Rin no Nihongo

Rin no Nihongo 🎧 Say Goodbye to Japanese Listening Struggles
🗣️ Improve Your Japanese Listening & Conversation Skills

15/07/2026

🎌 Day 7: ミスをしてしまった時
📚 Level: N3–N2 | 公務 Office Japanese
─────────────────────────

WHAT YOU'LL LEARN:
・4 levels of apology in Japanese
・How to handle mistakes professionally
・Key keigo: 大変申し訳ございません

─────────────────────────
📺 PLAYLIST → 日本で働く1年目
https://www.youtube.com/watch?v=9yEP6n7u8k0&list=LL&pp=iAQBsAgC

⬅️ Day 6: 報連相 : https://youtube.com/shorts/9yEP6n7u8k0?si=n8lbbDKxR_eYByKf
➡️ Day 8: Coming soon
─────────────────────────





#優しい日本語
#日本語勉強



08/07/2026

Day 6/10
報連相

予定通り(よていどおり)
→ as planned · đúng như kế hoạch

予期しない(よきしない)
→ unexpected · ngoài dự kiến

ずれ込む(ずれこむ)
→ to be delayed · bị trễ / bị đẩy lùi

対応策(たいおうさく)
→ action plan · biện pháp xử lý

話を通す(はなしをとおす)
→ to inform in advance · báo trước

ご迷惑をおかけする(ごめいわくをおかけする)
→ to cause trouble · gây phiền toái

早めに(はやめに)
→ in a timely manner · sớm / kịp thời






06/07/2026

Day 4/10

📚 Vocabulary | Từ vựng

問題点 (issue) – vấn đề, điểm bất cập
処理速度 (processing speed) – tốc độ xử lý
改善 (improvement) – cải thiện
提案 (proposal) – đề xuất
検討段階 (consideration stage) – giai đoạn xem xét
進捗 (progress) – tiến độ

📝 Grammar | Ngữ pháp

~かと思いまして → I thought that… | Tôi nghĩ rằng…
~ております → am/is/are doing… (formal) | đang… (lịch sự)
~ればと思うのですが → I think it would be good if… | Tôi nghĩ sẽ tốt nếu…
いかがでしょうか → What do you think? | Anh/chị thấy thế nào?
~てもらえますか → Could you please…? | Bạn có thể… được không?





#優しい日本語
#日本語勉強



04/07/2026

Day 3/10
Day 3: 名刺交換
Trao danh thiếp
名刺(めいし)
→ business card · danh thiếp

弊社(へいしゃ)
→ our company · công ty chúng tôi (khiêm nhường)

取引先(とりひきさき)
→ business partner · đối tác / khách hàng

新入社員(しんにゅうしゃいん)
→ new employee · nhân viên mới

頂戴する(ちょうだいする)
→ to receive (humble) · nhận (khiêm nhường)

差し出す(さしだす)
→ to hand over · đưa ra / chìa ra

担当(たんとう)
→ in charge of · phụ trách

精一杯(せいいっぱい)
→ with full effort · hết sức cố gắng

頼もしい(たのもしい)
→ reliable · đáng tin cậy

今後とも(こんごとも)
→ from now on too · mong tiếp tục quan hệ

📝 NGỮ PHÁP
① 謙譲語 (khiêm nhường — nói về bản thân)
言う  → 申す
もらう → 頂戴する/いただく
いる  → おる
する  → いたす
行く/来る → まいる

② 尊敬語 (tôn kính — nói về đối phương)
います → いらっしゃいます
ですか → でいらっしゃいますか
する  → される/なさる








03/07/2026

Day 2/10

Day 2: Học Tiếng Nhật Qua Anime | Buổi Định Hướng Công Ty Nhật (オリエンテーション)
📚 TỪ VỰNG — DAY 2
始業時間(しぎょうじかん)
→ start time · giờ bắt đầu làm việc

遅刻(ちこく)
→ being late · đi trễ

事前に(じぜんに)
→ in advance · báo trước

服装(ふくそう)
→ dress code · trang phục

基本的に(きほんてきに)
→ basically · về cơ bản

有給休暇(ゆうきゅうきゅうか)
→ paid leave · nghỉ phép có lương

取得(しゅとく)
→ obtaining · lấy / nhận được

メモを取る(メモをとる)
→ take notes · ghi chú
------------------------------------------
📚Ngữ pháp:
① 〜た場合は "trường hợp nếu..."
遅刻した場合は、連絡してください。

② 〜ても構いません "...cũng không sao"
カジュアルでも構いません。

③ Xin phép — 3 cấp độ
〜てもいい? → bạn bè
〜てもいいですか → đồng nghiệp
〜てもよろしいですか → sếp / khách hàng




#日本語勉強




---
📧 Email: [email protected]

02/07/2026

Day 1/10: Ngày đầu đi làm 出社初日
📚 Vocabulary|単語|Từ vựng
・出社(しゅっしゃ)|Go to work|Đi làm, đến công ty
・上司(じょうし)|Supervisor|Cấp trên
・挨拶(あいさつ)|Greeting|Chào hỏi
・緊張する(きんちょうする)|Be nervous|Hồi hộp, căng thẳng
・頑張る(がんばる)|Do one's best|Cố gắng

✨ Grammar|文法|Ngữ pháp
・~と申します|Polite self-introduction|Cách tự giới thiệu lịch sự
・~ています|Expressing a current state|Diễn tả trạng thái đang diễn ra
・~たら|If / When|Nếu…, khi…





#優しい日本語
#日本語勉強


27/06/2026

Day 10/10
Từ vựng trọng tâm | Key Vocabulary

🔹 続ける(つづける)→ to continue → tiếp tục, duy trì
🔹 習慣(しゅうかん)→ habit → thói quen
🔹 三日坊主(みっかぼうず)→ someone who quits quickly → người nhanh bỏ cuộc
🔹 目標(もくひょう)→ goal → mục tiêu
🔹 決める(きめる)→ to decide → quyết định, đặt ra
🔹 毎日(まいにち)→ every day → mỗi ngày
🔹 完璧(かんぺき)→ perfect → hoàn hảo
🔹 第一歩(だいいっぽ)→ first step → bước đầu tiên
🔹 力(ちから)→ strength, power → sức mạnh
🔹 少しずつ(すこしずつ)→ little by little → từng chút một

✨ Mẫu câu quan trọng | Key Grammar

🔸 ~ための + N(dùng để...)

続けるための3つのコツ
→ Three tips for staying consistent
→ 3 bí quyết để duy trì thói quen

🔸 ~てみよう(hãy thử...)

毎日同じ時間にやってみよう。
→ Try doing it at the same time every day.
→ Hãy thử tập vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

🔸 ~なくていい(không cần phải...)

完璧を目指さなくていいよ。
→ You don't have to be perfect.
→ Bạn không cần phải hoàn hảo.

🔸 ~なら(nếu là... thì...)

少しずつなら、続けられそうです!
→ If I do it little by little, I think I can keep going!
→ Nếu từng chút một thì em nghĩ mình có thể duy trì được!

🔸 ~ことができる/~られる(có thể...)

続けられそうです。
→ I think I can keep going.
→ Em nghĩ mình có thể duy trì được.




#優しい日本語
#日本語勉強

26/06/2026

Học tiếng Nhật qua Anime - Day 9: 歩き方で印象が変わる|正しいウォーキング3つのポイント
トレーナー(HLV):今日は、歩き方で印象が変わる3つのポイントを紹介します!
(Hôm nay, tôi sẽ giới thiệu 3 điểm giúp thay đổi ấn tượng của bạn qua cách đi bộ!)

生徒(HV):えっ?歩き方で印象って変わるんですか?
(Hả? Cách đi bộ cũng có thể thay đổi ấn tượng của người khác sao?)

トレーナー:もちろんです!まず1つ目は、背筋を伸ばすことです。
(Tất nhiên rồi! Điểm đầu tiên là giữ lưng thẳng.)

生徒:私はいつも猫背になってしまいます…。
(Em lúc nào cũng bị khom lưng…)

トレーナー:背筋を伸ばすだけでも、自信があるように見えますよ。
Chỉ cần giữ lưng thẳng thôi cũng sẽ khiến bạn trông tự tin hơn.)

トレーナー:2つ目は、目線をまっすぐ前に向けることです。
(Điểm thứ hai là hướng ánh mắt thẳng về phía trước.)

生徒:私はよく下を見ながら歩いています。
(Em thường cúi xuống khi đi.)

トレーナー:前を見るだけでも、明るくて前向きな印象になります。
(Chỉ cần nhìn về phía trước thôi cũng tạo cảm giác tươi sáng và tích cực.)

トレーナー:そして3つ目は、腕を自然に振ることです。
(Và điểm thứ ba là đánh tay một cách tự nhiên.)

生徒:なるほど!歩き方って意外と大事なんですね。
(Ra vậy! Hóa ra cách đi bộ lại quan trọng hơn em nghĩ.)

トレーナー:そうです!この3つを意識するだけで、歩き方も印象も変わりますよ!
(Đúng vậy! Chỉ cần chú ý 3 điểm này, cả cách đi và ấn tượng của bạn sẽ thay đổi!)




#日本語
#フィットネス

25/06/2026

Day 8/10
📚 Từ vựng trọng tâm | Key Vocabulary

🔹 呼吸(こきゅう)→ breathing → hít thở, hô hấp
🔹 息を吐く(いきをはく)→ to exhale → thở ra
🔹 息を吸う(いきをすう)→ to inhale → hít vào
🔹 力を入れる(ちからをいれる)→ to exert force → dùng sức, siết cơ
🔹 力を抜く(ちからをぬく)→ to relax → thả lỏng
🔹 効果(こうか)→ effect → hiệu quả
🔹 意識する(いしきする)→ to be aware of / focus on → chú ý, ý thức
🔹 リズム → rhythm → nhịp điệu, nhịp
🔹 戻る(もどる)→ to return → trở về vị trí ban đầu
🔹 楽になる(らくになる)→ to become easier → trở nên dễ hơn
-------------------------------------------
✨ Mẫu câu quan trọng | Key Grammar
🔸 ~ときに(Khi...)
力を入れるときに、息を吐こう。
→ Exhale when you exert force.
→ Hãy thở ra khi dùng sức.

🔸 ~てみて(Hãy thử...)
呼吸のリズムを意識してみて。
→ Try paying attention to your breathing rhythm.
→ Hãy thử chú ý đến nhịp thở của mình.

🔸 ~と(Khi..., thì...)
呼吸を意識すると、動きやすいですね!
→ When I focus on my breathing, moving feels easier!
→ Khi chú ý đến nhịp thở, em thấy vận động dễ hơn nhiều!

🔸 ~よう(Hãy cùng...)
戻るときに、ゆっくり息を吸おう。
→ Inhale slowly as you return.
→ Hãy hít vào từ từ khi trở về vị trí ban đầu.

🔸 ~だけで(Chỉ cần... là...)
呼吸を変えるだけで、筋トレの効果はもっと上がるよ。
→ Just changing your breathing can improve your workout results.
→ Chỉ cần thay đổi cách thở, hiệu quả tập luyện sẽ tăng lên rất nhiều.




#日本語
#フィットネス

24/06/2026

📚 Từ vựng trọng tâm | Key Vocabulary
🔹 反動(はんどう)→ momentum → quán tính, đà
🔹 勢い(いきおい)→ force, momentum → lực, đà
🔹 伸ばす(のばす)→ to stretch → kéo giãn
🔹 痛気持ちいい(いたきもちいい)→ pleasantly sore → đau nhưng dễ chịu
🔹 呼吸(こきゅう)→ breathing → hô hấp
🔹 息を吐く(いきをはく)→ to exhale → thở ra
🔹 止める(とめる)→ to stop → dừng lại
🔹 効果(こうか)→ effect → hiệu quả
🔹 軽くなる(かるくなる)→ to feel lighter → trở nên nhẹ nhàng
🔹 続ける(つづける)→ to continue → tiếp tục, duy trì

✨ Mẫu câu quan trọng | Key Grammar
🔸 ~ずに
Mà không làm… (N3)
反動をつけずに、ゆっくり伸ばそう。
→ Stretch slowly without bouncing.
👉 Đừng giật người, hãy kéo giãn từ từ.

🔸 ~くらいで
Ở mức khoảng… (N3)
痛気持ちいいくらいで止めるのがポイント。
→ Stop when it feels pleasantly tight.
👉 Bí quyết là dừng ở mức hơi đau nhưng dễ chịu.

🔸 ~ないで
Đừng… (N4)
呼吸を止めないで、ゆっくり息を吐こう。
→ Don't hold your breath. Exhale slowly.

👉 Đừng nín thở, hãy từ từ thở ra.
🔸 ~てくる
Bắt đầu xuất hiện sự thay đổi (N3)

体が軽くなってきました!
→ My body is starting to feel lighter!
👉 Cơ thể bắt đầu nhẹ hơn rồi!




#日本語
#フィットネス

Address

Quan 1
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Rin no Nihongo posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share