Lưu lại ngay bộ từ vựng sân bay này, tránh trường hợp hoảng loạn khi ra nước ngoài 🩷
1. Terminal - Nhà ga
2. Gate - Cổng (đi lên máy bay)
3. Boarding pass - Thẻ lên máy bay
4. Security check - Kiểm tra an ninh
5. Security screening - Máy quét an ninh
6. Immigration - Kiểm tra nhập cảnh
7. Customs - Hải quan
8. Baggage claim - Khu vực nhận hành lý
9. Departures - Các chuyến bay đi
10. Arrivals - Các chuyến bay đến
11. Flight - Chuyến bay
12. Boarding - Lên máy bay
13. Delay - Trì hoãn
14. Cancelled - Hủy bỏ
15. Connecting flight - Chuyến bay kết nối
16. Baggage - Hành lý
17. Lost and found - Đồ đã mất và tìm thấy
18. Trolley - Xe đẩy hành lý
19. Aisle - Lối đi giữa các ghế trên máy bay
20. Window seat - Ghế cửa sổ
21. Check-in counter - Quầy làm thủ tục
22. Luggage - Hành lý
23. Carry-on luggage - Hành lý xách tay
24. Overhead compartment - Ngăn đựng hành lý trên máy bay
25. Seat belt - Dây an toàn
26. Cabin crew - Phi hành đoàn
27. Captain - Đội trưởng máy bay
28. Co-pilot - Phi công phụ
29. Turbulence - Sự gây sóng
30. Emergency exit - Lối thoát hiểm
31. Runway - Đường băng
32. Control tower - Tháp kiểm soát không lưu
33. Arrival time - Thời gian dự kiến đến
34. Departure time - Thời gian dự kiến khởi hành
35. Flight attendant - Tiếp viên hàng không
36. Immigration form - Phiếu nhập cảnh
37. Customs declaration - Tờ khai hải quan
38. Connecting flight - Chuyến bay chuyển tiếp
39. Direct flight - Chuyến bay thẳng
40. Baggage allowance - Trọng lượng hành lý miễn cước
_____________
IELTS With Dr.Yasapa
Mình là Yasapa hiện tại đang là giáo viên giảng dạy tiếng Anh IELTS và giao tiếp
08/03/2025
Học cách nói giờ chuẩn chỉnh trong tiếng Anh nà🤓
Cre: sưu tầm
07/03/2025
Từ trái nghĩa tiếng Anh thông dụng nà🤓
Cre: sưu tầm
01/03/2025
🔅Những cụm từ hay về “FRIENDSHIP” bạn đã biết chưa
Lưu lại học ngay nhé bạn ✌️
_____________
20/02/2025
Cụm từ với các giới từ "With/ Of/ For"
20/02/2025
📌 Lí giải cấu trúc "Động từ/ Cụm động từ + V-ing"
Trước tiên cần hiểu, V-ing ở đây đóng vai trò như một danh động từ (gerund), tức là biến một hành động thành một danh từ để biểu thị ý nghĩa hành động đó đang được thực hiện.
Lí giải vì sao có các cấu trúc như trong ảnh
1. Các động từ này thường diễn tả một hành động đang diễn ra, đã diễn ra, hoặc một thói quen, sở thích. V-ing thường dùng để:
▪ Nhấn mạnh hành động như một sự việc chung
▪ Chỉ hành động mà bản thân người nói cảm nhận, suy nghĩ, hoặc liên quan đến.
2. Một số động từ bắt buộc phải đi với V-ing để cấu trúc câu được đúng ngữ pháp.
Không thể thay đổi bằng cách sử dụng to-infinitive (to + V)
3. Một số động từ có thể đi với cả V-ing và to-infinitive, nhưng ý nghĩa sẽ khác nhau.
(thế nên vì sao có lúc bạn sẽ thấy hơi bối rối)
VD: I stopped smoking. (Tôi đã ngừng hút thuốc.) → Hành động bỏ việc hút thuốc
nhưng: I stopped to smoke. (Tôi dừng lại để hút thuốc.) → Dừng làm việc gì khác để hút thuốc.
4. Vì nó phải thế.
Không có lý do ngữ nghĩa cụ thể nào, mà đơn giản là do người bản ngữ đã sử dụng chúng theo cách này trong hàng thế kỷ.
20/02/2025
Những mẫu câu đơn giản, dễ áp dụng ngay nà🤓
Cre: sưu tầm
19/02/2025
Nhận biết và viết !!!
18/02/2025
Cụm từ về hoa !!!
17/02/2025
Cụm trái cây quen thuộc !!!
16/02/2025
Các loại hải sản ^^
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Quang Trung , Phường 11 Gò Vấp Tphcm
Ho Chi Minh City
700000