12/06/2026
[Bài viết được chia sẻ từ tác giả Trần Thanh Hải - Phó cục trưởng Cục XNK, Bộ Công Thương]
THẤY GÌ TỪ MỘT CUỘC RÀ SOÁT CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI
Việc Hoa Kỳ đưa ra danh sách 60 nền kinh tế theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 liên quan đến hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức đã thu hút sự chú ý của cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu. Việt Nam nằm trong danh sách đó.
Nếu chỉ nhìn vụ việc dưới góc độ một cuộc rà soát chính sách thương mại hay nguy cơ áp thêm thuế nhập khẩu, chúng ta có thể bỏ qua một điều quan trọng hơn: sự thay đổi trong cách các quốc gia xây dựng chính sách thương mại.
Trong nhiều thập kỷ, thương mại quốc tế chủ yếu xoay quanh những khái niệm quen thuộc như thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp hay hàng rào kỹ thuật. Kết quả thương mại của một quốc gia thường được đo bằng khả năng sản xuất hàng hóa với giá thành thấp hơn, chất lượng tốt hơn hoặc giao hàng nhanh hơn.
Nhưng những tiêu chí đó đang dần trở nên chưa đủ.
Ngày nay, các thị trường lớn muốn biết nhiều hơn về một sản phẩm. Họ không chỉ quan tâm sản phẩm được làm ra ở đâu, mà còn muốn biết ai làm ra nó, trong điều kiện nào, nguyên liệu đến từ đâu, quá trình sản xuất có phát thải lớn hay không, có gây tổn hại môi trường hay vi phạm quyền lao động hay không.
Nói cách khác, cuộc cạnh tranh thương mại đang chuyển dần từ "sản xuất cái gì" sang "sản xuất như thế nào".
Điều đáng chú ý là trong danh sách rà soát lần này có tên cả những nền kinh tế hàng đầu thế giới như Liên minh Châu Âu (EU), Canada, Anh, Thụy Sỹ, Na Uy, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand, UAE, Singapore. Điều đó cho thấy đây không phải là một biện pháp nhằm vào riêng Việt Nam hay các nước đang phát triển. Hoa Kỳ đang tìm cách thiết lập một chuẩn mực mới về quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thực chất, điều Hoa Kỳ đặt ra không đơn thuần là yêu cầu các nước ngăn chặn lao động cưỡng bức trong lãnh thổ của mình. Yêu cầu cao hơn là các quốc gia phải có cơ chế để bảo đảm rằng hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức từ bất kỳ đâu trên thế giới cũng không thể dễ dàng đi vào thị trường của họ.
Trước đây, trách nhiệm của mỗi quốc gia thường được giới hạn trong phạm vi biên giới của mình. Nhưng trong thời đại chuỗi cung ứng toàn cầu, một sản phẩm có thể đi qua hàng chục quốc gia trước khi đến tay người tiêu dùng. Vì vậy, các nền kinh tế lớn ngày càng muốn mở rộng trách nhiệm từ phạm vi quốc gia sang toàn bộ chuỗi cung ứng.
Đó cũng là lý do vì sao những khái niệm như ESG, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội, tài sản trí tuệ hay kinh tế xanh xuất hiện ngày càng nhiều trong các cuộc đàm phán thương mại.
Cách tiếp cận này cũng không phải là mới. Việc EU áp dụng cảnh báo thẻ vàng IUU đối với việc đánh bắt thủy sản Việt Nam từ năm 2017 đến nay đã là một bài học khá rõ về việc các yếu tố phi thương mại lại có tác động đến thương mại như thế nào.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là một thách thức nhưng cũng là cơ hội.
Thách thức bởi hiện nay nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang nằm ở những công đoạn khác nhau trong chuỗi giá trị toàn cầu. Các doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hoạt động sản xuất trong nhà máy của mình nhưng chưa đủ điều kiện kiểm soát được nguồn nguyên liệu đầu vào hoặc các nhà cung cấp ở các khâu trước đó.
Trong bối cảnh mới, một doanh nghiệp xuất khẩu sẽ phải chứng minh được toàn bộ hành trình của sản phẩm. Không chỉ chứng minh sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng mà còn phải chứng minh sản phẩm được tạo ra một cách có trách nhiệm. Đây là yêu cầu không dễ dàng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ khác, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp vị trí của mình trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Lịch sử hội nhập kinh tế của Việt Nam đã nhiều lần chứng minh điều đó.
Khi các thị trường nhập khẩu bắt đầu áp dụng những tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, nhiều doanh nghiệp lo ngại sẽ mất thị trường. Nhưng chính áp lực đó đã giúp nông sản Việt Nam cải thiện chất lượng và mở rộng xuất khẩu.
Khi các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc được đưa ra, không ít doanh nghiệp xem đó là gánh nặng. Nhưng sau đó, chính những doanh nghiệp đáp ứng tốt lại có lợi thế cạnh tranh lớn hơn khi thâm nhập các thị trường khác.
Điều đáng rút ra từ sự việc này là các hàng rào thương mại trong tương lai sẽ ngày càng ít mang dáng dấp của thuế quan truyền thống mà chuyển sang các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Sau lao động cưỡng bức có thể là phát thải carbon, là chống phá rừng, kinh tế tuần hoàn, bảo vệ đa dạng sinh học hoặc các tiêu chí mới liên quan đến tài sản trí tuệ.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra cho doanh nghiệp Việt Nam không phải là làm thế nào để vượt qua một cuộc rà soát chính sách thương mại của Hoa Kỳ.
Câu hỏi lớn hơn là làm thế nào để chuẩn bị cho một thế giới mà khả năng cạnh tranh không chỉ được quyết định bởi chi phí thấp, mà bởi mức độ minh bạch và tính bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng. Nói cách khác, chúng ta cần thay đổi tâm thế, từ việc phấp phỏng không biết sẽ có hàng rào thương mại nào mới trong tương lai sang việc chủ động rà soát toàn diện, nắm bắt xu hướng, đưa ra kịch bản để tự hoàn thiện chuỗi cung ứng của mình.
Nếu nhìn theo hướng đó, câu chuyện Mục 301 không chỉ là một thách thức thương mại trước mắt. Mà cho chúng ta thấy rõ hơn bức tranh về luật chơi mới của thương mại toàn cầu.