The Language Tree

The Language Tree

Tiếp cận tiếng Anh dưới góc nhìn ngôn ngữ học & khám phá thế giới thông qua khoa học thường thức.

Operating as usual

Tại sao BIỂN XANH 🌊 lại MẶN 🤔

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- acidity /əˈsɪdəti/ (n): tính axit

- erode /ɪˈrəʊd/(v): gây xói mòn

- sodium /ˈsəʊdiəm/ (n): Natri

- estimate /ˈestɪmeɪt/ (v): ước tính

- dissolve /dɪˈzɒlv/ (v): hòa tan

- vent /vent/ (n): miệng phun

- volcanic eruption /vɒlˈkænɪk ɪˈrʌpʃn/ (n): sự phun trào núi lửa

- salinity /səˈlɪnəti/ (n): độ mặn

- beneath /bɪˈniːθ/ (preposition): bên dưới

- the seabed /ðə ˈsiːbed/ (n): đáy biển

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

HÌNH THỨC SỐ NHIỀU CỦA DANH TỪ CÓ NGUỒN GỐC LATIN VÀ HY LẠP

Trong tiếng Anh, nhiều danh từ được vay mượn từ ngôn ngữ khác đã bị Anh hóa (anglicised) và có hình thức số nhiều theo quy tắc thông thường (thêm "-s" hoặc "-es"). Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số từ, chủ yếu có nguồn gốc Latin và Hy Lạp, giữ nguyên cách biến đổi trong ngôn ngữ gốc, đặc biệt được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật. Hôm nay The Language Tree xin giới thiệu đến bạn các quy tắc biến đổi sang số nhiều đối với nhóm từ này.

1) Danh từ có nguồn gốc Latin

a. Danh từ kết thúc bằng "-a"

- Thêm "-e":

alga – algae
larva – larvae
alumna – alumnae

- Thêm "-e" hoặc "-s" :

formula – formulae/ formulas
nebula – nebulae/ nebulas
persona – personae/ personas

b. Danh từ kết thúc bằng "-us"

- Đổi "-us" thành "-i":

stimulus – stimuli
alumnus – alumni
locus – loci

- Đổi "-us" thành "-i" hoặc thêm "-es":

cactus – cacti/ cactuses
fungus – fungi/ funguses
syllabus – syllabi/ syllabuses
nucleus – nuclei/ nucleuses

c. Danh từ kết thúc bằng "-um"

- Đổi "-um" thành "-a":

bacterium – bacteria
datum – data
quantum – quanta

- Đổi "-um" thành "-a" hoặc thêm "-s":

aquarium – aquaria/ aquariums
curriculum – curricula/ curriculums
millennium – millennia/ millenniums
spectrum – spectra/ spectrums
stadium – stadia/ stadiums

d. Danh từ kết thúc bằng "-ex" hoặc "-ix"

- Đổi "-ex/-ix" thành "-ices" hoặc thêm "-es":

appendix – appendices/ appendixes
index – indices/ indexes
matrix -> matrices/ matrixes
cortex -> cortices/ cortexes

2) Đối với danh từ có nguồn gốc Hy Lạp

a. Danh từ kết thúc bằng "-is"

- Đổi "-is" thành "-es":

analysis – analyses
axis – axes
crisis – crises
emphasis – emphases
hypothesis – hypotheses

b. Danh từ kết thúc bằng "-on"

- Đổi "-on" thành "-a":

criterion – criteria
phenomenon – phenomena

* Đối với những từ có thể biến đổi cả 2 cách, ngôn ngữ nói thông thường (informal speech) thường sự dụng cách biến đổi có quy tắc (thêm "-s" hoặc "-es"); ngôn ngữ trang trọng, học thuật chuyên ngành thường sử dụng cách biển đổi theo ngôn ngữ gốc.

Tài liệu tham khảo:

1. Huddleston, R., & Pullum, G. K. (2016). The Cambridge Grammar of the English Language (9th ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
______
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #grammar

CẢM LẠNH CÓ PHẢI DO...LẠNH 🥶 🤔🤔🤔

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- cold /kəʊld/ (n): bệnh cảm lạnh

- myth /mɪθ/ (n): điều lầm tưởng

- encounter /ɪnˈkaʊntə/ (v): gặp phải

- infectious /ɪnˈfekʃəs/ (adj): (có tính) truyền nhiễm

- virus particle /ˈvaɪrəs pɑːtɪkl/ (n): hạt/phần tử virus

Source: How It Works Issue 127.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

HÌNH THỨC SỐ NHIỀU CỦA DANH TỪ, KHI NÀO THÊM [-ES] ?

1) Thêm [-es] khi phụ âm cuối của từ là sibilant consonant (phụ âm xuýt) gồm /s/, /z/, /tʃ/, và /ʃ/.

boss /bɒs/ – bosses
box /bɒks/ – boxes
bench /bentʃ/ – benches
bush /bʊʃ/ – bushes
quiz /kwɪz/ – quizzes

2 sibilant consonants còn lại là /ʒ/ và /dʒ/ khi ở vị trí cuối từ (final position) hầu hết đều có phần spelling là -ge ví dụ như village /ˈvɪlɪdʒ/, judge /dʒʌdʒ/, garage /ˈɡærɑːʒ/, mirage /mɪˈrɑːʒ/ nên chỉ cần thêm s.

* Lưu ý nguyên tắc này dựa trên phát âm, vì vậy các từ như monarch và stomach, [-ch] được phát âm là /k/ nên plural form là monarchs, stomachs chứ không phải monarches, stomaches.

2) Đối với danh từ kết thúc bằng chữ cái [y]

+ Thêm [-s] nếu trước [y] là nguyên âm.

guy – guys
quay – quays
donkey – donkeys
honey – honeys

+ Đổi [y] thành [i] sau đó thêm [-es] khi trước [y] là phụ âm.

lady – ladies
baby – babies
city – cities

3) Đối với danh từ kết thúc bằng chữ cái [o]

+ Thêm -s nếu trước [o] là một nguyên âm.

bamboo – bamboos
folio – folios
studio – studios
zoo – zoo

+ Nếu trước [o] là một phụ âm sẽ có 3 trường hợp sau:

Chỉ thêm [-es]: echo – echoes, hero – heroes, mango – mangoes- potato – potatoes, embargo – embargoes

Có thể thêm [-s] hoặc [-es]: motto – mottoes/ mottoes, buffalo – buffalos/ buffaloes, halo – halos/ haloes, volcano – volcanos/ volcanoes, cargo – cargos/ cargoes, tornado – tornados/ tornadoes

Chỉ thêm [-s]: bistro – bistros, do – dos, các danh từ rút gọn (clipping) như kilo (kilogram) -> kilos, photo (photograph) -> photos, memo (memorandum) – memos, danh từ có nguồn gốc từ tiếng Ý (Italian origin): cello -> cellos, concerto -> concertos, piano -> pianos, soprano -> sopranos, virtuoso -> virtuosos

* Plural form của danh từ được chú thích bên dưới phần phiên âm khi tra cứu bằng từ điển Oxford hoặc Cambridge.

Tài liệu tham khảo:

1. Huddleston, R., & Pullum, G. K. (2016). The Cambridge Grammar of the English Language (9th ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
______
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #grammar

Nếu tất cả trẻ em đều được nhận QUÀ GIÁNG SINH 🎁🥳🎄

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- distance /ˈdɪstəns/ (n): khoảng cách

- time zone /ˈtaɪm zəʊn/ (n): múi giờ

- crunch /krʌntʃ/ (v): tính toán

- air resistance /eə rɪˈzɪstəns/ (n): lực cản không khí

- vaporise /ˈveɪpəraɪz/ (v): làm bốc hơi

Source: BBC Science Focus.
------------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience #Christmas2020

Có nên đưa GẤU BẮC CỰC đến NAM CỰC? 🤔
Cùng The Language Tree tìm câu trả lời nhé !

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- polar bear /ˈpəʊlə beə/ (n): gấu Bắc Cực

- swap something for something (v): đánh đổi

- Antarctica /ænˈtɑːktɪkə/ (n): Nam Cực

- orca /ˈɔːkə/ (n): cá voi sát thủ

- leopard seal /ˈlepəd siːl/ (n): hải cẩu báo

- defensive behaviour /dɪˈfensɪv bɪˈheɪvjə/ (n): cơ chế phòng vệ

- extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ (n): sự tuyệt chủng

- the Arctic /ˈɑːktɪk/ (n): Bắc Cực

Source: The Big Book of Why.
_________
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

𝗣𝗥𝗘𝗙𝗜𝗫𝗘𝗦 𝗢𝗙 𝗧𝗘𝗠𝗣𝗢𝗥𝗔𝗟𝗜𝗧𝗬 (Tiền tố chỉ thời gian)

𝐏𝐫𝐞𝐟𝐢𝐱 (tiền tố) là hình vị hạn chế (𝗯𝗼𝘂𝗻𝗱 𝗺𝗼𝗿𝗽𝗵𝗲𝗺𝗲) [tức không thể tồn tại như một từ độc lập] được thêm vào phía trước một hình vị khác để tạo từ mới. Quá trình này gọi là 𝐏𝐫𝐞𝐟𝐢𝐱𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧.

Về mặt ngữ nghĩa (𝐬𝐞𝐦𝐚𝐧𝐭𝐢𝐜𝐚𝐥𝐥𝐲), 𝐏𝐫𝐞𝐟𝐢𝐱 có để được chia thành các nhóm sau:
1. 𝑄𝑢𝑎𝑛𝑡𝑖𝑡𝑦
2. 𝐷𝑒𝑔𝑟𝑒𝑒
3. 𝑆𝑖𝑧𝑒
4. 𝑆𝑝𝑎𝑡𝑖𝑎𝑙𝑖𝑡𝑦 (𝐾ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑔𝑖𝑎𝑛)
5. 𝑇𝑒𝑚𝑝𝑜𝑟𝑎𝑙𝑖𝑡𝑦 (𝑇ℎ𝑜̛̀𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛)
6. 𝑁𝑒𝑔𝑎𝑡𝑖𝑜𝑛

(1) 𝑄𝑢𝑎𝑛𝑡𝑖𝑡𝑦: https://tinyurl.com/prefixquantity

(2) 𝐷𝑒𝑔𝑟𝑒𝑒 + (3) 𝑆𝑖𝑧𝑒: https://tinyurl.com/degreeandsize

(4) 𝘚𝘱𝘢𝘵𝘪𝘢𝘭𝘪𝘵𝘺 (không gian): https://tinyurl.com/spatiality

(5) 𝑇𝑒𝑚𝑝𝑜𝑟𝑎𝑙𝑖𝑡𝑦 (thời gian):

- 𝐚𝐧𝐭𝐞- “𝑏𝑒𝑓𝑜𝑟𝑒”: antenatal (tiền sản), antedate (xảy ra trước), antemundane (occurring before the creation of the world [trước lúc khai thiên lập địa]), ante-dawn (trước lúc bình minh).

- 𝐩𝐫𝐞- “𝑏𝑒𝑓𝑜𝑟𝑒”: predetermine (định trước), pre-medicine (chương trình dự bị y khoa), pre-election campaign (chiến dịch trước bầu cử), pre-match training (huấn luyện trước thi đấu), prejudge (kết án trước khi điều tra kỹ lưỡng), preconception (định kiến).

- 𝐟𝐨𝐫𝐞- “𝑏𝑒𝑓𝑜𝑟𝑒”: foresee (đoán trước), forethought (sự suy tính trước, sự lo xa), forefather (tổ tiên), foreknowledge (điều biết trước).

- 𝐦𝐢𝐝- “𝑚𝑖𝑑𝑑𝑙𝑒”: midterm (giữa kỳ), midnight (lúc nửa đêm), mid-season (giữa mùa), midday (giữa ngày/ buổi trưa).

- 𝐩𝐨𝐬𝐭- “𝑎𝑓𝑡𝑒𝑟”: postmodern (hậu hiện đại), post-natal (hậu sản), post-operative complication (biến chứng sau phẫu thuật), post-operation (hậu phẫu), postgraduate (sau đại học).

- 𝐧𝐞𝐨- “𝑛𝑒𝑤”: neoclassical (tân cổ điển), neophyte (người mới vào nghề), neologism (từ mới), neocolonialism (chủ nghĩa thực dân mới).

Tài liệu tham khảo:

1. Hamawand, Z. (2011). Morphology in English: Word Formation in Cognitive Grammar. London & New York: Continuum.
2. Plag, I. (2003). Word-Formation in English. Cambridge: Cambridge University Press.
__________
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #morphology

Quả địa cầu 🌏 có [5] ĐẠI DƯƠNG 🌊 lận nha !!!

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài)

- shallow /ˈʃæləʊ/ (adj): cạn/ nông

- enclose [usually passive] /ɪnˈkləʊz/ (v): bao quanh

- pale in comparison to (idiom): kém xa/ không là gì so với... (ý trong bài: '...cạn hơn nhiều so với...')

Source: BBC Science Focus.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience #vocabulary

MỘT SỐ THAY ĐỔI VỀ MẶT ÂM VỊ [PHÁT ÂM] (𝐏𝐇𝐎𝐍𝐎𝐋𝐎𝐆𝐈𝐂𝐀𝐋 𝐂𝐇𝐀𝐍𝐆𝐄) KHI CHUYỂN ĐỔI TỪ LOẠI VÀ THÊM PHỤ TỐ (𝐀𝐅𝐅𝐈𝐗) (𝟐)

Trong bài hôm nay mình sẽ mô tả một số thay đổi đối với nguyên âm (𝐯𝐨𝐰𝐞𝐥) và phụ âm (𝐜𝐨𝐧𝐬𝐨𝐧𝐚𝐧𝐭) khi thêm phụ tố để tạo từ mới (𝐃𝐞𝐫𝐢𝐯𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧). Bạn có thể xem lại các thay đổi về trọng âm (𝐬𝐭𝐫𝐞𝐬𝐬) tại đây: https://www.facebook.com/thelanguagetreehh/posts/218828039641402

(1) Thay đổi phụ âm cuối (change in a final consonant)

advice > advise /s/ -> /z/
belief > believe /f/ -> /v/
breath > breathe /θ/ -> /ð/

(2) Thay đổi nguyên âm nhận trọng âm (change in a stressed vowel):

divine > divinity /aɪ/ -> /ɪ/
profane > profanity /eɪ/ -> /æ/
serene > serenity /iː/ -> /e/

(3) Thay đổi phụ âm cuối của từ gốc (change in the final consonant of the root)

part > partial /t/ -> /ʃ/
face > facial /s/ -> /ʃ/
seize > seizure /z/ -> /ʒ/
remit > remission /t/ -> /ʃ/

(4) Thay đổi phụ âm cuối của từ gốc + thay đổi nguyên âm nhận trọng âm từ nguyên âm dài (long vowel) sang nguyên âm ngắn (short vowel)

collide > collision /d/ -> /ʒ/ & /aɪ/ -> /ɪ/
elide > elision /d/ -> /ʒ/ & /aɪ/ -> /ɪ/

(5) Thay đổi trọng âm (stress), nguyên âm và phụ âm cuối của từ gốc:

apˈprove > approˈbation /uː/ -> /ə/ & /v/ -> /b/

* Nguyên tắc phát âm hậu tố (suffix) -𝐢𝐨𝐧:

-𝐭𝐢𝐨𝐧 được phát âm là:
+ /tʃən/ nếu đứng sau chữ s: suggestion, digestion
+ /ʃən/ nếu đứng sau các chữ khác: education, adoption.

-𝐬𝐢𝐨𝐧 được phát âm là
+ /ʃən/ nếu đứng sau một phụ âm: extension, comprehension
+ /ʒən/ nếu đứng sau một nguyên âm: decision, persuasion

-𝘀𝘀𝗶𝗼𝗻 luôn được phát âm là /ʃən/: admission, expression.

Tài liệu tham khảo:

1. Delahunty, G. P., & Garvey, J. J. (2010). The English language: from sound to sense. Fort Collins, Colorado: WAC Clearinghouse.
2. Hewings, M. (2007). English pronunciation in use: Advanced. Cambridge: Cambridge University Press.
___________
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #morphology #phonology

Năm 1958 trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (Cold War), Không Quân Hoa Kỳ (United States Air Force - USAF) từng có kế hoạch dùng bom hạt nhân (nuclear bomb) phá hủy Mặt Trăng nhằm phô diễn sức mạnh quân sự trước sự kiện Liên Xô phóng thành công vệ tinh Sputnik 1 (4/10/1957) - vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới - vào quỹ đạo Trái Đất. (Bạn có thể tìm đọc thêm về Project A119 trên Wikipedia).

Vậy nếu Mặt Trăng bị phá hủy thì chuyện gì sẽ xảy ra nhỉ 🤔 Cùng The Language Tree tìm hiểu nhé!

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- gravitational pull /ˌɡrævɪˈteɪʃənl pʊl/ (n): lực hấp dẫn

- rotation /rəʊˈteɪʃn/ (n): sự quay quanh trục (của Trái Đất)

- extreme weather /ɪkˌstriːm ˈweðə/ (n): thời tiết cực đoan

- tide /taɪd/ (n): thủy triều

- nocturnal /nɒkˈtɜːnl/ (adj): hoạt động về đêm

- struggle /ˈstrʌɡl/ (v): gặp khó khăn

Source: How It Works Issue 145.
----------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience

MỘT SỐ THAY ĐỔI VỀ MẶT ÂM VỊ [PHÁT ÂM] (𝐏𝐇𝐎𝐍𝐎𝐋𝐎𝐆𝐈𝐂𝐀𝐋 𝐂𝐇𝐀𝐍𝐆𝐄) KHI CHUYỂN ĐỔI TỪ LOẠI VÀ THÊM PHỤ TỐ (𝐀𝐅𝐅𝐈𝐗) (𝟏)

Ngoài phân loại 𝐚𝐟𝐟𝐢𝐱 (phụ tố) thành 𝐩𝐫𝐞𝐟𝐢𝐱 (tiền tố) và 𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱 (hậu tố), về mặt thay đổi âm vị [phát âm] (𝐩𝐡𝐨𝐧𝐨𝐥𝐨𝐠𝐢𝐜𝐚𝐥 𝐜𝐡𝐚𝐧𝐠𝐞) 𝐚𝐟𝐟𝐢𝐱 còn được chia thành 2 nhóm là 𝐧𝐞𝐮𝐭𝐫𝐚𝐥 (không làm thay đổi phát âm) và 𝐧𝐨𝐧-𝐧𝐞𝐮𝐭𝐫𝐚𝐥 (làm thay đổi phát âm).

Trong bài này mình xin giới thiệu về sự thay đổi 𝐬𝐭𝐫𝐞𝐬𝐬 (trọng âm) khi chuyển đổi từ loại hoặc thêm phụ tố.

(1) Thay đổi về mặt trọng âm (𝐬𝐭𝐫𝐞𝐬𝐬) đối với những từ thay đổi về mặt từ loại nhưng vẫn giữ nguyên 𝗼𝗿𝘁𝗵𝗼𝗴𝗿𝗮𝗽𝗵𝘆 (spelling) – phương thức tạo từ này gọi là 𝐜𝐨𝐧𝐯𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 (zero derivation) mình sẽ bàn luận ở những bài sau. Ví dụ:

ˈpermit (noun) > perˈmit (verb)
ˈcontact (noun) > conˈtact (verb)
ˈperfect (adj) > perˈfect (verb)
ˈconvert (noun) > conˈvert (verb)

• Nhóm 𝐍𝐞𝐮𝐭𝐫𝐚𝐥

(2) Những 𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱𝐞𝐬 (hậu tố) thường không làm thay đổi trọng âm: -𝐚𝐛𝐥𝐞, -𝐚𝐠𝐞, -𝐚𝐥, -𝐞𝐫, -𝐟𝐮𝐥, -𝐥𝐞𝐬𝐬, -𝐧𝐞𝐬𝐬, -𝐨𝐮𝐬, -𝐟𝐲, -𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞. Ví dụ:

ˈcomfort > ˈcomfortable / eˈlectric > eˈlectrical
ˈamplify > ˈamplifier / perˈcent > perˈcentage
ˈfoolish > ˈfoolishness / diˈsaster > diˈsastrous
ˈbeauty > ˈbeautify / inˈvestigate > inˈvestigative

Tuy nhiên có một số trường hợp ngoại lệ với -𝐚𝐛𝐥𝐞 và -𝐚𝐥:

adˈmire > ˈadmirable
preˈfer > ˈpreferable
ˈagriculture > agriˈcultural

• Nhóm 𝐍𝐨𝐧-𝐧𝐞𝐮𝐭𝐫𝐚𝐥

(3) Những 𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱𝐞𝐬 (hậu tố) làm âm tiết đi liền trước nó (𝐩𝐫𝐞-𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱 𝐬𝐲𝐥𝐥𝐚𝐛𝐥𝐞) được nhấn trọng âm (𝐬𝐭𝐫𝐞𝐬𝐬𝐞𝐝): -𝐢𝐚𝐥, -𝐢𝐜, -𝐢𝐨𝐧, -𝐢𝐯𝐞, -𝐢𝐭𝐲, -𝐢𝐨𝐮𝐬, -𝐮𝐥𝐨𝐮𝐬, -𝐨𝐫𝐨𝐮𝐬, -𝐞𝐨𝐮𝐬. Ví dụ:

ˈeditor > ediˈtorial / ˈatmosphere > atmosˈpheric
acˈcelerate > acceleˈration / ˈinstinct > inˈstinctive
ˈgenerous > geneˈrosity / ˈindustry > inˈdustrious
ˈmiracle > miˈraculous / ˈcarnivore > ˈcarˈnivorous
ˈoutrage > outˈrageous

(4) Những 𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱𝐞𝐬 (hậu tố) nhận trọng âm: -𝐞𝐞, -𝐞𝐞𝐫, -𝐞𝐬𝐞, -𝐞𝐭𝐭𝐞. Ví dụ:

refuˈgee / engiˈneer / Japanˈese / cigarˈette

(5) Trọng âm sẽ thay đổi phức tạp hơn đối với những 𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱𝐞𝐬 (hậu tố) sau: -𝐚𝐧𝐭, -𝐚𝐧𝐜𝐞 và -𝐞𝐧𝐜𝐞. Âm tiết được nhấn sẽ phụ thuộc vào 𝐬𝐩𝐞𝐥𝐥𝐢𝐧𝐠 của âm tiết đứng trước hậu tố (𝐩𝐫𝐞-𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱 𝐬𝐲𝐥𝐥𝐚𝐛𝐥𝐞)

(*) Nếu 𝐩𝐫𝐞-𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱 𝐬𝐲𝐥𝐥𝐚𝐛𝐥𝐞 là 1 nguyên âm (Vowel – V) hoặc 1 nguyên âm (V) + 1 phụ âm (Consonant – C), trọng âm sẽ được nhấn vào âm tiết đứng trước 𝐩𝐫𝐞-𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱 𝐬𝐲𝐥𝐥𝐚𝐛𝐥𝐞:

ˈignorant (trước -ant là or – VC)
ˈreference (trước -ence là er – VC)
ˈambience (trước -ence là i – V)

(*) Nếu 𝐩𝐫𝐞-𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱 𝐬𝐲𝐥𝐥𝐚𝐛𝐥𝐞 có cấu tạo khác, 𝐩𝐫𝐞-𝐬𝐮𝐟𝐟𝐢𝐱 𝐬𝐲𝐥𝐥𝐚𝐛𝐥𝐞 đó sẽ nhận trọng âm:

apˈpearance (trước -ance là ear – VVC)
correˈspondent (trước -ent là ond – VCC)
conˈvergence (trước -ence là erg – VCC)

Tài liệu tham khảo:

1. Delahunty, G. P., & Garvey, J. J. (2010). The English language: from sound to sense. Fort Collins, Colorado: WAC Clearinghouse.
2. Hewings, M. (2007). English pronunciation in use: Advanced. Cambridge: Cambridge University Press.
---------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #phonology #morphology

⭐️ BẠN CÓ BIẾT: nguồn gốc của từ EARTH/ TRÁI ĐẤT 🌏 giống nhau ở hầu hết các ngôn ngữ.

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- derive (from) /dɪˈraɪv/ (v): bắt nguồn (từ)

- root /ruːt/ (n): nguồn gốc

- merely /ˈmɪəli/ (adv) [C1]: chỉ đơn thuần

- signify /ˈsɪɡnɪfaɪ/ (v): biểu thị/ tượng trưng (cho)

- beneath /bɪˈniːθ/ [C1] (preposition): bên dưới

Source: The Big Book of Why.
---------
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #dailyscience #vocabulary

The Language Tree

Nhớ ĐEO KHẨU TRANG nơi công cộng nha bạn ơi 👩‍⚕️

Xem cách ĐEO KHẨU TRANG và RỬA TAY đúng cách để phòng tránh Coronavirus, nhân tiện học Vocabulary và luyện Listening luôn nha các bạn 👩‍⚕️

Essential words (Nghĩa của từ được chú thích theo ngữ cảnh trong bài):

- allergy /ˈælədʒi/ (n): sự dị ứng

- particle /ˈpɑːtɪkl/ (n): hạt bụi siêu nhỏ (dưới 10 micrometers) , bụi mịn là Particulate Matter (PM)

- nasal bridge /ˈneɪzl brɪdʒ/ (n): sống mũi

- chin /tʃɪn/ (n): cằm

- do hand hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ (v/ collocation): vệ sinh tay

- squirt /skwɜːt/ (n): một lượng nhỏ

- palm /pɑːm/ (n): lòng bàn tay

- thumb /θʌm/ (n): ngón tay cái

- wrist /rɪst/ (n): cổ tay

- maxillary bone /mækˈsɪləri bəʊn/ (n): xương hàm trên

Nguồn: South China Morning Post.
_______________
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetrehh #morethanIELTS #coronavirus

𝗣𝗥𝗘𝗙𝗜𝗫𝗘𝗦 𝗢𝗙 𝗦𝗣𝗔𝗧𝗜𝗔𝗟𝗜𝗧𝗬 (Tiền tố chỉ không gian)

Về mặt ngữ nghĩa (𝐬𝐞𝐦𝐚𝐧𝐭𝐢𝐜𝐚𝐥𝐥𝐲), Prefix có để được chia thành các nhóm sau:
1. 𝑄𝑢𝑎𝑛𝑡𝑖𝑡𝑦
2. 𝐷𝑒𝑔𝑟𝑒𝑒
3. 𝑆𝑖𝑧𝑒
4. 𝑆𝑝𝑎𝑡𝑖𝑎𝑙𝑖𝑡𝑦 (𝐾ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑔𝑖𝑎𝑛)
5. 𝑇𝑒𝑚𝑝𝑜𝑟𝑎𝑙𝑖𝑡𝑦 (𝑇ℎ𝑜̛̀𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛)
6. 𝑁𝑒𝑔𝑎𝑡𝑖𝑜𝑛

(1) 𝑄𝑢𝑎𝑛𝑡𝑖𝑡𝑦: https://tinyurl.com/prefixquantity

(2) 𝐷𝑒𝑔𝑟𝑒𝑒 + (3) 𝑆𝑖𝑧𝑒: https://tinyurl.com/degreeandsize

(4) 𝘚𝘱𝘢𝘵𝘪𝘢𝘭𝘪𝘵𝘺 (không gian):

- 𝗔𝗻𝘁𝗲-: (“in front of”): anteroom (phòng chờ trước khi vào phòng lớn), antechamber (tương tự anteroom nhưng formal hơn), antechapel (phòng hoặc sảnh phía trước lối vào nhà nguyện).

- 𝗙𝗼𝗿𝗲-: (“in front of”): forebrain (não trước), forehead (trán), foreleg (chân trước – dùng cho động vật), foredeck (boong tàu phía trước).

- 𝗠𝗶𝗱-: (“in the middle of”): mid-air (giữa không trung), midbrain (não giữa/ trung não), mid-Atlantic (giữa Đại Tây Dương).

- 𝗜𝗻𝘁𝗲𝗿-: (“between”): intercontinental (giữa các châu lục – liên lục địa), interprovincial (giữa các tỉnh – liên tỉnh), intercity (giữa các thành phố), international (quốc tế).

- 𝗜𝗻𝘁𝗿𝗮-: (“inside”): intravenous (trong tĩnh mạch), intracellular (nội bào), intranasal (trong mũi), intramural (trong nội bộ), intranet (mạng nội bộ).

- 𝗨𝗻𝗱𝗲𝗿-: (“below or underneath”): underwear, underground (adj: dưới mặt đất, ngầm/ noun: tàu điện ngầm [British English]), underpass (hầm chui), underline (gạch dưới).

- 𝗦𝘂𝗯-: (“below or underneath”): submarine (tàu ngầm), subterranean (dưới mặt đất/ ngầm), subway (tàu điện ngầm [American English]), sub-aquatic (dưới nước).

- 𝗖𝗶𝗿𝗰𝘂𝗺-: (“around”): circumference (chu vi), circumnavigate (đi vòng quanh thế giới bằng đường biển), circumpolar (quanh cực).

- 𝗧𝗿𝗮𝗻𝘀-: (“across”): transatlantic (xuyên Đại Tây Dương), transcontinental (xuyên lục địa), transit (quá cảnh), transfuse (truyền máu).

Tài liệu tham khảo:

1. Hamawand, Z. (2011). Morphology in English: Word Formation in Cognitive Grammar. London & New York: Continuum.
2. Plag, I. (2003). Word-Formation in English. Cambridge: Cambridge University Press.
__________
Thông tin khóa học: https://tinyurl.com/thelanguagetree
#thelanguagetreehh #morethanIELTS #morphology #vocabulary

Học để tự do.

Tên lớp học The Language Tree được lấy cảm hứng từ câu nói nổi tiếng của Aristotle, “The roots of education are bitter, but the fruit is sweet”. Hình ảnh thì hàm ẩn nhưng ý nghĩa lại vô cùng tường minh. Việc học dù có lâu dài đó, gian nan đó nhưng rồi sẽ được đáp đền, như cây cần một bộ rễ vững chắc bám sâu vào đất, như ta cần một nền tảng kiến thức vững vàng, và mùa sang, là quả ngọt.

Thực vậy, việc học nói chung và học ngôn ngữ nói riêng cần một quá trình để tiếp thu, thẩm thấu và rèn luyện. Không ai giỏi trong một sớm chiều. Và đích đến cao nhất chính là sự tự do. Học giúp chúng ta thoát ra khỏi sự thiếu hiểu biết, giúp thỏa mãn tính hiếu kì, giúp ta không còn trói buộc mình trong bất kì giới hạn nào.

Ngôn ngữ là cả một thế giới bao la, cũng là cầu nối để ta đặt chân đến những địa hạt khác của kiến thức. Vẫn nhớ như in lần đầu đọc về Vũ Trụ bằng tiếng Anh trong cuốn The Knowledge Encyclopedia, mình rợn ngợp bởi sự mênh mông của thiên hà, thấy con người sao nhỏ bé và thế giới ngoài kia còn quá nhiều bí ẩn.

Vì lẽ đó, The Language Tree không chỉ đơn thuần là một lớp học tiếng Anh, mà còn là nơi để mình, và bạn, cùng khám phá thế giới bằng ngôn ngữ, cùng vun trồng một mầm cây, và cành lá thì sinh sôi bất tận, không quẩn quanh dưới giới hạn một bầu trời.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Videos (show all)

How to become president of the United States
Sprout (A2) - Autumn
Qixi Festival
Glacier - Western Greenland
The Language Tree - Sprout (A2)
Crisantemi - Puccini
The Magic of Studio Ghibli
What is biodiversity?
Flea Circus
How to save our jungles
How to Save Our High Seas
Starving Polar Bear on Iceless Land

Location

Category

Address


116 Nguyễn Văn Thủ
Ho Chi Minh City
700000
Other Language schools in Ho Chi Minh City (show all)
Ieltshcm Ieltshcm
14B Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1
Ho Chi Minh City, 700000

Chuyên luyện thi IELTS cấp tốc - IELTSHCM là địa chỉ tin cậy giúp học viên đạt chứng chỉ IELTS Quốc Tế nhanh nhất cho nghề nghiệp, học tập, định cư.

ORI TOEIC ORI TOEIC
25/3 Thăng Long Phường 4 Quận Tân Bình
Ho Chi Minh City, 700000

ORI TOEIC Tiếng anh cho người MẤT GỐC? Tiếng anh cho tiếp viên hàng không và sân bay 0906303373 CS1: 25/3 Thăng Long P4 Q Tân Bình Tphcm CS2: 26 Trần Hưng Đạo, P. Hiệp Phú, Tp. HCM (cách ngã tư Thủ Đức 300m)

Vietnamese Language Studies Vietnamese Language Studies
45 Đinh Tiên Hoàng St., Bến Nghé Ward, District 1
Ho Chi Minh City, 700000

Vietnamese Language Studies (VLS) is a leading professional institution specializing in teaching Vietnamese to international expats since 1994.

PET - Preliminary English Test PET - Preliminary English Test
7B Cư Xá Đồng Tiến, Thành Thái St, Ward 14, District 10
Ho Chi Minh City, 848

HỌC PHÍ VỪA PHẢI - PHƯƠNG PHÁP HỌC HIỆU QUẢ - ĐẢM BẢO ĐẠT KẾT QUẢ CAO - THỜI GIAN NGẮN NHẤT

Tiếng Anh Giao Tiếp Open English - Key To Success Tiếng Anh Giao Tiếp Open English - Key To Success
53 đường 447 ,Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, Gần Trường đại Học Giao Thông Vận Tải đường Lê Văn Việt, Gần KTX D2 SPKT)
Ho Chi Minh City, 700000

Open English - Key To Success Thay đổi cảm nhận của Người học Tiếng Anh

VSE English VSE English
102 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12
Ho Chi Minh City, 700000

Để tham gia vào nhóm, xin vui lòng liên hệ page hoặc đến đúng giờ và gọi: 0921 2014 09

Superior Language School Superior Language School
C28 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7
Ho Chi Minh City, 700000

Ngoại ngữ Siêu Việt đồng hành cùng trẻ em việt nam học dễ dàng, giao tiếp lưu loát, chi phí hợp lý nhất.

EnglishZone EnglishZone
131 No Trang Long St, Ward 12, Binh Thanh District
Ho Chi Minh City

We Build Clarity We Buil Confidence We Build Careers

English UK English UK
441/31 Dien Bien Phu
Ho Chi Minh City

EnglishUK supports blended learning; combining expert classroom teaching and one-to-one tuition with advanced digital learning resources.

Nhật Ngữ Thành Công chi nhánh quận 3 Nhật Ngữ Thành Công chi nhánh quận 3
538 Cách Mạng Tháng 8, Quận 3, HCM
Ho Chi Minh City

Trung tâm Nhật Ngữ Thành Công chuyên dạy tiếng Nhật từ cơ bản đến nâng cao

Saigon American English Club Saigon American English Club
14 Group 21 Hon Chong
Ho Chi Minh City, 70000

a job or study english in nha trang skype or travel usa or visa 0909755021 Skype thewbbousa bob hanh

IEL 360 - Intensive English Learning for IELTS IEL 360 - Intensive English Learning for IELTS
38/6G Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận
Ho Chi Minh City, 70000

IEL 360 Intensive English Learning for IELTS “Study smarter, not harder”

About   Contact   Privacy   FAQ   Login C