#1. Structural paraphrasing
🌈 WHAT
“I can’t focus on studying.” → “Tập trung đang block tui.” 😵🧱
🤔 WHY
Câu gốc nghe như lời than bình thường.
Câu Gen Z vừa mô tả cảm xúc thật, vừa nghe ngồ ngộ, hợp mood “tụi mình đang cố mà nó không cho cố”.
💡 HOW
Biến câu khẳng định bất lực → thành kiểu bị tấn công tinh thần (xài động từ Gen Z như "block").
📘 Example (English)
“I can’t focus on studying.” → “Focus is totally blocking me.” 😩🧠🚫
✨ Công thức Gen Z
❌ “can’t + V” = than thở kiểu basic
✅ “N + block tui” = cảm giác bị chặn đứng mọi nỗ lực, vibe học hành tụt mood
#2. Lexical paraphrasing
🌈 WHAT
“My presentation was boring.” → “Cái slide như ru ngủ nguyên lớp.” 😴💤
🤔 WHY
Dùng từ cụ thể hơn để thay từ “boring”, tạo hình ảnh sinh động, relatable.
💡 HOW
Thay từ mô tả cảm xúc bằng mô tả hành động tác động đến người nghe.
📘 Example (English)
“My presentation was boring.” → “My slides were basically a lullaby.” 🎤📉😴
✨ Công thức Gen Z
❌ “was boring” = mô tả chung chung
✅ “N + như lullaby” = gợi hình, đậm chất Gen Z tự chọc quê mình
#3. Synonym replacement
🌈 WHAT
“I’m very tired.” → “Tui kiệt sức level max.” 🥵📉
🤔 WHY
Giữ nguyên nghĩa gốc nhưng chọn từ đồng nghĩa trendy, hyperbolic hơn.
💡 HOW
Dùng từ cường điệu kiểu Gen Z thay vì từ neutral như “tired”.
📘 Example (English)
“I’m very tired.” → “I’m drained to the last pixel.” 😮💨🪫
✨ Công thức Gen Z
❌ “very tired” = lời than quá bình thường
✅ “drained + hình ảnh số hóa” = cảm giác kiệt quệ + style Gen Z
#4. Positive-negative transformation
🌈 WHAT
“She’s not bad at math.” → “Cô ấy tính toán cũng ra gì đấy.” 🤓📊
🤔 WHY
Chuyển từ phủ định sang khẳng định với tone tích cực nhưng vẫn giữ cảm giác bình dân.
💡 HOW
Lật mặt câu phủ định → thành câu công nhận nhẹ nhàng, đúng kiểu Gen Z “khen mà như không khen”.
📘 Example (English)
“She’s not bad at math.” → “She kinda slays with numbers, not gonna lie.” 🔢🔥
✨ Công thức Gen Z
❌ “not bad” = cấu trúc phủ định hơi vòng
✅ “kinda slays” = kiểu công nhận vibe tích cực nhẹ
#5. Active-passive transformation
🌈 WHAT
“Everyone ignored my idea.” → “Ý tưởng của tui bị ngó lơ toàn tập.” 🫠📉
🤔 WHY
Chuyển từ chủ động → bị động để nhấn mạnh cảm giác bị bỏ rơi, đúng tâm trạng Gen Z.
💡 HOW
Tập trung vào “nạn nhân” thay vì “thủ phạm”, tạo cảm giác đáng thương.
📘 Example (English)
“Everyone ignored my idea.” → “My idea got straight-up ghosted.” 👻🧠
✨ Công thức Gen Z
❌ “Everyone + V” = chủ động, nghe đổ lỗi
✅ “My idea got + slang” = victim mode, relatable
#6. Nominalization
🌈 WHAT
“He failed because he didn’t prepare.” → “Sự thiếu chuẩn bị đã tiễn ảnh ra chuồng gà.” 🐔😵
🤔 WHY
Chuyển hành động → danh từ để làm rõ lý do như một đối tượng cụ thể.
💡 HOW
Dùng danh từ + thêm “vibe drama” kiểu Gen Z.
📘 Example (English)
“He failed because he didn’t prepare.” → “Lack of prep totally signed his downfall contract.” 📝😬
✨ Công thức Gen Z
❌ “He didn’t prepare” = câu hành động đơn giản
✅ “Lack of prep” = danh hóa + drama hóa
#7. Sentence combining
🌈 WHAT
“I forgot my umbrella. I got drenched.” → “Quên dù nên bị trời tát nước vô mặt.” 🌧️🫨
🤔 WHY
Gộp hai câu → câu nguyên nhân-kết quả kiểu hài hước, tăng độ bắt trend.
💡 HOW
Dùng từ cảm thán hình ảnh để liên kết hai ý.
📘 Example (English)
“I forgot my umbrella. I got drenched.” → “Forgot my umbrella so the sky slapped me with water.” 🌧️👋
✨ Công thức Gen Z
❌ 2 câu rời = thiếu kết nối
✅ “so + hành động drama hóa” = mô tả hài hước + chặt chém
#8. Sentence splitting
🌈 WHAT
“She’s always complaining about work.” → “Bả than. Mỗi ngày. Mỗi giờ. Mỗi phút.” 😤🕐
🤔 WHY
Tách câu để nhấn mạnh mức độ lặp lại + tăng kịch tính.
💡 HOW
Ngắt thành câu ngắn, tạo rhythm kiểu Gen Z tấu hài.
📘 Example (English)
“She’s always complaining about work.” → “She complains. Every day. Every hour. Every minute.” 🗯️🫥
✨ Công thức Gen Z
❌ Một câu dài = mất điểm nhấn
✅ Tách ngắn + lặp cú pháp = nhấn mạnh kiểu meme
#9. Definition-based paraphrasing
🌈 WHAT
“He’s such a perfectionist.” → “Anh này kiểu ‘phải perfect mới chịu’.” 😮💨📏
🤔 WHY
Không dùng từ khó → mô tả lại theo nghĩa, gần gũi với người học.
💡 HOW
Giải thích nghĩa qua mô tả hành vi thay vì danh từ chuyên môn.
📘 Example (English)
“He’s such a perfectionist.” → “He’s the type who can’t stand one pixel out of place.” 🧼🖱️
✨ Công thức Gen Z
❌ “perfectionist” = từ học thuật
✅ “the type who + behavior” = mô tả đời thường dễ relate
#10. Change of speech parts
🌈 WHAT
“He’s acting in a strange way.” → “Ảnh weird ghê luôn.” 🤨⚡
🤔 WHY
Chuyển cụm từ → tính từ để đơn giản hóa và tăng chất “nói thiệt”.
💡 HOW
Rút gọn từ cụm sang từ đơn + dùng slang của Gen Z.
📘 Example (English)
“He’s acting in a strange way.” → “He’s being real weird today.” 🌀👀
✨ Công thức Gen Z
❌ “in a strange way” = hơi dài dòng
✅ “weird” = tính từ mạnh, nhanh gọn
#11. Voice transformation
🌈 WHAT
“They criticized my outfit.” → “Tui bị roast vì cái outfit.” 🥲🔥
🤔 WHY
Chuyển từ chủ động → bị động có yếu tố cảm xúc, đúng tâm trạng Gen Z “bị nói xấu”.
💡 HOW
Dùng cấu trúc bị động + từ slang như “roast”.
📘 Example (English)
“They criticized my outfit.” → “My outfit got roasted hard.” 👗🔥
✨ Công thức Gen Z
❌ “They criticized” = chủ động
✅ “got roasted” = thụ động + drama + slang
#12. Clause reduction
🌈 WHAT
“Although I was tired, I went out.” → “Mệt mà vẫn đi quẩy.” 😵🪩
🤔 WHY
Rút gọn mệnh đề → tăng tốc độ diễn đạt, hợp giọng Gen Z.
💡 HOW
Lược bỏ phần “although I was”, giữ động từ chính.
📘 Example (English)
“Although I was tired, I went out.” → “Tired but still went out.” 😩➡️💃
✨ Công thức Gen Z
❌ “Although I was…” = câu đầy đủ
✅ “Adj + still + V” = ngắn, súc tích
#13. Using idioms or phrasal verbs
🌈 WHAT
“I got very angry.” → “Tui lên máu luôn á.” 🩸😡
🤔 WHY
Thay vì nói cảm xúc đơn thuần, dùng idiom/phrase tăng màu sắc.
💡 HOW
Chèn cụm thành ngữ dân gian hoặc kiểu “tăng áp” quen thuộc Gen Z.
📘 Example (English)
“I got very angry.” → “I totally lost it.” 🔥🚨
✨ Công thức Gen Z
❌ “very angry” = diễn đạt trực tiếp
✅ “lost it” = hình ảnh mạnh, cảm xúc hơn
#14. Using analogies
🌈 WHAT
“He was confused.” → “Ảnh như con CPU đang lag.” 🖥️😵💫
🤔 WHY
Dùng hình ảnh so sánh để diễn đạt cảm xúc bằng analogies tech, relatable.
💡 HOW
So sánh trạng thái người → thiết bị/hiện tượng cụ thể.
📘 Example (English)
“He was confused.” → “He looked like a browser with 100 tabs open.” 🧠🌪️
✨ Công thức Gen Z
❌ “was confused” = diễn đạt abstract
✅ “like + analogy” = hình ảnh hóa
#15. Simplification paraphrasing
🌈 WHAT
“The results were not satisfactory.” → “Kết quả chán òm.” 😑📉
🤔 WHY
Lược từ chuyên môn → dùng ngôn ngữ bình dân, dễ hiểu.
💡 HOW
Rút gọn thành từ cảm thán hoặc mô tả cụ thể.
📘 Example (English)
“The results were not satisfactory.” → “The results were meh.” 🧾🙄
✨ Công thức Gen Z
❌ “not satisfactory” = formal, khô khan
✅ “meh” = một từ diễn cả thái độ lẫn kết quả
Bnt English
Kênh chia sẻ và dạy tiếng Anh cho mọi độ tuổi 📚
IELTS | TOEIC | VSTEP | Giao tiếp 🌎
Đăng ký học trải nghiệm free: 0943326550 (Mr. Mick Pei)
Chuyên chuẩn hóa kiến thức từ phát âm, đọc hiểu, mẹo thi từ gốc.
🔗 WHAT: unfriend 🚫👫 (affixation – verb)
🤔 WHY: Khi bạn quyết định dọn dẹp lại danh sách bạn bè Facebook cho tâm hồn được bình yên 🧹🧘
💡 HOW:
un- (phủ định) + friend (bạn bè) = unfriend
(verb – hủy kết bạn)
📘 Ví dụ:
“She unfriended him after the 10th annoying meme he posted 🙄📵”
✨ Công thức Gen Z:
prefix + base word = Một chiếc hành động vừa dứt khoát vừa chill như unfollow drama 🌈🚪
🔗 WHAT: smartphone 📱🧠 (compounding – noun)
🤔 WHY: Khi chiếc điện thoại của bạn không chỉ để gọi mà còn giúp bạn “sống ảo”, thanh toán, học tập, làm việc 💼💡
💡 HOW:
smart (thông minh) + phone (điện thoại) = smartphone
(noun – điện thoại thông minh)
📘 Ví dụ:
“Her smartphone is basically her whole life in one device 📲💼💘”
✨ Công thức Gen Z:
Từ A + Từ B = Một chiếc vật bất ly thân của thế hệ 4.0 ⚡🌐
🔗 WHAT: text (verb) 💬📲 (conversion – verb)
🤔 WHY: Khi bạn cần nói chuyện với ai đó mà không muốn gọi điện hay gặp trực tiếp 🤫
💡 HOW:
text (danh từ – đoạn văn bản) → text (động từ – gửi tin nhắn)
(verb – nhắn tin qua điện thoại)
📘 Ví dụ:
“Just text me when you get home, ok? 🚗📩”
✨ Công thức Gen Z:
Danh từ → động từ = Một chiếc hành động yêu xa kinh điển 🧡📶
🔗 WHAT: ad 📢🧾 (clipping – noun)
🤔 WHY: Khi bạn không có thời gian nói “advertisement” mà vẫn muốn ai đó click vô bài post của bạn 😎
💡 HOW:
advertisement → ad
(noun – quảng cáo)
📘 Ví dụ:
“That ad keeps popping up every time I open YouTube 🙄🖥️”
✨ Công thức Gen Z:
Từ dài → từ ngắn = Một chiếc từ nhanh – gọn – lẹ như bánh mì kẹp xúc xích 🌭⚡
🔗 WHAT: smog 🌫️🏭 (blending – noun)
🤔 WHY: Khi bạn ra đường và thấy trời xám xịt như sương mù nhưng lại khó thở như khói xe 😷
💡 HOW:
smoke + fog = smog
(noun – khói mù, sự kết hợp giữa khói và sương)
📘 Ví dụ:
“Smog levels are super high today – wear a mask! 😷🌫️”
✨ Công thức Gen Z:
Từ A + Từ B → Từ AB = Một chiếc từ u ám như mood sáng thứ Hai ☁️📉
🔗 WHAT: SCUBA 🤿🌊 (acronym – noun)
🤔 WHY: Khi bạn muốn nói “Self-Contained Underwater Breathing Apparatus” mà miệng không chịu hợp tác 😵💫
💡 HOW:
Self-Contained Underwater Breathing Apparatus → SCUBA
(noun – thiết bị lặn có bình dưỡng khí)
📘 Ví dụ:
“He’s getting certified for SCUBA diving next month! 🐠🪸”
✨ Công thức Gen Z:
Viết tắt → tên gọi cool ngầu = Một chiếc vibe khám phá đại dương như Nemo 🐟🌊
🔗 WHAT: burgle 🦹♂️🏠 (back-formation – verb)
🤔 WHY: Khi bạn cần diễn tả hành động của một burglar mà không muốn dùng cả câu dài dòng 😤
💡 HOW:
burglar (kẻ trộm) → burgle (hành động trộm)
(verb – đột nhập và ăn trộm)
📘 Ví dụ:
“Someone tried to burgle their house while they were on vacation 😱🏖️”
✨ Công thức Gen Z:
Danh từ → động từ = Một chiếc từ đầy drama nhưng gọn gàng như phim hành động 🎬💼
🔗 WHAT: wishy-washy 😐💦 (reduplication – adjective)
🤔 WHY: Khi ai đó cứ lưỡng lự, không quyết được, thiếu cá tính rõ ràng 😒
💡 HOW:
wishy + washy = wishy-washy
(adj – thiếu quyết đoán, không rõ ràng)
📘 Ví dụ:
“Stop being so wishy-washy – just pick a place to eat already! 😩🍔”
✨ Công thức Gen Z:
Từ lập lại → tính cách = Một chiếc từ miêu tả người “mơ hồ” chính hiệu 😶🌀
🔗 WHAT: tofu 🍽️🇯🇵 (borrowing – noun)
🤔 WHY: Khi bạn muốn ăn món gì đó healthy, nhẹ bụng mà không phải thịt cá 🧘♀️🥗
💡 HOW:
tofu (mượn từ tiếng Nhật – 豆腐) → tofu
(noun – đậu phụ)
📘 Ví dụ:
“She made spicy tofu stir-fry for dinner tonight 🌶️🍜”
✨ Công thức Gen Z:
Từ ngoại quốc → nhập khẩu khẩu vị = Một chiếc món ăn chill chill healthy 🌱💚
🔗 WHAT: webinar 💻🎙️ (coinage – noun)
🤔 WHY: Khi bạn tham gia hội thảo nhưng... từ xa, qua màn hình 😅
💡 HOW:
web (mạng) + seminar (hội thảo) = webinar
(noun – hội thảo trực tuyến)
📘 Ví dụ:
“I’m attending a webinar on AI this afternoon – can’t be late! 🤓🧠”
✨ Công thức Gen Z:
Tạo từ mới = Một chiếc từ kết hợp kiến thức và công nghệ như Gen Z chính hiệu 💻📡
🔗 WHAT: boom 💥🔊 (onomatopoeia – noun)
🤔 WHY: Khi bạn muốn mô tả tiếng nổ cực mạnh, vang dội như một cú sốc 💣
💡 HOW:
boom (âm thanh phát ra khi có vụ nổ, va đập mạnh)
(noun – tiếng nổ, tiếng vang lớn)
📘 Ví dụ:
“There was a loud boom and then the lights went out 😳🔦”
✨ Công thức Gen Z:
Âm thanh thật → cảm giác mạnh = Một chiếc từ khiến trái tim cũng rung rinh theo 😮💨❤️🔥
🔗 WHAT: unhappiness 😩💔 (affixation – noun)
🤔 WHY: Khi bạn thấy buồn mà còn không biết tại sao, chỉ biết là không vui thôi 🥲
💡 HOW:
un- (phủ định) + happy (vui vẻ) + -ness (danh từ hóa) = unhappiness
(noun – trạng thái không vui, buồn buồn không rõ lý do)
📘 Ví dụ:
“She tried to hide her unhappiness behind a smile 🙂😢”
✨ Công thức Gen Z:
prefix + base word + suffix = Một chiếc mood tụt không phanh 😶🌫️📉
🔗 WHAT: laptop 💻👜 (compounding – noun)
🤔 WHY: Khi bạn cần một chiếc máy tính có thể bỏ vào túi xách mang đi khắp nơi 🎒
💡 HOW:
lap (đùi) + top (phía trên) = laptop
(noun – máy tính cá nhân nhỏ gọn, đặt được trên đùi)
📘 Ví dụ:
“She takes her laptop everywhere, even to the beach 🏖️👩💻”
✨ Công thức Gen Z:
Từ A + Từ B = Một chiếc từ vừa tiện vừa xịn như snack và Netflix 😌🍿📺
🔗 WHAT: Google (verb) 🔍⌨️ (conversion – verb)
🤔 WHY: Khi bạn thắc mắc điều gì đó và bản năng đầu tiên là mở Chrome lên tra ngay 🤓
💡 HOW:
Google (tên riêng – công ty công cụ tìm kiếm) → google (động từ – tra cứu thông tin trên mạng)
(verb – tìm kiếm thông tin online)
📘 Ví dụ:
“Just google it! Don’t ask me silly stuff 😤🧠💥”
✨ Công thức Gen Z:
Danh từ → động từ = Một chiếc hành động thường nhật hơn cả đánh răng 🦷🪥
🔗 WHAT: fridge ❄️🧊 (clipping – noun)
🤔 WHY: Khi bạn cần gọi nhanh "refrigerator" vì không ai có thời gian thốt ra hết 5 âm tiết 😮💨
💡 HOW:
refrigerator → fridge
(noun – tủ lạnh)
📘 Ví dụ:
“Check the fridge, I think there’s still pizza 🍕🥶”
✨ Công thức Gen Z:
Từ dài → từ ngắn = Một chiếc shortcut giúp bạn tiết kiệm hơi thở và thời gian 😙💨
🔗 WHAT: brunch 🥞🍳 (blending – noun)
🤔 WHY: Khi bạn thức dậy trễ và bữa sáng với bữa trưa hòa làm một 😅
💡 HOW:
breakfast + lunch = brunch
(noun – bữa ăn kết hợp giữa sáng và trưa)
📘 Ví dụ:
“Let’s do brunch this Sunday – mimosas on me! 🍊🥂”
✨ Công thức Gen Z:
Từ A + Từ B → Từ AB = Một chiếc lifestyle lười biếng hợp lý 😴🫶
🔗 WHAT: NASA 🚀🛰️ (acronym – noun)
🤔 WHY: Khi bạn muốn nói tới Cục Hàng không và Vũ trụ Mỹ nhưng không muốn mỏi miệng 😗
💡 HOW:
National Aeronautics and Space Administration → NASA
(noun – cơ quan vũ trụ Hoa Kỳ)
📘 Ví dụ:
“She dreams of working at NASA and flying to Mars 🪐✨”
✨ Công thức Gen Z:
Cụm dài → viết tắt = Một chiếc tên ngắn mà vẫn oách như phim viễn tưởng 👩🚀🎬
🔗 WHAT: edit (verb) ✏️🖥️ (back-formation – verb)
🤔 WHY: Khi bạn cần làm nội dung nhìn gọn gàng và chuẩn chỉnh hơn 😌
💡 HOW:
editor (người biên tập) → edit (hành động biên tập)
(verb – chỉnh sửa văn bản, hình ảnh, video...)
📘 Ví dụ:
“He’s editing his vlog – it’ll be up by tonight 🎥💻”
✨ Công thức Gen Z:
Danh từ → động từ = Một chiếc thao tác sống ảo không thể thiếu 🎞️🪄
🔗 WHAT: flip-flop 👣🌊 (reduplication – noun)
🤔 WHY: Khi bạn mang đôi dép kêu “chẹp chẹp” đi dạo biển 😎
💡 HOW:
flip + flop = flip-flop
(noun – dép xỏ ngón, dép tông)
📘 Ví dụ:
“I only pack flip-flops for beach vacations 🏝️🩴”
✨ Công thức Gen Z:
Từ giống giống nhau = Một chiếc vibe chill chill gõ nhẹ trên sàn gạch 🧘♂️💫
🔗 WHAT: karaoke 🎤🎶 (borrowing – noun)
🤔 WHY: Khi bạn muốn hét lên bản hit yêu thích trước mặt bạn bè nhưng không cần là ca sĩ 🎵
💡 HOW:
karaoke (từ Nhật – カラオケ) → dùng nguyên trong tiếng Anh
(noun – hoạt động hát theo nhạc không lời)
📘 Ví dụ:
“Let’s go karaoke tonight – I need to sing my heart out! 🥲💔🎤”
✨ Công thức Gen Z:
Từ nước ngoài → từ quốc dân = Một chiếc vibe tụ tập cười lăn như lăn trứng cuộn 🍳🎊
🔗 WHAT: Googleplex 🤯🏢 (coinage – noun)
🤔 WHY: Khi bạn có quá nhiều nhân viên, quá nhiều dữ liệu và cần một chiếc văn phòng to vật vã 🧠
💡 HOW:
Google + complex = Googleplex
(noun – trụ sở chính siêu to khổng lồ của Google)
📘 Ví dụ:
“She toured the Googleplex last summer and got free lunch every day! 😍🍽️”
✨ Công thức Gen Z:
Tạo mới hoàn toàn = Một chiếc từ chỉ có ở thời đại tech khủng long 🦕💻
🔗 WHAT: buzz 🐝📢 (onomatopoeia – noun/verb)
🤔 WHY: Khi tiếng vo ve bé nhỏ lại có thể đại diện cho cả sự râm ran của mạng xã hội 📱
💡 HOW:
buzz (tiếng vo ve của ong) → nghĩa mở rộng là tạo sự chú ý
(noun/verb – lan truyền, tạo sự bàn tán)
📘 Ví dụ:
“This meme is buzzing all over Twitter right now! 🐝🔥”
✨ Công thức Gen Z:
Âm thanh thật → nghĩa ảo = Một chiếc từ vừa cute vừa viral 😚🎉
🔗 I forgot my keys at home this morning.
🤔 Subject + Verb + Object + Prepositional Phrase
💡 Use of simple past tense to describe a past action
🧩 This morning, I accidentally left my keys at home.
🔄 Word order adjusted for emphasis (structural paraphrasing)
🧠 Rearranged elements for more natural flow without changing meaning
🎨 I left my house keys behind today.
🔄 Reworded with alternate vocabulary (lexical paraphrasing)
🧠 Substituted “forgot” with “left behind” for clarity
🌈 I misplaced my keys at home earlier.
🔄 Synonym swap (“forgot” → “misplaced”)
🧠 Changed key verb to a close synonym
🚫 I didn’t remember to bring my keys this morning.
🔄 Positive to negative sentence transformation
🧠 Expressed the same idea through negation
🏗️ The keys were forgotten at home by me.
🔄 Active to passive transformation
🧠 Passive voice used to shift focus from subject to object
📦 The forgetting of my keys happened this morning.
🔄 Verb to noun (nominalization)
🧠 Converted action into a noun phrase
🔗🧱 I rushed out, and I forgot my keys at home.
🔄 Combined two related ideas (sentence combining)
🧠 Added cause for the action using coordination
🌀 I was rushing. I forgot my keys.
🔄 One sentence split into two (sentence splitting)
🧠 Maintains clarity while simplifying structure
📘 To forget something means you don’t take it with you. I forgot my keys.
🔄 Includes definition of the verb (definition-based paraphrasing)
🧠 Clarifies meaning through explanation
🎭 I was forgetful and left without my keys.
🔄 Changed part of speech (verb → adjective)
🧠 “Forget” changed to “forgetful” to describe the subject
🔁 My keys didn’t make it out the door with me.
🔄 Voice/personality shift for tone change (voice transformation)
🧠 Informal expression giving agency to the object
🪶 Forgetting my keys, I had to return home.
🔄 Reduced clause for brevity (clause reduction)
🧠 Subordinate clause turned into a participial phrase
📦🌀 I totally spaced on my keys this morning.
🔄 Idiomatic expression (use of phrasal verb)
🧠 Used “spaced on” as a casual idiom for forgetting
⚖️ Forgetting my keys was like missing the bus—both ruin your morning.
🔄 Applied an analogy
🧠 Compared the consequence of forgetting keys to another relatable experience
🍃 I didn’t bring my keys.
🔄 Simpler version using direct language (simplification)
🧠 Removed extra details to focus on the key message
Đây là những gì 2K7 mới phải trải qua ư?? 🙏
1. greenwashing – đánh bóng hình ảnh môi trường (một cách giả tạo)
2. strategic use – cách sử dụng có chiến lược
3. comforting environmental claims – các tuyên bố môi trường gây yên tâm
4. business-as-usual – hoạt động kinh doanh bình thường như cũ (dù đang gây hại)
5. genuine decarbonisation – giảm phát thải carbon thực sự
6. bruising boardroom discussions – các cuộc họp căng thẳng tại phòng họp hội đồng quản trị
7. capital outlays – chi phí đầu tư lớn
8. a complete redesign – thiết kế lại hoàn toàn
9. plaster products with labels – dán nhãn sản phẩm (một cách bừa bãi)
10. carbon-neutral / net-zero – trung hòa carbon / phát thải ròng bằng 0
11. eco-conscious children – trẻ em có ý thức về môi trường
12. advertising trickery – mánh khóe quảng cáo
13. deliberately covering – cố tình che đậy
14. flourished – phát triển mạnh mẽ
15. surfaced – xuất hiện, nổi lên
16. biodiversity loss – mất đa dạng sinh học
17. mounting scrutiny – sự giám sát ngày càng tăng
18. glossy PR (public relations) – truyền thông bóng bẩy, hào nhoáng
19. sleight of hand – trò lừa đảo tinh vi (ẩn dụ từ ảo thuật)
20. pervasive – phổ biến, lan rộng (theo nghĩa tiêu cực)
21. tighten rules – siết chặt các quy định
22. enforcement lags behind – việc thực thi bị chậm trễ
23. covertly sowing doubt – âm thầm gieo rắc nghi ngờ
24. reputationally toxic – gây hại nghiêm trọng đến danh tiếng
25. token investments – khoản đầu tư mang tính tượng trưng
26. trumpeting – rêu rao, khoe khoang
27. postpone the emissions cuts – trì hoãn việc cắt giảm khí thải
28. climate breakdown – sự sụp đổ của hệ thống khí hậu
29. collective illusion – ảo tưởng tập thể
30. pressure evaporates – áp lực biến mất
31. delayed indefinitely – bị trì hoãn vô thời hạn
32. soothing lullaby – bài hát ru êm dịu (ẩn dụ cho việc ru ngủ xã hội)
33. comforting half-truths – những nửa sự thật dễ chịu
34. exposing deception – vạch trần sự lừa dối
35. measurable emission cuts – cắt giảm khí thải có thể đo lường được
Chuyện gì qua thì cũng qua rồi, đừng quên ghé đăng ký lộ trình học tiếng anh từ con số 0 cùng Bnt English nha 💯
24/06/2025
Ăn bánh mì thôi mà sao áp lực nganggg =))
̂́nganhchongườiđilàm
- Lớp Ietls cơ bản dành cho người mất gốc vẫn đang open nhé các đồng môn ơi, còn dư hẳn 6 slot luôn mừ. Lớp ko quá 10ng nên cứ yên tâm về chất lượng 🥰
23/06/2025
Tưởng đại gia đến đây chỉ để nghe đàn =))))
Triệu phú cũng phải gọi anh bằng mồm 😙😆
Nếu muốn ko bị tốn tiền như anh trong hình thì đăng ký liền khoá cơ bản cho người mất gốc của Bnt English nha
̂́nganhchongườiđilàm
22/10/2024
Congrats to Minh Chiêu!!!
08/10/2024
Chúc mừng Tho Nguyen! Một nghị lực phi thường. Chúc em sẽ tiếp tục gặt hái thành công với những mục tiêu sắp tới. Anh sẽ luôn dõi theo và ủng hộ em.
I’ll be watching you!
16/09/2024
Chúc mừng bác Tri Truong vượt ải IELTS!
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Address
Co Giang
Ho Chi Minh City
70000