10/06/2026
Cái giá của sự trung thành: Thu nhập của bạn có đang bị "chạm trần"?
DANH SÁCH 10 TỪ VỰNG TỪ ĐOẠN VĂN
跳槽 (tiàocáo): Nhảy việc, chuyển việc.
务实 (wùshí): Thực tế, thực dụng (tính từ).
策略 (cèlüè): Chiến lược, chiến thuật.
优化 (yōuhuà): Tối ưu hóa.
收入 (shōurù): Thu nhập.
晋升 (jìnshēng): Thăng tiến, đề bạt.
天花板 (tiānhuābǎn): Trần nhà (nghĩa bóng: mức trần, giới hạn cao nhất).
薪酬 (xīnchóu): Tiền lương, đãi ngộ.
匹配 (pǐpèi): Tương xứng, phù hợp.
过河拆桥 (guòhécháiqiáo): Qua cầu rút ván (nghĩa bóng trong văn cảnh này: "đốt cầu", tuyệt tình với công ty cũ).
Một vài thành ngữ hay được dùng trong đoạn dịch:
这山望着那山高 (Zhè shān wàngzhe nà shān gāo): Đứng núi này trông núi nọ.
天花板 (Tiānhuābǎn): Trần nhà (ở đây nghĩa là "chạm trần" phát triển/thăng tiến).
喜新厌旧 (Xǐxīnyànjiù): Cả thèm chóng chán (có mới nới cũ).
体面分手 (Tǐmiàn fēnshǒu): Chia tay văn minh / lịch sự.
过河拆桥 (Guòhécháiqiáo): Qua cầu rút ván / Đốt cầu.
Phần bài tập & Đáp án (练习与答案)
PHẦN 1: BÀI TẬP
I. 连词成句 (Sắp xếp từ thành câu)
现代跳槽不再是“这山望着那山高”,而是优化收入的实际策略。
(Xiàndài tiàocáo bù zài shì “zhè shān wàngzhe nà shān gāo”, ér shì yōuhuà shōurù de shíjì cèlüè.)
-> Dịch nghĩa: Nhảy việc hiện đại không còn là "đứng núi này trông núi nọ", mà là chiến lược thực tế để tối ưu hóa thu nhập.
离职黄金时期是当晋升通道触顶,或待遇不再匹配时。
(Lízhí huángjīn shíqī shì dāng jìnshēng tōngdào chùdǐng, huò dàiyù bù zài pǐpèi shí.)
-> Dịch nghĩa: Thời điểm vàng để nghỉ việc là khi lộ trình thăng tiến đã chạm trần, hoặc đãi ngộ không còn tương xứng.
“文明分手”的艺术包含彻底交接,保持联系并且绝不“过河拆桥”。
(“Wénmíng fēnshǒu” de yìshù bāohán chèdǐ jiāojiē, bǎochí liánxì bìngqiě jué bù “guò hé chāi qiáo”.)
-> Dịch nghĩa: Nghệ thuật "chia tay văn minh" bao gồm bàn giao triệt để, giữ kết nối và tuyệt đối không "qua cầu rút ván" (đốt cầu).
II. 情景对话排序 (Sắp xếp đoạn hội thoại)
正确顺序 (Thứ tự đúng): C -> D -> E -> A -> B
C. 员工开口约谈: "老板您好...想聊聊我的职业发展和目前的薪酬待遇。
(Nhân viên mở lời: Chào sếp... em muốn thảo luận về phát triển sự nghiệp và đãi ngộ hiện tại.)
D. 老板 tích cực phản hồi: "你好。我看了你这季度的业绩报告,非常出色...
(Sếp đón nhận: Chào em, sếp đã xem báo cáo hiệu suất quý này, rất xuất sắc...)
E. 员工 đưa ra yêu cầu cụ thể: "谢谢老板。基于...超额完成 150% 的 KPI...我想提出 15% 的加薪申请。" (Nhân viên đưa lý do & con số: Cảm ơn sếp. Dựa trên việc vượt 150% KPI... em xin đề xuất tăng 15% lương.)
A. 老板 chấp thuận: "你的贡献我都看在眼里。这个加薪幅度很合理...
(Sếp đồng ý: Cống hiến của em sếp đều thấy rõ. Mức tăng này rất hợp lý...)
B. 员工 cảm ơn và cam kết: "好的,谢谢老板!接下来...我会继续努力提升业绩。
(Nhân viên chốt hạ: Dạ vâng, cảm ơn sếp! Thời gian tới em sẽ tiếp tục nỗ lực nâng cao hiệu suất.)