Nihon Plus

Nihon Plus

Share

Học tiếng Nhật, và hơn thế nữa!
- Dạy online và offline -
Đăng ký: 0983.181.999

Photos from Nihon Plus's post 18/07/2023

🐾 Bài số 14: "Từ vựng tiếng Nhật về Động vật" 🐦

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Động vật trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các loài động vật và thuật ngữ liên quan đến động vật ở Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Động vật trong tiếng Nhật:

動物 (どうぶつ) - Động vật
犬 (いぬ) - Chó
猫 (ねこ) - Mèo
鳥 (とり) - Chim
魚 (さかな) - Cá
虎 (とら) - Hổ
熊 (くま) - Gấu
象 (ぞう) - Voi
羊 (ひつじ) - Cừu
うさぎ (うさぎ) - Thỏ
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển động vật của bạn và tìm hiểu về các loài động vật tại Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 17/07/2023

☁️ Bài số 13: "Từ vựng tiếng Nhật về Thời tiết" ☀️

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Thời tiết trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các điều kiện thời tiết và thuật ngữ liên quan đến thời tiết ở Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Thời tiết trong tiếng Nhật:

天気 (てんき) - Thời tiết
晴れ (はれ) - Trời nắng
雨 (あめ) - Mưa
曇り (くもり) - Trời âm u
雪 (ゆき) - Tuyết
雷電 (らいでん) - Sấm chớp
風 (かぜ) - Gió
温度 (おんど) - Nhiệt độ
湿度 (しつど) - Độ ẩm
季節 (きせつ) - Mùa
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển thời tiết của bạn và hiểu rõ hơn về điều kiện thời tiết tại Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 15/07/2023

🌿 Bài viết 12: ""Từ vựng tiếng Nhật về Môi trường"" 🌍

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Môi trường trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các khái niệm và thuật ngữ liên quan đến bảo vệ môi trường ở Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Môi trường trong tiếng Nhật:

環境 (かんきょう) - Môi trường
持続可能性 (じぞくかのうせい) - Bền vững
再生可能エネルギー (さいせいかのうえねるぎー) - Năng lượng tái tạo
エコロジー (えころじー) - Sinh thái học
リサイクル (りさいくる) - Tái chế
温室効果ガス (おんしつこうかガス) - Khí nhà kính
二酸化炭素 (にさんかたんそ) - Carbon dioxide
持続可能な消費 (じぞくかのうなしょうひ) - Tiêu dùng bền vững
生態系 (せいたいけい) - Hệ sinh thái
環境保護 (かんきょうほご) - Bảo vệ môi trường
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển môi trường của bạn và đóng góp vào việc bảo vệ môi trường tại Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 14/07/2023

📱 Bài viết 11: ""Từ vựng tiếng Nhật về Công nghệ"" 💻

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Công nghệ trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các thiết bị, ứng dụng và thuật ngữ liên quan đến công nghệ ở Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Công nghệ trong tiếng Nhật:

コンピューター (こんぴゅーたー) - Máy tính
スマートフォン (すまーとふぉん) - Điện thoại thông minh
タブレット (たぶれっと) - Máy tính bảng
インターネット (いんたーねっと) - Internet
ソフトウェア (そふとうぇあ) - Phần mềm
ハードウェア (はーどうぇあ) - Phần cứng
ネットワーク (ねっとわーく) - Mạng
アプリ (あぷり) - Ứng dụng
データ (でーた) - Dữ liệu
クラウド (くらうど) - Đám mây (Cloud)
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển công nghệ của bạn và làm chủ hơn về các khía cạnh công nghệ tại Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 13/07/2023

🛍️ Bài viết 10: ""Từ vựng tiếng Nhật về Mua sắm"" 🛒

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Mua sắm trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các cửa hàng, sản phẩm và thuật ngữ liên quan đến mua sắm ở Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Mua sắm trong tiếng Nhật:

買い物 (かいもの) - Mua sắm
デパート (でぱーと) - Cửa hàng bách hóa
スーパー (すーぱー) - Siêu thị
店 (みせ) - Cửa hàng
衣料品 (いりょうひん) - Hàng may mặc
食料品 (しょくりょうひん) - Hàng tạp hóa
試着室 (しちゃくしつ) - Phòng thử đồ
レジ (れじ) - Quầy thanh toán
値段 (ねだん) - Giá cả
セール (せーる) - Giảm giá, khuyến mãi
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển mua sắm của bạn và trải nghiệm mua sắm thú vị tại Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 12/07/2023

"👨‍👩‍👧‍👦 Bài số 9: ""Từ vựng tiếng Nhật về Gia đình"" 👨‍👩‍👧‍👦

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Gia đình trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các thành viên trong gia đình và các thuật ngữ liên quan đến gia đình Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Gia đình trong tiếng Nhật:

家族 (かぞく) - Gia đình
父 (ちち) - Cha
母 (はは) - Mẹ
兄 (あに) - Anh trai
姉 (あね) - Chị gái
弟 (おとうと) - Em trai
妹 (いもうと) - Em gái
祖父 (そふ) - Ông nội
祖母 (そぼ) - Bà nội
子供 (こども) - Trẻ em
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển gia đình của bạn và hiểu rõ hơn về cấu trúc gia đình truyền thống của Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật."

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 30/06/2023

👗 Bài số 8: "Từ vựng tiếng Nhật về Thời trang" 👠

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Thời trang trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các loại quần áo, phụ kiện và thuật ngữ liên quan đến thế giới thời trang của Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Thời trang trong tiếng Nhật:

ファッション (ふぁっしょん) - Thời trang
服 (ふく) - Quần áo
ドレス (どれす) - Váy
ブラウス (ぶらうす) - Áo blouse
パンツ (ぱんつ) - Quần
シャツ (しゃつ) - Áo sơ mi
ジャケット (じゃけっと) - Áo jacket
ハット (はっと) - Mũ
バッグ (ばっぐ) - Túi xách
シューズ (しゅーず) - Giày
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển thời trang của bạn và tạo ra những trang phục thời trang phong cách Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 29/06/2023

🎬 Bài số 7: "Từ vựng tiếng Nhật về Phim ảnh" 🎥

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một số từ vựng quan trọng về Phim ảnh trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các thể loại phim, thuật ngữ và các thuật ngữ liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Phim ảnh trong tiếng Nhật:

映画 (えいが) - Phim
俳優 (はいゆう) - Diễn viên nam
女優 (じょゆう) - Diễn viên nữ
監督 (かんとく) - Đạo diễn
脚本 (きゃくほん) - Kịch bản
撮影 (さつえい) - Quay phim
編集 (へんしゅう) - Biên tập
スクリーン (すくりーん) - Màn chiếu
プロデューサー (ぷろでゅーさー) - Nhà sản xuất
評価 (ひょうか) - Đánh giá
Hãy sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển phim ảnh của bạn và khám phá thế giới điện ảnh đa dạng của Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Photos from Nihon Plus's post 28/06/2023

⚽ Bài số 6: "Từ vựng tiếng Nhật về Thể thao" 🏀

Xin chào các bạn yêu thích tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng quan trọng về Thể thao trong tiếng Nhật. Với danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thêm kiến thức về các môn thể thao, thuật ngữ và hoạt động liên quan đến thể thao Nhật Bản.

Dưới đây là danh sách 10 từ vựng về Thể thao trong tiếng Nhật:

スポーツ (すぽーつ) - Thể thao
サッカー (さっかー) - Bóng đá
野球 (やきゅう) - Bóng chày
テニス (てにす) - Tennis
バスケットボール (ばすけっとぼーる) - Bóng rổ
バレーボール (ばれーぼーる) - Bóng chuyền
陸上競技 (りくじょうきょうぎ) - Điền kinh
水泳 (すいえい) - Bơi lội
相撲 (すもう) - Sumo
ゴルフ (ごるふ) - Golf
Hãy học và sử dụng những từ vựng này để thêm vào từ điển thể thao của bạn và tận hưởng các hoạt động thể thao thú vị của Nhật Bản. Đừng quên tiếp tục theo dõi để khám phá thêm từ vựng tiếng Nhật trong các chủ đề khác.



Nếu bạn thích bài viết này, hãy like và chia sẻ để những người khác cũng có cơ hội học hỏi từ vựng tiếng Nhật thú vị này!
Đừng quên theo dõi trang Facebook của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tiếng Nhật.

=============================
🏠 Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
🍀 " HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

28/06/2023

Xin vía đi nào.
Chúc các em 2k5 điểm Toán cao cao nhé!

________𝘿𝙖̀𝙣𝙝 𝙘𝙝𝙤 𝙖𝙞 𝙦𝙪𝙖𝙣 𝙩𝙖̂𝙢________
[𝐓𝐔𝐘𝐄̂̉𝐍 𝐒𝐈𝐍𝐇] 𝐋𝐨̛́𝐩 𝐍𝐢𝐡𝐨𝐧 𝐍𝟑 𝐯𝐚̀ 𝐍𝐢𝐡𝐨𝐧 𝐍𝟐 - 𝐋𝐮𝐲𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐡𝐢 𝐉𝐋𝐏𝐓
Thời gian học: 2.5 tháng (Kì 1) + 2.5 tháng (Kì 2)
Khai giảng: 8/7/2023
Ngày thi JLPT: Tháng 12/2023
📞Đăng ký tại : 0983.181.999✌️

=============================
Trung tâm bổ túc Tiếng Nhật 𝗡𝗜𝗛𝗢𝗡 𝗣𝗟𝗨𝗦
" HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

28/06/2023

Nói thiệt chứ ...
Tối qua anh nói gì em không hiểu 😫😫😫
________𝘿𝙖̀𝙣𝙝 𝙘𝙝𝙤 𝙖𝙞 𝙦𝙪𝙖𝙣 𝙩𝙖̂𝙢________
[𝐓𝐔𝐘𝐄̂̉𝐍 𝐒𝐈𝐍𝐇] 𝐋𝐨̛́𝐩 𝐍𝐢𝐡𝐨𝐧 𝐍𝟑 𝐯𝐚̀ 𝐍𝐢𝐡𝐨𝐧 𝐍𝟐 - 𝐋𝐮𝐲𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐡𝐢 𝐉𝐋𝐏𝐓
Thời gian học: 2.5 tháng (Kì 1) + 2.5 tháng (Kì 2)
Khai giảng: 8/7/2023
Ngày thi JLPT: Tháng 12/2023
📞Đăng ký tại : 0983.181.999✌️
=============================
Trung tâm bổ túc Tiếng Nhật 𝗡𝗜𝗛𝗢𝗡 𝗣𝗟𝗨𝗦
" HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

27/06/2023

Chuyện không phải của riêng ai bạn nhỉ?
=============================
[𝐓𝐔𝐘𝐄̂̉𝐍 𝐒𝐈𝐍𝐇] 𝐋𝐨̛́𝐩 𝐍𝐢𝐡𝐨𝐧 𝐍𝟑 𝐯𝐚̀ 𝐍𝐢𝐡𝐨𝐧 𝐍𝟐 - 𝐋𝐮𝐲𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐡𝐢 𝐉𝐋𝐏𝐓
Thời gian học: 2.5 tháng (Kì 1) + 2.5 tháng (Kì 2)
Khai giảng: 8/7/2023
Ngày thi JLPT: Tháng 12/2023
=============================
Trung tâm NHẬT NGỮ NIHON PLUS
" HỌC TIẾNG NHẬT - VÀ HƠN THẾ NỮA "
💌 Địa chỉ trụ sở chính : 07 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Đăng ký học thử tại : 0983.181.999✌️

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


7 Nguyễn Thị Minh Khai
Ho Chi Minh City