Danh sách từ vựng:
1. Pizza: bánh pizza 🍕
2. Rice: cơm 🍚
3. Bread: bánh mì 🥖
4. Fish : cá 🐟
5. Dumpling: bánh bao 🥟
6. Hamburger: bánh ham bơ gơ 🍔
7. Cake: bánh ngọt 🍰
8. Sausage: xúc xích
9. Noodles: mì 🍜
10. Chicken: thịt gà 🍗
11. Ice cream : kem 🍦
12. Egg : trứng 🥚
Chào mừng các bạn đến với Kênh "HỌC CÙNG BU"
Link đăng ký kênh: https://www.youtube.com/channel/UCoaFEGzfzPIVHCw1ePTpmzQ
===================
Khởi đầu học tập cho Bé Yêu
Link Fanpage: https://www.facebook.com/K%C3%AAnh-B%C3%A9-Bu-108824531499990
Kênh Bé Bu
Khởi đầu học tập cho Bé Yêu
Bài học về chủ đề Các loài Côn Trùng 🧸. Tiếng Anh cho bé (bài 2)
Bài học về chủ đề Các loài Chim 🧸. Tiếng Anh cho bé
Danh sách từ vựng:
1. Pelican - Chim bồ nông
2. Swallow - Chim én
3. Kingfisher - Chim bói cá
4. Red whiskered bulbul - Chim chào mào
5. Pigeon - Chim bồ câu
6. Vulture - Chim kền kền
7. Wagtail - Chim chìa vôi
8. Canary - Chim hoàng yến
9. Peacock - Chim công
10. Penguin - Chim cánh cụt
11. Quail - Chim cút
Các bạn đọc và viết lại từ nhé.
Yêu các bạn 🥰
Bài học về vật nuôi 🐕 🐈 .
Danh sách từ vựng:
1. Sheep - con cừu 🐑
2. Goose - con ngỗng 🪿
3. Duck - con vịt 🦆
4. Goat - con dê 🐐
5. Hen - con gà mái
6. Dog - con chó 🐕
7. Guinea fowl - con gà sao
8. Rooster - con gà trống 🐔
9. Bull - con bò 🐂
10. Pig - con heo 🐖
11. Turkey - con gà tây 🦃
Các bạn đọc và viết lại từ nhé.
Yêu các bạn 🥰
Bài học về trang phục và phụ kiện (bài 3) 🧸. Tiếng Anh cho bé
Danh sách từ vựng:
1. watch - đồng hồ ⏰
2. hair tie - cột tóc
3. bracelet - vòng
4. hair clip - kẹp tóc hair
5. umbrella - cây dù ☔️
6. wallet - cái ví
7. hat - cái nón 🧢
8. Helmet - nón bảo hiểm ⛑️
9. Raincoat - áo mưa
10. backpack - ba lô 🎒
11. Belt - thắt lưng
12. Bag - túi 👜
Các bạn đọc và viết lại từ nhé.
Yêu các bạn 🥰
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Minh Phụng P6 Q6
Ho Chi Minh City
73111