Flexi Classes - Tiếng Trung Trẻ Em 1 kèm 1

Flexi Classes - Tiếng Trung Trẻ Em 1 kèm 1 Flexi Classes là trường dạy tiếng trung online dành cho trẻ từ 8-15 tuổi với đội ngũ giáo viên bản ngữ đến từ Đài Loan, Trung Quốc dày dặn kinh nghiệm.

Lớp học 1 kèm 1 với khung giờ linh động theo yêu cầu của học viên.

Chủ đề tiếng Trung đầu tiên mà bé nào cũng nên học là gì? 👨‍👩‍👧‍👦Từ vựng về gia đình!Đây là nhóm từ gần gũi nhất với bé,...
20/08/2026

Chủ đề tiếng Trung đầu tiên mà bé nào cũng nên học là gì? 👨‍👩‍👧‍👦
Từ vựng về gia đình!
Đây là nhóm từ gần gũi nhất với bé, dễ học nhất vì bé nhìn vào người thật mỗi ngày, và cũng là nền tảng để bé bắt đầu giao tiếp bằng tiếng Trung ngay tại nhà.

Mẹo nhỏ cho ba mẹ: thay vì ngồi học theo sách, hãy chỉ vào từng người trong gia đình và hỏi bé "Đây là ai?" rồi nói từ tiếng Trung tương ứng. Lặp lại vài lần trong bữa ăn hoặc lúc xem ảnh gia đình, bé sẽ nhớ rất nhanh mà không cảm thấy đang học.

Ba mẹ thử hỏi bé từ 爸爸 (bàba) và 妈妈 (māma) xem bé phát âm được không nhé 😄
Comment kết quả bên dưới cho mình biết nha 👇

Cho con trải nghiệm học tiếng Trung 1 kèm 1 cùng giáo viên bản ngữ tại Flexi Classes, nhắn tin cho tụi mình để đăng ký buổi học thử cho bé nhé 💬

Tại Flexi Classes, lớp tiếng Trung online cho trẻ em được thiết kế để con:🗣️ Học cùng giáo viên bản ngữ – được sửa sát p...
10/08/2026

Tại Flexi Classes, lớp tiếng Trung online cho trẻ em được thiết kế để con:
🗣️ Học cùng giáo viên bản ngữ – được sửa sát phát âm và cấu trúc câu ngay trong quá trình học.
⚡ Luyện phản xạ qua giáo trình tương tác độc quyền – thay vì chỉ học thuộc, con được thực hành và sử dụng tiếng Trung trong tình huống thực tế.
🎯 Tập trung vào khả năng giao tiếp – để con từng bước tự tin nghe, hiểu và trả lời bằng tiếng Trung.
👧🏻👦🏻 Dành riêng cho học viên 10–15 tuổi, với nội dung và cách tương tác phù hợp với độ tuổi.
👉 Nếu bố mẹ đang tìm một lộ trình để con học tiếng Trung bài bản nhưng vẫn sử dụng được trong giao tiếp, hãy tìm hiểu lộ trình phù hợp với con.
Đăng ký tìm hiểu lộ trình ngay.

Bạn có để ý không?Rất nhiều chữ tiếng Trung liên quan đến🌙 mặt trăng, thời gian, chu kỳ💡 ánh sáng, sự rõ ràng🌫️ trạng th...
02/08/2026

Bạn có để ý không?
Rất nhiều chữ tiếng Trung liên quan đến
🌙 mặt trăng, thời gian, chu kỳ
💡 ánh sáng, sự rõ ràng
🌫️ trạng thái mờ nhạt, mơ hồ
đều có chung một bộ là: 月 (yuè)

Bộ 月 (yuè) mang nghĩa gốc là mặt trăng. Người xưa quan sát chu kỳ mặt trăng để tính thời gian nên bộ này mở rộng sang nhiều nghĩa liên quan đến thời gian, ánh sáng và trạng thái của ánh sáng.

Ví dụ:
🔹 望 (wàng): hy vọng, trông mong. Nghĩa gốc là nhìn lên mặt trăng đầy vào rằm, từ đó mở rộng thành "trông đợi, hy vọng".
🔹 朝 (cháo): triều đại. Buổi sáng sớm khi mặt trăng vừa lặn, mặt trời vừa mọc, là lúc vua thiết triều.
🔹 朋 (péng): bạn bè. Hai chữ 月 (yuè) đứng cạnh nhau, ngụ ý hai người sánh bước như hai vầng trăng.
🔹 期 (qī): kỳ hạn, thời kỳ. Liên quan đến chu kỳ mặt trăng dùng để đo thời gian.
🔹 朔 (shuò): mùng một âm lịch, ngày trăng mới.
🔹 朗 (lǎng): sáng sủa, trong trẻo. Ánh trăng soi rõ mọi vật.
🔹 朦 (méng): mờ mịt. Trạng thái ngược lại, ánh sáng yếu, không rõ ràng.
🔹 服 (fú): quần áo. Bộ 月 (yuè) ở đây là dấu vết lịch sử, nghĩa gốc xa rời mặt trăng qua hàng ngàn năm phát triển.

Bộ 月 (yuè) thú vị ở chỗ đi từ hình ảnh mặt trăng cụ thể đến thời gian, ánh sáng, cảm xúc và cả tình bạn. Một bộ thủ kéo dài khắp nơi trong cuộc sống.

Bạn biết thêm chữ nào có bộ 月 (yuè) không?
Comment bên dưới cho mình biết nha, lưu lại để học dần nhé 🫰

Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡

31/07/2026

Hội người học tiếng Trung nhưng vẫn hèn🤡

Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡

Một từ diễn tả đúng cái cảm giác cố hết sức mà vẫn chưa thoát ra được 💪挣扎 (zhēngzhá) vật lộn挣 (zhēng) là cố sức vùng tho...
29/07/2026

Một từ diễn tả đúng cái cảm giác cố hết sức mà vẫn chưa thoát ra được 💪

挣扎 (zhēngzhá) vật lộn
挣 (zhēng) là cố sức vùng thoát, cố vươn ra. 扎 (zhá) là cắm vào, bám chặt vào. Ghép lại thành hình ảnh của ai đó đang cố thoát ra nhưng bị giữ lại, vùng vẫy trong khó khăn mà chưa thể dứt ra được.

挣扎 (zhēngzhá) không chỉ dùng theo nghĩa vật lý mà thường dùng nhiều hơn theo nghĩa tâm lý:

😓 Đang 挣扎 (zhēngzhá) giữa việc muốn nghỉ và phải làm tiếp
😮‍💨 挣扎 (zhēngzhá) mãi mới quyết định được
💭 Trong lòng đang 挣扎 (zhēngzhá) không biết nên nói hay không nên nói

Người Trung Quốc dùng từ này rất thường trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt khi nói về những quyết định khó khăn hoặc giai đoạn khó trong cuộc sống.

Gần đây bạn có đang phải 挣扎 (zhēngzhá) với điều gì không?
Comment bên dưới nha 👇

Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡

27/07/2026

Cụm từ này hay xuất hiện trong drama và mạng xã hội Trung Quốc, nhưng không phải ai cũng hiểu đúng nghĩa 👀
金主爸爸 (jīn zhǔ bà ba)
金 (jīn) là vàng, tiền. 主 (zhǔ) là chủ, người nắm quyền. 爸爸 (bàba) là bố.

Ghép lại thành "ông bố vàng" hay phổ biến hơn sẽ là "bố đường - sugar daddy", tức là người bỏ tiền chu cấp, tài trợ cho người khác. Trong văn hóa mạng Trung Quốc, từ này thường dùng để chỉ người giàu sẵn sàng chi tiền cho idol, streamer, hay người mình thích, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc tự giễu.

Gen Z Trung Quốc còn dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai đang "nuôi" người khác về mặt tài chính trong một mối quan hệ nào đó, không nhất thiết phải lãng mạn.

Từ này xuất hiện nhiều trong bình luận fandom, livestream và các cuộc trò chuyện về chi tiêu của người trẻ Trung Quốc.

Bạn có hay gặp cụm 金主爸爸 (jīn zhǔ bà ba) trong phim hay video Trung Quốc không? 😄
Comment bên dưới nha 👇

Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡

Nếu công việc của bạn liên quan đến tài chính, hợp đồng hoặc đàm phán với đối tác Trung Quốc, đây là 9 từ bạn cần biết 💼...
26/07/2026

Nếu công việc của bạn liên quan đến tài chính, hợp đồng hoặc đàm phán với đối tác Trung Quốc, đây là 9 từ bạn cần biết 💼

Những từ này xuất hiện thường xuyên trong hợp đồng, báo cáo tài chính và các cuộc họp với đối tác Trung Quốc. Hiểu được chúng không chỉ giúp bạn nắm nội dung mà còn tránh những hiểu nhầm trong công việc thực tế.

Lưu lại để dùng khi cần nha 📌

Trong 9 từ trên, từ nào bạn hay gặp nhất trong công việc? Comment bên dưới cho mình biết nha 👇

Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡

Bạn có để ý không?Rất nhiều chữ tiếng Trung liên quan đến💧 nước, chất lỏng🌊 sông, biển, ao hồ🌫️ trạng thái của nướcđều c...
26/07/2026

Bạn có để ý không?

Rất nhiều chữ tiếng Trung liên quan đến
💧 nước, chất lỏng
🌊 sông, biển, ao hồ
🌫️ trạng thái của nước
đều có chung một bộ là: 水 (shuǐ)

Bộ 水 (shuǐ) mang nghĩa gốc là nước. Khi đứng độc lập thì viết là 水 (shuǐ), nhưng khi ghép vào bên trái của chữ khác thì thường rút gọn thành 氵, ba nét nhỏ trông như những giọt nước đang chảy.

Bộ 水 (shuǐ) thú vị ở chỗ không chỉ dừng ở nước vật lý mà còn mở rộng sang nhiều nghĩa bóng. Chữ 深 (shēn) là ví dụ điển hình: từ "độ sâu của nước" đã đi rất xa thành "sâu sắc, thâm trầm" trong tính cách hay cảm xúc.

Bạn biết thêm chữ nào có bộ 水 (shuǐ) hoặc 氵không?
Comment bên dưới cho mình biết nha, lưu lại để học dần nhé 🫰

Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡

24/07/2026

Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡

Address

9 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành Phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Flexi Classes - Tiếng Trung Trẻ Em 1 kèm 1 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Flexi Classes - Tiếng Trung Trẻ Em 1 kèm 1:

Shortcuts

Share