NGOẠI NGỮ TAEC

NGOẠI NGỮ TAEC

Share

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ TAEC HƠN 10 NĂM KINH NGHIỆM LUYỆN THI TOEIC - IELTS - GIAO TIẾP HÀNG ĐẦU VIỆT NAM

09/09/2024

📚 Học Thành Thạo Các Thì trong Tiếng Anh cùng TAEC! 🍎

Khám phá các cách biểu đạt hành động trong tiếng Anh qua từng thì: quá khứ, hiện tại và tương lai.

Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao kỹ năng ngữ pháp của bạn ngay hôm nay! 🕒✨

20/08/2024

💢 [BẢNG ĐIỂM XỊN XÒ CỦA HỌC VIÊN PHƯƠNG ANH] 💢

Chúc mừng Phương Anh đã hoàn thành khóa học TOEIC 650+ tại TAEC trong 8 tháng và đạt được kết quả vô cùng ấn tượng với 860 điểm TOEIC. 🥳🎉
Thầy cô tại trung tâm luôn tận tâm và chăm sóc từng học viên, đảm bảo ai cũng có thể đạt được mục tiêu của mình.

Phương Anh đã không chỉ đạt được mục tiêu mà còn vượt qua cả mong đợi ban đầu. Đây là minh chứng rõ ràng cho chất lượng giảng dạy và phương pháp học tập tối ưu tại TAEC.

🎁 Để khích lệ cho nỗ lực này, TAEC đã dành tặng Phương Anh một em gấu bông xinh xắn cùng nhiều phần quà hấp dẫn!

Nếu bạn cũng muốn chinh phục TOEIC và đạt được số điểm mơ ước, hãy inbox Ad ngay để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé! ❤️

📝 Học cùng TAEC để đạt điểm cao với lộ trình học tinh gọn và tiết kiệm chi phí. Học Offline tại 4 trung tâm ở TP.HCM hoặc Online siêu tiện lợi. Nhiều ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!

📞 Liên hệ ngay: 0902 386 332 để được tư vấn miễn phí và nhận ngay nhiều ưu đãi hấp dẫn

16/08/2024

✨ Motivational Quote of the Day ✨

"Champions keep playing until they get it right."

"Những nhà vô địch tiếp tục chơi cho đến khi họ đạt đươc thắng lợi."

📞 Hotline: 0902 386 332
🌐 Website: taec.edu.vn

14/08/2024

✨ Motivational Quote of the Day ✨

"Don't sit down and wait for the opportunities to come. Get up and make them."

"Đừng ngồi yên chờ cơ hội đến. Hãy đứng lên và tạo ra chúng."

📞 Hotline: 0902 386 332
🌐 Website: taec.edu.vn

13/08/2024

✨ Motivational Quote of the Day ✨

"It takes courage to grow up and become who you really are."

"Cần rất nhiều can đảm để trưởng thành và trở thành chính mình."

📞 Hotline: 0902 386 332
🌐 Website: taec.edu.vn

12/08/2024

✨ Motivational Quote of the Day ✨

"Optimism is a happiness magnet. If you stay positive, good things and good people will be drawn to you."

"Sự lạc quan là một nam châm hạnh phúc. Nếu bạn giữ thái độ tích cực, những điều tốt đẹp và người tốt sẽ bị thu hút đến với bạn."

📞 Hotline: 0902 386 332
🌐 Website: taec.edu.vn

10/08/2024

✨ Motivational Quote of the Day ✨

"Believe you can and you're halfway there."

"Tin rằng bạn có thể là bạn đã đi được nửa chặng đường."

📞 Hotline: 0902 386 332
🌐 Website: taec.edu.vn

29/07/2024

🌟 Chọn năng lượng tích cực để tiến bước! 🌟

Cuộc sống là sự lựa chọn giữa những năng lượng tiêu cực và tích cực. Hãy nhìn vào bức ảnh này và tự hỏi bản thân: "Mình đang nuôi dưỡng loại năng lượng nào?"

🌿 Năng lượng tích cực giúp chúng ta:
- giving (cho đi) và forgiving (tha thứ).
- honesty (trung thực) và love (yêu thương).
- trust (tin tưởng) và loyal (trung thành).
- calm (bình tĩnh) và happy (hạnh phúc).
- bravery (dũng cảm) và confidence (tự tin).
..
🌳 Năng lượng tiêu cực sẽ chỉ làm chúng ta:
- dishonest (dối trá) và selfish (ích kỷ).
- sadness (buồn bã) và anger (tức giận).
- jealousy (ghen tị) và fear (sợ hãi).
- lazy (lười biếng) và impatient (nóng nảy).
- hate (ghét bỏ) và worry (lo lắng).
..

Đừng để bản thân chìm đắm trong năng lượng tiêu cực!
💬 Bạn thấy mình đang ở đâu trên cây năng lượng này? Hãy chia sẻ với trung tâm trong phần bình luận nhé!

26/07/2024

🌟 [ GÓC VINH DANH HỌC VIÊN ĐẠT ĐIỂM CAO TOEIC ] 🌟

Thiên Ân chia sẻ
"Em đã học khoá giải đề 357 ở trung tâm và đã đạt aim. Giảng viên rất tận tâm và anh chị tư vấn viên rất nhiệt tình ạ"

Chúc mừng bạn Thiên Ân đã xuất sắc đạt 840 điểm TOEIC sau quá trình học tập chăm chỉ và nỗ lực không ngừng tại TAEC! 🎉🎉

📈 Tăng tốc - Đạt điểm cao 📈

Mỗi thành tích ấn tượng của học viên là niềm tự hào lớn lao của trung tâm. Điều này không chỉ là kết quả từ sự kiên trì và nỗ lực của bạn Thiên Ân mà còn là minh chứng cho chất lượng giảng dạy hàng đầu tại TAEC.

💪 Lý do bạn nên chọn TAEC 💪

- Lộ trình học tập rõ ràng: Học theo lộ trình được thiết kế riêng, tối ưu cho từng học viên.
- Giảng viên chất lượng: Đội ngũ giảng viên tận tâm, giàu kinh nghiệm.
- Phương pháp hiệu quả: Áp dụng các phương pháp học hiện đại, bám sát thực tế thi.

🌐 Cơ hội học tập tại TAEC 🌐

Bạn cũng muốn vượt qua mục tiêu TOEIC của mình? Hãy nhanh tay inbox để được tư vấn chi tiết về các khóa học của TAEC. Trung tâm cung cấp các khóa học cả Online và Offline với lịch học linh hoạt, giúp bạn dễ dàng đạt được mục tiêu của mình.

📞 Liên hệ ngay: 0902 386 332 để được tư vấn miễn phí và nhận ngay nhiều ưu đãi hấp dẫn!

🔥 TAEC - Tiếng Anh cho mọi nhà, mọi lúc, mọi nơi 🔥

31/10/2023

🐶 10 THÀNH NGỮ LIÊN QUAN ĐẾN VẬT NUÔI

Ngoài "rain cats and dogs", bạn có thể học thêm các thành ngữ khác liên quan tới loài vật như "dog-eat-dog" hay "a dog life".

1. Rain cats and dogs: Mưa rất to, mưa xối xả
Ví dụ: We can’t go now because it is raining cats and dogs (Chúng ta không thể đi bây giờ bởi vì trời mưa rất to).
- After the storm, it rains cats and dogs (Sau cơn bão, trời mưa xối xả).

2. A barking dog never bites: Chó sủa là chó không cắn (khẩu xà tâm phật)
Ví dụ: Mrs Smith keeps threatening that she will call the police if we pick up ripe fruits in her garden. But don’t worry, a barking dog never bites (Bà Smith lúc nào cũng dọa gọi cảnh sát nếu chúng tôi lấy hoa quả chín trong vườn nhà bà ấy. Nhưng yên tâm đi, khẩu xà tâm phật đấy).
- Our former teacher always tells us that she will fire us next week. But a barking dog never bites (Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi lúc nào cũng bảo sẽ phạt chúng tôi vào tuần sau. Nhưng chỉ khẩu xà tâm phật thôi).

3. Dog-eat-dog: Cạnh tranh khốc liệt (cá lớn nuốt cá bé)
Ví dụ: In the field of sales and marketing, it's a dog-eat-dog field (Trong buôn bán và tiếp thị, đó là một môi trường cạnh tranh khốc liệt).
- All the beautiful girls are in dog-eat-dog competitions to get the crown (Tất cả các cô gái đẹp đang trong cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành vương miện).

4. Dog-tired: Rất mệt, quá mệt
Ví dụ: I was dog-tired so I went to sleep early last night (Tôi quá mệt vì thế tôi đã đi ngủ sớm tối hôm qua).
- All of them are dog-tired because they had to work hard day and night (Tất cả bọn họ đều rất mệt vì họ đã làm việc vất vả cả ngày đêm).

5. Doggedly: Một cách kiên trì, ngoan cường
Ví dụ: The man doggedly led the boat in the storm (Người đàn ông ngoan cường dẫn dắt con thuyền trong cơn bão).
- The boy was walking in the path doggedly when I met him (Thằng bé đang đi một cách kiên trì trên con đường mòn khi tôi gặp nó).

6. Let sleeping dogs lie: Để chuyện gì đó ngủ yên, đừng gợi lại những chuyện không hay
Ví dụ: Finally, we decided to not to mention to our conflict and let sleeping dogs lie (Cuối cùng chúng tôi quyết định không đề cập đến chuyện xung đột của chúng tôi nữa và cho quá khứ ngủ yên).
- Let sleeping dogs lie is the best way to make life happy (Không gợi lại những chuyện không hay là cách tốt nhất để cuộc sống hạnh phúc).

7. Like a dog with two tails: Vui vẻ, tâm trạng tốt, hớn hở
Ví dụ: When he was given the first prize, he was like a dog with two tails (Khi được giải nhất, anh ấy rất vui).
- When she got mark 10 in her final test, she was like a dog with two tails (Khi cô ấy đạt điểm 10 ở bài thi cuối kỳ, tâm trạng cô ấy tốt hẳn).

8. A dog life: Sống khổ sở, cuộc sống khốn khổ
Ví dụ: After 3 years of Covid-19, we have a dog life (Sau 3 năm Covid 19, chúng tôi sống khổ sở).
- The child without family always has a dog life (Đứa trẻ không gia đình luôn có một cuộc sống khốn khổ).

9. Go to the dogs: Sa cơ lỡ vận, đi xuống thảm bại
Ví dụ: When I met him, his business went to the dogs (Khi tôi gặp anh ta, công việc của anh ta đi xuống thảm hại).
- Going to the dogs is the time we will never forget (Sa cơ lỡ vận là thời điểm chúng tôi không bao giờ quên).

10. Sick as a dog: Ốm nặng, ốm dặt dẹo
Ví dụ: I was as sick as a dog after the long time working overnight (Tôi ốm dặt dẹo sau một thời gian dài làm việc cả đêm).
- As sick as a dog, he can’t walk without stick (Bị ốm nặng, anh ấy không thể đi mà không chống gậy).
-----------------------------
NGOẠI NGỮ TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG HỌC VIÊN !

30/10/2023

🥪25 CÂU TIẾNG ANH NÓI VỀ CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG

Nếu quán ăn có món tráng miệng ngon, bạn nói "fantastic desserts"; muốn quay lại nhà hàng, bạn dùng "I'll probably go there again".

1. What do you feel like eating tonight? (Tối nay, bạn muốn ăn gì nào?)

2. I'm really starving. Where can we eat? (Tôi đang đói bụng quá. Mình có thể đi đâu ăn nhỉ?)

3. What are you in the mood for? (Bạn có thèm ăn món gì không?)

4. Have you tried that new restaurant near Xuan Huong lake? (Bạn có ăn ở nhà hàng mới mở gần hồ Xuân Hương chưa?).
Với mẫu câu này, bạn có thể thay thế "near Xuan Huong lake" thành các địa điểm khác, ví dụ "on the corner of Dien Bien Phu and Hai Ba Trung" (ở góc đường Điện Biên Phủ và Hai Bà Trưng) , hay "across from Le Van Tam park" (đối diện công viên Lê Văn Tám).

5. I'd like to try a seafood restaurant today (Hôm nay tôi muốn đi ăn ở nhà hàng hải sản).
Với mẫu câu này, bạn có thể thay thế "a seafood restaurant" bằng kiểu nhà hàng khác như "a vegetarian restaurant" (nhà hàng chay), "a barbecue restaurant" (nhà hàng nướng BBQ), "a Japanese restaurant" (nhà hàng Nhật), "a sushi restaurant", hay "a steakhouse" (quán bò bít tết).

6. I'm sick of fast food. Let's eat something really special. (Ăn fast food/ thức ăn nhanh nhiều ngán quá. Mình đi ăn món gì thật đặc biệt đi!)
Cụm từ "Be + sick of + Noun" có nghĩa là chán một cái gì đó.
Bạn có thể nói "I'm sick of noodle dishes" (Ăn bún/mì/hủ tíu ngán lắm rồi).

7. What's the new cafe like? (Quán ăn mới mở có ngon không vậy?)

8. They serve a lot of curries and noodle dishes (Họ bán nhiều món cà ri và mỳ, bánh canh các kiểu). Bạn có thể sử dụng cụm từ "serve + tên món ăn" để chỉ quán ăn nào đó có bán món gì.

9. Their prices are reasonable (Giá cả ở đó phải chăng lắm). Bạn có thể thay thế "reasonable" bằng "expensive" (đắt) hay "cheap" (rẻ).

10. The service is really slow, but otherwise it's a nice place (Họ lên món chậm nhưng mà nói chung là ăn được, quán xinh).

11. They've done a nice job with the decoration (Quán này trang trí đẹp quá).

12. It's quite far (from the city center). It takes too long to get there (Quán này hơi xa trung tâm thành phố. Đi đến đó mất rất nhiều thời gian).

13. The menu looks good (Nhìn thực đơn ngon quá ha).

14. They are famous for their salad dishes (Quán này nổi tiếng với mấy món gỏi và rau trộn lắm nè).

15. I think they need to hire more people. The servers are really busy (Tôi nghĩ họ cần tuyển thêm người. Các nhân viên phục vụ của họ bận rộn quá).

16. The server made a mistake with our meal. That's not good (Nhân viên phục vụ bị nhầm order của tôi. Điều này thật không hay).

17. The server didn't even know the menu very well (Nhân viên phục vụ thậm chí còn không biết menu có món gì).

18. All the people who work there are very friendly and helpful (Tất cả các nhân viên ở đó, ai cũng nhiệt tình và thân thiện).

19. It's not a very easy place to get to (Quán đó khó tìm lắm).

20. It has a great/convenient location (Quán đó nằm ở vị trí thuận tiện lắm).

21. It has very nice decor and lightning (Quán trang trí đẹp và có hệ thống ánh sáng tuyệt vời).

22. Quiet music and lovely flowers everywhere (Góc nào cũng có hoa và tiếng nhạc nhẹ du dương).

23. Fantastic desserts (Các món tráng miệng rất ngon).

24. You can get a meal there for around 300,000 VND (Khoảng 300.000 đồng là ăn được 1 bữa ở đó rồi).

25. I'll probably go there again (Chắc là lần sau tôi vẫn sẽ ăn ở đó).

Nếu không muốn ăn ở đó nữa, bạn nói: "I won't probably go there again" hoặc "I'll never go there again".
-------------------------------------------
NGOẠI NGỮ TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG CÁC BẠN !

26/10/2023

🗣 BỐN CÁCH DÙNG TỪ 'LIVE'

"Live" vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, có nhiều nghĩa ở tùy theo cách sử dụng.

1. Live /liv/ (v): Sống, ở, trú tại
Ví dụ: - We live in peaceful city in the North of Vietnam (Tôi sống ở một thành phố thanh bình ở phía Bắc Việt Nam).
- He is 25 years old but he still lives with his parents (Anh ấy đã 25 tuổi nhưng vẫn sống cùng bố mẹ).
- People, who live in this village, have to change citizen ID card with chip next Sunday (Những người sống ở ngôi làng này, đều phải đổi thẻ cước công dân gắn chíp vào chủ nhật tuần tới).

2. Live /liv/ (v): Trường tồn, còn mãi, chưa bị phai/mất đi
Ví dụ: - Uncle Ho lives forever in Vietnamese people’s minds (Bác Hồ sống mãi trong tâm hồn người Việt nam).
- "Nhat ky trong tu" written by Ho Chi Minh lives timeless (Nhật ký trong tù được viết bởi Hồ Chí Minh trường tồn với thời gian).

3. Phân biệt lives /livz/ khi được chia ở thì hiện tại đơn cho các ngôi thứ ba số ít và lives/laivz/ khi là số nhiều của danh từ life: Dựa vào chức năng ngữ pháp của từ trong câu và cấu tạo từ để phân biệt và phát âm đúng.
Ví dụ: - He lives in a basement flat in the capital (Anh ấy sống trong một căn hộ dưới tầng hầm ở thủ đô).
Trong ví dụ này, "lives" là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn
- The volunteers, as Quang Linh and his friends, have brought the farmer in Africa technologies and their loves from Vietnam to make their lives better. (Những người tình nguyện, như Quang Linh và các bạn của anh ấy, đã mang đến cho người nông dân ở châu Phi công nghệ và tình yêu từ Việt Nam để giúp cuộc sống của họ trở nên tốt đẹp hơn).
Ở ví dụ này, "lives" là danh từ cấu tạo ở dạng số nhiều của danh từ "life".

4. Live /laiv/ (adj): Trực tiếp
Khi là từ loại tính từ, "live" có cách đọc khác và vị trí của từ trong câu cũng khác.
Ví dụ: - Annually, in the night of 30th of Tet, we have a chance to watch a live program aired by Vietnamese television station (Hàng năm, cứ vào đêm 30 Tết, chúng ta lại có dịp xem chương trình truyền hình trực tiếp được phát sóng bởi Đài truyền hình Việt Nam).
- Live shows on TV are no longer strange to everyone (Các chương trình biểu diễn trực tiếp trên tivi bây giờ không còn lạ đối với mọi người nữa).
------------------------------------
NGOẠI NGỮ TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG CÁC BẠN!

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


50 Đường Số 11, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7
Ho Chi Minh City
7000