TOEIC 500+ CẤP TỐC CHỈ 12 ngày BAO BAO

TOEIC 500+ CẤP TỐC CHỈ 12 ngày BAO BAO TOP 1 LUYỆN THI TOEIC tại TP.HCM

18/03/2020

😝😛15 PHÚT TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY21. Press release /pres/ / /rɪˈliːs/ (n): cuộc họp báo22. Crew /kruː/ (n): nhóm, đội23. ...
18/03/2020

😝😛15 PHÚT TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

21. Press release /pres/ / /rɪˈliːs/ (n): cuộc họp báo
22. Crew /kruː/ (n): nhóm, đội
23. Install /ɪnˈstɔːl/ (n): cài đặt
24. Renovation /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự đổi mới, cải tiến
25. Legal apartment /ˈliː.ɡəl/ /əˈpɑːt.mənt/ (n): văn phòng luật sư
26. Client /ˈklaɪ.ənt/ (n): khách hàng
27. Downstairs /ˌdaʊnˈsteəz/ (adv): tầng dưới
2. Orientation /ˌɔː.ri.enˈteɪ.ʃən/ (n): cuộc họp định hướng (dành cho người
mới)
29. Bulletin board /ˈbʊl.ə.tɪn/ /bɔːrd/ (n): bảng tin
30. Lease /liːs/ (n/v): hợp đồng cho thuê, thuê

31. Highway /ˈhaɪ.weɪ/ (n): đường cao tốc
32. On a yearly basis /ɒn/ / /ə/ /ˈjɪə.li/ / /ˈbeɪ.sɪs/ (phrase): hàng năm
33. Training session ˈtreɪ.nɪŋ/ /ˈseʃ.ən/ (n): buổi đào tạo
34. Entrance ˈen.trəns/ (n): cổng vào
35. Showroom /ˈʃəʊ.rʊm/ (n): phòng trưng bày
36. Briefcase /ˈbriːf.keɪs/ (n): hành lý
37. Inventory /ˈɪn.vən.tər.i/ (n): bản kiểm kê hàng hóa
38. Self-assessment /əˈsesmənt/ (n): sự tự định giá
39. Consultant /kənˈsʌl.tənt/ (n): nhà tư vấn
40. Staff meeting /stɑːf/ /ˈmiː.tɪŋ/ (n): cuộc họp nhân viên

Address

98 Nguyễn Công Trứ, Quận 1
Ho Chi Minh City
700000

Telephone

+84971573073

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when TOEIC 500+ CẤP TỐC CHỈ 12 ngày BAO BAO posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category