10/07/2025
🛑📣🌷PHÂN BIỆT 房子 và 家
1. 房子: danh từ chỉ căn nhà (nhấn mạnh tính vật lý, là căn nhà vật chất, có thể nhìn bằng mắt) Chỉ công trình kiến trúc cụ thể, có thể nhìn thấy, đếm được.
他买了一套大房子。
(Anh ấy mua một căn nhà lớn.)
这栋房子有三层。
(Ngôi nhà này có ba tầng.)
那边的房子是新建的。
(Mấy căn nhà bên kia là mới xây.)
2. 家: cũng là danh từ chỉ nhà (nhấn mạnh khái niệm tình cảm, tinh thần)
Chỉ nơi bạn sống, nơi có người thân, có cảm giác ấm cúng, gắn bó
我想回家了。
(Tôi muốn về nhà rồi.)
家是最温暖的地方。
(Nhà là nơi ấm áp nhất.)
他一家人都很和气。
(Cả gia đình anh ấy đều rất hòa thuận.)
Ví dụ: 你是我的家 không thể nói 你是我的房子
-----------------------------------------------
HỌC TIẾNG TRUNG CÙNG YING
SĐT/ZALO: 036 5947 137