Tiếng Anh 1 kèm 1 online

Tiếng Anh 1 kèm 1 online

Share

WOO Edu Insights tồn tại và phát triển với hệ giá trị cốt lõi: Tử tế – Tận tâm – Trách nhiệm, với sứ mệnh Giao tiếp tử tế – Chữa lành thế giới.

16/02/2026

🧧 CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2026 – NEW YEAR, NEW INSIGHTS, NEW YOU! 🧧✨

Khoảnh khắc giao thoa giữa năm cũ và năm mới đã đến, WOO EDU INSIGHTS xin gửi lời tri ân chân thành và những lời chúc tốt đẹp nhất đến toàn thể đại gia đình của chúng ta – những người đã và đang cùng nhau tạo nên hành trình ý nghĩa này.

💝 Gửi Quý Phụ huynh:
Cảm ơn Quý phụ huynh đã luôn tin tưởng và lựa chọn WOO là nơi đồng hành cùng các con trên hành trình phát triển ngôn ngữ.
Kính chúc Quý phụ huynh năm mới:
• An khang – Thịnh vượng – Vạn sự như ý
• Luôn vững vàng là điểm tựa, cùng WOO tự hào chứng kiến sự trưởng thành từng ngày của các con

🌟 Gửi các bạn Học viên:
Cảm ơn các bạn đã nỗ lực không ngừng và lựa chọn WOO là người bạn đồng hành.
Chúc các bạn trong năm mới:
• Giao tiếp tiếng Anh tự tin, phản xạ tự nhiên mỗi ngày
• Công việc và học tập bứt phá nhờ lợi thế ngôn ngữ
• Luôn giữ được động lực và niềm vui trên hành trình học tập

👨‍🏫 Gửi đội ngũ Giáo viên:
Cảm ơn thầy cô vì sự tận tâm, kiên trì và nguồn cảm hứng mà thầy cô mang đến cho từng học viên.
Chúc thầy cô một năm mới nhiều sức khỏe, hạnh phúc và tiếp tục lan tỏa giá trị tri thức ý nghĩa.

💻 Gửi đội ngũ Nhân sự:
Cảm ơn các bạn – những người luôn âm thầm góp phần tạo nên một WOO vận hành hiệu quả và chuyên nghiệp mỗi ngày.
Chúc các bạn năm mới tràn đầy năng lượng, sáng tạo và cùng nhau đưa WOO vươn xa hơn nữa.

🥂 2026 – Một hành trình mới, một phiên bản tốt hơn!
Hãy cùng nhau tiếp tục bứt phá, chinh phục ngôn ngữ và tạo nên thật nhiều dấu ấn đáng tự hào.

✨ Cảm ơn vì bạn là một phần của WOO EDU INSIGHTS!

Happy New Year 2026! 🎊



—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

13/02/2026

🐎 YEAR OF THE HORSE 2026: WHAT’S IN STORE FOR YOU?

Tết Bính Ngọ 2026 đang đến rất gần! Bạn có biết những người sinh năm Ngựa (Year of the Horse) thường mang nguồn năng lượng cực kỳ mạnh mẽ và cuốn hút không? 🧨✨

Hãy cùng khám phá 4 tính từ để mô tả tính cách đặc trưng của các chú Ngựa và học thêm từ vựng tiếng Anh cực chất nhé:

1. Energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/ (Năng lượng dồi dào)

- Meaning: Luôn tràn đầy sức sống và nhiệt huyết.

- Example: Horses are known for being energetic leaders who never seem to get tired.

2. Adventurous /ədˈven.tʃər.əs/ (Thích phiêu lưu)

- Meaning: Không ngại thử thách, yêu thích khám phá những điều mới mẻ.

- Example: Their adventurous spirit leads them to amazing journeys in life. 🌍

3. Independent /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (Độc lập, tự chủ)

- Meaning: Thích tự do, tự làm chủ cuộc sống và quyết định của mình.

- Example: A person born in the Year of the Horse is highly independent and loves their freedom.

4. Straightforward /ˌstreɪtˈfɔː.wəd/ (Thẳng thắn, bộc trực)

- Meaning: Nghĩ gì nói nấy, trung thực và không thích vòng vo.

- Example: I love how straightforward you are; you always tell the truth! 🤝

👉 Đừng quên tag ngay "đồng bọn" tuổi Ngựa vào đây để chúc họ một năm Bính Ngọ rực rỡ nhé!



—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Photos from Tiếng Anh 1 kèm 1 online's post 11/02/2026

LƯU NGAY 10 CÂU THÍNH CỰC MƯỢT NÀY NHA!

Valentine 14/2 và Tết Bính Ngọ đang sát nút rồi! Lưu ngay bộ thính "thả đâu dính đó" này vì chắc chắn tương lai cậu sẽ cần dùng đến đấy.

Đừng để mùa lễ này trôi qua trong đơn côi nhé! 😉 ☘️



—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

02/02/2026

BLAMING AND ACCUSING IN ENGLISH ( )

Here are some common phrases to express blaming and accusing in English.

Expressions of blaming someone:

- It’s your fault. – Đó là lỗi của bạn.

- It’s your mistake. – Đó là sai lầm của bạn.

- I can’t believe that you did it. – Tôi không thể tin là bạn đã làm việc đó.

- How could you do such a thing? – Sao bạn có thể làm chuyện như vậy?

- Are you out of your mind? – Bạn mất trí rồi à?

- What on earth were you thinking? – Rốt cuộc bạn đã nghĩ gì vậy?

- I think you are the one to blame. – Tôi nghĩ bạn là người phải chịu trách nhiệm.

- I think you are the one who could have done it. – Tôi nghĩ bạn chính là người có thể đã làm việc đó.

Expressions of accusing someone:

- It must have been you who did it. – Chắc chắn là bạn đã làm việc đó.

- I think you’re the only person who could have done it. – Tôi nghĩ bạn là người duy nhất có thể đã làm việc đó.

- You must be doing something wrong. – Hẳn là bạn đang làm điều gì đó sai.

Accepting blaming and accusing:

- I’m sorry. It’s my fault. – Tôi xin lỗi. Đó là lỗi của tôi.

- I’m sorry for the things I’ve done. – Tôi xin lỗi vì những gì mình đã làm.

- I’m really sorry. I didn’t mean to. – Tôi thực sự xin lỗi. Tôi không cố ý.

- Sorry for my fault. – Xin lỗi vì lỗi của tôi.

- It’s my responsibility. I’m sorry. – Đó là trách nhiệm của tôi. Tôi xin lỗi.

- You’re right! It’s my fault. I’m sorry. – Bạn nói đúng. Đó là lỗi của tôi. Xin lỗi nhé.

Refusing blaming and accusing:

- It’s not true. – Điều đó không đúng.

- It’s not my fault. – Không phải lỗi của tôi.

- I’m not the one to blame. – Tôi không phải là người phải chịu trách nhiệm.

- I didn’t do it. – Tôi không làm việc đó.

- You’re wrong. It wasn’t me. – Bạn sai rồi. Không phải tôi.


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

28/01/2026

EXPRESSING SHOCK IN ENGLISH ( )

Here are some common expressions and phrases for expressing shock in English.

Expressing shock:

- I was shocked to hear… – Tôi đã rất sốc khi nghe rằng…

- We’re all in complete shock. – Tất cả chúng tôi đều hoàn toàn bị sốc.

- Who could have predicted it? – Ai mà có thể đoán trước được chứ?

- I was stunned by… – Tôi đã bị choáng / sững sờ vì…

- The news came as a complete shock. – Tin đó đến thật sự như một cú sốc.

- That’s the last thing I expected. – Đó là điều cuối cùng tôi ngờ tới.

- You’re kidding! – Bạn đùa à!

- I’d never have guessed. – Tôi chưa bao giờ đoán ra được.

- Oh, my God! Really? – Trời ơi! Thật sao?


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

24/01/2026

EXPRESSING PROHIBITION IN ENGLISH ( )

Here are some common phrases and expressions for expressing prohibition in English.

Expressing prohibition:

- It is forbidden to… – Bị cấm không được…

- You are not allowed to… – Bạn không được phép…

- You are not permitted to… – Bạn không được phép… (trang trọng)

- It is prohibited to… – Việc … bị cấm.

- You must not… – Bạn không được / không được phép…

- You are not to… – Bạn không được… (thường dùng trong quy định)

- You can’t… – Bạn không thể / không được…

Examples:

- You are not allowed to smoke in this area. – Bạn không được hút thuốc ở khu vực này.

- It is forbidden to swim here. – Cấm bơi ở đây.

- You are not to feed the animals. – Bạn không được cho động vật ăn.

- It is prohibited to walk on the grass. – Cấm đi lên bãi cỏ.

- You must not tell anyone about it. – Bạn không được nói cho bất kỳ ai về việc này.

- You must not leave the window open. – Bạn không được để cửa sổ mở.

- You are not permitted to be late. – Bạn không được phép đến muộn.


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

21/01/2026

ASKING AND GIVING INSTRUCTIONS IN ENGLISH ( )

Here are some useful phrases and expressions you can use for asking and giving instructions in English.

Asking for Instructions:

- How do I…? – Tôi làm … như thế nào?

- Can you show me how to…? – Bạn có thể chỉ cho tôi cách … không?

- Do you know how to…? – Bạn có biết cách … không?

- How do I go about…? – Tôi nên bắt đầu làm … như thế nào?

- What do you suggest? – Bạn gợi ý tôi nên làm gì?

- What is the first step? – Bước đầu tiên là gì?

- What is the best way to…? – Cách tốt nhất để … là gì?

Giving Instructions:

- First, you… – Đầu tiên, bạn…

- Then, you… – Sau đó, bạn…

- Next, you… – Tiếp theo, bạn…

- Lastly, you… – Cuối cùng, bạn…

Starting out:

- The first thing you do is… – Việc đầu tiên bạn cần làm là…

- Before you begin, (you should…) – Trước khi bắt đầu, (bạn nên…)

- The best place to begin is… – Nơi tốt nhất để bắt đầu là…

- I would start by… – Tôi sẽ bắt đầu bằng cách…

Continuing:

- After that, – Sau đó thì…

- The next step is to… – Bước tiếp theo là…

- The next thing you do is… – Việc tiếp theo bạn làm là…

- Once you’ve done that, then… – Khi bạn làm xong việc đó, thì…

- When you finish that, then… – Khi bạn hoàn thành bước đó, thì…

Finishing:

- The last step is… – Bước cuối cùng là…

- The last thing you do is… – Việc cuối cùng bạn cần làm là…

- In the end,… – Cuối cùng thì…

- When you’ve finished,… – Khi bạn đã làm xong,…

- When you’ve completed all the steps,… – Khi bạn hoàn thành tất cả các bước,…


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

15/01/2026

EXPRESSING DISAPPOINTMENT IN ENGLISH

Here are some useful phrases and expressions you can use to show your disappointment.

Expressing disappointment:

- That’s too bad. – Thật đáng tiếc.

- How disappointing! – Thật thất vọng làm sao!

- That’s so disappointing! – Thật sự rất thất vọng!

- Oh no, what a shame! – Ôi không, thật đáng tiếc!

- It’s a great shame. – Thật là một điều rất đáng tiếc.

- It’s a little bit disappointing, isn’t it! – Hơi thất vọng một chút nhỉ!

- It didn’t live up to my expectations. – Nó không đạt được như tôi kỳ vọng.

- What a pity! – Thật đáng tiếc!

- What a letdown! – Thật là hụt hẫng!

- What a bummer! – Thật là chán ghê!

- That’s a nuisance! – Thật phiền phức!

- I thought you could do better. – Tôi nghĩ bạn có thể làm tốt hơn chứ.

- I’ve never been so disappointed in my life. – Tôi chưa bao giờ thất vọng như thế này trong đời.

- It wasn’t as good as I thought it would be. – Nó không tốt như tôi đã nghĩ.


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

08/01/2026

Giving Bad News in English

In case you have to give bad news to someone, you can use the following English phrases and expressions.

Giving bad news:

- I’m afraid I’ve got some bad news for you… – Tôi e là tôi có một tin không vui dành cho bạn…

- I’m so sorry but… – Tôi rất tiếc nhưng mà…

- I’m sorry to have to tell you that… – Tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng…

- I know this isn’t what you want to hear but… – Tôi biết đây không phải điều bạn muốn nghe, nhưng…

- I’m afraid to inform you of… – Tôi e là phải thông báo với bạn về…

- It is my unfortunate duty to tell you that… – Thật đáng tiếc khi tôi phải nói với bạn rằng…

- I really feel bad to have to say this, but… – Tôi thực sự rất áy náy khi phải nói điều này, nhưng…

- I really don’t know how to say it, but… – Tôi thật sự không biết phải nói sao, nhưng…

Responding to bad news:

- I’m sorry to hear that… – Tôi rất tiếc khi nghe tin đó…

- You must be feeling terrible… – Chắc bạn đang cảm thấy rất tệ…

- That’s awful! – Thật kinh khủng!

- Too bad! – Thật đáng tiếc!

- Poor you! – Tội cho bạn quá!

- Please, accept my deepest sympathy. – Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi.

- Anytime you need to talk, just call me… – Bất cứ khi nào bạn cần nói chuyện, cứ gọi cho tôi nhé…

- If there’s anything I can do, just let me know… – Nếu có việc gì tôi giúp được, cứ nói với tôi nhé…


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

31/12/2025

🎉 CHÚC MỪNG NĂM MỚI DƯƠNG LỊCH 2026 🎉
✨ New Year – New Insights – New You ✨

🌟 Gửi Quý Phụ huynh & Học viên thân mến,
WOO xin gửi lời chúc năm mới an lành, nhiều sức khỏe và thật nhiều niềm vui.
Chúc các con, các anh/chị trong năm 2026 sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh, học tập tiến bộ từng ngày và mở ra nhiều cơ hội mới trên hành trình học tập – sự nghiệp của mình.

👨‍🏫 Gửi đội ngũ Giáo viên & Nhân sự WOO,
Cảm ơn sự tận tâm, kiên nhẫn và đồng hành của mọi người trong suốt thời gian qua. Chính sự nỗ lực thầm lặng ấy đã tạo nên một môi trường học tập tử tế, ấm áp và đầy cảm hứng cho học viên.

💛 Cảm ơn Quý Phụ huynh & Học viên đã tin tưởng lựa chọn WOO để cùng đồng hành trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
WOO mong rằng năm 2026, chúng ta sẽ tiếp tục gắn bó – phát triển – vươn xa hơn nữa cùng nhau.

🥂 Chúc mừng năm mới 2026 thật rực rỡ, bình an và thành công!




—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

20/12/2025

GIVING GOOD NEWS IN ENGLISH ( )

Here are some useful phrases and expressions for giving good news in English.

Giving good news:

- I’ve got some good news for you… – Tôi có một tin vui cho bạn đây…

- I’ve got a bit of good news for you… – Tôi có một chút tin vui cho bạn…

- I’m really pleased to tell you… – Tôi rất vui khi được nói với bạn rằng…

- I’m really happy to inform you that… – Tôi rất vui được thông báo với bạn rằng…

- I have some amazing news for you… – Tôi có một tin cực kỳ tuyệt vời cho bạn…

- Are you ready for this? I’ve got some great news for you… – Bạn sẵn sàng chưa? Tôi có một tin rất tuyệt cho bạn đây…

- I’m so excited to tell you that… – Tôi rất hào hứng khi nói với bạn rằng…

Responding to good news:

- I’m so glad to hear that! – Tôi rất vui khi nghe tin đó!

- That’s great! – Tuyệt quá!

- Sounds great! – Nghe hay quá!

- That’s wonderful! – Thật tuyệt vời!

- Incredible! – Không thể tin được!

- Wonderful! Thank you for sharing. – Tuyệt vời quá! Cảm ơn bạn đã chia sẻ.

- Really? Are you serious? – Thật không? Bạn nói nghiêm túc chứ?

- I can’t believe that! – Tôi không thể tin được!


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

15/12/2025

EXPRESSING ABILITY IN ENGLISH ( )

Asking about ability – Hỏi về khả năng:

- Can you lift this table? – Bạn có thể nâng cái bàn này không?

- Can you speak English? – Bạn có thể nói tiếng Anh không?

- Can you help me? – Bạn có thể giúp tôi không?

- Can you play the piano? – Bạn có chơi được đàn piano không?

- Will you be able to come to my birthday party this weekend? – Cuối tuần này bạn có thể đến dự tiệc sinh nhật của tôi không?

- Are you able to go out with me tonight? – Tối nay bạn có thể đi chơi với tôi không?

Expressing ability – Diễn đạt khả năng:

- I can speak 5 languages. – Tôi có thể nói 5 thứ tiếng.

- I can swim 2 kilometers. – Tôi có thể bơi 2 km.

- I can’t help you. – Tôi không thể giúp bạn.

- I won’t be able to come to your birthday party. – Tôi sẽ không thể đến tiệc sinh nhật của bạn.

- I will be able to see you next week. – Tuần sau tôi sẽ có thể gặp bạn.

- When I finish this course, I will be able to find a good job. – Khi hoàn thành khóa học này, tôi sẽ có thể tìm được một công việc tốt.

- When I was a child, I could play football very well. – Khi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá rất giỏi.

- I was not able to visit him yesterday. – Hôm qua tôi đã không thể đến thăm anh ấy.


—------------------------------
WOO EDU INSIGHTS - Trung tâm tiếng Anh 1 kèm 1
☎ Hotline: 097-771-1260 hoặc 087-991-2500
🌐 Website: https://wooedu.vn/
📲 Zalo OA: https://zalo.me/838080394360917072
📍Địa chỉ: T&C Building, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


Tầng M, Toà Nhà T&C, Số 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa
Ho Chi Minh City
700000