31/08/2022
🇻🇳THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2.9
Uni Academy xin thông báo lịch nghỉ lễ Quốc Khánh 02.09.2022 như sau:
🇻🇳Thời gian nghỉ lễ: Từ ngày 02/09/2022 đến hết ngày 04/09/2022
🇻🇳Thời gian làm việc trở lại: ngày 05/09/2022
Kính chúc Quý đối tác, Quý phụ huynh và học viên có một kỳ nghỉ lễ vui vẻ và hạnh phúc bên gia đình🥰
18/07/2022
🤩CHIA SẺ GIỮA VIETOP CÙNG VỚI GEARVN VÀ BASE.VN VỀ ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ VÀO VIỆC QUẢN TRỊ VÀ VẬN HÀNH DOANH NGHIỆP
Buổi chia sẻ có sự tham gia của gần 100 doanh nghiệp. Tại đây, đại diện Vietop đã có những chia sẻ kinh nghiệm về xây dựng và phát triển hệ thống quản lý nội bộ nhằm mục đích quản trị doanh nghiệp giúp Vietop có thể quản lý và hỗ trợ tình hình học tập của học viên một cách sát sao nhất. Đây chính là bước đệm quan trọng giúp Vietop đồng hành cùng học viên trong quá trình chinh phục IELTS.
Hy vọng qua buổi chia sẻ, Vietop sẽ có thêm được nhiều kinh nghiệm hay từ các doanh nghiệp để phát triển thêm được nhiều dự án đột phá mới.
09/07/2022
Từ ngày đi làm thấy nghèo hơn lúc thất nghiệp :(((
07/07/2022
✌️3 CÁCH ĐẶT CÂU HỎI TRONG TIẾNG ANH CỰC ĐƠN GIẢN
Trong giao tiếp, điều quan trọng để duy trì cuộc hội thoại chính là bạn phải trao đổi như thế nào để người nghe hiểu được vấn đề đang đề cập.
Vậy nên, bạn cần nắm được cách đặt câu hỏi để người nghe hiểu và trả lời đúng những gì bạn cần. Khi bạn tra cứu thông tin cũng thế, bạn phải diễn tả dùng từ như thế nào để kết quả đưa ra hài lòng.
Nếu bạn đang gặp vấn đề trong việc đặt câu hỏi trong tiếng Anh thì xem ngay một số cách bên dưới nhé!
❓Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh dạng Yes/No
Loại câu hỏi này thường dễ hỏi và dễ trả lời nhất bằng tiếng Anh. Chúng được gọi là “câu hỏi có / không” vì câu trả lời cho những câu hỏi này thường là “có” hoặc “không”.
👉Với câu hỏi có động từ to be
Tobe + S + adj/ N?
Theo công thức trên, ta có thể thấy khi đặt câu hỏi về tính chất, cảm xúc của vật hay người (tính từ) hoặc xác minh thông tin sự vật, con người, cần phải đưa tobe ra đầu câu
Lưu ý rằng tobe cần đảm bảo hai điều kiện sau
🍀Tobe cần phải phù hợp với S (chủ ngữ) đứng sau nó
Ví dụ:
Is she a nurse? (tobe là is vì chủ ngữ she là số ít)
Were they happy with the test result (chủ ngữ là số they ở số nhiều, nên tobe là were)
🍀Tobe phải phù hợp với thì (am/is/are cho thì hiện tại và was/were cho thì quá khứ)
Ví dụ:
Is your mom a teacher?
Were you interested in English when you were a kid?
👉Với câu hỏi có động từ khiếm khuyết
Modal verb + S + V-inf ?
Lưu ý: Động từ chính trong các câu hỏi với động từ khiếm khuyết phải ở dạng nguyên mẫu, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều
Ví dụ:
Can you help me with this homework?
Can his parents speak English?
Should we ask our teacher for advice about this project?
👉Với câu hỏi có trợ động từ do/does hoặc did
Aux + S + V-inf + (0)?
Trong đó: Aux là các trợ động từ như do/does (cho thì hiện tại) và did (cho thì quá khứ)
Lưu ý: động từ thường trong câu hỏi này phải luôn ở dạng nguyên mẫu
Ví dụ:
Did you stay at home alone yesterday? (not: Did you stayed at home alone yesterday?)
Does your sister live in Boston? (not: Does your sister lives in Boston?)
Do they need help with the car?
Xem thêm chi tiết dưới bình luận👇
05/07/2022
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH ✈
Bạn thích đi du lịch nhưng không giỏi giao tiếp tiếng Anh, mặc dù đã có ứng dụng dịch tiếng Anh nhưng đôi lúc bạn vẫn "cập rập" khi giao tiếp.
Chính vì vậy, trang bị ngay một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch để "chém" mọi lúc mọi nơi, mọi miền mọi nước luôn nha.
✌️Từ vựng về các loại hình tham quan
▪️ Outbound Travel: Người Việt hoặc người nước ngoài tại Việt Nam đi tham quan ở các nước khác
▪️ Inbound Travel: Khách quốc tế, hoặc người Việt ở Hải ngoại đến tham quan Việt Nam
▪️ Backpacking: Du lịch bụi/những loại đồ dùng thiết yếu cất vào ba lô và đeo sau lưng
▪️ Domestic Travel: du lịch trong nước
▪️ Hiking: du lịch sinh thái nhóm hoặc cá nhân. Mục đích chính của Hiking là đi thưởng ngoạn cảnh vật và hòa mình với thiên nhiên
▪️ Adventure Travel: khám phá mạo hiểm
Leisure Travel: nghỉ dưỡng
✌️Những từ vựng tiếng Anh về phương tiện
👉Với đường hàng không
▪️ Airport: sân bay
▪️ air: đường hàng không
▪️ Airline schedule: lịch bay
▪️ Airline route map: sơ đồ tuyến bay
▪️ aircraft/ plane: máy bay, tàu bay
▪️ get off/ disembark: xuống máy bay
▪️ get on/ board: lên máy bay
▪️ departure gate: cổng khởi hành
▪️ flight: chuyến bay
👉Với tàu hỏa
▪️ station: nhà ga xe lửa
▪️ catch/ get on: bắt tàu, lên tàu
▪️ train: xe lửa, tàu hỏa
▪️ get off: xuống tàu
▪️ passenger train: tàu chở khách
▪️ platform: sạn gia, chỗ đứng đón tàu
▪️ engine driver: người lái tàu
▪️ engine: đầu máy (xe lửa)
▪️ Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa
▪️ corridor/ aisle: hành lang, lối ▪️ đi giữa các dãy ghế
👇Xem tiếp dưới phần bình luận👇
02/07/2022
Coi trước để nữa giàu không tốn thời gian chọn. Được chưaaa
30/06/2022
🤩7 CỤM TỪ NÊN BIẾT KHI LÀM VIỆC TẠI CÔNG TY NƯỚC NGOÀI
Bạn tin không? Đôi khi với tiếng Anh học ở trường sẽ khác xa so với tiếng Anh giao tiếp thường ngày. Có những cụm từ rất thường xuyên xuất hiện trong đoạn hội thoại giao tiếp nhưng kiến thức ở sách thì không có.
Chính vì vậy, làm việc tại môi trường dùng tiếng Anh sẽ giúp bạn biết thêm được nhiều cụm từ hay mà người bản xứ thường dùng, chẳng hạn như các cụm từ rất thường xuyên sử dụng khi làm việc tại công ty nước ngoài.
Nếu bạn cũng đang làm việc tại môi trường nước ngoài thì hãy tham khảo ngay nhé!
1️⃣ Be/ get up to speed
Trong môi trường làm việc quốc tế, tinh thần học hỏi luôn được đánh giá cao và tôn trọng. Chính vì vậy, các cụm từ liên quan đến vấn đề tìm hiểu thông tin luôn cần thiết dù là lính mới hay lính cũ.
Khi bạn đã nắm rõ, hiểu biết cặn kẽ về một vấn đề nào đó bạn có thể sử dụng cụm từ “Be/ get up to speed”. Cụm từ này thường đi kèm với “to get” mang nghĩa tìm hiểu, cập nhật thông tin mới nhất để hiểu rõ một vấn đề hoặc một dự án.
👉Ví dụ: We arranged for some home tutoring to get him up to speed with the other children in his class. (Chúng tôi đã sắp xếp một số buổi dạy kèm tại nhà để giúp cậu ấy bắt kịp tốc độ với những đứa trẻ khác trong lớp.)
2️⃣ No-win situation /win-win situation/ zero-sum game
Trong bất kỳ môi trường làm việc nào thì lợi ích, thành công hay thất bại chính là chủ đề bàn tán sôi nổi nhất.
Chính vì vậy, để có thể làm quen, bắt chuyện với đồng nghiệp mới hoặc học hỏi, trao đổi kinh nghiệm cùng sếp thì bạn cần phân biệt các cụm từ nói về lợi ích sau:
➡️“No-win situation” tương đương cụm từ “lose-lose situation” dùng để diễn tả một tình huống mà kết quả đều không có lợi cả 2 phía tham gia.
➡️“Win-win situation” là tình huống đôi bên tham gia đều có lợi.
➡️“Zero-sum game” là một cụm khá thú vị, cách hiểu giống như trong toán học, số 1 và số âm 1 khi cộng lại sẽ bằng không. Trong môi trường làm việc thì cụm này mang ý nghĩa nếu 1 bên tham gia thắng thì bên còn lại chắc chắn thua.
👉Ví dụ: Of course, the result that a win-win situation may be observed crucially depends on the damage caused by the temperature increase. (Tất nhiên, kết quả mà đôi bên cùng có lợi có thể được quan sát chủ yếu phụ thuộc vào thiệt hại do nhiệt độ tăng gây ra.)
👇Xem thêm chi tiết phần bình luận👇
28/06/2022
🤘TỔNG HỢP CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG KHI CÔNG TÁC NƯỚC NGOÀI
Thường xuyên công tác nước ngoài nhưng lại không giỏi giao tiếp tiếng Anh thì phải làm sao? Lưu ngay một số mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi công tác nước ngoài bên dưới này chứ sao nữa!
1️⃣Mẫu câu tại sân bay
👉You can check in at Business Class over there. (Ông có thể làm thủ tục đi ở quầy dành cho hạng cao cấp đằng kia kìa.)
👉Hello. How are you? Could I see your tickets and passports please? Thank you. (Xin chào, ông bà khỏe chứ? Xin ông bà cho xem vé và hộ chiếu. Cảm ơn.)
👉How many pieces? (Bao nhiêu kiện hành lý đây ạ?)
Your boarding passes. And your departure card. Please fill it out and hand it in at the Immigration desk. (Đây là thẻ lên máy bay và đây là tờ khai xuất cảnh. Xin ông bà điền vào rồi nộp tại bàn Xuất Nhập cảnh.)
👉Could you tell me where the restrooms are? (Làm ơn cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu được không?)
👉Could you direct me to International Departures please? (Xin ông chỉ lối đến Khu Khởi hành Quốc tế.)
2. Mẫu câu tại khách sạn
👉Do you have any vacancies? (Còn phòng trống không ạ?)
👉I’d like a room for 2 nights, please? (Tôi muốn đặt một phòng trong vòng 2 đêm.)
👉Can I see the room, please? (Tôi có thể xem qua phòng được không?)
👉Is there anything cheaper? (Còn phòng nào rẻ hơn không?)
👉I’d like a double room. (Tôi muốn đặt phòng đôi.)
👉Are meals included? (Có bao gồm bữa ăn hay không?)
👉What time is breakfast? (Bữa sáng bắt đầu lúc nào?)
👉Do you have a room with a balcony? (Có phòng nào có ban công hay không?)
👉What time is check out? (Khung thời gian cho trả phòng là khi nào?)
👉I’d like to check out, please. (Tôi muốn trả phòng.)
...Xem chi tiết tại bình luận....
25/06/2022
Cái bệnh kỳ lạ này, bực ghê
24/06/2022
✌️10 MẸO GIÚP NGƯỜI ĐI LÀM HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HIỆU QUẢ
Bạn mong muốn có nhiều cơ hội thăng tiến trong công việc nhưng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chưa chắc? Bạn muốn học tiếng Anh nhưng đang đi làm?
Đừng lo, lưu ngay 10 mẹo giúp người đi làm học tiếng Anh hiệu quả bên dưới đây nhé!
1️⃣Giao tiếp với đồng nghiệp bằng tiếng Anh mọi lúc có thể
Thật tuyệt vời nếu xung quanh bạn có những người đồng nghiệp “bắn” tiếng Anh như “gió”. Nếu vậy, bạn sẽ có ít nhất 8 tiếng mỗi ngày được “tắm mình” và thực hành ngôn ngữ này.
Bí quyết học tiếng Anh cho người đi làm là giao tiếp bằng tiếng Anh với đồng nghiệp bất cứ khi nào có thể. Nếu chưa tự tin với khả năng nói tiếng Anh của mình, hãy bắt đầu việc này với những đồng nghiệp thân thiết trước nhé!
2️⃣I don’t understand” – Câu nói phổ biến mang lại tác dụng không ngờ
Chúng ta đã bàn nhiều về việc nghe mãi mà vẫn không tiến bộ, tuy nhiên trong một vài trường hợp việc không nghe được có thể đến từ phía đối phương. Việc không nghe rõ, không chắc người khác nói gì ít nhiều làm cuộc nói chuyện bị gián đoạn.
Nguyên nhân có thể là do giọng vùng miền, tốc độ nói quá nhanh, sử dụng tiếng lóng… Để việc giao tiếp tự nhiên, suôn sẻ, bạn có thể hỏi lại người đối diện bằng câu nói quen thuộc “I don’t understand”.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng thêm các mẫu câu dưới đây:
▪️ Would you mind explain that again?
▪️ Can you repeat what you just have said? I didn’t get it at the first time.
▪️ Could you please slow down you speaking speed? I could not catch up.
▪️ I don’t think I understood what you said. Can you explain it to me?
▪️ My English is not very good, so I couldn’t hear you very well. Can you help me to understand it?
3️⃣Tận dụng các website học tập miễn phí
Internet là một thư viện thông tin khổng lồ mà những người đi làm nên tận dụng. Có không ít website cung cấp các chương trình học tiếng Anh dành cho người đi làm chất lượng. Bạn có thể tham khảo các video học tiếng Anh do người bản xứ hướng dẫn với nhiều chủ đề phong phú.
Các khóa học này cũng chia thành từng cấp độ khác nhau, bao gồm: Beginner, Intermediate và Advanced; các khóa học tập trung vào các kỹ năng riêng biệt như tiếng Anh giao tiếp, kỹ năng nghe, kỹ năng viết.
.. 👇Xem thêm chi tiết dưới phần bình luận👇...
21/06/2022
✌️TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG
Bạn là sinh viên chuyên ngành xây dựng và chuẩn bị ra trường? Bạn đang là kỹ sư xây dựng nhưng muốn có vị trí tốt hơn trong công việc?🤔
Tuy nhiên, để có được công việc tốt và mức lương cao thì ngoài kinh nghiệm bạn cần có vốn tiếng Anh khá cho bản thân, đặc biệt là từ vựng chuyên ngành😉
Vì vậy, lưu ngay từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng sau để ôn tập ngay nhé!
1️⃣Từ vựng tiếng Anh phổ biến trong ngành xây dựng
➡️welded wire fabric (welded wire mesh): lưới cốt thép sợi hàn
➡️alternate load: tải trọng đổi dấu
➡️builder’s hoist: máy nâng dùng trong xây dựng
➡️wet concrete: vữa bê tông dẻo
➡️dummy load: tải trọng giả
➡️guard board: tấm chắn, tấm bảo vệ
➡️anchorage length: chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép
➡️stack of bricks: đống gạch, chồng gạch
➡️alloy steel: thép hợp kim
➡️anchor sliding: độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép
➡️stainless steel: thép không rỉ
➡️atmospheric corrosion resistant steel: thép chống rỉ do khí quyển
➡️brick: gạch
2️⃣Từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng
➡️iron: sắt
➡️pebble: đá cuội
➡️sand: cát
➡️soil: đất
➡️rock: đá viên
➡️concrete: xi măng
➡️wood: gỗ
➡️gravel: sỏi
➡️mud: bùn
➡️stone: đá tảng
➡️steel: thép
➡️brick: gạch
➡️rubble: viên sỏi, viên đá
..Xem tiếp👇👇....
18/06/2022
✌️TỔNG HỢP BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DẦU KHÍ
Hiện nay, dầu khí là một trong những ngành hot với cơ hội việc làm cao, mức lương hấp dẫn.
Tuy nhiên, để có cơ hội cũng như là mức lương tốt thì bạn cần phải có kỹ năng giao tiếp tiếng Anh😉
Vậy nên, một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dầu khí bên dưới đây sẽ là bước đệm đầu tiên giúp bạn có được công việc "bao người mơ ước" này.
👉Từ vựng về công cụ trong khai thác dầu khí
➡️ additive: chất phụ gia
➡️ fractional distillation: chưng cất phân đoạn
➡️ adverse mobility ratio: suất linh động ngược, tỷ số linh động ngược
➡️ acre-yield: sản lượng theo acrơ
➡️ antisludge agent: tác nhân chống cặn
➡️ bonded petroleum imports: kho xăng dầu nhập khẩu
➡️ brent crude: dầu brent
➡️ adsorption gasoline: xăng hấp thụ
👉Từ vựng về các loại dầu
➡️ hls (heavy louisiana sweet): dầu thô ngọt, nặng louisiana
➡️ hsfo (high sulfur fuel oil): dầu nhiên liệu chứa lưu huỳnh cao
➡️ fuel oil (fo): dầu mazut, dầu nhiên liệu
➡️ lubricants: dầu bôi trơn
coal oil: dầu than đá
➡️ heavy crude oil: dầu nặng
➡️ bleached oil: dầu mất màu
➡️ lls (light louisiana sweet): dầu thô ngọt, nhẹ louisiana
➡️ beach price giá dầu thô sau khi xử lý ở biển
..Xem thêm👇👇....