18/07/2023
🐾 Bài số 14: "Từ vựng tiếng Nhật về Động vật" 🐦
Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Động vật trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các loài động vật và thuật ngữ liên quan đến động vật ở Nhật Bản.
Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Động vật trong tiếng Nhật:
動物 (どうぶつ) - Động vật
犬 (いぬ) - Chó
猫 (ねこ) - Mèo
鳥 (とり) - Chim
魚 (さかな) - Cá
虎 (とら) - Hổ
熊 (くま) - Gấu
象 (ぞう) - Voi
羊 (ひつじ) - Cừu
うさぎ (うさぎ) - Thỏ
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển động vật của bạn và tìm hiểu về các loài động vật tại Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.
Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.
=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️