21/03/2026
12 lối đánh phổ biến trong Quyền Anh
1. Võ sĩ đánh xa (Outboxer)
Các võ sĩ đánh xa hay những võ sĩ xây dựng lối đánh của họ dựa trên khoảng cách, sự chính xác và thiên về di chuyển. Mục tiêu là tung ra những cú đấm trúng đích trong khi vẫn ở ngoài tầm với bằng cách sử dụng những cú thọc (Jab) nhanh, những cú đấm thẳng và kỹ thuật di chuyển ngang để kiểm soát trận đấu. Thay vì trao đổi đấm ở cự ly gần, họ khiến đối thủ đấm trượt và đáp trả bằng những đòn phản công sắc bén.
Caleb Plant thể hiện cách tiếp cận này trong làng quyền Anh hiện đại. Anh ta hoạt động sau một cú thọc (Jab) ổn định, búng nó ra để phá vỡ nhịp điệu của đối thủ, và sau đó tiếp nối bằng những tổ hợp (combo) đấm ngắn. Kỹ thuật di chuyển của anh giúp anh luôn di chuyển vòng quanh và tạo ra các góc độ tấn công. Vì vậy, ngay cả khi đối thủ cố gắng tiến lên, những pha trao đổi đòn vẫn kết thúc theo ý muốn của Plant. Khả năng tấn công và thoát ra an toàn này chính là điều định nghĩa một võ sĩ đánh xa hiện đại.
Floyd Mayweather Jr. đã đưa lối đánh này lên một tầm cao nhất. Sự cân bằng, khả năng tính thời điểm (Timing) và là bật thầy trong phòng ngự đã khiến anh ta trở thành một trong những võ sĩ khó bị đánh trúng nhất và bất bại đến tận bây giờ. Mayweather sử dụng số lượng đòn đấm tiết kiệm, chỉ tung đòn khi có khoảng trống xuất hiện trong khi từ chối cơ hội phản công của đối thủ. Anh ta kiểm soát nhịp độ trận đấu thông qua khả năng căn thời gian chính xác, chứ không phải số lượng đòn đấm, buộc đối thủ phải chạy theo anh trong khi anh hứng chịu rất ít sát thương.
2. Võ sĩ tấn công áp đảo (Swarmer)
Các võ sĩ tấn công áp đảo được xác định bởi sức ép liên tục và số lượng đòn đấm cao. Thay vì chờ đợi khoảng trống, họ nhanh chóng đóng khoảng cách và buộc trận đấu phải diễn ra ở cự ly gần. Mục tiêu của họ là áp đảo đối thủ bằng mật độ và cường độ đòn đấm, lấy đi không gian cần thiết để đối thủ thực hiện các đòn tấn công bài bản hoặc các đòn phản công. Lối đánh này phụ thuộc vào sức bền và sự dẻo dai vì các võ sĩ tấn công áp đảo phải liên tục tiến lên ngay cả khi họ cũng phải nhận đòn từ đối thủ.
Mike Tyson là ví dụ nổi tiếng nhất của một võ sĩ tấn công áp đảo ở hạng nặng. Sử dụng động tác lắc người và luồn lách nhanh gọn, anh ta né tránh những cú đấm tới khi tiến lên, sau đó tấn công bằng những cú móc (hook) và đòn móc từ dưới lên (uppercut) bùng nổ. Sức ép của Tyson diễn ra ngay lập tức từ tiếng chuông khai cuộc, cắt góc hướng di chuyển của đối thủ và khiến họ có rất ít thời gian để suy nghĩ hay tái lập thế trận. Khả năng giữ thấp trọng tâm, đóng khoảng cách và tung đòn trong những khoảng ngắn đã khiến Mike Tyson trở thành một trong những tay đấm nội lực nguy hiểm nhất trong lịch sử. Naoya Inoue chứng minh cách lối đánh tấn công áp đảo hoạt động ở các hạng cân nhẹ hơn. Anh ta đẩy lên phía trước bằng những tổ hợp đòn nhanh. Anh cho thấy cách các võ sĩ tấn công áp đảo giành chiến thắng thông qua sự hung hãn không ngừng nghỉ và sự hỗn loạn có kiểm soát.
3. Võ sĩ phản công (Counter puncher)
Các võ sĩ phản công xây dựng lối đánh của họ xoay quanh khả năng tính thời điểm và sự phán đoán. Thay vì chủ động tấn công, họ chờ đợi đối thủ ra đòn trước, sau đó khai thác khoảng trống bằng những cú đánh phản công chính xác. Điều này đòi hỏi phản xạ nhạy bén và khả năng đọc được các mô hình trong nhịp điệu của đối thủ. Lợi thế của lối đánh phản công là tính hiệu quả sát thương cao, tung ra những cú đấm trúng đích và gây sát thương trong khi khiến đối thủ phải trả giá cho sự hung hăng của họ. Canelo Alvarez là một ví dụ rõ ràng về một võ sĩ phản công hiện đại. Anh ta sử dụng chuyển động đầu tinh tế và các động tác lắc người để tạo ra những khoảng trống nhỏ, sau đó đáp trả bằng những cú móc (hooks) và đòn móc từ dưới lên (Uppercut) nhanh và mạnh. Canelo rất kiên nhẫn, thường để đối thủ tung ra các tổ hợp đòn mà chúng chỉ lướt qua hàng phòng ngự của anh hoặc trượt ra hoàn toàn trước khi trừng phạt họ bằng một cú đấm phản công duy nhất được tính toán thời điểm hoàn hảo.
Những pha knockout của anh ta trước các võ sĩ đã quá đà khi tấn công cho thấy lối đánh này nguy hiểm đến mức nào khi kết hợp với sức mạnh. Gervonta "Tank" Davis sử dụng một phiên bản phản công khác nhưng hiệu quả không kém. Anh ta thường khởi đầu chậm rãi, nghiên cứu nhịp điệu của đối thủ trong khi vẫn duy trì trách nhiệm phòng ngự. Khi đã xác định được một mô hình, hay thói quen nào đó của đối thủ, anh ta tung ra những đòn phản công bùng nổ, thường là bằng tay trái. Cú knockout của anh ta trước Leo Santa Cruz chỉ bằng một cú móc từ dưới lên, khi Santa Cruz lao vào quá mức, là một trong những ví dụ rõ ràng nhất. Davis cho thấy cách các võ sĩ phản công có thể kiểm soát trận đấu thông qua sự kiên nhẫn, khả năng căn thời điểm và những đợt bùng nổ sức mạnh đột ngột.
4. Võ sĩ tung đòn nặng (Slugger)
Các võ sĩ có đòn nặng dựa vào sức mạnh thô và những cú đấm mạnh để áp đảo đối thủ. Không giống như các võ sĩ đánh xa phụ thuộc vào sự di chuyển và độ chính xác, các võ sĩ có đòn nặng nhắm đến việc kết thúc trận đấu sớm bằng cách tung ra những cú đấm sát thương. Chiến thuật của họ rất đơn giản: Đánh đổi độ chính xác và phòng ngự lấy tiềm năng knockout. Điều này khiến họ nguy hiểm bất cứ lúc nào vì một cú đấm trúng đích duy nhất có thể thay đổi kết cục của trận đấu.
David Benavidez là một võ sĩ hiện đại phù hợp với mô tả về võ sĩ có đòn nặng. Anh ta áp đảo đối thủ bằng các tổ hợp đòn tấn công mạnh mẽ, thường đứng trong tầm đánh và tung đòn với toàn bộ sức mạnh. Benavidez ít quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng hay tránh đòn phản công, tin tưởng vào sức mạnh và độ bền của mình để vượt qua các pha trao đổi. Khả năng bẻ gãy đối thủ bằng tấn công sát thương ổn định cho thấy cách tiếp cận của võ sĩ có đòn nặng có thể thống trị qua nhiều hiệp đấu.
Anthony Joshua đã thể hiện một lối đánh tương tự trong giai đoạn đầu sự nghiệp của mình. Là một võ sĩ hạng nặng với kích thước và sức mạnh đáng kể, anh ta tập trung vào việc kiểm soát đối thủ bằng cú thọc (Jab) trước (Jab) và tung ra những cú đấm tay phải (Righthand) và đòn móc từ dưới lên (Uppercut) uy lực. Nhiều chiến thắng đầu tiên của anh ta kết thúc bằng knockout trong nửa đầu trận đấu, phản ánh sự nhấn mạnh của anh ta vào những cú đấm mang tính quyết định. Sự phụ thuộc của Joshua vào sức mạnh đã khiến anh ta trở thành một võ sĩ có đòn nặng hiện đại cổ điển, có khả năng kết thúc trận đấu đột ngột khi có khoảng trống xuất hiện.
5. Võ sĩ toàn diện (Boxer puncher)
Các võ sĩ toàn diện kết hợp các kỹ năng kỹ thuật của một võ sĩ đánh xa với sức mạnh của một võ sĩ có đòn nặng. Lối đánh này rất linh hoạt, cho phép võ sĩ thích ứng tùy thuộc vào đối thủ. Họ có thể đánh ở cự ly xa bằng cú thọc (Jab), nhưng họ cũng có thể bước vào cự ly gần để trao đổi và dựa vào sức mạnh để kết thúc trận đấu. Điểm mạnh của một võ sĩ toàn diện nằm ở sự cân bằng. Họ có thể chuyển đổi giữa phòng ngự và tấn công, tốc độ và sức mạnh tùy thuộc vào tình huống yêu cầu. Manny Pacquiao là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về một võ sĩ toàn diện. Anh ta sử dụng thế đứng thuận tay trái (southpaw), tốc độ di chuyển bằng chân và những tổ hợp đòn nhanh. Khả năng lao vào hạ knock-down và sự hung hãn của Pacquiao đã trở thành thương hiệu của anh.
Errol Spence Jr. đại diện cho cùng một lối đánh ở dạng hiện đại. Anh ta hoạt động sau một cú thọc (Jab) mạnh và nền tảng kỹ thuật vững chắc, nhưng anh ta cũng bẻ gãy đối thủ bằng những cú đấm vào thân người nặng và những cú đấm thẳng chính xác. Spence kiên nhẫn và có phương pháp, giữ cho trận đấu trong tầm kiểm soát cho đến khi anh ta tìm thấy thời điểm thích hợp để tăng cường sức ép. Sự cân bằng giữa kỹ năng kỹ thuật và sức mạnh khiến anh ta trở thành một võ sĩ toàn diện cổ điển, có thể điều chỉnh để đối phó với bất kỳ điểm mạnh nào của đối thủ.
6. Võ sĩ đổi tấn (Switch hitter)
Các võ sĩ đổi tấn là những võ sĩ có thể hoạt động hiệu quả từ cả hai thế đứng thuận tay phải (orthodox) và thuận tay trái (southpaw). Khả năng này tạo ra lợi thế chiến thuật bằng cách buộc đối thủ phải điều chỉnh theo các góc độ và quỹ đạo đấm khác nhau. Một võ sĩ đổi tấn có thể thay đổi thế đứng giữa trận đấu để vô hiệu hóa điểm mạnh của đối thủ, mở ra các hướng tấn công mới hoặc phá vỡ nhịp điệu của đối thủ. Thành công với lối đánh này đòi hỏi sự thoải mái ở cả hai thế đứng (tập cả 2 tấn), nền tảng kỹ thuật vững chắc và nhận thức để biết khi nào nên chuyển đổi.
Terence Crawford là ví dụ hiện đại được công nhận nhiều nhất. Anh ta đánh ở thế đứng orthodox, sử dụng cú thọc (Jab) để đo khoảng cách và đọc thời gian. Khi trận đấu phát triển, anh ta chuyển sang thế southpaw, nơi những cú đấm uy lực của anh ta trở nên nguy hiểm hơn. Khả năng chuyển đổi liền mạch của Crawford trong khi vẫn duy trì sự cân bằng khiến anh ta trở nên khó lường, và nhiều chiến thắng lớn nhất của anh ta đến sau khi thay đổi thế đứng giữa trận, điều này đã làm lộ ra những khoảng trống của đối thủ.
Jaron 'Boots' Ennis cho thấy kỹ năng này có thể trông tự nhiên như thế nào ở một võ sĩ trẻ hơn. Anh ta di chuyển giữa orthodox và southpaw gần như không có điểm dừng. Tung ra các tổ hợp đòn thoải mái từ cả hai bên. Ennis sử dụng việc chuyển đổi thế đứng không chỉ để tấn công mà còn để phòng thủ, bước ra khỏi nguy hiểm trong khi tạo ra các góc độ mới cho các đòn phản công. Sự uyển chuyển của anh ta cho thấy tiềm năng của một võ sĩ đổi tấn thực thụ trong việc kiểm soát nhịp độ và gây bối rối cho đối thủ ở mọi cự ly.
7. Chuyên gia phòng ngự (Defensive specialist)
Các chuyên gia phòng ngự tập trung vào việc tránh bị tổn thương trong khi kiên nhẫn tạo ra cơ hội để ghi điểm. Lối đánh của họ được xây dựng dựa trên chuyển động đầu, kỹ thuật di chuyển bằng chân và định vị chính xác. Mục tiêu là khiến đối thủ đấm trượt, làm họ thất vọng và dần dần giành quyền kiểm soát khi các khoảng trống xuất hiện. Cách tiếp cận này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật vì các võ sĩ phòng ngự thường tung ra ít đòn hơn, thay vào đó dựa vào hiệu quả và độ chính xác của các đón đánh.
Pernell Whitaker là một trong những võ sĩ phòng ngự nổi tiếng nhất trong lịch sử quyền Anh. Chuyển động đầu và kỹ thuật di chuyển bằng chân của anh ta cho phép anh ta lắc người, cúi xuống và xoay tránh xa những cú đấm một cách dễ dàng. Đối thủ thường thấy mình đấm vào không khí, trong khi Whitaker phản công bằng những cú đấm sắc bén và liên tục trúng đích. Khả năng vô hiệu hóa sự hung hăng và giành chiến thắng trong các hiệp đấu chỉ bằng phòng ngự đã khiến anh ta trở thành một trong những võ sĩ khó đối đầu nhất trong kỷ nguyên của mình.
Một ví dụ khác là Andre Ward đã cho thấy một phiên bản hiện đại hơn của lối đánh phòng ngự. Anh ta sử dụng khả năng căn thời gian tuyệt vời, định vị và kỹ thuật ôm (clinching) để hạn chế tấn công của đối thủ. Ward thường phá vỡ nhịp điệu bằng những bước tiến vào trong nhanh, bóp nghẹt các đợt tấn công trước khi chúng có thể phát triển, sau đó tung ra các đòn phản công chính xác hoặc triển khai thế ôm ghì (clinching). Việc Ward kiểm soát khoảng cách và nhịp điệu có nghĩa là đối thủ hiếm khi có cơ hội tung ra đòn trúng đích rõ ràng, ngay cả khi họ đang đẩy lên để tấn công.
8. Võ sĩ tạo áp lực (Pressure fighter)
Các võ sĩ tạo áp lực giành chiến thắng bằng cách tiến lên một cách ổn định và buộc đối thủ phải lùi lại. Không giống như các võ sĩ tấn công áp đảo (swarmer) dựa vào tốc độ và mật độ đòn không ngừng, các võ sĩ tạo áp lực sử dụng kỹ thuật di chuyển bằng chân có kiểm soát, phòng ngự mạnh mẽ và số lượng đòn đấm ổn định để đóng khoảng cách mà không cần vội vàng. Mục tiêu của họ là giữ cho đối thủ ở thế phòng ngự, bào mòn họ qua các hiệp đấu và phá vỡ nhịp điệu của họ cho đến khi sai lầm xuất hiện. Lối đánh này đòi hỏi sự kiên nhẫn, thể lực và khả năng cắt góc võ đài hiệu quả.
Gennady Golovkin là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về một võ sĩ tạo áp lực. Anh ta sử dụng một cú thọc (Jab) mạnh mẽ không chỉ để ghi điểm, mà còn để kiểm soát khoảng cách và dẫn dắt đối thân vào các góc đài. Một khi sự di chuyển của đối thủ bị hạn chế, Golovkin tiếp nối bằng các tổ hợp đòn nặng vào đầu và thân người, tạo áp lực ổn định cho đến khi sự kháng cự biến mất. Sự bền bỉ và cân bằng của anh ta cho phép anh ta tiếp tục tiến lên bất kể đối thủ có đáp trả lại những gì.
Dmitry Bivol thể hiện một phiên bản hiện đại hơn của việc tạo áp lực. Anh ta tiến lên trước với một hàng phòng ngự chắc chắn, sử dụng những bước di chuyển tinh tế để đóng khoảng cách và hạn chế sự di chuyển của đối thủ. Bivol duy trì một tỷ lệ ra đòn cao mà không dồn quá sức. Giữ cho đối thủ bận rộn và không thể tổ chức tấn công. Khả năng kiểm soát nhịp độ trận đấu trong khi tạo áp lực ổn định, tính toán cho thấy lối đánh này có thể vô hiệu hóa ngay cả những tay đấm có đòn nặng hung hãn nhất.
9. Võ sĩ phá lối chơi (Spoiler)
Các võ sĩ phá lối chơi giành chiến thắng bằng cách phá vỡ nhịp điệu và khiến các trận đấu trở nên khó chịu. Thay vì dựa vào kỹ thuật thuần túy hoặc số lượng đòn đấm cao, họ sử dụng các kỹ thuật ôm (clinching), các góc độ khó chịu và chiến thuật thô bạo để ngăn cản đối thủ đánh ở nhịp độ ưa thích của họ. Chiến thuật này là để gây khó chịu, làm chậm nhịp độ trận đấu và vô hiệu hóa các lợi thế của đối thủ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là hy sinh sự đẹp mắt để lấy hiệu quả (Khán giả xem không thích mắt). Thành công của một võ sĩ phá lối chơi đến từ việc kiểm soát nhịp độ và hạn chế các pha trao đổi đòn, buộc trận đấu phải được quyết định theo các họ muốn.
Shawn Porter là một ví dụ rõ ràng về cách tiếp cận này. Lối đánh vật lộn hung hãn của anh ta thường bao gồm việc lao lên phía trước, lấn chiếm không gian và ôm chặt đối thủ ở cự ly gần. Kỹ năng quyền Anh vượt trội của Porter, sức ép và việc liên tục ôm đối thủ khiến các pha trao đổi đòn sạch sẽ gần như không thể xảy ra, biến các trận đấu thành cuộc chiến về sức bền.
Devin Haney cũng đã bị chỉ trích vì sử dụng các yếu tố của lối đánh phá lối chơi. Mặc dù có kỹ thuật tốt, anh ta thường xuyên phá vỡ các đợt tấn công bằng cách ôm đối thủ khi họ đến gần. Bằng cách ôm giữ và làm gián đoạn lại hành động, Haney hạn chế khả năng xây dựng đà tấn công của đối thủ. Kết hợp với một cú thọc (Jab) mạnh ở cự ly xa, chiến thuật này cho phép anh ta kiểm soát các trận đấu trong khi giảm thiểu rủi ro. Sự phụ thuộc của anh ta vào các chiến thuật phá lối chơi này đã trở thành một đặc điểm xác định trong các màn trình diễn gần đây của anh ta.
10. Võ sĩ lắt léo (Slickster)
Các võ sĩ lắt léo dựa vào phản xạ, tốc độ và sự di chuyển phi chính thống để vượt trội hơn đối thủ. Không giống như các chuyên gia phòng ngự phụ thuộc vào cấu trúc và định vị, các võ sĩ lắt léo thường dựa vào thể lực và bản năng tự nhiên. Họ sử dụng các đòn phản công đẹp mắt, chuyển động đầu nhanh và các góc độ khó lường để khiến đối thủ đấm trượt trong khi tung ra những cú đấm ấn tượng của riêng mình. Lối đánh này rất khó để chuẩn bị đối phó vì nó phát triển dựa trên sự ứng biến hơn là các nền tảng kỹ thuật cơ bản trong sách vở.
Roy Jones Jr. là một trong những võ sĩ lắt léo nổi tiếng nhất trong lịch sử quyền Anh. Anh ta đánh với tay thấp, dựa vào phản xạ của mình để tránh đòn và phản công với tốc độ bùng nổ. Jones sử dụng các động tác giả, thay đổi thế đứng đột ngột và các tổ hợp đòn phi chính thống khiến đối thủ mất thăng bằng và không thể điều chỉnh kịp. Thành công của anh ta đến từ việc phá vỡ các quy tắc truyền thống và sử dụng khả năng thể chất thô sơ để thống trị các đối thủ có kỹ thuật thông thường hơn.
Teofimo Lopez mang lối đánh này vào kỷ nguyên hiện đại. Anh ta pha trộn phản xạ nhạy bén với các đòn phản công mạnh mẽ bất ngờ, thường sử dụng chuyển động đầu để nhử đòn tấn công trước khi bắn trả bằng những cú móc hoặc đòn móc từ dưới lên. Chiến thắng của anh ta trước Vasiliy Lomachenko đã làm nổi bật khả năng vô hiệu hóa kỹ năng kỹ thuật đỉnh cao của đối thủ bằng tốc độ và thời gian.
Ryan Garcia thể hiện một cách tiếp cận tương tự bằng cách sử dụng tốc độ tay và những cú móc trái bùng nổ để tận dụng các khoảng trống nhỏ. Sự phụ thuộc của anh ta vào phản xạ và đòn phản công nhanh hoàn toàn phù hợp với nguyên mẫu võ sĩ lắt léo.
11. Võ sĩ trình diễn (Showman)
Các võ sĩ trình diễn sử dụng yếu tố giải trí và sức hút cá nhân như một phần trung tâm trong lối đánh của họ. Bên cạnh kỹ thuật, họ dựa vào sự kịch nghệ, sự tự tin và chiến tranh tâm lý để làm đối thủ mất bình tĩnh và thu hút sự chú ý. Điều này có thể thể hiện dưới dạng những màn xuất quân hào nhoáng, lòe loẹt những lời khiêu khích trong trận đấu, hoặc những động tác phòng ngự cường điệu khiến đối thủ thất vọng. Hiệu quả của lối đánh trình diễn không chỉ đến từ kỹ năng, mà còn từ việc buộc các trận đấu phải diễn ra trên một sân khấu nơi sự gây xao nhãng và màn trình diễn cũng quan trọng như những cú đấm trúng đích.
Tyson Fury là ví dụ hiện đại nổi bật nhất. Ở hạng nặng, anh ta kết hợp khả năng quyền Anh với một tính cách khó đoán, ảnh hưởng đến đối thủ ngay trước tiếng chuông khai cuộc. Các màn xuất quân, di chuyển liên tục và sự sẵn sàng thay đổi chiến thuật giữa trận của Fury tạo ra một bầu không khí khó lường. Anh ta sử dụng các động tác giả, lời nói khiêu khích và nghệ thuật trình diễn để làm đối thủ mất tập trung, khiến họ dễ mắc sai lầm hơn để anh ta có thể khai thác bằng các đòn phản công.
Prince Naseem Hamed là hình mẫu tiêu biểu cho nguyên mẫu võ sĩ trình diễn ở các hạng cân nhẹ hơn. Được biết đến với những màn lên võ đài nhào lộn và những trò hề phóng túng, anh ta thu hút sự chú ý về mình trước khi tung ra bất kỳ cú đấm nào. Trên võ đài, anh ta dựa vào các góc độ phi chính thống, phòng ngự với tay thấp và sức mạnh knockout bất ngờ, thường khiêu khích đối thủ trong khi né tránh các cú đấm của họ. Khả năng pha trộn giữa giải trí và hiệu quả đã khiến anh ta trở thành một trong những người biểu diễn đáng nhớ nhất trong làng quyền Anh hiện đại.
12. Kỹ thuật gia lắt léo (Slick technician)
Các kỹ thuật gia lắt léo dựa vào độ chính xác, hiệu quả và khả năng kiểm soát hơn là sự mạo hiểm hoặc hung hăng thô bạo. Lối đánh của họ được xây dựng trên các nền tảng kỹ thuật: phòng ngự chặt chẽ, những cú thọc (Jab) sắc bén và sự điều chỉnh liên tục để duy trì lợi thế. Họ nhằm mục đích giành chiến thắng trong các hiệp đấu một cách sạch sẽ bằng cách tung ra những cú đấm chính xác trong khi tránh các pha trao đổi đòn không cần thiết. Các kỹ thuật gia lắt léo hiếm khi bị cuốn vào những cuộc trao đổi đòn. Thay vào đó, họ tập trung vào việc chỉ đạo nhịp độ và định vị, để mọi khoảnh khắc của trận đấu diễn ra theo ý định của họ.
Shakur Stevenson là một trong những ví dụ hiện đại rõ ràng nhất. Khả năng phòng ngự và tính căn thời điểm của anh ta khiến anh ta cực kỳ khó bị đánh trúng. Stevenson sử dụng kỹ thuật di chuyển bằng chân để duy trì khoảng cách, trừng phạt đối thủ bằng những cú thọc (Jab) và các đòn phản công thẳng bất cứ khi nào họ cố gắng đóng khoảng cách với anh. Sự lựa chọn đòn đấm tiết kiệm của anh ta đảm bảo rằng anh ta tung đòn với tỷ lệ trúng đích cao trong khi khiến bản thân gặp rủi ro tối thiểu. Cách tiếp cận kỷ luật này cho phép anh ta kiểm soát các trận đấu từ đầu đến cuối mà không cần dựa vào sức mạnh knockout.
Oleksandr Usyk áp dụng lối đánh kỹ thuật gia lắt léo ở hạng nặng. Anh ta sử dụng các động tác giả liên tục, góc độ và kỹ thuật di chuyển bằng chân nhanh để cơ động hơn các đối thủ to lớn hơn. Khả năng của Usyk trong việc tung ra các tổ hợp đòn từ những vị trí bất ngờ trong khi vẫn duy trì trách nhiệm phòng ngự khiến anh ta trở nên độc đáo ở hạng cân này. Khi đối đầu với các tay đấm có đòn nặng, anh ta vô hiệu hóa tấn công của họ bằng cách không bao giờ ở cùng một chỗ hai lần, dựa vào khả năng căn thời gian và kỹ năng hơn là kích thước hay sức mạnh.
-Sưu tầm-