Tiếng Trung Wo Ai Ni

Tiếng Trung Wo Ai Ni

Share

WAN Chinese - Tiếng Trung Wo Ai Ni.

Tiếng Trung giao tiếp & Hsk, HSKK, Tiếng Trung Thương Mại
👉https://tiengtrungwoaini.weebly.com
👉https://youtube.com/@wanchinese-tiengtrungwoain9800

19/08/2026

❤️ 何止七夕,还要朝夕
hé zhǐ qī xī, hái yào zhāo xī
• 何止 (hé zhǐ): đâu chỉ, không chỉ… mà còn…
• 七夕 (qī xī): Thất Tịch – ngày 7/7 âm lịch, thường được xem là ngày lễ tình yêu của Trung Quốc.
• 还要 (hái yào): còn muốn / còn phải / mà còn cần…
• 朝夕 (zhāo xī): sớm tối, ngày ngày; nghĩa bóng là ở bên nhau mỗi ngày, từ sáng đến tối.
—————————
👉 “Đâu chỉ Thất Tịch, mà còn muốn bên nhau sớm tối.”
“Không chỉ bên nhau ngày Thất Tịch, mà muốn bên nhau sớm tối, ngày ngày.” ❤️

Điểm hay của câu này là chơi chữ: 七夕 ↔ 朝夕:
七夕 = một ngày đặc biệt trong năm → 朝夕 = mỗi ngày, sớm tối.
Ý ngầm là: tình yêu không chỉ cần một ngày lễ, mà mong được ở bên nhau mỗi ngày.

——
七夕节快乐!🥰

19/08/2026

Học tiếng Trung qua bài hát kinh điển : 童话 tóng huà

19/08/2026

Từ vựng một số hành động trong tiếng Trung

19/08/2026

Không lo âu vì sự xuất sắc của người khác

#汉语老师



17/08/2026

(Phần 26) 100 câu giao tiếp tiếng Trung

17/08/2026

🌱 把一切看淡,心就不那么累。
Bǎ yíqiè kàn dàn,
xīn jiù bú nàme lèi.
~~~~~~~
🌸 Hãy xem nhẹ mọi chuyện,
thì lòng sẽ không còn mệt mỏi đến vậy nữa.

👉 看淡 = xem nhẹ, nhìn mọi chuyện nhẹ nhàng hơn, không quá để tâm.
👉 不那么累 = không mệt mỏi đến mức như vậy / sẽ bớt mệt lòng.

#汉语老师



15/08/2026

(Phần 25) 100 câu giao tiếp tiếng Trung

15/08/2026

⁉️ SOS! Học viên cứ đòi đem cô đi “b.á.n”🤨🤣

Phân biệt 怎么 vs 怎么样?

#汉语老师



14/08/2026

(Phần 24) 100 câu giao tiếp tiếng Trung

14/08/2026

🌱 TỔNG HỢP CÁC LOẠI BỔ NGỮ TRONG TIẾNG TRUNG

Bồ ngữ (补语 bǔyǔ) là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để bổ sung thêm thông tin về kết quả, trình độ, thời gian, hướng, khả năng...

Nói đơn giản:

Động từ + bổ ngữ → cho biết hành động đó xảy ra như thế nào, đến mức nào, có kết quả gì, kéo dài bao lâu, đi theo hướng nào...

Dưới đây là những loại bổ ngữ thường gặp từ trình độ sơ cấp đến trung cao cấp.

1. Bổ ngữ kết quả 结果补语

Bổ ngữ kết quả cho biết hành động đã tạo ra kết quả gì.

Cấu trúc:

Động từ + bổ ngữ kết quả

Một số bổ ngữ kết quả thường gặp:

完 wán: xong
好 hǎo: tốt, hoàn thành
到 dào: đạt được
懂 dǒng: hiểu
见 jiàn: nhìn thấy, nghe thấy
开 kāi: mở ra
错 cuò: sai
对 duì: đúng
清楚 qīngchu: rõ
明白 míngbai: hiểu rõ
饱 bǎo: no
累 lèi: mệt

Ví dụ:

a. 我吃完饭了。
wǒ chī wán fàn le
Tôi ăn cơm xong rồi.

b. 她听懂了老师的话。
tā tīng dǒng le lǎoshī de huà
Cô ấy đã nghe và hiểu lời của giáo viên.

c. 我看见他了。
wǒ kànjiàn tā le
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.

d. 他写错了一个字。
tā xiě cuò le yí ge zì
Anh ấy viết sai một chữ.

e. 这件事我已经想清楚了。
zhè jiàn shì wǒ yǐjīng xiǎng qīngchu le
Chuyện này tôi đã suy nghĩ rõ rồi.

Cách nhớ đơn giản:

Động từ nói “làm gì”, bổ ngữ kết quả nói “làm xong thì có kết quả gì”.

Ví dụ:

吃 chī → ăn
吃完 chī wán → ăn xong

听 tīng → nghe
听懂 tīng dǒng → nghe và hiểu

看 kàn → nhìn
看见 kànjiàn → nhìn thấy

2. Bổ ngữ trình độ / mức độ 程度补语

Bổ ngữ trình độ cho biết một hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ như thế nào.

Đây là cấu trúc rất thường gặp với 得 de.

Cấu trúc cơ bản:

Động từ + 得 + tính từ / cụm từ

Ví dụ:

a. 她学汉语学得很好。
tā xué hànyǔ xué de hěn hǎo
Cô ấy học tiếng Trung rất giỏi.

b. 他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài
Anh ấy chạy rất nhanh.

c. 你说得很好。
nǐ shuō de hěn hǎo
Bạn nói rất tốt.

d. 妹妹唱歌唱得很好听。
mèimei chànggē chàng de hěn hǎotīng
Em gái hát rất hay.

Khi động từ có tân ngữ, thường có hai cách:

Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ

Ví dụ:

a. 她汉语说得很好。
tā hànyǔ shuō de hěn hǎo
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.

Hoặc:

b. 她说汉语说得很好。
tā shuō hànyǔ shuō de hěn hǎo
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.

Cách nhớ:

得 de + phần phía sau = đánh giá hành động đó được thực hiện như thế nào.

3. Bổ ngữ trạng thái 情态补语

Bổ ngữ trạng thái thường cũng dùng 得 de, nhưng trọng tâm là miêu tả trạng thái hoặc biểu hiện của hành động.

Cấu trúc:

Động từ + 得 + trạng thái / mô tả

Ví dụ:

a. 他说得很清楚。
tā shuō de hěn qīngchu
Anh ấy nói rất rõ ràng.

b. 孩子们玩得很开心。
háizimen wán de hěn kāixīn
Bọn trẻ chơi rất vui.

c. 她笑得很漂亮。
tā xiào de hěn piàoliang
Cô ấy cười rất đẹp.

d. 昨天晚上我睡得很好。
zuótiān wǎnshang wǒ shuì de hěn hǎo
Tối qua tôi ngủ rất ngon.

Có thể hiểu đơn giản rằng:

Bổ ngữ trạng thái trả lời câu hỏi: “Hành động đó diễn ra trong trạng thái như thế nào?”

Trong nhiều tài liệu, bổ ngữ trình độ và bổ ngữ trạng thái được trình bày khá gần nhau hoặc thậm chí gộp chung. Vì vậy, khi học ở trình độ cơ bản, chỉ cần nắm chắc cấu trúc:

V + 得 + ...

là đủ để sử dụng tốt.

4. Bổ ngữ thời lượng / thời gian 时量补语

Bổ ngữ thời lượng cho biết một hành động kéo dài bao lâu.

Cấu trúc thường gặp:

Động từ + thời lượng

Ví dụ:

a. 我学了三个小时汉语。
wǒ xué le sān ge xiǎoshí hànyǔ
Tôi đã học tiếng Trung ba tiếng.

b. 他睡了八个小时。
tā shuì le bā ge xiǎoshí
Anh ấy đã ngủ tám tiếng.

c. 我等了你二十分钟。
wǒ děng le nǐ èrshí fēnzhōng
Tôi đã đợi bạn hai mươi phút.

d. 她在北京住了三年。
tā zài Běijīng zhù le sān nián
Cô ấy đã sống ở Bắc Kinh ba năm.

Nếu động từ có tân ngữ, cách sắp xếp có thể thay đổi tùy trường hợp.

Ví dụ:

a. 我学汉语学了三年。
wǒ xué hànyǔ xué le sān nián
Tôi đã học tiếng Trung ba năm.

Cách nhớ:

Bổ ngữ thời lượng = làm việc đó trong bao lâu.

5. Bổ ngữ số lượng / tần suất 数量补语

Loại bổ ngữ này cho biết một hành động xảy ra bao nhiêu lần hoặc một động tác được thực hiện bao nhiêu lượt.

Một số từ thường gặp:

次 cì: lần
遍 biàn: lượt, lần từ đầu đến cuối
趟 tàng: chuyến, lượt đi
下 xià: cái, một chút

Ví dụ:

a. 我去过北京三次。
wǒ qù guo Běijīng sān cì
Tôi đã từng đi Bắc Kinh ba lần.

b. 这本书我看了两遍。
zhè běn shū wǒ kàn le liǎng biàn
Quyển sách này tôi đã đọc hai lượt.

c. 我去了一趟上海。
wǒ qù le yí tàng Shànghǎi
Tôi đã đi Thượng Hải một chuyến.

d. 你再说一遍。
nǐ zài shuō yí biàn
Bạn nói lại một lần nữa đi.

Một điểm rất quan trọng:

次 cì thường nhấn mạnh “bao nhiêu lần”.

遍 biàn nhấn mạnh “làm trọn vẹn một lượt từ đầu đến cuối”.

Ví dụ:

a. 我看了这部电影三次。
wǒ kàn le zhè bù diànyǐng sān cì
Tôi đã xem bộ phim này ba lần.

b. 我把这篇课文读了三遍。
wǒ bǎ zhè piān kèwén dú le sān biàn
Tôi đã đọc bài khóa này ba lượt.

6. Bổ ngữ xu hướng 趋向补语

Bổ ngữ xu hướng cho biết hành động di chuyển theo hướng nào.

Hai bổ ngữ cơ bản nhất là:

来 lái: đến, lại đây
去 qù: đi, đi khỏi đây

Ngoài ra có:

上 shàng: lên
下 xià: xuống
进 jìn: vào
出 chū: ra
回 huí: trở về
过 guò: qua
起 qǐ: lên

Có thể kết hợp với 来 lái / 去 qù.

Ví dụ:

a. 他走进来了。
tā zǒu jìn lái le
Anh ấy đi vào đây.

b. 她跑出去了。
tā pǎo chū qù le
Cô ấy chạy ra ngoài rồi.

c. 请你进来。
qǐng nǐ jìn lái
Mời bạn vào đây.

d. 他拿出一本书。
tā ná chū yì běn shū
Anh ấy lấy ra một quyển sách.

e. 孩子们跑上楼去了。
háizimen pǎo shàng lóu qù le
Bọn trẻ chạy lên tầng rồi.

Cách nhớ:

趋向补语 = cho biết hành động đi theo hướng nào.

7. Bổ ngữ xu hướng kép 复合趋向补语

Đây là dạng nâng cao hơn của bổ ngữ xu hướng.

Cấu trúc thường là:

Động từ + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去

Trong đó:

Phần thứ nhất cho biết hướng di chuyển chính.
来 lái = hướng về phía người nói / điểm quy chiếu.
去 qù = hướng ra xa người nói / điểm quy chiếu.

Ví dụ:

a. 他走进来了。
tā zǒu jìn lái le
Anh ấy đi vào đây.

b. 他走进去了。
tā zǒu jìn qù le
Anh ấy đi vào trong đó.

c. 她拿出来了一本书。
tā ná chū lái le yì běn shū
Cô ấy lấy ra một quyển sách.

d. 他拿出去了一个箱子。
tā ná chū qù le yí ge xiāngzi
Anh ấy mang một cái va-li ra ngoài.

e. 孩子跑上来了。
háizi pǎo shàng lái le
Đứa trẻ chạy lên đây.

f. 孩子跑上去了。
háizi pǎo shàng qù le
Đứa trẻ chạy lên đó.

Cặp đối lập rất dễ nhớ:

进来 jìn lái → đi vào đây
进去 jìn qù → đi vào đó

出来 chū lái → đi ra đây
出去 chū qù → đi ra đó

上来 shàng lái → đi lên đây
上去 shàng qù → đi lên đó

下来 xià lái → đi xuống đây
下去 xià qù → đi xuống đó

8. Bổ ngữ khả năng 可能补语

Bổ ngữ khả năng cho biết một hành động có thể đạt được kết quả hay không.

Cấu trúc:

Động từ + 得 + bổ ngữ

→ có thể đạt được kết quả

Động từ + 不 + bổ ngữ

→ không thể đạt được kết quả

Ví dụ:

a. 我听得懂。
wǒ tīng de dǒng
Tôi nghe hiểu được.

b. 我听不懂。
wǒ tīng bu dǒng
Tôi nghe không hiểu.

c. 你看得见吗?
nǐ kàn de jiàn ma
Bạn có nhìn thấy không?

d. 我看不见。
wǒ kàn bu jiàn
Tôi không nhìn thấy.

e. 这本书我看得完。
zhè běn shū wǒ kàn de wán
Quyển sách này tôi có thể đọc hết.

f. 这么多作业,我今天做不完。
zhème duō zuòyè, wǒ jīntiān zuò bu wán
Nhiều bài tập như thế này, hôm nay tôi không thể làm hết.

Điểm rất quan trọng:

Bổ ngữ khả năng thường được hình thành từ bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng.

Ví dụ:

听懂 tīng dǒng → nghe hiểu

听得懂 tīng de dǒng → có thể nghe hiểu

听不懂 tīng bu dǒng → không thể nghe hiểu

拿出来 ná chū lái → lấy ra

拿得出来 ná de chū lái → có thể lấy ra

拿不出来 ná bu chū lái → không thể lấy ra

10. Phân biệt nhanh các loại bổ ngữ

Có thể nhớ bằng những câu hỏi rất đơn giản:

Bổ ngữ kết quả

Hỏi: Làm xong thì kết quả thế nào?

a. 我写完了。
wǒ xiě wán le
Tôi viết xong rồi.

Bổ ngữ trình độ / trạng thái

Hỏi: Làm như thế nào? Ở mức độ nào?

a. 她说得很好。
tā shuō de hěn hǎo
Cô ấy nói rất tốt.

Bổ ngữ thời lượng

Hỏi: Làm trong bao lâu?

a. 我学了三个小时。
wǒ xué le sān ge xiǎoshí
Tôi đã học ba tiếng.

Bổ ngữ số lượng / tần suất

Hỏi: Làm bao nhiêu lần?

a. 我看了两遍。
wǒ kàn le liǎng biàn
Tôi đã đọc hai lượt.

Bổ ngữ xu hướng

Hỏi: Đi theo hướng nào?

a. 他走进来了。
tā zǒu jìn lái le
Anh ấy đi vào đây.

Bổ ngữ khả năng

Hỏi: Có làm được không? Có đạt được kết quả không?

a. 我听得懂。
wǒ tīng de dǒng
Tôi nghe hiểu được.

b. 我听不懂。
wǒ tīng bu dǒng
Tôi không nghe hiểu được.

11. Một mẹo rất quan trọng khi học bổ ngữ

Đừng cố học thuộc tất cả các loại bổ ngữ cùng một lúc.

Có thể học theo thứ tự:

Kết quả → Trình độ / trạng thái → Thời lượng → Số lượng → Xu hướng → Xu hướng kép → Khả năng

Đặc biệt, hãy học theo cặp câu để nhìn ra sự khác nhau:

a. 听懂
tīng dǒng
nghe hiểu

b. 听得懂
tīng de dǒng
có thể nghe hiểu

c. 听不懂
tīng bu dǒng
không thể nghe hiểu

d. 走进来
zǒu jìn lái
đi vào đây

e. 走进去
zǒu jìn qù
đi vào đó

f. 走得进去
zǒu de jìn qù
có thể đi vào đó

g. 走不进去
zǒu bu jìn qù
không thể đi vào đó

Khi đã nhìn ra được những mối liên hệ này, bổ ngữ tiếng Trung sẽ dễ hiểu hơn rất nhiều.

12. Tóm tắt

Có thể ghi nhớ ngắn gọn:

结果补语 jiéguǒ bǔyǔ → kết quả gì?
程度补语 chéngdù bǔyǔ → mức độ thế nào?
情态补语 qíngtài bǔyǔ → trạng thái ra sao?
时量补语 shíliàng bǔyǔ → bao lâu?
数量补语 shùliàng bǔyǔ → bao nhiêu lần?
趋向补语 qūxiàng bǔyǔ → theo hướng nào?
复合趋向补语 fùhé qūxiàng bǔyǔ → theo hướng nào + về phía nào?
可能补语 kěnéng bǔyǔ → có làm được / đạt được không?

---------------------
#汉语老师



Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


Man Thiện, Quận 9, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City