắn.

Ở công ty, không khí thật náo nhiệt! Nam mang một bó hoa lớn đến bàn làm việc của Lan và nói: “Chúc bạn có một ngày vui vẻ (Wish you a wonderful day)!” 🌹. Cả phòng còn chuẩn bị một bữa tiệc nhỏ với bánh kem và trà.

Buổi tối, Linh và Nhi rủ Lan đi ăn tối. Khi đến nhà hàng, họ bất ngờ vì phục vụ mang đến một chiếc bánh có nến và nói: “Một món quà đặc biệt cho các quý cô xinh đẹp (A special gift for the beautiful ladies)!” 🎂.

Lan mỉm cười hạnh phúc: “Một ngày thật ý nghĩa! Cảm ơn mọi người rất nhiều (Such a meaningful day! Thank you all so much)!” 💕.

📖 TỪ VỰNG HÔM NAY:
🎁 Happy International Women's Day /ˈhæpi ˌɪntərˈnæʃənl ˈwɪmɪnz deɪ/ - Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ - Happy International Women's Day to all amazing women!
🌹 Wish you a wonderful day /wɪʃ ju ə ˈwʌndərfəl deɪ/ - Chúc bạn có một ngày vui vẻ - I wish you a wonderful day full of happiness!
🎂 A special gift for the beautiful ladies /ə ˈspɛʃəl ɡɪft fɔr ðə ˈbjuːtəfəl ˈleɪdiz/ - Một món quà đặc biệt cho các quý cô xinh đẹp - Here is a special gift for the beautiful ladies tonight!
💕 Such a meaningful day! Thank you all so much /sʌʧ ə ˈmiːnɪŋfəl deɪ! θæŋk ju ɔːl soʊ mʌʧ/ - Một ngày thật ý nghĩa! Cảm ơn mọi người rất nhiều!

🌸 Còn bạn, bạn đã chuẩn bị gì cho 8/3 chưa? Hãy chia sẻ nhé! 💬👇

06/03/2025

🏡 MUA ĐẤT (BUYING LAND) 💰
Sáng nay, Lan và Nam đến gặp môi giới để xem một mảnh đất (view a plot of land) 🌿 mà họ đang quan tâm.

“Mảnh đất này rộng bao nhiêu mét vuông (how many square meters is it)?” Nam hỏi.

“Nó có diện tích 200 mét vuông (200 square meters),” anh môi giới trả lời.

Lan nhìn quanh và thắc mắc: “Vậy giá một mét vuông bao nhiêu (how much per square meter)?”

“Hiện tại là 30 triệu đồng/m², nhưng nếu đặt cọc ngay, anh chị có thể thương lượng giá (negotiate the price) 📉 với chủ đất,” môi giới cười nói.

Nam suy nghĩ một lát rồi quay sang Lan: “Em thấy sao? Chúng ta có nên đặt cọc trước (make a deposit first) 💵 không?”

Lan gật đầu: “Có vẻ hợp lý! Nhưng mình cần kiểm tra giấy tờ pháp lý (check the legal documents) 📜 trước đã.”

Nam cười: “Vậy thì đi thôi! Một bước gần hơn đến ước mơ sở hữu đất rồi! 🚀”

📖 TỪ VỰNG HÔM NAY:
🌿 View a plot of land /vjuː ə plɑːt ʌv lænd/ - Xem một mảnh đất - They went to view a plot of land for investment. - Họ đã đi xem một mảnh đất để đầu tư.
📏 How many square meters is it? /haʊ ˈmɛ.ni skwɛr ˈmiː.tərz ɪz ɪt?/ - Mảnh đất này rộng bao nhiêu mét vuông? - How many square meters is this house? - Ngôi nhà này rộng bao nhiêu mét vuông?
📐 200 square meters /tuː ˈhʌn.drəd skwɛr ˈmiː.tərz/ - 200 mét vuông - The land is 200 square meters. - Mảnh đất có diện tích 200 mét vuông.
💰 How much per square meter? /haʊ mʌʧ pɜːr skwɛr ˈmiː.tər?/ - Một mét vuông bao nhiêu tiền? - How much per square meter is this land? - Mảnh đất này giá bao nhiêu một mét vuông?
📉 Negotiate the price /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt ðə praɪs/ - Thương lượng giá - They negotiated the price before buying the house. - Họ đã thương lượng giá trước khi mua nhà.
💵 Make a deposit first /meɪk ə dɪˈpɑː.zɪt fɜːrst/ - Đặt cọc trước - They made a deposit first to secure the land. - Họ đặt cọc trước để giữ mảnh đất.
📜 Check the legal documents /ʧɛk ðə ˈliː.ɡəl ˈdɒk.jʊ.mənts/ - Kiểm tra giấy tờ pháp lý - Always check the legal documents before purchasing land. - Luôn kiểm tra giấy tờ pháp lý trước khi mua đất.

📌 Bạn có từng nghĩ đến việc mua đất chưa? Chia sẻ với mình nhé! 🏠👇

05/03/2025

🎉 MỜI SINH NHẬT (BIRTHDAY INVITATION) 🎂
Lan đang ngồi trong quán cà phê làm việc trên laptop (work on her laptop) 💻 thì điện thoại reo. Là Linh gọi! 📱

“Lan ơi, tuần này là sinh nhật tớ! Cậu có thể đến dự bữa tiệc (come to the party) 🎊 không?” Linh hào hứng nói.

“Wow, tuyệt quá! Cậu tổ chức ở đâu (host the party) 🏡 thế?” Lan hỏi.

“Tớ sẽ đặt bàn tại một nhà hàng (book a table at a restaurant) 🍽️ và sau đó chúng ta có thể cùng nhau hát karaoke (sing karaoke together) 🎤!” Linh cười.

“Nghe hay đấy! Tớ sẽ rủ thêm vài người bạn (invite some friends) 👫 đi cùng!” Lan đáp.

Hôm đó, cả nhóm có một bữa tiệc vui vẻ, thổi nến (blow out the candles) 🕯️ và ăn bánh kem (eat birthday cake) 🍰. Một sinh nhật đáng nhớ! 🎁
📌 Bạn có kế hoạch gì cho sinh nhật sắp tới không? Hãy chia sẻ với mình nhé! 🥳👇

04/03/2025

🏢 CHUYỆN CÔNG SỞ (OFFICE STORIES) 💼
Sáng nay, Lan đến công ty sớm để kiểm tra email (check emails) 📧 trước cuộc họp quan trọng. Vừa bật máy tính lên, Linh chạy đến: “Lan ơi, sếp muốn chúng ta chuẩn bị báo cáo (prepare the report) 📊 ngay bây giờ!”

Cả nhóm vội vàng thảo luận kế hoạch (discuss the plan) 🗂️ và chia nhau công việc. Trong khi Nhi thu thập dữ liệu (gather data) 📋, Nam thiết kế slide thuyết trình (design the presentation slides) 🎨.

Chỉ còn 10 phút trước buổi họp, Lan và Linh nhanh chóng kiểm tra lại nội dung (review the content) 🔍. Khi sếp bước vào, Lan hít một hơi sâu và bắt đầu thuyết trình (give the presentation) 🎤.

Cuộc họp kết thúc tốt đẹp. “Làm tốt lắm!” sếp khen cả nhóm. Một ngày làm việc hiệu quả! ✅

📖 Từ vựng hôm nay:
📧 Check emails /ʧɛk ˈiː.meɪlz/ - Kiểm tra email - She checks emails every morning before starting work. - Cô ấy kiểm tra email mỗi sáng trước khi bắt đầu làm việc.
📊 Prepare the report /prɪˈpeər ðə rɪˈpɔːrt/ - Chuẩn bị báo cáo - They prepared the report for the meeting. - Họ chuẩn bị báo cáo cho cuộc họp.
🗂️ Discuss the plan /dɪˈskʌs ðə plæn/ - Thảo luận kế hoạch - The team discussed the plan for the project. - Nhóm đã thảo luận kế hoạch cho dự án.
📋 Gather data /ˈɡæð.ər ˈdeɪ.tə/ - Thu thập dữ liệu - She gathered data from different sources. - Cô ấy thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
🎨 Design the presentation slides /dɪˈzaɪn ðə ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən slaɪdz/ - Thiết kế slide thuyết trình - He designed the presentation slides for the meeting. - Anh ấy thiết kế slide thuyết trình cho cuộc họp.
🔍 Review the content /rɪˈvjuː ðə ˈkɒn.tɛnt/ - Kiểm tra lại nội dung - They reviewed the content before the meeting. - Họ kiểm tra lại nội dung trước cuộc họp.
🎤 Give the presentation /ɡɪv ðə ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/ - Thuyết trình - She gave the presentation confidently. - Cô ấy thuyết trình đầy tự tin.

📌 Bạn đã từng trải qua khoảnh khắc công sở căng thẳng chưa? Chia sẻ câu chuyện của bạn nhé! 👇

03/03/2025

🍳 NẤU ĂN BUỔI TỐI (COOKING DINNER) 🌙
Tối nay, Lan quyết định tự nấu bữa tối (cook dinner herself) 🍲 thay vì gọi đồ ăn. Cô mở tủ lạnh và chọn nguyên liệu để làm món pasta.

Linh đến chơi và giúp cô cắt rau (chop vegetables) 🥒, trong khi Lan luộc mì (boil the pasta) 🍝. "Nhi ơi, cậu có thể xào thịt (stir-fry the meat) giúp tớ không?" Lan hỏi.

Căn bếp đầy hương thơm. Sau 30 phút, mọi thứ đã sẵn sàng. "Wow! Món ăn trông thật hấp dẫn (the dish looks delicious)!" 🍽️ Nam thốt lên khi nếm thử.

Cả nhóm cùng ngồi xuống bàn ăn (sit down at the table) và thưởng thức bữa tối. 🥂 Một buổi tối thật tuyệt!

📖 Từ vựng hôm nay:
🍲 Cook dinner herself /kʊk ˈdɪn.ɚ hɜːrˈsɛlf/ - Tự nấu bữa tối - She decided to cook dinner herself instead of ordering food. - Cô ấy quyết định tự nấu bữa tối thay vì gọi đồ ăn.
🥒 Chop vegetables /ʧɒp ˈvɛdʒ.tə.bəlz/ - Cắt rau - He helped chop vegetables for the salad. - Anh ấy giúp cắt rau cho món salad.
🍝 Boil the pasta /bɔɪl ðə ˈpæ.stə/ - Luộc mì - She boiled the pasta for 10 minutes. - Cô ấy luộc mì trong 10 phút.
🥩 Stir-fry the meat /stɜːr-fraɪ ðə miːt/ - Xào thịt - She stir-fried the meat with garlic and onions. - Cô ấy xào thịt với tỏi và hành.
🍽️ The dish looks delicious /ðə dɪʃ lʊks dɪˈlɪʃ.əs/ - Món ăn trông thật hấp dẫn - The dish looks delicious! I can’t wait to try it. - Món ăn trông thật hấp dẫn! Tôi không thể chờ để thử.
🥂 Sit down at the table /sɪt daʊn æt ðə ˈteɪ.bəl/ - Ngồi xuống bàn ăn - They sat down at the table and enjoyed the meal. - Họ ngồi xuống bàn ăn và thưởng thức bữa ăn.

📌 Bạn thích món gì nhất khi nấu ăn buổi tối? Bình luận bên dưới nhé! 👇

03/03/2025

🚗 KẸT XE BUỔI SÁNG (MORNING TRAFFIC JAM) 🚦
Sáng nay, Lan vội vã rời khỏi nhà (leave the house) 🏠 để đến công ty. Nhưng khi vừa đến ngã tư, cô chợt nhận ra đường phố đã chật kín xe. "Ôi không! Kẹt xe (traffic jam) nữa rồi!" 😩

Cô cố gắng lách qua dòng xe (maneuver through the traffic) nhưng mọi thứ vẫn rất chậm. Tiếng còi xe vang lên không ngừng. 📢

Linh gọi điện: "Lan ơi, cậu đang ở đâu?"
Lan thở dài: "Tớ đang mắc kẹt (stuck) ở đoạn đường này. Chắc phải mất 30 phút nữa!" ⏳

Cuối cùng, sau một hồi kiên nhẫn, xe bắt đầu di chuyển chậm (move slowly). "Thật là một buổi sáng vất vả!" 😓

📖 Từ vựng hôm nay:
🏠 Leave the house /liːv ðə haʊs/ - Rời khỏi nhà - She left the house early this morning. - Cô ấy rời khỏi nhà từ sáng sớm.
🚦 Traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ - Kẹt xe - There was a terrible traffic jam on the way to work. - Có một vụ kẹt xe khủng khiếp trên đường đi làm.
🚗 Maneuver through the traffic /məˈnuː.vɚ θruː ðə ˈtræf.ɪk/ - Lách qua dòng xe - He tried to maneuver through the traffic, but it was too crowded. - Anh ấy cố lách qua dòng xe, nhưng quá đông.
⏳ Stuck /stʌk/ - Mắc kẹt - She was stuck in traffic for an hour. - Cô ấy bị kẹt xe suốt một giờ.
🐢 Move slowly /muːv ˈsləʊ.li/ - Di chuyển chậm - The cars were moving slowly because of the congestion. - Xe di chuyển chậm vì tắc đường.

📌 Bạn đã từng bị kẹt xe trong tình huống nào chưa? Bình luận bên dưới nhé! 🚦👇

02/03/2025

💕 BUỔI HẸN HÒ CUỐI TUẦN (WEEKEND DATE) ❤️
Lan háo hức chọn trang phục (pick an outfit) cho buổi hẹn với Nam. “Mình nên mặc váy hay quần jean nhỉ?” cô tự hỏi. 👗👖

Nam nhắn tin: “Anh đã đặt bàn (reserve a table) ở một nhà hàng Ý rồi đó! Hẹn em lúc 7 giờ nhé! ⏰”

Khi gặp nhau, họ cùng nhau thưởng thức bữa tối (enjoy dinner) 🍝 và trò chuyện vui vẻ (have a great conversation).

Sau đó, Nam bất ngờ: “Anh có một món quà nhỏ cho em. Hy vọng em thích nó! 🎁”

Lan mở ra, đó là một chiếc vòng tay lấp lánh. “Wow, đẹp quá! Cảm ơn anh! 💖”

Buổi hẹn thật tuyệt vời! 🥰

📖 Từ vựng hôm nay:
👗 Pick an outfit /pɪk æn ˈaʊt.fɪt/ - Chọn trang phục - She is picking an outfit for her date. - Cô ấy đang chọn trang phục cho buổi hẹn.
🍽 Reserve a table /rɪˈzɜːrv ə ˈteɪ.bəl/ - Đặt bàn - He reserved a table at a nice restaurant. - Anh ấy đã đặt bàn ở một nhà hàng đẹp.
🍝 Enjoy dinner /ɪnˈdʒɔɪ ˈdɪn.ər/ - Thưởng thức bữa tối - They enjoyed dinner together. - Họ đã thưởng thức bữa tối cùng nhau.
💬 Have a great conversation /hæv ə ɡreɪt ˌkɒn.vɚˈseɪ.ʃən/ - Trò chuyện vui vẻ - They had a great conversation during dinner. - Họ đã trò chuyện vui vẻ trong bữa tối.

📌 Bạn đã có buổi hẹn hò đáng nhớ nào chưa? Bình luận bên dưới nhé! 👇

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Thu Duc City
Ho Chi Minh City
700000