25/06/2026
Day 8/10
📚 Từ vựng trọng tâm | Key Vocabulary
🔹 呼吸(こきゅう)→ breathing → hít thở, hô hấp
🔹 息を吐く(いきをはく)→ to exhale → thở ra
🔹 息を吸う(いきをすう)→ to inhale → hít vào
🔹 力を入れる(ちからをいれる)→ to exert force → dùng sức, siết cơ
🔹 力を抜く(ちからをぬく)→ to relax → thả lỏng
🔹 効果(こうか)→ effect → hiệu quả
🔹 意識する(いしきする)→ to be aware of / focus on → chú ý, ý thức
🔹 リズム → rhythm → nhịp điệu, nhịp
🔹 戻る(もどる)→ to return → trở về vị trí ban đầu
🔹 楽になる(らくになる)→ to become easier → trở nên dễ hơn
-------------------------------------------
✨ Mẫu câu quan trọng | Key Grammar
🔸 ~ときに(Khi...)
力を入れるときに、息を吐こう。
→ Exhale when you exert force.
→ Hãy thở ra khi dùng sức.
🔸 ~てみて(Hãy thử...)
呼吸のリズムを意識してみて。
→ Try paying attention to your breathing rhythm.
→ Hãy thử chú ý đến nhịp thở của mình.
🔸 ~と(Khi..., thì...)
呼吸を意識すると、動きやすいですね!
→ When I focus on my breathing, moving feels easier!
→ Khi chú ý đến nhịp thở, em thấy vận động dễ hơn nhiều!
🔸 ~よう(Hãy cùng...)
戻るときに、ゆっくり息を吸おう。
→ Inhale slowly as you return.
→ Hãy hít vào từ từ khi trở về vị trí ban đầu.
🔸 ~だけで(Chỉ cần... là...)
呼吸を変えるだけで、筋トレの効果はもっと上がるよ。
→ Just changing your breathing can improve your workout results.
→ Chỉ cần thay đổi cách thở, hiệu quả tập luyện sẽ tăng lên rất nhiều.
#日本語
#フィットネス