Lớp Chuyên Biệt Nắng Mai

Lớp Chuyên Biệt Nắng Mai

Share

Tư vấn, can thiệp miễn phí:

- Trẻ tự kỉ ,chậm nói
- Rối loạn ngôn ngữ
- Kh?

Photos from Lớp Chuyên Biệt Nắng Mai's post 20/11/2025

Làm nghề giáo, niềm hạnh phúc lớn nhất là học sinh của mình ngày càng tiến bộ, là được phụ huynh công nhận. Cám ơn những ghi nhận, những lời chúc, những bông hoa xinh đẹp và những món quà ý nghĩa. Chúc cho bản thân và tất cả các thầy cô giáo dồi dào sức khoẻ, lòng nhiệt huyết và luôn tràn đầy tình yêu thương ♥️
❤️ Chúc mừng ngày Nhà giáo Việt Nam 20-11❤️

02/09/2025

Mừng 80 năm ngày Quốc khánh Việt Nam 2/9/1945- 2/9/2025🇻🇳

06/06/2025

CHIẾN LƯỢC VÀ KỸ THUẬT DẠY TRẺ TỰ KỶ CHỦ ĐỘNG GIAO TIẾP

🚳 Cảnh báo sai lầm thường gặp

❌ Dạy trẻ “lặp lại lời người lớn” → không giúp phát triển giao tiếp chủ động

❌ Cho mọi thứ trước khi trẻ yêu cầu → tước mất cơ hội giao tiếp

❌ Dạy kỹ năng giao tiếp tách biệt hoàn toàn khỏi đời sống → trẻ không biết áp dụng

✅ Giao tiếp phải được thiết kế vào dòng sinh hoạt hàng ngày, có thật, có nghĩa, có người tương tác.

1️⃣ Đặt lại câu hỏi bài trước: Chúng ta đang dạy “nói” hay dạy “giao tiếp”?

Nhiều người lầm tưởng rằng “trẻ tự kỷ chậm nói” thì chỉ cần dạy nói. Nhưng sự thật phức tạp hơn: nhiều trẻ có thể phát âm, đọc từ, nhắc lại câu – mà vẫn không biết dùng lời để giao tiếp có mục đích.

👉 Giao tiếp chủ động là khi trẻ:

✅ Hiểu được mình muốn gì, cần gì

✅ Chủ động chia sẻ, yêu cầu, hỏi, từ chối, mời gọi, thể hiện cảm xúc – với người khác

✅ Biết rằng: người đối diện là “người bạn cùng tương tác”, không phải “đối tượng phản ứng”

Đó là lý do, mục tiêu then chốt không phải “học nói nhanh”, mà là học giao tiếp có động cơ, có mục đích, có kết nối xã hội.

2️⃣ Tư duy chiến lược: 3 trụ cột của giao tiếp chủ động

(1) Giao tiếp phải có LÝ DO

Không ai giao tiếp vì bị bắt buộc. Trẻ cũng vậy.
Hãy luôn tự hỏi: “Trẻ có cần ta không? Trẻ có lý do để gọi tôi không? Trẻ có điều gì cần chia sẻ không?”

(2) Giao tiếp là HÀNH ĐỘNG XÃ HỘI

Nói từ một mình không phải giao tiếp. Giao tiếp cần người đối diện, phản hồi và cùng chia sẻ trải nghiệm.

👉 Cần tạo tình huống mà trẻ cần bạn để hành động xảy ra.

(3) Giao tiếp là QUÁ TRÌNH – không phải sản phẩm

Không phải học được 10 từ là xong. Trẻ cần được nhúng trong dòng chảy tương tác hàng ngày, để học dần từ lý do – đến phương thức – đến phản hồi.

3️⃣ Phương pháp cốt lõi: Hướng về giao tiếp chủ động

✅ Dạy bằng mô hình bộ 3: Người – Vật – Hành động có chủ đích

Thay vì tập trung dạy từ rời rạc, hãy tạo tình huống:

- Trẻ muốn cái gì đó (Ví dụ: b**g bóng)
- Bạn giữ nó (trẻ cần bạn)
- Bạn chờ trẻ ra tín hiệu (trẻ đưa tay, nhìn, ra hiệu, nói)
- Bạn phản hồi ngay (thổi bóng, đưa b**g bóng)

⏩ Lặp lại liên tục – trẻ hiểu: “Giao tiếp là cách để mình có được thứ mình muốn”.

4️⃣ Kỹ thuật cụ thể & cách vận dụng tại nhà, trường học

(1) Kỹ thuật “Cố ý quên”

Ẩn bớt một phần thông tin quan trọng trong hoạt động: Ví dụ: đưa sữa nhưng không mở nắp, đưa đồ chơi không pin, gắn khối hình sai chỗ.

Chờ trẻ ra tín hiệu: Trẻ sẽ phải nhờ, ra hiệu, gọi bạn → cơ hội giao tiếp.

✅ Dùng trong: giờ ăn, chơi xếp hình, hoạt động nhóm.

(2) Kỹ thuật “Giao tiếp bị trì hoãn”

- Khi trẻ nhìn bạn → hãy chờ vài giây trước khi giúp
- Không đoán trước nhu cầu → tạo cơ hội để trẻ tự diễn đạt

✅ Giúp trẻ học cách chủ động khởi xướng.

(3) Kỹ thuật “Mở rộng ngôn ngữ”

- Nếu trẻ nói: “Bánh” → bạn nói: “Con muốn bánh à?”
- Nếu trẻ chỉ ra hiệu → bạn nói thay bằng câu đầy đủ

✅ Trẻ học cấu trúc ngôn ngữ qua tương tác thực tế.

((4) Dạy dùng công cụ hỗ trợ giao tiếp (AAC)

- Sử dụng PECS, cử chỉ, bảng tranh hoặc thiết bị phát giọng

➡️ Dạy theo giai đoạn logic:
1. Yêu cầu vật mong muốn
2. Chọn lựa
3. Trả lời câu hỏi
4. Chủ động khởi xướng

- Không lo trẻ “lười nói” vì dùng tranh – Khoa học đã chứng minh AAC tăng khả năng nói về sau.
Lưu ý: Dành cho trẻ chưa có ngôn ngữ nói rõ ràng.

(5) Lặp từ khóa xuyên suốt hoạt động

- Chọn 3–5 từ khóa chính/ngày (VD: “con muốn”, “giúp con”, “xong rồi”, “chơi nữa”, “dừng lại”)
- Lặp đi lặp lại trong mọi tình huống, cả ở nhà và lớp

✅ Trẻ học được cách dùng từ trong ngữ cảnh thực.

(6) Dùng “kịch bản giao tiếp” ngắn – lặp lại

- Tạo đoạn hội thoại mẫu dễ nhớ:
Ví dụ:
Cô: “Con muốn gì?”
Trẻ: “Con muốn chơi ô tô”
Cô: “Được rồi, ô tô đây!”
- Lặp lại mỗi ngày trong giờ quen thuộc (ăn, chơi, dọn đồ)

✅ Giúp trẻ dễ ghi nhớ và sử dụng trong các tình huống tương tự.

Tóm lại: Dạy trẻ giao tiếp chủ động không phải dạy nói, mà là dạy sống có kết nối,

Giao tiếp là cầu nối giữa trẻ và thế giới. Với trẻ tự kỷ, việc dạy giao tiếp chủ động không thể trì hoãn, cũng không thể dạy kiểu cơ học, mà cần bắt đầu từ nhu cầu thực, tình huống sống, và kết nối cảm xúc thực sự. Cha mẹ và giáo viên chính là những “người dẫn dắt tương tác” đầu tiên. Dù trẻ có ngôn ngữ hay chưa, vẫn có thể học giao tiếp nếu người lớn kiên trì, sáng tạo và hiểu đúng bản chất của giao tiếp.

Sáng ngày 6/6/2025
Nguồn: TS Đỗ Thị Thảo

05/06/2025

Dạy trẻ rối loạn phổ tự kỷ (tự kỷ) chủ động trong giao tiếp, vì sao cần? (Bài dài quá cả nhà ơi, sorry bạn đọc)

1️⃣ Cần ưu tiên dạy trẻ tự kỷ chủ động trong giao tiếp vì:

Ở mọi giai đoạn phát triển, giao tiếp không chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin, mà là chức năng tâm lý – xã hội cốt lõi để con người tồn tại, học hỏi và hình thành quan hệ.

Với trẻ tự kỷ, khó khăn trong chủ động giao tiếp không đơn thuần là việc trẻ chậm nói hay sử dụng lời hạn chế, mà sâu xa hơn là sự khiếm khuyết về ý định giao tiếp, tức là trẻ không hiểu rằng mình có thể (và nên) tác động lên người khác để đạt được mục tiêu như thế nào.

Đây chính là điểm khác biệt bản chất giữa sự chậm phát triển ngôn ngữ đơn thuần và rối loạn phổ tự kỷ. Một trẻ chậm nói vẫn thường chủ động kéo tay người lớn, ra hiệu hoặc chỉ vào vật mình muốn – vì trẻ muốn tương tác.

Ngược lại, nhiều trẻ tự kỷ không có động cơ giao tiếp xã hội từ bên trong: các nhu cầu được thỏa mãn mà không cần tương tác hoặc trẻ đơn giản không ý thức được giá trị của việc tác động đến người khác.

Chủ động giao tiếp là nền tảng sinh học - xã hội của mọi học tập

Các nghiên cứu thần kinh học và tâm lý phát triển cho thấy: sự chủ động tương tác xã hội trong giai đoạn 0–3 tuổi là điều kiện cần để hình thành vùng não chịu trách nhiệm xử lý ngôn ngữ, lý thuyết tâm trí, khả năng điều hành hành vi và học tập từ người khác. Khi trẻ chủ động nhìn vào mắt người lớn, đưa món đồ ra để chia sẻ, hay chỉ trỏ để thu hút sự chú ý – mỗi hành vi đó kích hoạt các chuỗi phản hồi sinh học – xã hội giúp phát triển toàn diện.

Với trẻ tự kỷ, nếu không được dạy một cách có hệ thống, nhiều trẻ không bao giờ bước qua được giai đoạn khởi phát giao tiếp. Kết quả là ngôn ngữ không xuất hiện tự nhiên; hành vi tiêu cực trở thành phương thức “giao tiếp thay thế”; và quá trình học hỏi bị bó hẹp trong hành vi lặp lại – không có tương tác.

Dạy trẻ chủ động giao tiếp là một chiến lược can thiệp cốt lõi, không thể trì hoãn:

Trong các mô hình can thiệp hiệu quả cao như ESDM (Early Start Denver Model), JASPER hoặc mô hình ngôn ngữ chức năng, việc dạy sáng kiến giao tiếp luôn được xem là mục tiêu hàng đầu. Không phải ngẫu nhiên mà các chương trình này đều nhấn mạnh đến:
✅ Tạo tình huống giao tiếp tự nhiên.

✅ Dạy trẻ hiểu rằng mình có thể ảnh hưởng đến người khác bằng hành vi giao tiếp.

✅ Mở rộng khả năng khởi xướng và đáp ứng trong các bối cảnh thực tế.

Khả năng chủ động giao tiếp không chỉ cải thiện chất lượng ngôn ngữ, mà còn là điều kiện tiên quyết để:

✅ Xây dựng hành vi xã hội phù hợp

✅ Tăng khả năng tự điều chỉnh cảm xúc

✅ Mở rộng vùng phát triển gần thông qua học từ người khác

Nếu không dạy sớm, giai đoạn vàng để phát triển các vùng não liên quan đến giao tiếp xã hội sẽ trôi qua. Khi đó, can thiệp sẽ tốn nhiều nguồn lực hơn, ít hiệu quả hơn và trẻ dễ mắc kẹt trong vòng xoáy của hành vi tiêu cực, chậm phát triển nhận thức…

Dạy trẻ tự kỷ chủ động trong giao tiếp không phải là một kỹ năng nhỏ trong chương trình can thiệp, mà là một chiến lược phát triển cốt lõi, có khả năng thay đổi toàn bộ quỹ đạo phát triển của trẻ. Nếu bỏ lỡ giai đoạn sớm, ta đã đánh mất không chỉ cơ hội nói, mà cả khả năng học, sống và hòa nhập của trẻ.

2️⃣ Hậu quả của việc thiếu chủ động trong giao tiếp ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ

2.1. Ngôn ngữ không phát triển tự nhiên và hiệu quả

Giao tiếp chủ động là nền tảng cho sự phát triển của ngôn ngữ. Khi trẻ không có nhu cầu sử dụng ngôn ngữ để thể hiện ý muốn, chia sẻ suy nghĩ hoặc tương tác với người khác, từ vựng thì dù được dạy – cũng trở nên rời rạc và không có chức năng trong đời sống thực. Trẻ có thể lặp lại nhiều từ, câu (nhại lời), nhưng không biết cách sử dụng lời nói để yêu cầu, từ chối, đặt câu hỏi hay chia sẻ. Điều này khiến tiến trình học ngôn ngữ bị lệch hướng: trẻ biết nói nhưng không biết giao tiếp.

2.2. Tăng nguy cơ xuất hiện và duy trì hành vi thách thức

Giao tiếp chủ động là công cụ giúp trẻ diễn đạt nhu cầu một cách phù hợp. Khi trẻ không biết hoặc không được dạy cách giao tiếp chủ động, các nhu cầu vẫn tồn tại nhưng không được đáp ứng. Hệ quả là trẻ có xu hướng dùng các hành vi thay thế như: khóc, la hét, ném đồ, tự làm đau, hoặc hành vi cưỡng ép người khác (kéo tay, đẩy, tránh né, gào khóc…). Các hành vi này không phải là sự “hư hỏng” mà chính là biểu hiện của bất lực trong giao tiếp. Nếu không can thiệp đúng cách, trẻ học rằng hành vi tiêu cực sẽ đem lại kết quả – từ đó hình thành chuỗi hành vi thách thức lặp đi lặp lại.

2.3. Cản trở khả năng hòa nhập xã hội

Chủ động giao tiếp không chỉ là để đòi hỏi mà còn là cách để bắt đầu, duy trì và kết thúc các tương tác xã hội. Thiếu kỹ năng này, trẻ khó biết khi nào nên bắt chuyện, làm thế nào để tham gia trò chơi nhóm, hay cách duy trì trò chuyện qua lại. Trẻ thường bị động, rút lui hoặc thể hiện hành vi không phù hợp trong môi trường có nhiều người. Dần dần, trẻ có thể bị cô lập, bỏ lỡ nhiều cơ hội học tập và xây dựng mối quan hệ – những yếu tố đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển toàn diện và khả năng sống độc lập sau này.

2.4. Giảm đáng kể khả năng học tập từ môi trường

Học tập ở trẻ nhỏ chủ yếu diễn ra thông qua giao tiếp xã hội, bắt chước và tương tác hàng ngày. Khi trẻ không chủ động tìm hiểu, hỏi han, chia sẻ hoặc tham gia vào các tình huống xã hội, trẻ sẽ bị giới hạn trong khả năng quan sát, tiếp nhận và xử lý thông tin từ thế giới xung quanh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kỹ năng ngôn ngữ mà còn ảnh hưởng đến nhận thức, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng thích nghi với môi trường học đường, đặc biệt trong môi trường hòa nhập.

3️⃣ Vì sao cần dạy trẻ chủ động trong giao tiếp từ sớm?

3.1. Chủ động giao tiếp là nền tảng thiết yếu để phát triển ngôn ngữ

Ngôn ngữ phát triển không chỉ là học từ vựng hay cấu trúc câu, mà quan trọng hơn là động lực để sử dụng ngôn ngữ trong thực tế giao tiếp.

Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc tự tạo ra nhu cầu giao tiếp vì không biết hoặc không cảm nhận được giá trị của việc chia sẻ ý muốn, cảm xúc, hoặc thông tin. Khi trẻ không có nhu cầu chủ động giao tiếp, việc học từ vựng trở nên máy móc và thiếu mục đích.

Ngược lại, chủ động giao tiếp sẽ kích thích trẻ muốn học các từ ngữ mới để biểu đạt nhu cầu của mình hiệu quả hơn, từ đó phát triển ngôn ngữ tự nhiên và bền vững.

3.2. Giúp giảm thiểu hành vi không phù hợp bằng cách thay thế “giao tiếp không lời”

Nhiều hành vi thách thức, hành vi khó kiểm soát ở trẻ tự kỷ không phải là hành vi “xấu” hay “cố ý” mà thực chất là cách trẻ giao tiếp khi không biết cách sử dụng lời nói hoặc phương tiện hợp lệ.

Ví dụ: trẻ có thể khóc lóc, gào thét hoặc ném đồ khi muốn thu hút sự chú ý hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Dạy chủ động giao tiếp giúp trẻ có công cụ ngôn ngữ – dù là bằng lời nói, cử chỉ hay phương tiện hỗ trợ để biểu đạt nhu cầu một cách hợp lệ và hiệu quả. Điều này không chỉ giảm áp lực cho trẻ mà còn giúp giảm bớt hành vi tiêu cực, đồng thời tạo ra môi trường giao tiếp tích cực, an toàn hơn cho trẻ và người xung quanh.

3.3. Xây dựng nền tảng cho các mối quan hệ xã hội bền vững

Chủ động giao tiếp không chỉ dừng lại ở việc “yêu cầu” hay “đòi hỏi”, mà còn là cách trẻ bắt đầu cuộc trò chuyện, chia sẻ cảm xúc, tham gia vào các hoạt động chung hoặc yêu cầu sự giúp đỡ. Khi trẻ biết chủ động trong giao tiếp, trẻ có khả năng tham gia vào các tương tác xã hội, tạo dựng và duy trì các mối quan hệ bạn bè, thầy cô, người thân một cách hiệu quả hơn. Đây là yếu tố tiên quyết giúp trẻ hòa nhập xã hội, giảm cảm giác cô lập và phát triển kỹ năng xã hội cần thiết cho cuộc sống độc lập về sau.

3.4. Mở rộng khả năng học hỏi và khám phá thế giới qua giao tiếp

Chủ động giao tiếp giúp trẻ không chỉ nhận mà còn tích cực tìm kiếm thông tin mới, đặt câu hỏi, bày tỏ sự tò mò và hiểu biết. Khi trẻ biết dùng giao tiếp để hỏi han, trẻ sẽ mở rộng khả năng học tập và nhận thức thông qua các tương tác xã hội và môi trường xung quanh. Điều này giúp trẻ phát triển toàn diện cả về mặt nhận thức, ngôn ngữ và kỹ năng xã hội. Ngược lại, trẻ không chủ động giao tiếp sẽ bị giới hạn trong vùng an toàn của mình, từ đó hạn chế sự phát triển và tiếp nhận kiến thức.

4️⃣ Nguyên tắc dạy trẻ tự kỷ chủ động trong giao tiếp

Việc dạy trẻ tự kỷ biết chủ động giao tiếp không thể chỉ dừng lại ở việc luyện từ vựng hay mẫu câu rập khuôn.

Giao tiếp không phải là “một kỹ năng” để học, mà là một năng lực có tính xã hội – chức năng – cảm xúc – nhận thức, cần được nuôi dưỡng trong môi trường sống thực tế.

Dưới đây là bốn nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo quá trình dạy giao tiếp chủ động không chỉ hiệu quả mà còn mang lại sự chuyển hóa bền vững trong phát triển của trẻ:

✅ Bắt đầu từ động lực thật của trẻ – không phải từ chương trình của người lớn

Trẻ chỉ giao tiếp khi có lý do. Một trẻ sẽ không có động cơ để nói nếu nhu cầu của mình luôn được đáp ứng mà không cần tương tác. Vì vậy, dạy giao tiếp phải khởi đầu từ những nhu cầu thực sự và tức thời của trẻ. ví dụ: khi trẻ muốn ăn món yêu thích, lấy món đồ chơi trên cao hoặc cần sự giúp đỡ để mở nắp hộp.

Thay vì dạy trẻ nói “con muốn” trong giờ học, hãy tạo ra các tình huống đời thực khiến trẻ phải giao tiếp để đạt được điều mình muốn. Chính trong những khoảnh khắc đó, trẻ học được rằng: “Nếu mình chủ động giao tiếp – mình sẽ được đáp ứng.”

Lưu ý: Hãy ngừng đưa đồ vật cho trẻ ngay lập tức. Thay vào đó, chờ trẻ nhìn, ra hiệu hoặc phát âm và lập tức phản hồi tích cực. Giao tiếp phải được kết nối với thành công, chứ không phải là một bài tập.

✅ Không chờ trẻ biết nói mới dạy giao tiếp – hãy cho trẻ công cụ giao tiếp phù hợp ngay từ đầu

Ngôn ngữ nói không phải là điều kiện tiên quyết để giao tiếp. Với trẻ tự kỷ chưa có lời nói, giao tiếp thay thế (Augmentative and Alternative Communication – AAC) là một con đường quan trọng để trẻ tiếp cận thế giới.

Điều quan trọng là: trẻ cần được dạy rằng mình có thể “nói” bằng nhiều cách khác nhau như sử dụng tranh ảnh (PECS), cử chỉ, ký hiệu tay hoặc thiết bị phát giọng nói.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh: khi trẻ được tiếp cận sớm với AAC, không những khả năng giao tiếp tăng rõ rệt mà còn tạo nền tảng thuận lợi cho ngôn ngữ nói phát triển sau này (Schlosser & Wendt, 2008).

Lưu ý: Đừng đợi trẻ biết nói mới dạy “nói”. Hãy chủ động chọn một hệ thống AAC phù hợp với năng lực hiện tại của trẻ và bắt đầu dạy cách yêu cầu, từ chối, chọn lựa, chia sẻ – bằng bất cứ hình thức nào trẻ có thể sử dụng.

✅ Giao tiếp là một hành động xã hội – không phải là học từ vựng

Một sai lầm phổ biến trong dạy trẻ tự kỷ là tập trung vào việc “gắn nhãn” đồ vật: dạy trẻ nói “quả táo”, “con mèo”, “quả bóng”… mà không có mục đích tương tác. Nhưng giao tiếp thực sự không nằm ở việc gọi tên – mà ở việc biết dùng lời nói (hay hành vi giao tiếp) để ảnh hưởng đến người khác.

Giao tiếp chủ động là khi trẻ biết khởi xướng yêu cầu, đưa ra đề nghị, từ chối hoặc chia sẻ cảm xúc – chứ không phải chỉ lặp lại từ đã học. Mọi từ vựng nên được dạy trong tình huống xã hội có mục đích, trẻ thấy mình có vai trò và quyền kiểm soát cần thiết.

Lưu ý: Thay vì dạy trẻ gọi tên “kẹo”, hãy để trẻ đói một chút, thấy kẹo mà không với tới, rồi gợi ý cách yêu cầu bằng tranh, cử chỉ hoặc lời. Trẻ phải cảm thấy rằng “nói” là cách để đạt được điều mình muốn – không phải chỉ là trò chơi ngôn ngữ.

✅ Trẻ học giao tiếp tốt nhất khi được sống trong những tương tác có ý nghĩa

Giao tiếp là hành động có ngữ cảnh, có người đối thoại, có sự chờ đợi, phản hồi, thất vọng, bất ngờ… Những điều này không thể mô phỏng trọn vẹn trong các bài học dạy kỹ năng rập khuôn. Vậy nên cần dạy giao tiếp trong tình huống thật, đời thường với người thật, vậy thật, cảm xúc thật.

Lưu ý: Biến mọi hoạt động hàng ngày thành cơ hội dạy giao tiếp: khi mặc quần áo, ăn sáng, ra công viên, đi siêu thị, chơi xếp hình… Mỗi tình huống đều có thể trở thành “giờ học” nếu người lớn biết tạo không gian chờ, gợi mở tương tác, và phản hồi có chiến lược.

Như vậy: Giao tiếp chủ động không thể được “truyền đạt” như một kiến thức, mà phải được “gieo trồng” qua những tương tác giàu ý nghĩa, lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày. Việc dạy trẻ tự kỷ chủ động giao tiếp là hành trình xây dựng nền tảng cho sự phát triển toàn diện, trẻ được sống như một chủ thể biết mong muốn, biết tác động và biết kết nối với thế giới.

(Còn nữa, sẽ viết tiếp về phương pháp hỗ trợ trẻ)

Nguồn: TS Đỗ Thị Thảo
#

30/04/2025

Chào mừng đại lễ 30/04-50 năm Giải Phóng Miền Nam Thống Nhất Đất Nước: Biết ơn và đầy tự hào!

Cha ông ta ngày xưa ngã xuống để cho đời ta ngày sau đổi lấy hoà bình
Giữa khói binh ai cũng nguyện lòng hy sinh
Xin tri ân những người chiến sĩ quên đi niềm riêng quên đi cả bản thân mình
Cuộn chảy trong lòng một dòng máu nóng dòng máu Lạc Hồng
Tạ ơn những người gìn giữ nước non Đại Việt nghìn năm trước
Tạ ơn người Cha già của chúng ta trên con đường cứu nước
Để cho đất nước yên vui từ đó
Để cho đỏ thắm màu cờ tự do
Để những tiếng cười vang khắp nơi từ ngày chiến thắng
Cùng tôi viết tiếp câu chuyện hoà bình
Nhìn quê hương sáng tươi trong bình minh
Nhìn ánh nắng chiếu rực rỡ quốc kỳ tung bay phấp phới.( Bài hát: Viết tiếp câu chuyện hoà bình)

An Update on Psychopharmacological Treatment of Autism Spectrum Disorder | Focus 26/04/2025

PHÂN BIỆT ADHD, TỰ KỶ VÀ TỰ KỶ KÈM ADHD

(Bài viết riêng cho Tạp Chí Kinh Tế Sài Gòn, đăng ngày 24/04/2025)

Một trong những câu hỏi mà tôi thường nhận được từ phụ huynh và giáo viên là: “Làm sao phân biệt trẻ bị tăng động giảm chú ý (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder – ADHD) với trẻ rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD)?”. Và khó hơn nữa: “Nếu con tôi vừa có dấu hiệu của ADHD, vừa có dấu hiệu của tự kỷ thì sao?” Đây là những câu hỏi rất thực tế. Trong nhiều trường hợp, các biểu hiện ban đầu của hai rối loạn này có thể chồng lấp nhau, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn – nhưng lại vô cùng quan trọng để đưa ra hướng can thiệp phù hợp.

ADHD và tự kỷ là gì?

ADHD – rối loạn tăng động giảm chú ý – thường đặc trưng bởi việc trẻ rất khó tập trung, dễ xao nhãng, thường xuyên quên trước quên sau, kèm theo sự hiếu động quá mức như chạy nhảy liên tục, không ngồi yên, hoặc hành vi bốc đồng, làm trước khi suy nghĩ.

Trong khi đó, trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ lại gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, ít hiểu cảm xúc người khác, có hành vi và sở thích mang tính lặp lại, thường kèm theo chậm phát triển ngôn ngữ hoặc sử dụng lời nói không đúng cách. Một số trẻ ít nói, một số khác lại nói nhiều nhưng không mang tính tương tác.

Đặc biệt, cũng có những trường hợp trẻ mắc đồng thời cả hai rối loạn này – tức là vừa có đặc điểm của tự kỷ, vừa có triệu chứng ADHD. Đây là tình huống phức tạp hơn, cần được nhận diện rõ để tránh bỏ sót hoặc chẩn đoán sai.

Hệ thống chẩn đoán đã thay đổi

Trước đây, theo DSM-IV, nếu một trẻ đã được chẩn đoán tự kỷ thì sẽ không được chẩn đoán ADHD, và ngược lại (1). Nhưng đến phiên bản mới hơn – DSM-5 – các nhà chuyên môn đã cho phép chẩn đoán đồng thời cả hai nếu trẻ đáp ứng đủ tiêu chí. Sự thay đổi này phản ánh đúng hơn thực tế lâm sàng, khi có đến 30–50% trẻ tự kỷ cũng có triệu chứng của ADHD (2).

Việc chỉ chẩn đoán một trong hai rối loạn có thể khiến trẻ không được tiếp cận đầy đủ các hỗ trợ cần thiết. Trẻ tự kỷ có ADHD có thể cần can thiệp hành vi để kiểm soát tăng động, đồng thời vẫn cần hỗ trợ về giao tiếp và tương tác xã hội.

Ba ví dụ điển hình

Bé Nam* (tên trẻ đã được thay đổi), 7 tuổi, được đưa đến khám vì học không vào, dễ phân tâm, hay ngắt lời người khác. Bé nói năng lưu loát, kể chuyện rõ ràng, trò chuyện được với người lớn. Nhưng khi làm bài tập thì chỉ ngồi yên được vài phút, liên tục cử động tay chân và trả lời trước khi nghe hết câu hỏi. Bé không có hành vi rập khuôn, không gặp khó khăn trong việc giao tiếp hay chia sẻ cảm xúc. Đánh giá cho thấy bé mắc ADHD thể kết hợp – vừa giảm chú ý, vừa tăng động, bốc đồng – nhưng không có dấu hiệu tự kỷ. Kỹ năng xã hội của bé vẫn ổn.

Bé An*, 4 tuổi, chậm nói, không chơi với ai, chỉ thích xếp đồ chơi theo hàng hoặc xem video quay bánh xe. Bé không phản ứng khi được gọi tên, tránh giao tiếp bằng mắt, không dùng lời nói hay cử chỉ để thể hiện nhu cầu. Bé chơi một mình với những hành vi lặp đi lặp lại, không có trò chơi tưởng tượng. Kết quả đánh giá cho thấy bé mắc tự kỷ mức độ nhẹ đến trung bình. Bé không có biểu hiện tăng động rõ rệt, và không bốc đồng theo kiểu ADHD. Vấn đề chủ yếu nằm ở khả năng giao tiếp xã hội và hành vi rập khuôn.

Bé Khôi*, 5 tuổi, là một trường hợp kết hợp. Bé không chủ động tương tác, không phản ứng khi gọi tên, không giao tiếp bằng mắt, và có nhiều hành vi lặp lại như vẫy tay, xoay tròn cơ thể. Bé chơi không đúng chức năng đồ vật, không biết chơi tưởng tượng. Đồng thời, bé rất hiếu động – chạy nhảy liên tục, leo trèo không phù hợp, nói nhiều từ vô nghĩa, tay chân luôn ngọ ngoạy. Bé thường hành động bốc đồng và thiếu kiểm soát trong những tình huống cần an toàn: lao ra đường không nhìn xe, trèo lên ghế cao dễ té ngã, nghịch đồ nguy hiểm mà không lường hậu quả.

Bé Khôi được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ kèm theo ADHD thể tăng động chiếm ưu thế. Đây là một tình huống tương đối điển hình – khi trẻ vừa có biểu hiện của tự kỷ, vừa có triệu chứng tăng động bốc đồng rõ rệt.

Vì sao phân biệt quan trọng?

Việc phân biệt đúng rối loạn sẽ giúp xây dựng kế hoạch can thiệp hiệu quả hơn.
• Trẻ ADHD thường được can thiệp để cải thiện khả năng tập trung, kiểm soát hành vi, giảm bốc đồng, điều chỉnh cảm xúc và xây dựng kỹ năng học tập. Các phương pháp thường bao gồm: can thiệp hành vi, hướng dẫn kỹ năng tổ chức, điều chỉnh lịch trình. Ở trẻ từ 6 tuổi trở lên thường kết hợp với điều trị thuốc để cải thiện độ tập trung.

• Trẻ tự kỷ cần can thiệp sớm về giao tiếp – bao gồm cả lời nói và không lời – khả năng tương tác xã hội, kỹ năng chơi và điều chỉnh cảm giác. Các chương trình như can thiệp hành vi ứng dụng (Applied Behavior Analysis – ABA), trị liệu ngôn ngữ và hỗ trợ cảm giác là chủ đạo. Việc dùng thuốc thường được áp dụng cho những hành vi tăng động, hung hăng.

• Trẻ mắc cả hai cần một kế hoạch can thiệp kết hợp: vừa hỗ trợ hành vi, vừa phát triển kỹ năng giao tiếp và điều chỉnh tương tác xã hội. Nếu chỉ tập trung vào một mặt – ví dụ như dùng thuốc để giảm tăng động – mà bỏ qua khó khăn giao tiếp, thì trẻ vẫn sẽ gặp trở ngại lớn trong cuộc sống hằng ngày.

Cẩn trọng khi dùng thuốc

Không chỉ là vấn đề lý thuyết hay chẩn đoán, việc phân biệt đúng còn có ý nghĩa quan trọng trong điều trị, đặc biệt là khi sử dụng thuốc. Các thuốc kích thích thần kinh thường được dùng để cải thiện khả năng tập trung ở trẻ ADHD. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ tự kỷ kèm ADHD có tỷ lệ đáp ứng với thuốc kích thích thấp hơn so với trẻ ADHD đơn thuần, và nguy cơ gặp tác dụng phụ như kích thích quá mức, khó ngủ, tăng lo âu hoặc cáu gắt cũng cao hơn (3). Vì vậy, nếu chỉ dựa vào chẩn đoán ADHD mà bỏ qua nền tảng tự kỷ, việc điều trị bằng thuốc có thể không hiệu quả như mong đợi, thậm chí gây khó khăn thêm cho trẻ và gia đình.

Một số điểm phân biệt nhanh

• Trẻ ADHD có thể chơi tương tác, hiểu cảm xúc người khác nhưng khó kiểm soát hành vi.

• Trẻ tự kỷ gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, ít chia sẻ, có hành vi lặp đi lặp lại.

• Trẻ mắc cả hai sẽ có sự pha trộn của cả hai nhóm đặc điểm trên.

Tuy nhiên, trong thực tế, biểu hiện có thể thay đổi theo tuổi, hoàn cảnh và mức độ rối loạn. Vì vậy, cha mẹ không nên tự suy đoán. Khi thấy trẻ có những biểu hiện bất thường về hành vi, lời nói hoặc tương tác xã hội, hãy đưa trẻ đi đánh giá bởi các chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ chuyên khoa phát triển – hành vi.

Kết luận

Việc phân biệt ADHD và rối loạn phổ tự kỷ giúp trẻ nhận được can thiệp và điều trị phù hợp, hiệu quả. Với sự can thiệp sớm, đúng hướng và kiên trì, rất nhiều trẻ đã cải thiện rõ rệt, hòa nhập tốt và có cuộc sống hạnh phúc. Quan trọng nhất là cha mẹ không trì hoãn, không mặc định, và không mất niềm tin. Mỗi đứa trẻ đều có tiềm năng riêng – chỉ cần được nhìn thấy, được đồng hành và được yêu thương đúng cách.

, , , , , , theo dõi

BS Phạm Minh Triết

Tài liệu tham khảo:
1. American Psychiatric Association. (1994). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (4th ed.). Washington, DC: Author.
2. American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed.). Arlington, VA: American Psychiatric Publishing.
3. Ramkumar, A., Valica, T., Hagerman, R., & Restrepo, B. (2024). An update on psychopharmacological treatment of autism spectrum disorder. FOCUS: The Journal of Lifelong Learning in Psychiatry, 22(2), 198–211. https://doi.org/10.1176/appi.focus.24022006
, .

An Update on Psychopharmacological Treatment of Autism Spectrum Disorder | Focus While behavioral interventions remain the mainstay of treatment of autism spectrum disorder (ASD), several potential targeted treatments addressing the underlying neurophysiology of ASD have emerged in the last few years. These are promising for the potential to, in future, become part of the mainst...

20/11/2024

Kính chúc tất cả Thầy/ Cô giáo ngày lễ thật ý nghĩa và hạnh phúc. Chúc cho tất cả chúng ta, những người lái đò sẽ luôn tràn đầy nhiệt huyết, sức khoẻ và không ngừng trau dồi bản thân để đào tạo nên thế hệ trẻ tương lai thật có ích cho đất nước.
♥️HAPPY TEACHER`S DAY🥰

08/08/2024

Vì sao có những trẻ tự kỷ hay sờ bộ phận riêng tư?

Có những trẻ tự kỷ và trẻ có rối loạn phát triển khác có biểu hiện sờ bộ phận riêng tư, làm bố mẹ hay tự hỏi đó có phải dấu hiệu dậy thì sớm và đau đầu không biết làm thế nào vì có vẻ như nhắc trẻ cũng chẳng đến đâu.

Trước hết, rất nhiều trẻ có sự phát triển thông thường cũng có biểu hiện này, thường xuất hiện lúc khoảng 4-5 tuổi, khi trẻ bắt đầu được dậy tự vệ sinh cá nhân, nên tò mò sờ chạm khám phá. Trẻ có rối loạn phát triển cũng có sự tò mò khám phá như vậy. Có thể trong quá trình hoạt động hàng ngày, vô tình đụng chạm nên tò mò, thấy cảm giác thích thì lặp lại. Hoặc có trẻ không có việc gì để làm nên vô tình tự khám phá cơ thể bản thân, sờ thấy thích thú lặp lại, lâu thì thành thói quen. Vì vậy với những trẻ này nên hạn chế chơi tự do một mình, tập mặc dần quần sịp cho gọn gàng. Trẻ được tham gia vào các hoạt động có cấu trúc, có tương tác với người khác, giữ bàn tay trẻ luôn bận rộn. Bạn có thể dùng bài vuốt ngón tay trẻ (bằng 3 ngón tay của mình), có trong chương Cảm thụ bản thể của l.ớp Rối loạn Xử lý Cảm giác để đánh lạc hướng sự chú ý của trẻ và chuyển hướng cho trẻ sang hoạt động khác.

Trẻ có thể tìm kiếm cảm giác dễ chịu. thường là trước khi ngủ để có thể vào giấc. Đó có thể do thói quen, do căng thẳng khó vào giấc, do cơ thể sản sinh thiếu melatonin... Các biểu hiện khác có thể là trẻ thích chất đầy gối đệm xung quanh, thích nằm lăn lộn trên chăn đệm. Bạn có thể cho trẻ vận động nhiều ban ngày để trẻ dễ ngủ hơn vào ban đêm, hoặc áp dụng các bài xoa vuốt của Xúc giác và ôm siết, kéo dãn của Cảm thụ bản thể trong ngày hoặc ngay trước khi ngủ để trẻ dễ vào giấc hơn khi melatonin tự nhiên được sinh ra.

Trẻ tìm kiếm cảm giác do thiếu cảm giác hoặc để giải tỏa căng thẳng khó chịu. Trong quá trình mình tiếp xúc với các trẻ rối loạn phát triển thì thấy hầu hết các trẻ đều thiếu cảm giác về bản thể (là cảm giác về cơ thể của chính mình). Thiếu cảm giác về cơ thể còn có nhiều biểu hiện khác (ví dụ: kiểm soát tư thế kém, lăng xăng, kém cảm giác về đau hoặc nhiệt độ, có vẻ không ý thức được nguy hiểm, điều khiển vận động tay chân lóng ngóng…), bạn có thể tham khảo trong bảng sàng lọc link ở cuối bài. Và rất nhiều trẻ rối loạn phát triển có sự căng thẳng khó chịu trong người (do các rối loạn cảm giác, vận động, ngôn ngữ diễn đạt, ăn uống ngủ vệ sinh kém, áp lực can thiệp, thay đổi thời tiết/môi trường…) nên có nhu cầu giải tỏa. Trẻ thấy sờ chạm bộ phận riêng tư đem lại cảm giác dễ chịu hơn nên lặp lại và dần thành thói quen khi những cái gây ra căng thẳng cho trẻ vẫn chưa được giải quyết. Với những trẻ này thì việc tập các bài Xúc giác, Cảm thụ bản thể và vận động nhiều hàng ngày (tác động vào cảm thụ bản thể) là rất cần thiết để giúp giải tỏa và tăng cảm giác cơ thể. Đồng thời cần xác định cái gì làm cơ thể trẻ căng thẳng để giải quyết/hỗ trợ/can thiệp.

Trẻ cũng có thể có nhu cầu sờ chạm do nhu cầu hormone/giới tính. Chế độ dinh dưỡng hoặc một số loại thuốc cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến dậy thì sớm. Nếu trẻ còn nhỏ mà bạn đã loại trừ các lý do ở trên rồi, thì hãy cho trẻ đi khám bác sỹ để xem liệu trẻ có gặp vấn đề dậy thì sớm hay không. Nếu trẻ đã đến giai đoạn dậy thì (trẻ trai có thể bắt đầu lúc khoảng 12 tuổi, trẻ gái có thể sớm hơn), thì nhu cầu trẻ sờ chạm bộ phận riêng tư nhiều khả năng là tăng cao. Lúc này bạn nên ưu tiên việc cho trẻ được vận động nhiều, vận động nặng (để tăng cảm giác cơ thể, giải tỏa). Việc dạy trẻ về bộ phận riêng tư cần được bắt đầu từ sớm hơn, cũng để tránh cho trẻ bị lạm dụng mà không biết. Khi trẻ dậy thì lớn hơn bạn có thể phải chấp nhận việc trẻ tự sờ chạm, nhưng cần dạy cho trẻ hành động thế nào ở đâu thì phù hợp và vệ sinh cá nhân.

Tất nhiên có thể cũng có những nguyên nhân ban đầu khác khiến trẻ tự sờ chạm rồi dẫn đến thành thói quen như bị cặn, ngứa… Bạn cần phát hiện sớm cho trẻ để khám bác sỹ để xử lý.

Hỗ trợ trẻ tốt về mặt cảm giác và vận động, giải quyết/can thiệp nguyên nhân gây stress cho trẻ, thì lúc đó bạn dạy trẻ nhận thức về hành vi nào là phù hợp hay không phù hợp sẽ dễ dàng hơn và trẻ sẽ tự kiểm soát hành vi của mình cho phù hợp hơn.

…..

Nguồn: Ngoc Pham

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 07:00 - 19:00
Tuesday 07:00 - 19:00
Wednesday 07:00 - 19:00
Thursday 07:00 - 19:00
Friday 07:00 - 19:00
Saturday 07:00 - 11:00