CLB Talk English - KTT

CLB Talk English - KTT Câu Lạc Bộ Talk English là đơn vị trực thuộc Liên Chi Hội Khoa Tiếng Trung

🎓✨ [THANK YOU FOR BEING A PART OF OUR JOURNEY] ✨🎓Mỗi chuyến đi đều có điểm dừng, nhưng những kỷ niệm chúng ta cùng nhau ...
25/07/2026

🎓✨ [THANK YOU FOR BEING A PART OF OUR JOURNEY] ✨🎓
Mỗi chuyến đi đều có điểm dừng, nhưng những kỷ niệm chúng ta cùng nhau tạo dựng tại Talk English (TE) sẽ luôn là một phần thanh xuân đẹp đẽ nhất.
Hôm nay, TE xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến những người anh, người chị tuyệt vời đã tốt nghiệp. Cảm ơn mọi người vì những đêm thức muộn làm project, những buổi workshop tràn ngập tiếng cười, và cả ngọn lửa nhiệt huyết mà các bạn đã truyền cho đại gia đình TE trong suốt thời gian qua.
Không chỉ là những thành viên xuất sắc, các bạn chính là mảnh ghép không thể thiếu tạo nên dấu ấn của TE ngày hôm nay.
Chúc các tân cử nhân thật nhiều bản lĩnh, luôn tự tin "cân" mọi thử thách phía trước và gặt hái thật nhiều thành công trên con đường sắp tới. Đừng quên rằng TE vẫn luôn là ngôi nhà ấm áp sẵn sàng đón mọi người trở về bất cứ lúc nào!

Every journey has its destination, but the memories we've created together at Talk English (TE) will forever be a cherished chapter of our youth.
Today, TE would like to express our deepest gratitude to our incredible graduating members. Thank you for the late nights spent on projects, the workshops filled with laughter, and the unwavering passion you’ve poured into our TE family throughout this journey.
More than just talented members, you have been essential pieces in shaping the TE we are so proud of today.
We wish our newly minted graduates endless confidence, strength to conquer every upcoming challenge, and great success on your journey ahead. Always remember that TE remains your cozy home, ready to welcome you back anytime!
✨ Thank you for your dedication, passion, and endless inspiration! ✨


[RECAP NGÀY HỘI CÂU LẠC BỘ - GIAN HÀNG BUFFET CHARM 🌈]✨ Một chút lấp lánh, một chút sắc màu và thật nhiều niềm vui! Gian...
12/04/2026

[RECAP NGÀY HỘI CÂU LẠC BỘ - GIAN HÀNG BUFFET CHARM 🌈]

✨ Một chút lấp lánh, một chút sắc màu và thật nhiều niềm vui! Gian hàng "Buffet Charm" của nhà TE đã diễn ra cực kỳ sôi nổi với vô vàn những món phụ kiện xinh xắn. Tại gian hàng của TE, chúng mình không chỉ bán phụ kiện mà còn cùng nhau "đóng gói" những cá tính riêng biệt vào từng sợi dây.
✨TE cảm ơn các bạn đã ghé thăm gian hàng của tụi mình, hẹn gặp các bạn ở những buổi workshop tới nhé.
—————————————————————————
[RECAP: CLUB DAY - THE CHARM BUFFET STALL 🌈]
✨ A little sparkle, a splash of color, and a whole lot of joy! TE’s "Buffet Charm" stall was an absolute blast with countless adorable accessories. More than just selling trinkets, we were "packaging" unique personalities into every single string.
✨ A huge thank you to everyone who dropped by. We can't wait to see you again at our upcoming workshops!



🔥 TUYỂN MEM: CHÁY CÙNG FOXSY - TRẢI NGHIỆM THANH XUÂN ĐẠI HỌC 🔥Foxsy đang tìm kiếm những "mảnh ghép" mang trong mình dòn...
11/04/2026

🔥 TUYỂN MEM: CHÁY CÙNG FOXSY - TRẢI NGHIỆM THANH XUÂN ĐẠI HỌC 🔥
Foxsy đang tìm kiếm những "mảnh ghép" mang trong mình dòng máu pioneer (tiên phong) để cùng nhau tạo nên những campaign (chiến dịch) ý nghĩa cho community (cộng đồng) sinh viên. Đây chính là cơ hội để bạn bùng nổ enthusiasm (sự nhiệt huyết) và khẳng định bản lĩnh cá nhân!

🌟 VỀ VỚI FOXSY, BẠN SẼ ĐƯỢC GÌ?
Sống trọn tinh thần Voluntary: Cùng nhau thực hiện những contribution (sự đóng góp) thiết thực, từ những việc nhỏ nhất cho xã hội.

Mài giũa bản lĩnh sinh viên: Cơ hội rèn luyện leadership (khả năng lãnh đạo) và hiện thực hóa mọi initiative (sáng kiến) độc đáo của bản thân.

Kết nối không giới hạn: Engage (tham gia/kết nối) vào môi trường nói tiếng Anh năng động, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp quốc tế.

Lan tỏa giá trị: Cùng Foxsy nâng cao awareness (nhận thức) cho sinh viên về các vấn đề xã hội và môi trường cấp thiết.

📩 CÁCH THỨC "GIA NHẬP" NHÀ CÁO:
Cả nhà mình chỉ cần thực hiện các bước cực đơn giản để trở thành một phần của đại gia đình Foxsy:

👉 Đăng ký ngay tại đây: https://forms.gle/5cQvXVzS3nkiFiQV6

Lưu ý: Foxsy ưu tiên những bạn có tinh thần voluntary (tình nguyện), trách nhiệm và sẵn sàng lăn xả trong các hoạt động ngoại khóa. Đừng để lỡ chuyến tàu thanh xuân rực rỡ này nhé các bạn ơi!

Đại học không chỉ là sách vở, mà còn là những kỷ niệm cùng đồng đội. Về nhà với Foxsy, mình cùng nhau làm nên một Tháng Thanh niên rực rỡ và ý nghĩa nhất! 🦊✨

✨ GIAN HÀNG BUFFET CHARM – NƠI "CHARM" CỦA BẠN TỎA SÁNG ✨Tháng Thanh niên chưa hạ nhiệt, Foxsy đã tiếp sức bằng một đại ...
31/03/2026

✨ GIAN HÀNG BUFFET CHARM – NƠI "CHARM" CỦA BẠN TỎA SÁNG ✨
Tháng Thanh niên chưa hạ nhiệt, Foxsy đã tiếp sức bằng một đại tiệc "Buffet" cực phẩm tại gian hàng Buffet Charm. Không chỉ có những món quà xinh xắn, đây còn là nơi để bạn bùng nổ nhiệt huyết và thể hiện sự tiên phong của sinh viên KTT chúng mình!
🌟 CÓ GÌ TẠI GIAN HÀNG CỦA FOXSY?
• Charm Buffet: Tự tay "mix & match" những món phụ kiện độc bản, thể hiện cái tôi đầy sáng kiến.
• Engage & Talk: Cơ hội kết nối và "bắn" tiếng Anh cùng các thành viên nhà Cáo cực kỳ năng động.
• Contribution: Mỗi món đồ bạn chọn đều là sự đóng góp giúp quỹ hoạt động của Foxsy thêm vững mạnh cho các chiến dịch sắp tới.

📍 LÊN LỊCH "HẸN HÒ" CÙNG FOXSY NGAY:
👉 Thời gian: 07:00 – Ngày 05/04/2026
👉 Địa điểm: Sảnh A – Cơ sở chính HCMUE (280 An Dương Vương, P.4, Q.5)
👉 Sự kiện: Ngày hội CLB Khoa Tiếng Trung 2026
Cả nhà đừng quên rủ rê đồng đội qua "quẩy" cùng Foxsy nhé! Một tinh thần “cháy” hết mình cộng với sự nhiệt tình của các bạn sẽ làm nên một ngày hội không thể nào quên.
Đừng để thanh xuân trôi qua lặng lẽ, hãy ghé Buffet Charm để Foxsy thấy được sự rạng rỡ của bạn! 🦊✨
Youth Month is still heating up, and Foxsy is keeping the fire alive with our special "Buffet Charm" experience. This isn't just about cute accessories; it’s a place for you to explode with enthusiasm and showcase the pioneer spirit of us language students!
🌟 WHAT’S WAITING FOR YOU AT FOXSY’S BOOTH?
• Charm Buffet: Unleash your initiative by DIY-ing and "mixing & matching" your own unique accessories.
• Engage & Talk: A golden opportunity to engage and chat in English with our energetic Foxsy members.
• Contribution: Every item you pick is a meaningful contribution to Foxsy's fund for our upcoming social campaigns.
• Mini Games: Test your leadership skills and grab some cool "Awareness" gifts!
📍 SET A "DATE" WITH FOXSY NOW:
👉 Time: 07:00 AM – April 5th, 2026
👉 Location: Hall A – HCMUE Main Campus (280 An Duong Vuong St, Ward 4, Dist 5)
👉 Event: 2026 Chinese Faculty Club Day
Don't forget to bring your squad along to rock the day with Foxsy! Your voluntary spirit combined with our shared passion will make this an unforgettable event.
Don't let your youth pass by in silence. Come to Buffet Charm and let Foxsy see your radiance! 🦊✨

🔥 THÁNG THANH NIÊN RỰC LỬA CÙNG TIẾNG ANH 🔥 Chào cả nhà, lại lừ FOXSY đây! 👋Tháng Thanh Niên, thay vì mải miết chạy theo...
31/03/2026

🔥 THÁNG THANH NIÊN RỰC LỬA CÙNG TIẾNG ANH 🔥
Chào cả nhà, lại lừ FOXSY đây! 👋
Tháng Thanh Niên, thay vì mải miết chạy theo những áp lực xa xôi, sao mình không thử bắt đầu bằng những điều nhỏ bé? Có bao giờ bạn tự hỏi: “Nếu mỗi ngày chỉ cần dành 5 phút cho tiếng Anh, mình của cuối năm nay sẽ khác biệt thế nào?”
Đừng ép mình phải giỏi ngay lập tức. Hãy cứ như mầm cây nhỏ, mỗi ngày nhận một chút sương sớm, một chút nắng vàng sẽ từ từ lớn lên. Tiếng Anh cũng vậy, chỉ cần bạn không dừng lại, chắc chắn bạn sẽ nở hoa.
Mời bạn bắt đầu cùng Foxsy với chủ đề từ vựng tiếp theo nhé!!

Hi everyone, Foxsy from Talk English Club is here! 👋
This Youth Month, instead of chasing distant pressures, why not start with something small? Have you ever asked yourself: “If I just spend 5 minutes a day on English, how different will I be by the end of this year?”
Don’t force yourself to be perfect right away. Be like a tiny sprout, needing just a little morning dew and sunshine each day. English is the same—as long as you don’t stop, you will surely bloom.

Let’s start learning English with our interesting topic below! 👇
1. Hang out (phr.V) /hæŋ aʊt/: đi chơi, dành thời gian ở đâu đó
Ex: Do you want to hang out at the mall this weekend?

2. Up for it (phr) /ʌp fɔːr ɪt/: sẵn sàng/muốn làm gì
Ex: We're going to the cinema. Are you up for it?

3. My bad (phr) /maɪ bæd/: lỗi của tôi
Ex: I forgot to call you. My bad!

4. No brainer (idiom) /nəʊ ˈbreɪnər/: chuyện quá dễ, không cần nghĩ
Ex: Taking that scholarship was a no-brainer.

5. Broke (adj) /brəʊk/: hết tiền
Ex: I can't go shopping. I'm flat broke.

6. Dope (adj) /dəʊp/: rất ngầu, rất tuyệt
Ex: Your new shoes are dope! Where'd you get them?

7. Chill (adj) /tʃɪl/: thư thái, dễ tính
Ex: My boss is very chill. I like him.

8. Get a grip (idiom) /ɡet ə ɡrɪp/: kiểm soát bản thân (khi đang hoảng loạn)
Ex: Get a grip! Everything is going to be fine.

9. Call it a day (idiom) /kɔːl ɪt ə deɪ/: nghỉ tay, kết thúc công việc
Ex: It’s 6 PM. Let’s call it a day and go home.

10. Big deal (phr) /bɪɡ diːl/: chuyện lớn, quan trọng
Ex: Don't worry about it. It's no big deal.

🔥 THÁNG THANH NIÊN RỰC LỬA - "UP" TRÌNH TIẾNG ANH CÙNG FOXSY!"Thanh xuân như một tách trà", mà thanh xuân không đi tình ...
27/03/2026

🔥 THÁNG THANH NIÊN RỰC LỬA - "UP" TRÌNH TIẾNG ANH CÙNG FOXSY!
"Thanh xuân như một tách trà", mà thanh xuân không đi tình nguyện, không "cháy" hết mình thì phí cả tách trà đúng không cả nhà? ☕✨
Tháng Thanh niên đã gõ cửa, Foxsy gửi tặng các bạn bộ 10 từ vựng "chuẩn không cần chỉnh" để vừa đi hoạt động xã hội, vừa bắn tiếng Anh "như gió" nhé!
📸 TỪ VỰNG "CHÁY" NHẤT THÁNG THANH NIÊN:
1. Voluntary /ˈvɑːlənteri/ (adj): Tình nguyện / Tự nguyện
Ex: Many students participate in voluntary activities during Youth Month.
(Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động tình nguyện trong Tháng Thanh niên.)
2. Contribution /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/ (n): Sự đóng góp / Phần đóng góp
Ex: Youth Month honors the contribution of young people to society.
(Tháng Thanh niên vinh danh sự đóng góp của giới trẻ cho xã hội.)
3. Initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n): Sáng kiến / Sự chủ động
o Ex: She took the initiative to organize a local beach cleanup.
(Cô ấy đã chủ động tổ chức một buổi dọn dẹp bãi biển tại địa phương.)
4. Campaign /kæmˈpeɪn/ (n): Chiến dịch
Ex: The green summer campaign attracts thousands of young volunteers.
(Chiến dịch mùa hè xanh thu hút hàng ngàn tình nguyện viên trẻ.)
5. Community /kəˈmjuːnəti/ (n): Cộng đồng
Ex: Helping the community is a core value of Youth Month activities.
(Giúp đỡ cộng đồng là giá trị cốt lõi của các hoạt động trong Tháng Thanh niên.)
6. Leadership /ˈliːdərʃɪp/ (n): Khả năng lãnh đạo / Sự lãnh đạo
Ex: Youth Month provides opportunities for students to develop their leadership skills.
(Tháng Thanh niên tạo cơ hội cho sinh viên phát triển kỹ năng lãnh đạo.)
7. Enthusiasm /ɪnˈθuːziæzəm/ (n): Sự nhiệt huyết / Lòng nhiệt tình
Ex: The volunteers started their work with great enthusiasm.
(Các tình nguyện viên bắt đầu công việc với sự nhiệt huyết lớn.)
8. Pioneer /ˌpaɪəˈnɪr/ (n/v): Người tiên phong / Đi tiên phong
Ex: Young people should be pioneers in applying new technology.
(Người trẻ nên là những người tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ mới.)
9. Awareness /əˈwernəs/ (n): Nhận thức
Ex: The program aims to raise awareness about environmental protection.
(Chương trình nhằm mục đích nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.)
10. Engage /ɪnˈɡeɪdʒ/ (v): Tham gia / Kết nối / Thu hút
Ex: It's important to engage youth in social and political issues.
(Việc thu hút giới trẻ tham gia vào các vấn đề xã hội và chính trị là rất quan trọng.)

💡 FOXSY CHALLENGE TIME!
Học đi đôi với hành! Các bạn hãy thử đặt 1 câu tiếng Anh có sử dụng ít nhất một từ vựng phía trên để nói về dự định của mình trong tháng này nhé.
Ví dụ: "I will engage in a blood donation campaign next week!" 🩸💪
Cả nhà đừng quên Like, Share và "Lưu" bài viết này lại để học dần nhé. Cùng Foxsy biến tháng 3 thành một mùa hè rực rỡ và đầy ý nghĩa nào! 🦊✨

🌱 THÁNG THANH NIÊN – HỌC TIẾNG ANH, NÂNG TẦM NGOẠI NGỮ 🌱Youth Month – Learn English, Level Up Your Languages 🚀Xin chào m...
16/03/2026

🌱 THÁNG THANH NIÊN – HỌC TIẾNG ANH, NÂNG TẦM NGOẠI NGỮ 🌱
Youth Month – Learn English, Level Up Your Languages 🚀
Xin chào mọi người, Foxsy từ Talk English Club đây! 🦊
Tháng Thanh Niên đến rồi, ngoài tham gia hoạt động, chạy deadline, đi học đi làm thì… mình thử nâng cấp bản thân một chút bằng tiếng Anh nhé!
Foxsy biết là nhiều bạn cũng từng có những khoảnh khắc như:
“Mai học từ vựng nha…”
“Mai luyện nghe nha…”
Và rồi… mai của ngày mai vẫn chưa tới 😭
Nhưng mà nè, học tiếng Anh thật ra không cần phải quá áp lực đâu. Chỉ cần mỗi ngày một chút: đọc vài dòng tiếng Anh, xem một video ngắn, học vài từ mới, hoặc thử nói một câu tiếng Anh với bạn bè. Những bước nhỏ đó, lâu dần sẽ tạo nên sự thay đổi lớn đó!
Tháng Thanh Niên không chỉ là thời gian để tham gia hoạt động, mà còn là lúc để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Và biết đâu, một ngày nào đó bạn sẽ nhận ra:
“Ủa? Mình nói tiếng Anh trôi chảy từ lúc nào vậy?”
Foxsy và Talk English Club luôn ở đây để cùng mọi người học vui hơn, nói tự tin hơn, và tiến bộ mỗi ngày.
Vậy nên trong tháng này, Foxsy chỉ muốn nói một câu thôi:
Cùng nhau học tiếng – cùng nhau tiến! 💙

Hello everyone, Foxsy from Talk English Club here! 🦊
Youth Month is here! Besides joining activities, studying, working, and dealing with deadlines, why not take this chance to improve yourself through English?
Foxsy knows many of us have said things like:
“I’ll learn vocabulary tomorrow.”
“I’ll practice listening tomorrow.”
And somehow… that tomorrow never comes 😭
But here’s the thing: learning English doesn’t have to be stressful. Just do a little bit every day — read a few English sentences, watch a short video, learn a few new words, or try speaking English with your friends. Small steps like these can slowly create big improvements.
Youth Month is not only about activities; it’s also a time to grow and become a better version of yourself. One day, you might suddenly realize:
“Wait… when did my English become this good?”
Foxsy and Talk English Club will always be here to help everyone learn more joyfully, speak more confidently, and improve every day.
So this Youth Month, Foxsy just wants to say:
Let’s learn together and grow together! 💙

LEXICON OF THE WEEK
Assignment /əˈsaɪnmənt/: bài tập
Ex: I submitted my assignment before the deadline.

Curriculum /kəˈrɪkjələm/: chương trình học
Ex: The curriculum helps students develop skills.

Semester /sɪˈmestər/: học kỳ
Ex: I plan to take five courses next semester.

Lecture /ˈlektʃər/: bài giảng
Ex: The professor gave an interesting lecture about the environment.

Scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/: học bổng
Ex: She worked hard to earn a full scholarship.

Research /rɪˈsɜːrtʃ/: nghiên cứu
Ex: The students conducted research for their final project.

Evaluation /ɪˌvæljuˈeɪʃn/: sự đánh giá
Ex: The teacher’s evaluation helped me improve my writing.

Experiment /ɪkˈsperɪmənt/: thí nghiệm
Ex: The class carried out an experiment in the science lab.

Foundation /faʊnˈdeɪʃn/: nền tảng
Ex: Reading regularly builds a strong foundation of knowledge.

Concentration /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/: sự tập trung
Ex: Good concentration is necessary for effective studying.





🦊 [MINIGAME] TET CROSSWORD PUZZLE – GIẢI Ô CHỮ HAY, NHẬN NGAY ĐIỂM RÈN LUYỆN! ✨Hello các thành viên của gia đình Talk En...
21/01/2026

🦊 [MINIGAME] TET CROSSWORD PUZZLE – GIẢI Ô CHỮ HAY, NHẬN NGAY ĐIỂM RÈN LUYỆN! ✨
Hello các thành viên của gia đình Talk English! Foxsy đã trở lại với một thử thách "vừa học vừa chơi" cực kỳ hấp dẫn để chào đón Tết 2026 đây! 🧧🦊

Bạn có tự tin mình am hiểu về các phong tục Tết bằng tiếng Anh không? Hay đơn giản là bạn đang săn tìm tấm Giấy chứng nhận (Certificate) để "f5" bảng điểm rèn luyện của mình? Dù mục tiêu là gì thì cũng đừng bỏ qua minigame này của Foxsy nhé!

🧩 THỬ THÁCH CHO BẠN: Foxsy có một bảng ô chữ (Crossword) với các từ khóa tiếng Anh về chủ đề Tết. Nhiệm vụ của bạn là:

Like Fanpage và bài viết này.

Comment đáp án các từ hàng ngang và Từ khóa hàng dọc (Key word).

Tag 2 người bạn cùng vào "luyện trình" tiếng Anh.

🎁 PHẦN THƯỞNG HẤP DẪN:

GIẤY CHỨNG NHẬN xịn xò từ Talk English dành cho các bạn tham gia đúng thể lệ – "Bảo bối" để cộng điểm rèn luyện học kỳ này.

Những phần quà "Lucky Money" bí mật từ Foxsy dành cho những bạn có đáp án nhanh và chính xác nhất!

⏰ Thời gian diễn ra: Từ ngày 21/01 đến hết ngày 28/01/2026.

Nhanh tay lên nào các "English Master"! Đừng để Foxsy đợi chờ câu trả lời của bạn quá lâu nha. Vừa ôn từ vựng Tết, vừa có điểm rèn luyện, ngại gì không thử? 🏃‍♂️💨


🦊 [MINIGAME] TET CROSSWORD PUZZLE – CRACK THE CODE, GRAB YOUR TRAINING POINTS! ✨
Hello, our beloved Talk English family! Foxsy is back with an exciting "play-to-learn" challenge to welcome the 2026 Lunar New Year! 🧧🦊

Are you confident in your knowledge of Tet customs in English? Or are you simply looking for a Certificate to "level up" your training points (điểm rèn luyện)? Whatever your goal is, don't miss out on this special minigame from Foxsy!

🧩 YOUR CHALLENGE: Foxsy has a crossword puzzle with keywords all about Tet. Your mission is:

Like our Fanpage and this post.

Comment the answers for the horizontal rows and the final Vertical Keyword.

Tag 2 friends to join the English challenge with you.

🎁 AMAZING REWARDS:

CERTIFICATES from Talk English for all participants who follow the rules – The "golden ticket" for your training point assessment this semester.

Secret "Lucky Money" gifts from Foxsy for the fastest and most accurate answers!

⏰ Duration: From January 21st to the end of January 28th, 2026.

Hurry up, "English Masters"! Don't keep Foxsy waiting for your answers. Review your Tet vocabulary and earn training points at the same time—why not? 🏃‍♂️💨

SCHOOL LIFE – CHUYỆN Ở TRƯỜNG MÀ AI CŨNG TỪNG TRẢI QUASchool life là gì?Là sáng chạy deadline, trưa chạy căng-tin, chiều...
13/01/2026

SCHOOL LIFE – CHUYỆN Ở TRƯỜNG MÀ AI CŨNG TỪNG TRẢI QUA
School life là gì?
Là sáng chạy deadline, trưa chạy căng-tin, chiều chạy về nhà và tối… chạy bài tập 🥲
Là những tiết học tưởng dài như một học kỳ, là những giờ ra chơi ngắn ngủi nhưng cười muốn xỉu,là cảm giác hồi hộp trước kiểm tra và nhẹ nhõm khi nghe câu:
👉 “Thôi, hôm nay học tới đây thôi.”
Ai rồi cũng từng có một thời đi học với đủ thứ cảm xúc:
📌 vui có
📌 mệt có
📌 áp lực có
📌 mà kỷ niệm thì nhiều vô kể
Và đó chính là lý do FOXSY chọn School Life làm chủ đề đồng hành cùng mọi người.
Vì học tiếng Anh mà bắt đầu từ những thứ quen thuộc thì…
👉 dễ hiểu hơn
👉 dễ nhớ hơn
👉 và bớt “đau não” hơn rất nhiều 😆
🦊 FOXSY sẽ cùng bạn học từ những câu chuyện rất đời ở trường lớp,để mỗi lần học tiếng Anh không còn là “học cho có”, mà là học rồi thấy: “Ủa, cái này mình gặp hoài mà!”
SCHOOL LIFE – THE SCHOOL MOMENTS WE’VE ALL BEEN THROUGH
What is school life?
Rushing deadlines in the morning, rushing to the canteen at noon, rushing home in the afternoon, and at night… rushing assignments 🥲
It’s classes that feel as long as a whole semester, short breaks filled with laughter, the nervous feeling before tests and the relief when you hear:
👉 “That’s all for today.”
Everyone has had a school life full of different emotions:
📌 happiness
📌 tiredness
📌 pressure
📌 and countless memories
And that’s exactly why FOXSY chose School Life as our topic to go along with you.
Because learning English through familiar things is…
👉 easier to understand
👉 easier to remember
👉 and much less stressful 😆
🦊 FOXSY will learn with you through real school-life stories, so learning English is no longer just “studying for the sake of it”, but learning and thinking: “Hey, I come across this all the time!”

TỔNG HỢP 50 TỪ VỰNG SCHOOL LIFE (EXAMPLES IN ENGLISH ONLY)
I. CON NGƯỜI & ĐỊA ĐIỂM (PEOPLE & PLACES)
1. Principal / Headmaster: Hiệu trưởng
* Example: The principal announced the new school rules this morning.
2. Homeroom teacher: Giáo viên chủ nhiệm
* Example: Our homeroom teacher checks attendance at 7:00 AM every day
3. Class monitor: Lớp trưởng
* Example: The class monitor is responsible for keeping the class quiet.
4. Faculty: Khoa / Ban giảng huấn
* Example: All members of the faculty attended the meeting.
5. Peer: Bạn đồng trang lứa
* Example: It is important to have good relationships with your peers.
6. Freshman: Sinh viên năm nhất
* Example: Being a freshman, everything at university is new to him.
7. Sophomore: Sinh viên năm hai
* Example: Most students choose their major in their sophomore year.
8. Junior: Sinh viên năm ba
* Example: She is a junior majoring in Marketing.
9. Senior: Sinh viên năm cuối
* Example: The seniors are busy preparing for their graduation thesis.
10. Alumnus (Plural: Alumni): Cựu học sinh, cựu sinh viên
* Example: He is a famous alumnus of Harvard University.
11. Cafeteria / Canteen: Cang-tin, nhà ăn
* Example: Let’s meet at the cafeteria for lunch.
12. Dormitory (Dorm): Ký túc xá
* Example: Living in a dormitory helps you make many new friends.
13. Assembly hall: Hội trường
* Example: The graduation ceremony will take place in the assembly hall.
14. Laboratory (Lab): Phòng thí nghiệm
* Example: Students must wear safety glasses in the chemistry laboratory.
II. HỌC TẬP & KIỂM TRA (ACADEMICS & EXAMS)
15. Curriculum: Chương trình khung
* Example: The school needs to update its history curriculum.
16. Syllabus: Đề cương khóa học
* Example: The professor handed out the syllabus on the first day of class.
17. Transcript: Bảng điểm học tập
* Example: You need to submit your high school transcript to apply for this university.
18. Assignment: Bài tập được giao
* Example: I have to finish a difficult writing assignment by Friday.
19. Elective subject: Môn học tự chọn
* Example: Photography is my favorite elective subject.
20. Compulsory subject: Môn học bắt buộc
* Example: Math and English are compulsory subjects in Vietnam.
21. Extracurricular activities: Hoạt động ngoại khóa
* Example: Participating in extracurricular activities looks good on your CV.
22. Pop quiz: Bài kiểm tra đột xuất
* Example: The teacher gave us a pop quiz to see if we read the lesson.
23. Mid-term exam: Thi giữa kỳ
Example: I am studying hard for the mid-term exam next week.
24. Final exam: Thi cuối kỳ
* Example: The final exam will cover everything we learned this semester.
25. Thesis / Dissertation: Luận văn / Luận án
* Example: She is writing her Master's thesis on climate change.
26. Tuition fees: Học phí
* Example: The tuition fees for international schools are usually high.
27. Scholarship: Học bổng
* Example: He won a full scholarship to study in Australia.
III. ĐỘNG TỪ & CỤM ĐỘNG TỪ (VERBS & PHRASAL VERBS)
28. Enroll in / Register for: Đăng ký nhập học/môn học
* Example: I decided to enroll in a computer science course.
29. Attend classes: Tham dự lớp học
* Example: Students are expected to attend classes regularly.
30. Take attendance: Điểm danh
* Example: The teacher starts the lesson after taking attendance.
31. Skip class / Play truant: Trốn học
* Example: He was punished because he skipped class to play video games.
32. Cram for an exam: Học nhồi nhét
* Example: Don't wait until the last night to cram for the exam.
33. Pull an all-nighter: Thức trắng đêm
*Example: I had to pull an all-nighter to finish my essay.
34. Hand in / Submit: Nộp bài
* Example: Please hand in your homework before you leave.
35. Fall behind: Bị tụt lại phía sau

* Example: If you miss too many classes, you will fall behind.
36. Catch up with: Học đuổi kịp
* Example: She is studying extra hours to catch up with the rest of the class.
37. Drop out (of school): Bỏ học
* Example: Bill Gates dropped out of Harvard to start Microsoft.
38. Ace a test: Làm bài thi xuất sắc
* Example: I studied very hard and aced the test.
39. Flunk a course: Thi trượt một khóa học
* Example: He might flunk the course if he doesn't pass the final exam.
40. Revise / Review: Ôn tập
* Example: Let's revise the grammar rules before the test.
41. Sit for an exam: Tham gia thi
* Example: All students must sit for the entrance exam.
IV. THÀNH NGỮ & TỪ LÓNG (IDIOMS & SLANG)
42. Hit the books: Bắt đầu học bài
* Example: I have a big test tomorrow, time to hit the books.
43. Teacher’s pet: Học trò cưng
* Example: Nobody likes her because she acts like the teacher’s pet.
44. Bookworm: Mọt sách
* Example: My sister is a bookworm; she reads three books a week.
45. Eager beaver: Người chăm chỉ, nhiệt tình
* Example: He is a real eager beaver in class, always raising his hand.
46. With flying colors: Điểm số rất cao
Example: She passed the graduation exam with flying colors.
47. Learn by heart: Học thuộc lòng
* Example: You should learn these vocabularies by heart.
48. A piece of cake: Dễ như ăn kẹo
* Example: The math problem was a piece of cake for him.
49. Brainstorm: Động não
* Example: We need to brainstorm ideas for our group project.
50. Peer pressure: Áp lực đồng trang lứa
* Example: Teenagers often suffer from peer pressure to fit in.

🦊🎉 FOXSY ĐÃ TRỞ LẠI RỒI ĐÂY – NEW YEAR, NEW WORDS! 🎉🦊Năm mới gõ cửa, và Foxsy cũng quay lại rồi đây 😄Một năm mới là thời...
29/12/2025

🦊🎉 FOXSY ĐÃ TRỞ LẠI RỒI ĐÂY – NEW YEAR, NEW WORDS! 🎉🦊

Năm mới gõ cửa, và Foxsy cũng quay lại rồi đây 😄
Một năm mới là thời điểm hoàn hảo để làm quen với những từ vựng mới và bắt đầu hành trình học tiếng Anh nhẹ nhàng hơn.

Trong thời gian tới, Foxsy sẽ mang đến những bài giới thiệu từ vựng liên quan đến năm mới, gần gũi – dễ nhớ – dễ dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Không áp lực, không học vẹt, chỉ cần mỗi ngày một chút là đủ.

Hãy cùng Foxsy khởi động năm mới bằng việc mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh nhé! 🦊✨

The New Year has arrived, and Foxsy is officially back 😄
A new year is the perfect time to learn new vocabulary and start a lighter, more enjoyable English learning journey.

In the coming days, Foxsy will introduce New Year–related vocabulary that is practical, easy to remember, and useful in daily communication.
No pressure, no memorizing for the sake of it—just a little learning every day.

Let’s start the New Year by building our vocabulary and becoming more confident in using English with Foxsy! 🦊✨

1. New Year celebration – lễ mừng năm mới
People around the world take part in New Year celebrations.
→ Mọi người trên khắp thế giới tham gia các lễ mừng năm mới.
2. Countdown – đếm ngược
Everyone gathered to watch the countdown to midnight.
→ Mọi người tụ tập để xem màn đếm ngược đến thời khắc giao thừa.
3. Fireworks – pháo hoa
Fireworks light up the sky on New Year’s Eve.
→ Pháo hoa thắp sáng bầu trời vào đêm giao thừa.
4. New Year’s Eve – đêm giao thừa
Many families stay awake late on New Year’s Eve.
→ Nhiều gia đình thức khuya vào đêm giao thừa.
5. New Year’s Day – ngày đầu năm mới
People often relax and visit relatives on New Year’s Day.
→ Mọi người thường nghỉ ngơi và thăm họ hàng vào ngày đầu năm.
6. Party – bữa tiệc
They organized a small New Year party at home.
→ Họ tổ chức một bữa tiệc năm mới nhỏ tại nhà.
7. Family gathering – họp mặt gia đình
New Year is a time for family gatherings.
→ Năm mới là dịp để gia đình sum họp.
8. Toast – nâng ly chúc mừng
They raised a toast to welcome the new year.
→ Họ nâng ly chúc mừng năm mới.
9. Celebrate – ăn mừng
People celebrate the new year with joy and hope.
→ Mọi người ăn mừng năm mới với niềm vui và hy vọng.
10. Festival – lễ hội
New Year is one of the biggest festivals of the year.
→ Năm mới là một trong những lễ hội lớn nhất trong năm.
11. Tradition – truyền thống
Each country has its own New Year traditions.
→ Mỗi quốc gia có những truyền thống năm mới riêng.
12. Decorate – trang trí
People decorate their houses for the New Year.
→ Mọi người trang trí nhà cửa đón năm mới.
13. Decoration – đồ trang trí
Colorful decorations make the house look festive.
→ Những món đồ trang trí đầy màu sắc khiến ngôi nhà thêm không khí lễ hội.
14. Gift exchange – trao đổi quà
Gift exchange is common during New Year celebrations.
→ Việc trao đổi quà rất phổ biến trong dịp năm mới.
15. Lucky money – tiền lì xì
Children receive lucky money from adults during the New Year.
→ Trẻ em nhận tiền lì xì từ người lớn trong dịp năm mới.
16. Make wishes – ước nguyện
People make wishes for health and happiness.
→ Mọi người ước mong sức khỏe và hạnh phúc.
17. New Year’s resolution – mục tiêu năm mới
She made a New Year’s resolution to exercise more.
→ Cô ấy đặt mục tiêu năm mới là tập thể dục nhiều hơn.
18. Fresh start – khởi đầu mới
The new year represents a fresh start.
→ Năm mới tượng trưng cho một khởi đầu mới.
19. Good luck – may mắn
People believe the new year brings good luck.
→ Mọi người tin rằng năm mới mang lại may mắn.
20. Happiness – hạnh phúc
Everyone hopes for happiness in the new year.
→ Ai cũng mong có hạnh phúc trong năm mới.
21. Prosperity – thịnh vượng
They wish each other prosperity and success.
→ Họ chúc nhau sự thịnh vượng và thành công.
22. Reunion – đoàn tụ
New Year is a time of reunion for families.
→ Năm mới là dịp đoàn tụ của các gia đình.
23. Traditional food – món ăn truyền thống
Families prepare traditional food for New Year.
→ Các gia đình chuẩn bị món ăn truyền thống cho năm mới.
24. Feast – tiệc lớn
A big feast is prepared to welcome the new year.
→ Một bữa tiệc lớn được chuẩn bị để đón năm mới.
25. Attend a celebration – tham dự lễ mừng
Many people attend public New Year celebrations.
→ Nhiều người tham dự các lễ mừng năm mới công cộng.
26. Watch fireworks – xem pháo hoa
Families go out together to watch fireworks.
→ Các gia đình cùng nhau ra ngoài xem pháo hoa.
27. Stay up late – thức khuya
Young people often stay up late on New Year’s Eve.
→ Người trẻ thường thức khuya vào đêm giao thừa.
28. Midnight – nửa đêm
People cheer loudly at midnight.
→ Mọi người reo hò lớn tiếng vào lúc nửa đêm.
29. Welcome the new year – chào đón năm mới
They gather together to welcome the new year.
→ Họ tụ họp để chào đón năm mới.
30. Clean the house – dọn dẹp nhà cửa
Many families clean the house before the new year.
→ Nhiều gia đình dọn dẹp nhà cửa trước năm mới.
31. Pray – cầu nguyện
Some people pray for peace and health.
→ Một số người cầu nguyện cho hòa bình và sức khỏe.
32. Visit relatives – thăm họ hàng
People visit relatives during the New Year holiday.
→ Mọi người thăm họ hàng trong kỳ nghỉ năm mới.
33. Send greetings – gửi lời chúc
People send New Year greetings to friends.
→ Mọi người gửi lời chúc năm mới đến bạn bè.
34. Greeting card – thiệp chúc mừng
She sent a New Year greeting card to her teacher.
→ Cô ấy gửi thiệp chúc mừng năm mới cho giáo viên.
35. Hope – hy vọng
The new year brings new hope.
→ Năm mới mang đến những hy vọng mới.
36. Joy – niềm vui
Children laugh with joy during the celebration.
→ Trẻ em cười đùa vui vẻ trong buổi lễ mừng.
37. Success – thành công
They wish each other success in the new year.
→ Họ chúc nhau thành công trong năm mới.
38. Celebrate together – ăn mừng cùng nhau
Friends celebrate together at midnight.
→ Bạn bè ăn mừng cùng nhau vào lúc giao thừa.
39. Family time – thời gian dành cho gia đình
New Year is precious family time.
→ Năm mới là khoảng thời gian quý giá dành cho gia đình.
40. Traditional costume – trang phục truyền thống
Some people wear traditional costumes for New Year.
→ Một số người mặc trang phục truyền thống vào dịp năm mới.
41. Public event – sự kiện công cộng
The city organized a large public event for New Year.
→ Thành phố tổ chức một sự kiện công cộng lớn cho năm mới.
42. Celebrate – ăn mừng
Authorities encourage people to celebrate safely.
→ Chính quyền khuyến khích mọi người ăn mừng phải chú ý an toàn.
43. Enjoy the moment – tận hưởng khoảnh khắc
People enjoy the moment as the new year arrives.
→ Mọi người tận hưởng khoảnh khắc năm mới đến.
44. Share happiness – chia sẻ niềm vui
Families share happiness during New Year celebrations.
→ Các gia đình chia sẻ niềm vui trong dịp năm mới.
45. Cultural activity – hoạt động văn hóa
New Year includes many cultural activities.
→ Năm mới bao gồm nhiều hoạt động văn hóa.
46. Holiday atmosphere – không khí lễ hội
The streets are full of holiday atmosphere.
→ Các con phố tràn ngập không khí lễ hội.
47. Prepare for the new year – chuẩn bị cho năm mới
People prepare for the new year weeks in advance.
→ Mọi người chuẩn bị cho năm mới từ nhiều tuần trước.
48. Celebrate peacefully – ăn mừng trong yên bình
People hope to celebrate peacefully with family.
→ Mọi người mong được ăn mừng yên bình cùng gia đình.
49. New beginnings – những khởi đầu mới
The new year symbolizes new beginnings.
→ Năm mới tượng trưng cho những khởi đầu mới.
50. Look forward to – mong chờ
People look forward to a better year ahead.
→ Mọi người mong chờ một năm mới tốt đẹp hơn phía trước.

Address

280 An Dương Vương
Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00
Saturday 09:00 - 17:00
Sunday 09:00 - 17:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when CLB Talk English - KTT posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share