18/03/2020
TOP 1 LUYỆN THI TOEIC tại TP.HCM
18/03/2020
18/03/2020
😝😛15 PHÚT TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
21. Press release /pres/ / /rɪˈliːs/ (n): cuộc họp báo
22. Crew /kruː/ (n): nhóm, đội
23. Install /ɪnˈstɔːl/ (n): cài đặt
24. Renovation /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự đổi mới, cải tiến
25. Legal apartment /ˈliː.ɡəl/ /əˈpɑːt.mənt/ (n): văn phòng luật sư
26. Client /ˈklaɪ.ənt/ (n): khách hàng
27. Downstairs /ˌdaʊnˈsteəz/ (adv): tầng dưới
2. Orientation /ˌɔː.ri.enˈteɪ.ʃən/ (n): cuộc họp định hướng (dành cho người
mới)
29. Bulletin board /ˈbʊl.ə.tɪn/ /bɔːrd/ (n): bảng tin
30. Lease /liːs/ (n/v): hợp đồng cho thuê, thuê
31. Highway /ˈhaɪ.weɪ/ (n): đường cao tốc
32. On a yearly basis /ɒn/ / /ə/ /ˈjɪə.li/ / /ˈbeɪ.sɪs/ (phrase): hàng năm
33. Training session ˈtreɪ.nɪŋ/ /ˈseʃ.ən/ (n): buổi đào tạo
34. Entrance ˈen.trəns/ (n): cổng vào
35. Showroom /ˈʃəʊ.rʊm/ (n): phòng trưng bày
36. Briefcase /ˈbriːf.keɪs/ (n): hành lý
37. Inventory /ˈɪn.vən.tər.i/ (n): bản kiểm kê hàng hóa
38. Self-assessment /əˈsesmənt/ (n): sự tự định giá
39. Consultant /kənˈsʌl.tənt/ (n): nhà tư vấn
40. Staff meeting /stɑːf/ /ˈmiː.tɪŋ/ (n): cuộc họp nhân viên