31/03/2023
BẦN CÙNG THÔI NHA CÁC BẠN-CHỨ NGHE BẰNG THỰC LỰC MỚI LÀ ĐỈNH CỦA CHÓP!
MẸO CHỌN NHANH ĐÁP ÁN ĐÚNG PHẦN LISTENING TOEIC
Listening quyết định rất lớn đến điểm thi TOEIC. Ngoài việc rèn luyện kỹ năng nghe, chúng ta còn cần phải biết các mẹo dưới đây để lướt nhanh - chính xác những câu hỏi phổ biến, dành thời gian làm các câu khó hơn.
🟥 PART 1:
Tip 1: Hình không có người nhưng có chứa “being” >> Loại
Tip 2: All, None… >> Thường là đáp án sai
Kĩ năng 1: Nhìn hình và chuẩn bị trước các từ vựng liên quan đến hình ảnh.
Kĩ năng 2: Loại suy. Và chọn câu đúng nhất
Kĩ năng 3: Không vương vấn câu hỏi cũ
Kĩ năng 4: Similar sound:
- Các âm đồng nghĩa: Write/Ride, Work/ Walk, Duck/dock, Clock/clerk, Sitting/setting, Pass/ path, Wait/wave/weigh, Plant/plan/plane, Copy/coffee, fold/hold …
- Confusing words: Put on wear, Look/watch/see...
- Tricks of preposition: On, at, under, behind, near, next to, beside, between, against….
🟥 PART 2:
Tip 1: Forms of I don’t know - Dạng câu hỏi “Không biết” (I don’t know, I have no idea/information/clue, I'm not sure, hasn’t/haven’t decided yet, Ask someone, Someone may know the answer…) =>> thường là đáp án đúng Right answers
Tip 2: Similar or same sound (Wrong) =>> Câu đáp án chứa âm giống hoặc tương tự nhau thường là đáp án sai
Tip 3: Wh/How questions and “ or questions” =>> không được chọn Yes hoặc No.
Questions Types - Loại câu hỏi thường gặp:
Type 1: Where/ When/ Who/ What/ Why/ How/ Which
Type 2: Yes/ No questions: Do/Does, Will/Should/Can.. Dis/ Has/Have…
Type 3: Choice questions : --- or ---
Type 4: Request/ Suggestion questions : Would you like, how about,…
Type 5: Tag questions, Statement..
Where - questions:
In, on, at, behind, in front of, right across, near = next to, here, there,… + place
To/Go to + pace
Indirect answers: Someone took it ….
When – questions:
ago, time
Not until + future time
Phải nghe trợ động từ =>> Bẫy thì
Prepositions (on, at, in..) + future time
How much: Dollars, pounds, cents…
How many: For, about, at least…
How long: Khoảng time, Không chọn ago
How about, why don’t you/we.. : đề nghị ( agree or not)
Who – questions
Personal names: John, David,…
Positions/Ranks, Titles: The manager,…
Company/ Department names: Marketing department,…
Personal pronunciation: I do/I can/will/ would (Trả lời đúng trợ động từ như câu hỏi)
How come = why (Tại sao)
Không chọn Yes/ No
To V =>> Thường là đáp án đúng
Because/ Due to/ For =>> thường là đáp án đúng
Choice questions ( or)
Không chọn yes/no, sure, ok, of course, certainly.
Either, neither, it doesn’t matter…. =>> Thường là câu trả lời đúng
Another choice >> Right answer
Yes/No questions
Have/Will/Do/Does/Did (not)…?
Actually, In fact, Yes/No =>> thường là đáp án đúng.
🟥 PART 3 & 4:
Kỹ năng: Phải đọc câu hỏi trước khi nghe và đoán câu trả lời ở vị trí nào, thuộc lời thoại man hay woman.
Kĩ năng 2: Không vương vấn câu hỏi cũ
Kĩ năng 3: Tập trung nghe lời thoại của man hay woman dựa vào câu hỏi.
Kĩ năng 4: Chú ý từ đồng nghĩa (thường là đúng) và bẫy lặp từ. Part 4 đọc nhanh hơn nhưng ít bẫy lặp từ