23/06/2026
🌧 1. 哗啦啦的大
huā lā lā de dà yǔ
🌧️ Cơn mưa lớn ào ào
📌 哗啦啦 (huālālā)
→ Từ tượng thanh mô tả âm thanh của nước chảy, mưa rơi mạnh.
⸻
🌈 2. 美丽的彩虹
měilì de cǎihóng
🌈 Cầu vồng xinh đẹp
📌 美丽 (měilì): xinh đẹp, đẹp đẽ
📌 彩虹 (cǎihóng): cầu vồng
Cấu trúc:
Tính từ + 的 + Danh từ
Ví dụ:
* 美丽的花
→ Bông hoa xinh đẹp
* 可爱的小猫
→ Chú mèo đáng yêu
⸻
🎨 3. 红、橙、黄、绿、青、蓝、紫
hóng, chéng, huáng, lǜ, qīng, lán, zǐ
🌈 Bảy màu của cầu vồng
📌 红色 (hóngsè): màu đỏ
📌 橙色 (chéngsè): màu cam
📌 黄色 (huángsè): màu vàng
📌 绿色 (lǜsè): màu xanh lá
📌 青色 (qīngsè): màu xanh lam nhạt
📌 蓝色 (lánsè): màu xanh dương
📌 紫色 (zǐsè): màu tím
⸻
🐌 4. 慢慢地爬过
màn màn de pá guò
🐌 Từ từ bò qua
📌 慢慢 (mànmàn): chậm rãi, từ từ
📌 Cấu trúc:
Tính từ lặp + 地 + Động từ
→ Miêu tả cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ:
* 慢慢地走
→ Đi chậm rãi
* 轻轻地说
→ Nói nhẹ nhàng
Trong bài:
小蜗牛从壳里探出头来,慢慢地爬过湿润的泥土。
→ Chú ốc sên thò đầu ra khỏi vỏ, từ từ bò qua lớp đất ẩm.
⸻
💧 5. 湿润的泥土
shīrùn de nítǔ
🌱 Đất ẩm ướt
📌 湿润 (shīrùn): ẩm ướt, ẩm mát
Ví dụ:
* 湿润的空气
→ Không khí ẩm
* 湿润的土壤
→ Đất đai ẩm
📌 Phân biệt:
湿 (shī) → ướt (thường do có nước)
湿润 (shīrùn) → ẩm, có độ ẩm dễ chịu
⸻
✨ 6. 清新的味道
qīngxīn de wèidào
🍃 Mùi hương trong lành
📌 清新 (qīngxīn): tươi mới, trong lành
Thường dùng với:
* 空气 (kōngqì): không khí
* 味道 (wèidào): mùi vị, hương thơm
Ví dụ:
雨后的空气很清新。
Yǔ hòu de kōngqì hěn qīngxīn.
→ Không khí sau cơn mưa rất trong lành.
⸻
🌿 7. 深深地吸了一口气
shēn shēn de xī le yì kǒu qì
🌬️ Hít một hơi thật sâu
📌 深深地 + Động từ
→ Nhấn mạnh mức độ của hành động.
Ví dụ:
* 深深地感谢
→ Cảm ơn sâu sắc
* 深深地喜欢
→ Rất yêu thích
📌 一口气 (yì kǒu qì)
→ Một hơi, một lần hít thở
#学习中文 #学习普通话 #中文老师 #中文语法 #中国文化
19/06/2026
15/06/2026
11/06/2026
07/06/2026