22/02/2026
IN, BY, ON, AT {English Prepositions} 🥰🪴
English & Science for Kids mong muốn mang đến trải nghiệm Tiếng Anh thực chiến và kiến thức khoa học
22/02/2026
IN, BY, ON, AT {English Prepositions} 🥰🪴
14/02/2026
🇻🇳 TỪ VỰNG TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN BỘ MÁY NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 🇻🇳
Nhân dịp Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, nhiều thuật ngữ chính trị - hành chính của Việt Nam xuất hiện dày đặc trên các bản tin, báo chí và tài liệu quốc tế.
Dưới đây là tổng hợp những thuật ngữ và tên gọi tiếng Anh của các cơ quan, chức danh và bộ, ngành tại Việt Nam, AE lưu lại nhé:
🏛️ Cơ quan, chức danh cấp cao
- National Party Congress: Đại hội Đảng
- General Secretary: Tổng Bí thư
- President: Chủ tịch nước
- Prime Minister: Thủ tướng Chính phủ
- Politburo:Bộ Chính trị
- Communist Party of Vietnam: Đảng Cộng sản Việt Nam
- Central Committee: Ban Chấp hành Trung ương
- National Assembly of Vietnam: Quốc hội Việt Nam
- Chairperson of the National Assembly: Chủ tịch Quốc hội
- People’s Committee: Ủy ban Nhân dân
- Governor of the State Bank of Vietnam: Thống đốc Ngân hàng Nhà nước
- Anti-corruption: Phòng, chống tham nhũng
- Party Charter: Điều lệ Đảng
🏢 Các bộ, ngành & cơ quan trung ương (viết tắt thường gặp)
- MOH (Ministry of Health): Bộ Y tế
- MOET (Ministry of Education and Training): Bộ Giáo dục & Đào tạo
- MOT (Ministry of Transport): Bộ Giao thông Vận tải
- MOIT (Ministry of Industry and Trade): Bộ Công Thương
- MPS (Ministry of Public Security): Bộ Công an
- M*F (Ministry of Finance): Bộ Tài chính
- MOD (Ministry of Defence): Bộ Quốc phòng
- M*FA (Ministry of Foreign Affairs): Bộ Ngoại giao
- MOJ (Ministry of Justice): Bộ Tư pháp
- MOLISA (Ministry of Labor, Invalids and Social Affairs): Bộ Lao động - Thương binh & Xã hội
- MOHA (Ministry of Home Affairs): Bộ Nội vụ
- MPI (Ministry of Planning and Investment): Bộ Kế hoạch & Đầu tư
- MARD (Ministry of Agriculture and Rural Development): Bộ Nông nghiệp & PTNT
- MOC (Ministry of Construction): Bộ Xây dựng
- MONRE (Ministry of Natural Resources and Environment): Bộ Tài nguyên & Môi trường
- MIC (Ministry of Information and Communications): Bộ Thông tin & Truyền thông
- MOCST (Ministry of Culture, Sports and Tourism): Bộ Văn hóa, Thể thao & Du lịch
- MOST (Ministry of Science and Technology): Bộ Khoa học & Công nghệ
🤝 Tổ chức chính trị - xã hội
- VFF (Vietnamese Fatherland Front): Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
- CEMA (Committee for Ethnic Minority Affairs): Ủy ban Dân tộc
15/01/2026
Một vòng tuần hoàn 👇👇
14/01/2026
Gần Tết vừa lau nhà vừa học tiếng Anh nào. Dọn dẹp nhà cửa, dọn dẹp tâm hồn 😛
29/12/2025
🎄 Tiếng Anh mỗi ngày 🥰
19/05/2025
Solar System Chart ❤️
14/05/2025
Mệt mà cũng bắt chọn kiểu nữa á trời 😩 mệt full option nha 😂
08/03/2025
💝 Happy International Women’s day 💝 8.3 💝
25/02/2025
Từ vựng chủ đề mối quan hệ trong gia đình Family Relationships.