21/06/2026
Bạn có để ý không?
Rất nhiều chữ tiếng Trung liên quan đến
💨 khí, hơi, chất khí
🌫️ trạng thái bay hơi, phân tán
😤 cảm xúc, trạng thái tâm lý
đều có chung một bộ là: 气 (qì)
Bộ 气 (qì) mang nghĩa gốc là khí, hơi, thứ vô hình nhưng hiện diện khắp nơi. Từ không khí đến hơi nước, từ chất khí trong hóa học đến cảm xúc con người, bộ này xuất hiện rộng hơn bạn nghĩ.
😡忾 (kài) tức giận, không liên quan đến khí hóa học, nhưng người xưa dùng 气 để chỉ "khí trong người", bao gồm cả cảm xúc
Học bộ 气 (qì) thú vị ở chỗ: từ hóa học đến tâm lý, một bộ thủ có thể đi rất xa nếu bạn hiểu được logic của nó.
Bạn biết thêm chữ nào có bộ 气 (qì) không?
Comment bên dưới cho mình biết nha 🫰
Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡
17/06/2026
Một từ mà ai cũng đã trải qua cảm giác đó ít nhất một lần 😅
尴尬 (gān gà) khó xử, ngượng ngùng
Tiếng Việt có "ngại", "xấu hổ", "khó xử" nhưng không có một từ nào gói gọn được đúng cái cảm giác mà 尴尬 (gān gà) diễn đạt.
Bạn đã từng rơi vào tình huống 尴尬 (gān gà) nào chưa? Kể cho mình nghe với 👇
Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡
14/06/2026
Bạn có để ý không?
Rất nhiều chữ tiếng Trung liên quan đến
🚶 sự di chuyển
🛣️ con đường, hành trình
🔄 hành động, quá trình
đều có chung một bộ là: 彳
Bộ 彳 (xích) trông như nửa bước chân trái, xuất phát từ hình ảnh một người đang bước đi. Vì vậy các chữ có bộ này thường mang ý nghĩa liên quan đến đi lại, di chuyển, hoặc cách hành xử của con người.
Học bộ 彳 thú vị ở chỗ: một số chữ nhìn là đoán được nghĩa ngay vì hình ảnh còn rõ, nhưng một số chữ lại là "dấu vết" của chữ Hán cổ qua hàng nghìn năm phát triển rồi.
Bạn biết thêm chữ nào có bộ 彳 không?
Comment bên dưới cho mình biết nha🫰
Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡
10/06/2026
Một từ dành cho những khoảnh khắc đáng nhớ 🎉
庆祝 (qìng zhù) ăn mừng / tổ chức kỷ niệm
Người Việt hay dùng "chúc mừng" cho cả hai nghĩa, nhưng trong tiếng Trung, 庆祝 nghiêng về hành động cùng nhau tổ chức, ăn mừng một sự kiện, chứ không đơn thuần là lời chúc.
Những lúc người Trung Quốc dùng 庆祝:
🎂 sinh nhật, kỷ niệm ngày cưới
🎓 tốt nghiệp, thăng chức
🥂 cuối năm cùng đồng nghiệp
🏡 dọn vào nhà mới
Gần đây bạn có dịp 庆祝 điều gì không?
Comment bên dưới cho mình biết nha 🫰
Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡
07/06/2026
Comment kết quả của bạn nha👇
Theo dõi Facebook fanpage Flexi Classes - Tiếng Trung 24/24 cho người bận rộn để tìm hiểu những kiến thức thú vị trong tiếng Trung nhé💡