The Language Tree

The Language Tree

Tiếp cận tiếng Anh dưới góc nhìn ngôn ngữ học & khám phá thế giới thông qua khoa học thường thức.

Operating as usual

Uống quá nhiều NƯỚC🥤 có sao không 🤔

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- kidney /ˈkɪdni/ [C1] (n): thận

- concentration /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ (n): nồng độ/ hàm lượng

- sodium /ˈsəʊdiəm/ (n): Natri

- electrolyte /ɪˈlektrəlaɪt/ (n): chất điện giải

- osmosis /ɒzˈməʊsɪs/ (n): sự thẩm thấu

- swell up /swel/ (v): trương/ phình

- skull /skʌl/ (n): hộp sọ 💀

- confusion /kənˈfjuːʒn/ (n): sự lú lẫn 😵

- vomiting ˈvɒmɪtɪŋ (n): chứng nôn mửa 🤮

- ironically /aɪˈrɒnɪkli/ [C1] (adv): trớ trêu thay

- promptly /ˈprɒmptli/ (adv): một cách nhanh chóng

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Đến mẹ con nhà CÚ còn cần ngủ cơ mà 😴

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- growth hormone /ˈɡrəʊθ ˈhɔːməʊn/ (n): hormone tăng trưởng

- stimulate /ˈstɪmjuleɪt/ (v): kích thích

- regeneration /rɪˌdʒenəˈreɪʃn/ (n): sự tái tạo

- cell /sel/ (n): tế bào

- physiological process /ˌfɪziəˈlɒdʒɪkl ˈprəʊses/ (n): quá trình sinh lý

- toxin /ˈtɒksɪn/ (n): độc tố

- flush out /flʌʃ/ (v): loại bỏ

- immune system /ɪˈmjuːn sɪstəm/ (n): hệ miễn dịch

- consolidate /kənˈsɒlɪdeɪt/ [C1] (v): củng cố

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

The Language Tree

Từ hồi đọc chương đầu tiên trong cuốn Knowledge Encyclopedia mình đã bị mê hoặc bởi sự kì bí của vũ trụ. Và lung linh trên bầu trời đêm lẽ ra phải là sông Ngân bàng bạc chứ chẳng phải thứ ánh sáng nhân tạo chói lòa.

Một đêm mưa tối trời tự nhiên cái ước ao được một lần ngắm nhìn dải Ngân Hà đó của mình lại trỗi dậy.

Những người bạn của The Language Tree đã bao giờ thấy tò mò về vũ trụ ngoài kia? Kể tụi mình nghe 🌌

Năm 1994, trận động đất với cường độ 6.7 độ Richter đã xảy ra tại thành phố Los Angeles, gây mất điện trên diện rộng (massive power outages). Nhiều người dân đã gọi 911 để thông báo về một đám mây bạc kì lạ lơ lửng trên bầu trời (a strange silvery cloud hovering overhead). Thực chất đó là lần đầu tiên họ tận mắt nhìn thấy dải Ngân hà [𝗧𝗵𝗲 𝗠𝗶𝗹𝗸𝘆 𝗪𝗮𝘆 𝗴𝗮𝗹𝗮𝘅𝘆] - thiên hà chứa Hệ mặt trời của chúng ta.

Cùng The Language Tree tìm hiểu xem ô nhiễm ánh sáng (light pollution) ảnh hướng đến bầu trời đêm như thế nào nhé !

*Dải Ngân hà xuất hiện ở hướng Nam trên bầu trời, có thể được quan sát bằng mắt thường từ khoảng tháng 6 đến tháng 8 với điều kiện thời tiết tốt, không trăng, không ô nhiễm ánh sáng.

Source: National Geographic.
________
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

BÃO ⛈ hình thành như thế nào và có tên gọi khác nhau ra sao, cùng The Language Tree tìm hiểu nha !

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- hurricane /ˈhʌrɪkən/ (n): bão hình thành ở Bắc Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương.

- cyclone /ˈsaɪkləʊn/ (n): bão hình thành ở Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

- typhoon /taɪˈfuːn/ (n): bão hình thành ở Tây Bắc Thái Bình Dương. (Biển Đông thuộc khu vực này).

- equator /ɪˈkweɪtə(r)/ (n): xích đạo

- low pressure /ˌləʊ ˈpreʃə(r)/ (n): áp thấp

- pick up (phrasal verb): gia tăng

- vast /vɑːst/ (adj): lớn

- destructive /dɪˈstrʌktɪv/ [C1] (adj): có sức tàn phá lớn

Source: How It Works - Book of Incredible Earth.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

TAG đứa bạn hay NGỦ QUÊN TRỜI ĐẤT vào đây nè 😴

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- sleep spindle /sliːp ˈspɪndl/ (n): giai đoạn não bộ xuất hiện các đợt sóng nhanh

- REM (rapid eye movement) sleep (n) : giấc ngủ chuyển động mắt nhanh

- thalamus /ˈθæləməs/ (n): đồi thị não

- stimuli /ˈstɪmjəlaɪ/ [Plural] [C1] (n): sự kích thích/ [Singular]: stimulus /ˈstɪmjələs/

- suppress /səˈpres/ [C1] (v): ức chế

- electro-encephalogram /ɪˌlektrəʊɪnˈsefələɡræm/ (n): điện não đồ

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Không biết nước ở đâu mà cứ mưa hoài mưa hoài 🌧

Thành phố đã bắt đầu xuất hiện những cơn mưa chuyển mùa, hôm nay mời các bạn cùng The Language Tree tìm hiểu vòng tuần hoàn của nước nhé.

𝗘𝗩𝗔𝗣𝗢𝗥𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡 /ɪˌvæpəˈreɪʃən/ [sự bốc hơi] is when a liquid changes to vapor through heating. The sun’s rays heat water in oceans and on the ground, transforming it into water vapor that rises into the atmosphere. Plants also release water vapors into the air through 𝗧𝗥𝗔𝗡𝗦𝗣𝗜𝗥𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡 /ˌtrænspɪˈreɪʃn/ or 𝗘𝗩𝗔𝗣𝗢𝗧𝗥𝗔𝗡𝗦𝗣𝗜𝗥𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡 /ɪˌvæpəʊˌtrænspɪˈreɪʃən/ [sự thoát hơi nước] (a plant releasing water vapor into the environment).

𝗣𝗥𝗘𝗖𝗜𝗣𝗜𝗧𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡 /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ [giáng thủy] is when water droplets in clouds get large and heavy and fall from the atmosphere back to Earth – as rain, snow, hail, and sleet.

𝗖𝗢𝗡𝗗𝗘𝗡𝗦𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡 /ˌkɒndenˈseɪʃən/ [sự ngưng tụ] is when a gas changed into a liquid through cooling. After water has been evaporated into the air, the air cools down and the water molecules clump together to form tiny droplets of liquid water, forming clouds.

When precipitation falls on the ground, it gets absorbed and funneled into streams and rivers that eventually flow back into the ocean. Water flowing above ground is called 𝗥𝗨𝗡𝗢𝗙𝗙 /ˈrʌnɒf/ [dòng chảy mặt], while water flowing below the surface is called 𝗚𝗥𝗢𝗨𝗡𝗗𝗪𝗔𝗧𝗘𝗥 /ˈɡraʊndwɔːtə/ [dòng chảy ngầm].

Warm air passes over the ground and the ocean, evaporating water back into the atmosphere, beginning the process all over again! So water never enters or leaves our ecosystem - it just gets cycled through different forms.

Source: Everything You Need to Ace Science in One Big Fat Notebook.
_______
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Có bạn nào từng học bài kiểu đọc to thành tiếng vậy không ta 😆

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ (n): khả năng

- assist /əˈsɪst/ (v): hỗ trợ

- the former /ˈfɔːmə(r)/ (n): điều thứ nhất (cái trước)

- the latter /ˈlætə(r)/ (n): điều thứ hai (cái sau)

- salient (adj): nổi bật

Source: The Ultimate Book of Mind-Blowing Answers.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

[10/04/20]   NORWHAL - KỲ LÂN BIỂN

Tuần này mời bạn cùng The Language Tree đến vùng biển Bắc Băng Dương phía Bắc Canada để khám phá một loài sinh vật tưởng chừng chỉ xuất hiện trong thần thoại - kỳ lân biển.

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- narwhal /ˈnɑːwəl/ (n): kỳ lân biển

- tusk /tʌsk/ (n): ngà

- canine tooth /ˈkeɪnaɪn tuːθ/ (n): răng nanh

- the Arctic /ˈɑːktɪk/ (n): Bắc Cực

- sheltered /ˈʃeltəd/ (adj): an toàn

- timid /ˈtɪmɪd/ (adj): nhút nhát

- eagerly /ˈiːɡəli/ (adv): một cách háo hức/ nóng lòng

- predator /ˈpredətə/ (n): động vật săn mồi

Source: Frozen Worlds - Our Planet.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #OurPlanet

youtube.com

VŨ ĐẶNG QUỐC VIỆT | ALBUM THẰNG CUỘI ĐẾM SAO | PIANO CHO THIẾU NHI | RELAXING PIANO MUSIC

The Language Tree xin giới thiệu đến bạn album piano "Thằng Cuội đếm sao" của nhạc sĩ Vũ Đặng Quốc Việt với những giai điệu trong trẻo và đong đầy ký ức tuổi thơ, thật phù hợp để cùng nhau nghe, nhâm nhi mẩu bánh và thưởng trà trong đêm trăng này.

Chúc các bạn học viên và followers của The Language Tree một đêm trung thu tràn đầy niềm vui và ý nghĩa bên cạnh người thân yêu nhé !

P/s: 2 lớp đi học tối nay thì mình cùng nghe nha 🎼 !

#ThangCuoi #DemSao #VuDangQuocViet VŨ ĐẶNG QUỐC VIỆT | ALBUM THẰNG CUỘI ĐẾM SAO | PIANO CHO THIẾU NHI | RELAXING PIANO MUSIC Available on: Spotify: https://Y...

⭐️ FUN FACT: Kỉ lục bị TÁO BÓN 😣

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- constipated /ˈkɒnstɪpeɪtɪd/ (adj): bị táo bón / -> constipation (n).

- faecal /ˈfiːkl/ (adj): (thuộc) phân

- bowel movement /ˈbaʊəl muːvmənt/ (n): đại tiện

- spinal cord /ˈspaɪnl kɔːd/ (n): tủy sống

- intestine /ɪnˈtestɪn/ (n): đường ruột

- poo /puː/ (v): đi vệ sinh (đại tiện)

- enema /ˈenəmə/ (n): thuốc thụt táo bón

- laxative /ˈlæksətɪv/ (n): thuốc nhuận tràng

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Sao mình đâu thấy TRÁI ĐẤT 🌎 quay? 🧐

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- spin /spɪn/ [C1] (v): xoay/ quay

- roundabout /ˈraʊndəbaʊt/ (n): bùng binh/ vòng xoay

- giant /ˈdʒaɪənt/ (adj): khổng lồ

- measure ˈmeʒə(r)/ (v): đo lường

- /ˈlætɪtjuːd/ (n): vĩ độ

- gravity /ˈɡrævəti/ [C1] (n): trọng lực

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

[09/25/20]   FOREST FIRE

Cháy rừng trong những năm gần đây xảy ra với mật độ dày đặc và quy mô lớn chưa từng có. 8 tháng đầu năm 2019 tại Amazon xảy ra hơn 74.000 vụ cháy. Tháng 9-2019 đến tận tháng 2-2020, cháy rừng diễn ra trên khắp lãnh thổ nước Úc với hơn 18 triệu hecta rừng bị thiêu hủy .Và giờ đây, bờ Tây nước Mỹ cũng đang phải hứng chịu cơn thịnh nộ của "bà hỏa" với cảnh tượng khói mù bao trùm một vùng trời như tận thế khiến nhiều người không khỏi khiếp sợ.

Tuần này mời bạn cùng The Language Tree quan sát cận cảnh một vụ cháy rừng (mình đoán là cháy rừng taiga ở vòng cực Bắc vì trong video không đề cập) để thấy được sự khốc liệt của nó.

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- intensely /ɪnˈtensli/ (adv): một cách dữ dội/ khốc liệt

- as dry as tinder (simile): khô như bùi nhùi (* thông thường để hiểu tỉ dụ chúng ta không cần quan tâm ý nghĩa của hình ảnh so sánh (tinder) do có sự khác nhau về việc sử dụng và tiếp nhận hình ảnh so sánh giữa các ngôn ngữ, đơn giản chỉ cần hiểu tỉ dụ có ý nhấn mạnh tính từ được đề cập, tức là "very dry")

- flame /fleɪm/ [B2] (n): ngọn lửa

- aftermath /ˈɑːftəmæθ/ [C1] (n): hậu quả

- seemingly /ˈsiːmɪŋli/ [C1] (adv): tưởng chừng như

- dust devil ˈdʌst devl/ (n): cơn lốc bụi

- ash [æʃ/ [C1] (n): tro

- devoid /dɪˈvɔɪd/ (of) (adj): hoàn toàn không có

Source: Forests - Our Planet.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #OurPlanet

Một ĐÀN CÁ 🐟🐟🐟 trong tiếng Anh gọi như thế nào?

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- aquatic /əˈkwætɪk/ (adj): sống dưới nước

- cluster /ˈklʌstə(r)/ [C1] (n): bầy, đàn

- in synchrony /ˈsɪŋkrəni/ (phrase): một cách đồng thời

- predator /ˈpredətə(r)/ [C1] (n): loài săn mồi

- marine /məˈriːn/ [C1] (adj): (thuộc) biển

- mammal /ˈmæml/ (n): động vật có vú

- walrus /ˈwɔːlrəs/ (n): sư tử biển

Source: BBC Science Focus.
---------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Sprout (A2) - Autumn

Lớp tiếng Anh mùa thu. (Khai giảng: 26/9)

𝗦𝗽𝗿𝗼𝘂𝘁 (A2): Dành cho những bạn đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản.

Thời lượng: 13 tuần (12 tuần học và 1 tuần thi cuối khóa)
1 tuần 2 buổi, mỗi buổi 2 giờ.

🌱 Pronunciation: Chuẩn hóa 44 âm IPA (British English) với sự mô tả chi tiết bộ máy cấu âm & cơ chế phát âm, không đơn thuần nghe và lặp lại.

🌱 Vocabulary & Grammar: Bổ trợ từ vựng theo chủ đề và ngữ pháp trình độ tiền trung cấp (Pre-intermediate).

🌱 Reading & Listening: giáo trình của Nxb Oxford, chú trọng phát triển khả năng tư duy phản biện (Critical thinking), từ vựng học thuật (Academic vocabulary) xuất hiện trong mỗi bài đều có phần luyện tập bổ sung để củng cố.

🌱 Writing: xác định các thành phần trong câu, luyện viết câu (câu đơn, câu ghép & câu phức), thiết lập tính liên kết giữa các câu, và viết đoạn văn mô tả (Descriptive paragraph).

🌱 Speaking: hướng dẫn trả lời và phát triển ý tưởng cho những câu hỏi liên quan đến các chủ đề thường gặp trong cuộc sống (Speaking part 1).

HỌC PHÍ: 3.600.000 (Đã bao gồm giáo trình và không có chi phí phát sinh).

Địa điểm:
+ Think Space - 116 Nguyễn Văn Thủ Q1.
+ MindX - 253 Điện Biên Phủ Q3.
----------
Thông tin khóa học và đăng ký: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS

AS COLD AS "WOMEN" 😆

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- muscle tissue /ˈmʌsl tɪʃuː/ (n): mô cơ

- side effect /ˈsaɪd ɪfekt/ (n): tác dụng phụ

- capillary /kəˈpɪləri/ (n): mao mạch

- extremities /ɪkˈstremətiz/ [Plural] (n): tứ chi

Source: Answer to Life's Big Questions.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Sao TRÁN và MŨI cứ hay nổi MỤN vậy nè 😔

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- spot /spɒt/ (n): mụn

- bacterial infection /bækˈtɪəriəl ɪnˈfekʃn/ (n): sự nhiễm khuẩn

- pore /pɔː/ (n): lỗ chân lông

- sebaceous gland /sɪˈbeɪʃəs ɡlænd/ (n): tuyến bã nhờn

- sebum /ˈsiːbəm/ (n): bã nhờn

- lubricate /ˈluːbrɪkeɪt/ (v): bôi trơn

- clog (v): lấp đầy

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

“When people look at clouds, they do not see their real shape, which is no shape at all, or every shape, because they are constantly changing. They see whatever it is that their heart yearns for.”
(José Eduardo Agualusa)
_____________
Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- bacteria /bækˈtɪəriə/ [plural] (n): vi khuẩn/ [singular]: bacterium.

- loft /lɒft/ (v): cuốn theo

- air current /'eə kʌrənt/ (n): luồng không khí

- atmosphere /ˈætməsfɪə/ (n): khí quyển

- fungal spore /ˈfʌŋɡl spɔː/ (n): bào tử nấm

- algae /ˈælɡiː/ (n): tảo

- microscopic life form /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/ (adj): dạng sống vi sinh

- water vapour /ˈwɔːtə /ˈveɪpə/ (n): hơi nước

- precipitate /prɪˈsɪpɪteɪt/ (v): ngưng kết

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

[09/10/20]   CRANE - CHIM SẾU

Lần đầu mình nhìn thấy chim sếu là trong phim Đất Phương Nam. Cô bé đi cùng An ra cánh đồng khi đó gọi sếu là "hạc trời" - những tiên nữ có mái tóc đỏ đang lẻn xuống trần gian. Không biết sao mình nhớ cảnh này hoài. Thời điểm ấy đàn sếu vẫn còn đông lắm, bây giờ thì sếu đã bỏ miền Tây sang Campuchia vì ở đó môi trường sống tốt hơn. Năm 2019 số lượng sếu đầu đỏ (sarus crane) về trú ngụ tại Vườn quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp) chỉ còn 11 con 😥

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- sandhill crane /ˈsændhɪl kreɪn/ (n): chim sếu đồi cát

- migration /maɪˈɡreɪʃn/ [C1] (n): cuộc di cư

- crucial /ˈkruːʃl/ [B2] (adj): vô cùng quan trọng

- staging post /ˈsteɪdʒɪŋ pəʊst/ (n): trạm dừng chân

- prairie /ˈpreəri/ (n): đồng cỏ Bắc Mỹ

- dam /dæm/ (v): xây đập

- conservationist /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ (n): nhà bảo tồn

- ensure /ɪnˈʃʊə/ [B2] (v): đảm bảo

- determine /dɪˈtɜːmɪn/ (v): quyết định

Source: Fresh Water - Our Planet.
---------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #OurPlanet

⭐️ Một đời người tiết ra bao nhiêu lít NƯỚC BỌT?

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- saliva /səˈlaɪvə/ (n): nước bọt

- constantly /ˈkɒnstəntli/ (adv): liên tục

- swallow /ˈswɒləʊ/ (v): nuốt

- reabsorb /rɪəbˈzɔːb/(v): tái hấp thụ

- bathtub /ˈbɑːθtʌb/ (n): bồn tắm

- brim /brɪm/ (n): vành bồn tắm

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

⭐️ BẠN CÓ BIẾT: Vitamin D là loại vitamin duy nhất mà cơ thể chúng ta có thể tự tổng hợp qua da dưới ánh nắng mặt trời !

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- ordinary /ˈɔːdnri/ (adj): thông thường

- transparent /trænsˈpærənt/ [C1] (adj): trong suốt

- wavelength /ˈweɪvleŋkθ/ (n): bước sóng

- synthesise /ˈsɪnθəsaɪz/ (v): tổng hợp

- UV (ultraviolet) rays (n): tia cực tím

- suntan /ˈsʌntæn/ (n): sự rám nắng

- penetrate /ˈpenətreɪt/ (through) (v): xuyên qua

- skin ageing (n): sự lão hóa da

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Đôi lúc những suy nghĩ ngô nghê khi còn nhỏ lại thú vị (và cả thi vị) hơn những giải đáp khoa học phải không? Mình vẫn muốn tin rằng tiếng sóng biển 🌊 bị mắc kẹt trong vỏ ốc 🐚 !!! 🤪

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- be trapped /træpt/ [B2] (v): bị mắc kẹt

- vibrate /vaɪˈbreɪt/ (v): dao động

- frequency /ˈfriːkwənsi/ (n): tần số

- dictate /dɪkˈteɪt/ [C1] (v): quyết định/ chi phối

- shingle /ˈʃɪŋɡl/ (n): đá cuội

- cup one's hand (v): úp tay (vào tai)

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

Học để tự do.

Tên lớp học The Language Tree được lấy cảm hứng từ câu nói nổi tiếng của Aristotle, “The roots of education are bitter, but the fruit is sweet”. Hình ảnh thì hàm ẩn nhưng ý nghĩa lại vô cùng tường minh. Việc học dù có lâu dài đó, gian nan đó nhưng rồi sẽ được đáp đền, như cây cần một bộ rễ vững chắc bám sâu vào đất, như ta cần một nền tảng kiến thức vững vàng, và mùa sang, là quả ngọt.

Thực vậy, việc học nói chung và học ngôn ngữ nói riêng cần một quá trình để tiếp thu, thẩm thấu và rèn luyện. Không ai giỏi trong một sớm chiều. Và đích đến cao nhất chính là sự tự do. Học giúp chúng ta thoát ra khỏi sự thiếu hiểu biết, giúp thỏa mãn tính hiếu kì, giúp ta không còn trói buộc mình trong bất kì giới hạn nào.

Ngôn ngữ là cả một thế giới bao la, cũng là cầu nối để ta đặt chân đến những địa hạt khác của kiến thức. Vẫn nhớ như in lần đầu đọc về Vũ Trụ bằng tiếng Anh trong cuốn The Knowledge Encyclopedia, mình rợn ngợp bởi sự mênh mông của thiên hà, thấy con người sao nhỏ bé và thế giới ngoài kia còn quá nhiều bí ẩn.

Vì lẽ đó, The Language Tree không chỉ đơn thuần là một lớp học tiếng Anh, mà còn là nơi để mình, và bạn, cùng khám phá thế giới bằng ngôn ngữ, cùng vun trồng một mầm cây, và cành lá thì sinh sôi bất tận, không quẩn quanh dưới giới hạn một bầu trời.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Videos (show all)

Sprout (A2) - Autumn
Qixi Festival
Glacier - Western Greenland
The Language Tree - Sprout (A2)
Crisantemi - Puccini
The Magic of Studio Ghibli
What is biodiversity?
Flea Circus
How to save our jungles
How to Save Our High Seas
Starving Polar Bear on Iceless Land
How to save our planet?

Location

Category

Address


116 Nguyễn Văn Thủ
Ho Chi Minh City
700000
Other Language schools in Ho Chi Minh City (show all)
American English Class American English Class
156 Vinh Khanh Q.4
Ho Chi Minh City

English Classes: 156 Vinh Khanh Q.4 TP.HCM: 090-312-4615 [email protected] fb.com/85USA fb.com/seHCM fb.com/fyGroup youtube.com/JoeyArnoldVN

Học ngoại ngữ Nhật - Trung-Hàn miễn phí Học ngoại ngữ Nhật - Trung-Hàn miễn phí
Phú Nhuận
Ho Chi Minh City

Lớp học tiếng Nhật -Trung-Hàn miễn phí

English Boost English Boost
Thủ Đức Garden Homes, 27 đường 3, QL13, KP5, P.Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức
Ho Chi Minh City, 700000

Develop the art of education

Young English Club Project Young English Club Project
165/14 TRAN PHU ST, WARD 4, DISTRICT 5
Ho Chi Minh City, 700000

Hello các bạn, Chúng mình Young English Club đây, với mong muốn được giúp các bạn đạt được IELTS 7.0 + với thời gian & chi phí hợp lý nhất. :D

Trung tâm dạy tiếng Việt cho người nước ngoài Trung tâm dạy tiếng Việt cho người nước ngoài
155 Hai Bà Trưng, Phường 6, Quận 3
Ho Chi Minh City

Trung tâm dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, dạy tiếng Việt cho bà con Việt kiều xa tổ quốc. Dạy tiếng Việt theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo Dục và Đào tạo

Robert IELTS Town Robert IELTS Town
118, 3 Tháng 2, Phường 12, Quận 10
Ho Chi Minh City, 70000

Phone: 0961 641 928

I Can Read Vietnam I Can Read Vietnam
192-194 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP.HCM
Ho Chi Minh City, 700000

I Can Read centres provide English literacy courses for students aged 3 to 14 years old. Visit https://www.icanread.vn/ for more information.

Toeic Phạm Phương Toeic Phạm Phương
55 Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp
Ho Chi Minh City, 70000

Là một trong những trung tâm luyện thi TOEIC - IELTS hàng đầu tại TP.Hồ Chí Minh, với hơn 05 năm kinh nghiệm chuyên luyện thi TOEIC - IELTS ...

Anh Ngữ Chân Trời Mới - ASEC Anh Ngữ Chân Trời Mới - ASEC
348A Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình
Ho Chi Minh City, 700000

Chuyên trang đào tạo, và chia sẻ phương pháp học tiếng Anh cũng như chia sẻ kinh nghiệm du học và chính sách du học mới nhất.

Revo English Revo English
Chung Cu D5, Duong D5, P. 25, Q. Binh Thanh
Ho Chi Minh City

Come work on your English at a California native speaker's studio!

Khu Dân Cư Vĩnh Lộc Khu Dân Cư Vĩnh Lộc
66/32 Bình Thành (A9, Đ. Số 2), KP4, P.BHH B, Q. Bình Tân
Ho Chi Minh City

Page được tạo ra nhằm đưa thông tin của cơ sở kinh doanh của các bạn đến người tiêu dùng trong khu dân cư và ngoài khu dân cư

Nói Tiếng Anh Đi Nói Tiếng Anh Đi
Ho Chi Minh City, 70000

Creating high-quality custom English courses for companies big and small throughout Vietnam.

About   Contact   Privacy   Login C