Câu lạc bộ Tiếng Anh - Khoa Điện tử, Viễn thông - ETEC

Câu lạc bộ Tiếng Anh - Khoa Điện tử, Viễn thông - ETEC

Share

CLB Tiếng Anh Khoa Điện Tử - Viễn Thông

23/11/2020


- Mỗi ngày 2 câu đố vui. Nhanh tay cmt đáp án chính xác của các bạn nhé

17/11/2020

🎉🎉🎉 ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT 🎉🎉🎉

❓ Question 1: It’s about time they …….. more serious attention to signs of UFO turning up more regularly.
- Đáp án: B. paid

🔑Giải chi tiết: Chúng ta có dấu hiệu "it's about time they", đây là cấu trúc: IT IS + TIME + S + V2/ED.
- Sau chủ ngữ, chúng ta chia động từ dạng V2 hoặc ED

💡Dịch nghĩa: Đã đến lúc họ chú ý nghiêm túc hơn đến các dấu hiệu của UFO xuất hiện thường xuyên hơn.

📌 Kiến thức bổ sung: CẤU TRÚC IT'S

- Trong câu trên có nhắc đến cụm từ "pay attention" nghĩa là chú ý đến

- Cấu trúc IT'S TIME

🎯 CẤU TRÚC IT'S TIME ĐI VỚI MỆNH ĐỀ
🔹 Công thức: IT'S + TIME: đã đến lúc … phải làm gì
- Ex: a/ It’s time Linda went home. (Đã đến lúc Linda đi về nhà.)
b/ It’s time I bought a new hat. (Đã đến lúc tôi mua chiếc mũ mới.)

🎯 CẤU TRÚC IT'S TIME ĐI VỚI ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ (TO VERB)
🔹 Công thức: IT'S + TIME + FOR SB + TO V
-Ex: a/ It’s time for us to have breakfast. (Đã đến lúc chúng ta ăn sáng.)
b/ It’s time for us to go to school. (Đã đến lúc chúng ta đi học.)

❓ Question 2: It is the first time he …… the United States.
- Đáp án: B. has visited

🔑Giải chi tiết: Dấu hiệu nhận biết "this is the first time (đây là lần đầu tiên)", dấu hiệu này cho chúng ta biết rằng câu trên đang dùng thì hiện tại hoàn thành. Và công thức của thì hiện tại hoàn thành sẽ là: S + HAVE/ HAS + V3-ED

💡Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên anh ấy đến thăm United States

📌 Kiến thức bổ sung: PRESENT PERFECT (THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH)

🎯 USE

- Một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

- Diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới thời điểm xảy ra hành động đó là khi nào.

- Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại

🎯 STRUCTURE

🔹 AFFIRMATIVE: S +HAVE/ HAS + V3-ED

-Ex: a/ She has lived here since I was born. (Cô ấy đã sống ở đây từ khi tôi sinh ra.)

b/ She has taught Spanish for 3 years. (Cô ấy đã dạy tiếng Tây Ban Nha khoảng 3 năm.)

🔹 AFFIRMATIVE: S + HAVE/ HAS + V3-ED
- Ex: a/ She has lived here since I was born. (Cô ấy đã sống ở đây từ khi tôi sinh ra.)

b/ She has taught Spanish for 3 years. (Cô ấy đã dạy tiếng Tây Ban Nha khoảng 3 năm.)

🔹 NEGATIVE: S + HAVEN'T/ HASN'T + V3-ED

- Ex: a/ I haven’t met each my mom for a long time. (Tôi đã không gặp mẹ trong một thời gian dài rồi.)

b/ She hasn’t come back his hometown since 2010. (Cô ấy không quay trở lại quê hương của mình từ năm 2010.)

🔹 AFFIRMATIVE: S+ HAVE/ HAS + V3-ED

- Ex: a/ She has lived here since I was born. (Cô ấy đã sống ở đây từ khi tôi sinh ra.)

b/ She has taught Spanish for 3 years. (Cô ấy đã dạy tiếng Tây Ban Nha khoảng 3 năm.)

🔹 NEGATIVE: S + HAVEN'T/ HASN'T + V3-ED
- Ex: a/ I haven’t met each my mom for a long time. (Tôi đã không gặp mẹ trong một thời gian dài rồi.)

b/ She hasn’t come back his hometown since 2010. (Cô ấy không quay trở lại quê hương của mình từ năm 2010.)

🔹 QUESTION: Have/Has + S + V3-ED?

- Ex: a/ Have you ever travelled to Finland? (Bạn đã từng du lịch tới Phần Lan bao giờ chưa?)
b/ Has she started the task? (Cô ấy đã bắt đầu với nhiệm vụ chưa?)

🎯 SIGN

🔹 For + N – quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time)
- Ex: for 3 months

🔹 Since + N – mốc/điểm thời gian: từ khi
- Ex: since 1977, since March

🔹 So far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ

🔹 In/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian: trong …. qua
- Ex: during the past 5 years: trong 5 năm qua

🔹 So sánh hơn nhất + thì hiện tại hoàn thành
- Ex: This is the first (second/only…) time + thì hiện tại hoàn thành

- Cảm ơn các bạn đã đọc bài giải hướng dẫn ngày hôm nay, và tiếp tục theo dõi những số mới có điều gì hấp dẫn tiếp theo nữa nhé.
SEE YA

10/11/2020


- Mỗi ngày câu đố vui. Xin lỗi mọi người về sự chậm trễ của số này nhé, câu nào sẽ đúng đây các bạn ơiiii

02/11/2020

🎉🎉🎉 LỜI GIẢI CHO 🎉🎉🎉

❓ Question 1: He is in ……. shape for a man of his age.
- Đáp án: A. good

🔑Giải chi tiết: Chúng ta có cụm từ "be in good shape (ngoại hình đep)", note lại để nhớ nhé các bạn

💡Dịch nghĩa: Ở độ tuổi của anh ấy, anh ấy có thân hình đẹp,

❓ Question 2: How ...... do you go from house to your company.
- Đáp án: D. far

🔑Giải chi tiết: Có dấu hiệu "from.....to", chúng ta dùng câu hỏi "how far (bao xa)".
- Đây là dạng câu dùng để hỏi về khoảng cách từ nơi này đến nơi khác, hay nói cách khác phải đi bao nhiêu kilomet để tới được nới đó.

💡Dịch nghĩa: Bạn đi từ nhà bạn đến chỗ công ty là bao xa?

- Cảm ơn các bạn đã đọc bài giải hướng dẫn ngày hôm nay, và hẹn gặp các bạn trong những kỳ tới nhé
SEE YOU GUYS

30/10/2020


- Mỗi ngày câu đố vui. Cho mình biết câu trả lời chính xác của các bạn nhé.

27/10/2020

🎉🎉🎉 ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT 🎉🎉🎉

❓ Question 1: Neither my sister nor I …….. going to the party.
- Đáp án: C. am

🔑Giải chi tiết: Chúng ta có dấu hiệu "neither...nor", nhiều bạn cho rằng vì có đến 2 chủ ngữ "my sister" và "I" nên chia động từ dạng số nhiều
- Không đúng đâu các bạn ơi, chúng ta có dấu hiệu "neither...nor" nên suy ra động từ chính sẽ được chia và phụ thuộc với chủ ngữ thứ hai "I".

💡Dịch nghĩa: Chị gái tôi kể cả tôi không đi dự tiệc

📌 Kiến thức bổ sung: NOUN AND VERB AGREEMENT (SỰ HÒA HỢP CỦA CHỦ NGỮ VÀ ĐỘNG TỪ)

- Khi sử dụng tiếng Anh , chúng ta ít nhiều gì cũng sẽ bắt gặp một vài danh từ được sử dụng những từ liên kết với nhau và động từ chính trong câu sẽ được chia tùy thuộc vào chủ ngữ cũng như từ kiên kết của câu đó. Chúng ta có một số từ liên kết như sau:

🔹 BOTH A AND B + V (CẢ A VÀ B)

- Động từ sẽ được chia theo cả hai danh từ và nó ở dạng V nguyên mẫu.
Ex: Both my cousin and me are passionate about dancing (Cả người họ hàng và tôi đều thích nhảy)

🔹 A + AS WELL AS + B + V/ Vs-es (A CŨNG NHƯ B)

- Động từ sẽ được chia theo danh từ A và dựa vào danh từ A để xác định đông từ đó có chia V nguyên mẫu hay Vs/es
Ex: The earth as well as the moon orbits the sun (Trái đất cũng như mặt trăng đều quay quanh mặt trời)

🔹 NOT ONLY A + BUT ALSO B + V/ Vs-es (KHÔNG CHỈ A MÀ CÒN B)

- Động từ sẽ được chia theo danh từ B và dựa vào danh từ B để xác định đông từ đó có chia V nguyên mẫu hay Vs/es.
Ex: Not only Saturday but also Sunday is a weekend (Không chỉ thứ 7 mà còn chủ nhật là ngày cuối tuần).

🔹 NEITHER A NOR B + V/ Vs-es (KHÔNG A VÀ B)
🔹 EITHER A OR B + V/ Vs-es (A HOẶC B)
- Cả neither và either động từ sẽ được chia theo danh từ B và dựa vào danh từ B để xác định đông từ đó có chia V nguyên mẫu hay Vs/es.
Ex: a/ Neither Mr nor Mrs Smith is seen at church (Cả ông và bà Smith không thấy được tại nhà thờ).
b/ Either my lover or me enjoys the speaking english club (Người yêu tôi hoặc tôi đều thích tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh).

❓ Question 2: …….. for the money management seminar will be forward to all the managers tomorrow.
- Đáp án: B. invitations

🔑Giải chi tiết: Phía trước chỗ trống không có một mạo từ nào cả (a/ an/ the). Vậy suy ra trong câu khi không có mạo từ hay dấu hiệu nào đẻ chúng ta xác minh được rằng danh từ đó có nhiều hay không, chúng ta cứ nhận định rằng đó là danh từ số nhiều, vì chỉ có số nhiều nên không cần mạo từ.

💡Dịch nghĩa: Những thiệp mời về buổi thảo luận quản lý tiền bạc sẽ được đưa đến cho tất cr người quản lý vào ngày mai.

📌 Kiến thức bổ sung:
- Seminar (n): buổi thảo luận chủ đề nào đó.
- Be forward to + sb/ sth: hướng đến ai hoặc cái gì đó.

- Cảm ơn các bạn đã đọc bài giải hướng dẫn ngày hôm nay, và tiếp tục theo dõi những số mới để bổ sung them nhiều kiến thức nữa nhé.
SEE YA

24/10/2020


- Mỗi ngày câu đố vui. Đâu là đáp án chính xác đây các bạn, cmt cho mình biết nhé.

Photos from Câu lạc bộ Tiếng Anh - Khoa Điện tử, Viễn thông - ETEC's post 21/10/2020

Thông báo về việc tổ chức thi Khảo sát tiếng Anh đầu vào năm học 2020-2021
-------------
Thời gian tổ chức thi đợt 1 năm học 2020-2021:
🔷Ngày thi: Thứ 7 ngày 28/11/2020
🔷Lệ phí: 50.000đ/ SV
🔷Thông báo danh sách phòng thi: 12/11/2020
🔷Địa điểm: Cơ sở chính
🔷Thông báo kết quả thi: 02/12/2020.

--------------
Dự kiến nhà trường tổ chức đợt 2 vào tháng 3/2021, đợt 3 vào 7/2021. Thời gian cụ thể sẽ có thông báo sau.

Source: Saigon Uni - SGU

19/10/2020

🎈🎈🎈GIẢI ĐỀ

Chúc mừng bạn:
1️⃣ Nguyễn Đặng Tài
2️⃣ Lê Đứu Gia Khang
- Có câu trả lời chính xác cho kỳ vừa rồi nhé, bây giờ mình sẽ thích lý do tại sao chọn đáp này nha.

❓Question: The Columbian coffee cost less than the Kenyan coffee
- Đáp án: A. The Columbian coffee wasn’t as expensive as the Kenya coffee.

🔑Giải chi tiết: Câu đề của chúng ta đang sử dụng cấu trúc comparative (so sánh hơn).
- Mẹo nhỏ cho các bạn, khi chúng ta dùng câu so sánh hơn và trong quá trình writing hay speaking, để tránh lặp từ thì từ câu so sánh hơn, các bạn chuyển qua cấu trúc câu so sánh bằng "as....as"
- Không thể chuyển qua Superlative (so sánh nhất) vì không có căn cứ nào cho thấy cái quán cafe này có giá thành ít nhất cả, bởi lẽ nó được so sánh với chủ ngữ thứ 2 "Kenyan coffee"

💡Dịch nghĩa: Tiệm cafe Columbian có giá cả ít hơn tiệm Kenyan.

📌 Kiến thức bổ sung: COMPARISON (CÂU SO SÁNH)

🎯 EQUALITY (SO SÁNH BẰNG)
🔹 Công thức: S + V + AS + ADJ/ ADV + AS
- Ex: a/ I’m as good in Maths as in science (Tôi giỏi môn toán ngang ngửa với môn khoa học).
b/ Harry sings as beautifully as a singer (Harry hát hay ngang bằng với ca sĩ).

🎯 COMPARATIVE (SO SÁNH HƠN)

📍 Short Adj
🔹 Công thức: S + V + ADJ/ ADV + “-ER” + THAN
- Ex: a/ Jennie’s grades are higher than her sister’s (Những khối lớp của Jennie cao hơn em gái của cô ấy).
b/ Today is colder than yesterday (Hôm nay lạnh hơn hôm qua).

📍 Long Adj
🔹 Công thức: S + V + MORE + ADJ/ADV + THAN
- Ex: a/ He is more professional than me (Anh ấy chuyên nghiệp hơn tôi).
b/ He speaks Korean more fluently than his friend (Anh ta nói tiếng Hàn trôi chảy hơn bạn anh ấy).

🎯 SUPERLATIVE (SO SÁNH NHẤT)

📍 Short Adj
🔹 Công thức: S + V + THE + ADJ/ADV + "-EST"
-Ex: a/ He runs the fastest in my city (Anh ấy chạy nhanh nhất trong thành phố).
b/ Linda is the youngest person in my office (Linda là người trẻ nhất trong văn phòng).

📍 Long Adj
🔹 Công thức: S + V + THE + MOST + ADJ/ADV
- Ex: Lisa is the most careful person I ever have known (Lisa là người cẩn thận nhất mà tôi từng biết).
b/ Of all the students, I do the most quickly (Hầu hết tất cả học sinh, tôi làm nhanh nhất).

👉 NOTICE: MỘT SỐ TÍNH TỪ ĐẶC BIỆT

good/well - better - the best
bad/badly - worse - the worst
little - less - the least
many/much - more - the most
far - further/ farther - the furthest/farthest

Hãy tiếp tục theo dõi những ngày tiếp theo của seri để mỗi ngày chúng ta ôn lại, nhớ lại và bổ sung thêm những kiến thức mới nhé các bạn. Cảm ơn các bạn đã đọc bài và cảm ơn những bạn đã cmt cho bài post kỳ này nha. 😀😀😀
SEE YA

16/10/2020


- Mỗi ngày câu đố vui, được trích từ đề thi khảo sát tiếng Anh (2017-2018)
- Đâu là đáp án chính xác đây các bạn 🤔🤔🤔

13/10/2020

🎈🎈🎈GIẢI CHI TIẾT

❓Q1: Burbank’s …….. in both marketing and sales make him lead the new team.
- Đáp án: C. strenghs (điểm mạnh, ưu điểm)

🔑Giải chi tiết: Dấu hiệu cho chúng ta nhận biết là sở hữu cách 's, nó không phải là tobe (Burbank is) nhé các bạn, suy ra chỗ trống chúng ta cần một danh từ

💡Dịch nghĩa: Những điểm mạnh của Burbank trong cả việc marketing và bán hàng giúp cho anh ta đứng đầu trong team mới.

📌 Kiến thức bổ sung: POSSESSION ('S) - SỞ HỮU CÁCH

- Trong câu đề có đề cập đến sở hữu cách, vậy sở hữu cách là gì?. Sở hữu cách là cách viết để nói tới một cái gì đó của một người, cách viết này cũng mang nghĩa giống như tính từ sở hữu: my, your, his, her, our, their.

- Cách dùng: dùng với danh từ chỉ people (người), hoặc dùng với danh từ chỉ time expression (biểu thức về thời gian).

🎯 PEOPLE (NGƯỜI)
- Với những danh từ tên riêng hoặc danh từ được xác định cụ thể thì chúng ta sẽ viết như sau:

Ex: a/ Mary's car (Xe của Mary)
b/ My brother's console (Bàn điền khiển của anh tôi)
c/ her mother's hands (Bàn tay của mẹ cô ấy)

🎯 TIME EXPRESSION (BIỂU THỨC VỀ THỜI GIAN)
- Để diễn tả nói về một sự việc trong ngày đó, chúng ta sẽ viết như sau:

Ex: a/ Yesterday's news (Tin tức hôm qua).
b/ Today's exam (Bài kiểm tra hôm nay).
c/ next year's trip (chuyến đi năm sắp tới)

👉 NOTICE (LƯU Ý)
- Thế còn những danh từ số nhiều thì sao?? Bản thân danh từ số nhiều đã có "s" sẵn đi kèm nên khi viết sở hữu cách, chúng ta chỉ cần viết dấu phẩy ở bên trên là được.

Ex: a/ Kids' game (NOT: KIDS'S GAME) (Trò chơi của những đứa trẻ).
b/ Teachers' day (NOT: TEACHERS'S DAY) (Ngày của những giáo viên).
c/ Two weeks' journey (NOT: TWO WEEKS'S DAY) (Chuyến đi 2 tuần).

❓Q2: The manufacturing lines use the ……. technology and service in Taiwan.
- Đáp án: C. latest (mới nhất)

🔑Giải chi tiết: Dựa vào ngữ nghĩa của câu, các bạn chọn đáp án C nhé. "Latest" không phải nghĩa là trễ nhất như các bạn thường hay nghĩ. Tính từ "latest" mang nghĩa là cái gì đó mới, cái gì đó được cập nhật gần đây.

💡Dịch nghĩa: Những dòng sản xuất sử dụng những công nghệ và dịch vụ mới nhất tại Đài Loan.

📌 Kiến thức bổ sung: VOCAB
- Manufacture (v)(n): Chế tạo, sản xuất
- Taiwan (n): Đài Loan
- Immediate (a): làm ngay lập tức
- Constant (a): liên tục

- Vậy là bài giải chi tiest đến đây đã hết rồi, henk gặp các bạn tron những số tiếp theo nhé.
SEE YOU GUYS NEXT TIME.

07/10/2020


- Mỗi ngày câu đố vui, đáp án đúng đang nằm ở đâu các bạn ơi, cmt cho mình biết nhé

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Phòng C. A207 273 An Dương Vương
Ho Chi Minh City

Opening Hours

13:00 - 17:00