26/05/2024
VỪA HỌC TIẾNG ANH VỪA ĐỌC SÁCH HAY
Du học Khoa Trí chuyên về visa Mỹ, Canada, Anh, Úc, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, cũng như c
26/05/2024
VỪA HỌC TIẾNG ANH VỪA ĐỌC SÁCH HAY
26/05/2024
HỌC TỪ VỰNG VỀ BÁN HÀNG
Thuật ngữ chung:
Bán hàng: Sales
Bán lẻ: Retail sales
Bán buôn: Wholesale sales
Cửa hàng: Store, shop
Nhân viên bán hàng: Salesperson, sales representative
Khách hàng: Customer, client
Sản phẩm: Product, item
Giá cả: Price, cost
Khuyến mãi: Promotion, discount
Đặt hàng: Order
Thanh toán: Payment
Dịch vụ khách hàng: Customer service
Bạn muốn học tiếng anh , có nhu cầu du học , luyện thi toeic hay muốn nói được để giao tiếp trong công việc vui lòng liên hệ cho chúng tôi 👇👇👇👇
.....................................................................
📞 Hotline Tư vấn: 0908.78.28.09
📞 Hotline Du học: 0908.269.369
👩💻Http://ngoaingukhoatri.com
👩💻Http://anhngusmartlearn.edu.vn
't
.com
.edu.vn
📣
Asking for help ..
Isn't giving up .
It's refusing to give up .
24/05/2024
NÂNG CAO GIÁ TRỊ BẢN THÂN
✨ Học tiếng Anh là một quá trình rèn luyện bản thân, giúp sinh viên trau dồi kiến thức, kỹ năng và phát triển tư duy. Việc học tiếng Anh thành công giúp sinh viên tự tin hơn, bản lĩnh hơn và có giá trị cao hơn trong xã hội.
✨ Nắm vững tiếng Anh giúp sinh viên tự tin khẳng định bản thân trong môi trường quốc tế, từ đó mở ra nhiều cơ hội học tập, làm việc và phát triển trong tương lai.
✨ Kết luận: Học tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích to lớn cho sinh viên, góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống.
👉👉 Do vậy, sinh viên cần nỗ lực học tập và rèn luyện tiếng Anh một cách hiệu quả để tận dụng tối đa những lợi ích mà ngôn ngữ này mang lại.
24/05/2024
Ignore.
Thank you for your cooperation.
23/05/2024
HỌC TỪ VỰNG VỀ CÁI ĐẸP
✨ Từ vựng miêu tả vẻ đẹp chung:
Đẹp: Beautiful, pretty, handsome, gorgeous, stunning, attractive, lovely, charming, elegant, graceful, exquisite, magnificent, breathtaking, picturesque, enchanting, mesmerizing, captivating, alluring, radiant, resplendent
✨ Từ vựng miêu tả vẻ đẹp tính cách:
Tốt bụng: Kind, compassionate, caring, generous, helpful, supportive, understanding, empathetic, sympathetic, selfless, altruistic, benevolent
Thông minh: Intelligent, smart, clever, wise, knowledgeable, learned, insightful, perceptive, quick-witted, sharp-minded, brilliant, gifted
Tự tin: Confident, self-assured, self-esteem, self-worth, self-belief, self-acceptance, poise, assurance, swagger
Hài hước: Funny, witty, humorous, comical, amusing, entertaining, playful, lighthearted, cheerful, optimistic, positive
Sáng tạo: Creative, innovative, original, imaginative, inventive, artistic, visionary, resourceful, ingenious
Lưu ý:
Đây chỉ là một số ví dụ về từ vựng miêu tả cái đẹp. Bạn có thể sử dụng thêm nhiều từ vựng khác để diễn tả một cách phong phú và sinh động hơn.
Khi sử dụng từ vựng, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh và chọn những từ phù hợp nhất để truyền tải thông điệp của mình.
Stop waiting for life to be easy.
19/05/2024
HỌC TỪ VỰNG VỀ GIÁO DỤC
1. Các loại cơ sở giáo dục:
Mầm non: Preschool
Tiểu học: Primary school
Trung học cơ sở: Secondary school
Trung học phổ thông: High school
Đại học: University
Cao học: Postgraduate studies
Học viện: Academy
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp: Vocational training center
2. Cấp bậc học vấn:
Mầm non: Preschooler
Học sinh tiểu học: Primary school student
Học sinh trung học cơ sở: Secondary school student
Học sinh trung học phổ thông: High school student
Sinh viên: University student
Học viên cao học: Postgraduate student
Học viên học viện: Academy student
Học viên trung tâm giáo dục nghề nghiệp: Vocational training center student
3. Chức vụ trong ngành giáo dục:
Giáo viên: Teacher
Giáo viên mầm non: Preschool teacher
Giáo viên tiểu học: Primary school teacher
Giáo viên trung học cơ sở: Secondary school teacher
Giáo viên trung học phổ thông: High school teacher
Giảng viên đại học: University lecturer
Giáo sư: Professor
Hiệu trưởng: Principal
Phó hiệu trưởng: Vice principal
19/05/2024
THEO CÁC CHUYÊN GIA GIÁO DỤC VÀ NGÔN NGỮ
Thời điểm tốt nhất để cho trẻ bắt đầu học tiếng Anh là từ 3 đến 6 tuổi.
✨ Giai đoạn này được gọi là "giai đoạn vàng" để học ngôn ngữ thứ hai, vì não bộ của trẻ đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất.
✨ Lúc này, trẻ có khả năng tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và dễ dàng hơn so với người lớn.
Cụ thể:
✨ Từ 3 đến 4 tuổi: Trẻ đã có thể bắt đầu hiểu và nói những từ đơn giản bằng tiếng Anh.
✨ Từ 4 đến 5 tuổi: Trẻ có thể bắt đầu học những câu đơn giản và giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh.
✨ Từ 5 đến 6 tuổi: Trẻ có thể bắt đầu học ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh một cách bài bản hơn.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng:
✨ Mỗi đứa trẻ là một cá thể riêng biệt, có tốc độ phát triển khác nhau.
✨ Do đó, không nên ép buộc trẻ học tiếng Anh quá sớm nếu trẻ chưa sẵn sàng.
Chúc bé học tiếng Anh thành công!
16/05/2024
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN
✨ Tài khoản kế toán: Accounting account
✨ Số dư tài khoản: Account balance
✨ Ghi sổ kế toán: Journalize
✨ Phân bổ chi phí: Allocate costs
✨ Khấu hao tài sản: Depreciate assets
✨ Tích lũy: Accrue
✨ Hạch toán: Recognize
✨ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Statement of cash flows
✨ Báo cáo thu nhập: Income statement
✨ Bảng cân đối kế toán: Balance sheet
✨ Phân tích tài chính: Financial analysis
✨ Lập kế hoạch tài chính: Financial planning
✨ Quản lý tài chính: Financial management
✨ Kiểm toán nội bộ: Internal audit
✨ Kiểm toán độc lập: Independent audit
✨ Thuế thu nhập doanh nghiệp: Corporate income tax
✨ Thuế giá trị gia tăng: Value-added tax (VAT)
✨ Thuế thu nhập cá nhân: Personal income tax
✨ Tuyên bố thuế: Tax return
✨ Khấu trừ thuế: Tax deduction
✨ Tín dụng thuế: Tax credit
✨ Hoàn thuế: Tax refund
✨ Phí phạt thuế: Tax penalty
14/05/2024
Vừa học tiếng anh vừa đọc những thông điệp hay cùng sách The Garden Of Youth 😘
Trích sách song ngữ The Garden Of Youth - Vườn Thanh Xuân 🌺🌺🌺
#