07/04/2026
THẾ NÀO LÀ MỘT NGƯỜI SONG NGỮ?
Hãy thử trả lời câu hỏi này: Bạn nói được mấy thứ tiếng?
Thoạt nghe, đây có vẻ là câu hỏi đơn giản. Nhưng đối với hàng triệu người trên thế giới như người Việt ở nước ngoài biết tiếng mẹ đẻ lẫn tiếng địa phương, học sinh học ngoại ngữ từ nhỏ, người lớn lên trong gia đình hai ngôn ngữ thì câu trả lời lại không hề rõ ràng. Và theo một nghiên cứu quan trọng vừa công bố trên tạp chí Frontiers in Psychology bởi nhóm tâm lý học tại Đại học York (Canada), sự mơ hồ đó không phải do chúng ta thiếu hiểu biết về bản thânmà là vì ngay cả khoa học cũng chưa bao giờ có một định nghĩa thống nhất về "người song ngữ" là ai.
Câu chuyện bắt đầu từ phòng thí nghiệm
Trong nhiều thập niên, các nhà tâm lý học đã nghiên cứu xem việc sử dụng hai ngôn ngữ ảnh hưởng đến não bộ và khả năng tư duy ra sao. Một số nghiên cứu cho thấy người song ngữ có lợi thế về tư duy linh hoạt, tập trung chú ý, thậm chí trì hoãn được các triệu chứng sa sút trí tuệ ở tuổi già. Nhưng một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy bất kỳ sự khác biệt nào.
Tại sao kết quả lại mâu thuẫn đến vậy?
Nhóm nghiên cứu Wagner, Bialystok và Grundy chỉ ra rằng một trong những nguyên nhân cốt lõi nằm ngay ở cách phân loại người tham gia nghiên cứu, cụ thể là cách các nhà khoa học (và bản thân người tham gia) quyết định ai là "đơn ngữ" và ai là "song ngữ." Nếu ranh giới đó không rõ ràng, thì mọi so sánh giữa hai nhóm đều trở nên thiếu cơ sở.
Khi người "đơn ngữ" thực ra... biết hai thứ tiếng
Các nhà nghiên cứu kể lại rằng trong thực tế tại phòng thí nghiệm của họ, không ít tình nguyện viên đăng ký tham gia với tư cách "đơn ngữ" nhưng khi được hỏi chi tiết hơn, lại thừa nhận mình biết một ngôn ngữ thứ hai, đôi khi ở mức khá thành thạo. Khi được hỏi tại sao tự coi mình là đơn ngữ, câu trả lời phổ biến nhất là: "Ồ, cái tiếng đó không tính đâu," hoặc "Tôi chỉ dùng ở nhà thôi." nih
Chiều ngược lại cũng xảy ra: có người tự xưng là "song ngữ" nhưng thực ra chỉ học sơ qua vài câu tiếng nước ngoài hồi trung học.
Điều này nghe có vẻ buồn cười, nhưng thực ra phản ánh một vấn đề sâu xa hơn: chúng ta không có một thước đo chung nào để xác định "ngưỡng" của song ngữ. Và trước khi có thể trả lời "ai là người song ngữ," chúng ta cần trả lời một câu hỏi còn cơ bản hơn: "Ngôn ngữ là gì?"
Vấn đề 1: Ngôn ngữ hay phương ngữ: ranh giới ở đâu?
Nghiên cứu đặt ra một câu hỏi thú vị: Liệu tiếng Flemish, phương ngữ của tiếng Hà Lan chỉ được nói ở vùng Flanders của Bỉ có phải là một "ngôn ngữ" riêng không? Còn tiếng Thụy Sĩ Đức thì sao? Hay giữa tiếng Serbian và Croatian, hai thứ tiếng từng được gọi chung là "Serbo-Croatian" trước khi Nam Tư tan rã và chính trị phân chia chúng thành hai ngôn ngữ?
Người ta thường nói rằng "ngôn ngữ là một phương ngữ có quân đội và hải quân" hàm ý rằng ranh giới giữa ngôn ngữ và phương ngữ thường do quyền lực chính trị quyết định, không phải do ngôn ngữ học.
Để kiểm tra nhận thức của công chúng về vấn đề này, nhóm nghiên cứu cho 528 người tham gia đánh giá các mô tả về những "ngôn ngữ hư cấu" (được đặt tên ngẫu nhiên như "Sloblinch" hay "Dostinese") dựa trên ba yếu tố: liệu nó có hệ thống chữ viết không, liệu nó có giống với ngôn ngữ khác không, và liệu nó chỉ được dùng ở một vùng địa lý cụ thể không.
Kết quả cho thấy:
Người tham gia có xu hướng cho rằng một hệ thống giao tiếp "giống ngôn ngữ hơn" khi nó có chữ viết, không có họ hàng với ngôn ngữ nào khác, và được dùng rộng rãi về mặt địa lý. Ngược lại, các hệ thống không có chữ viết hoặc chỉ dùng ở một vùng nhỏ bị đánh giá thấp hơn về tư cách "ngôn ngữ."
Điều này có hệ quả đáng lo ngại: gần một nửa các ngôn ngữ trên thế giới không có hệ thống chữ viết, bao gồm nhiều tiếng Creole và ngôn ngữ bản địa nhưng chúng hoàn toàn là những ngôn ngữ riêng biệt và đầy đủ. Nếu người ta không công nhận chúng là "ngôn ngữ thật sự," thì những người nói hai thứ tiếng trong đó một thứ không có chữ viết có thể tự coi mình là đơn ngữ một cách sai lầm.
Vấn đề 2: "Song ngữ" không phải một danh hiệu mà là một phổ liên tục
Đây là trọng tâm triết học của nghiên cứu, và cũng là điều thách thức nhất với trực giác thông thường của chúng ta.
Chúng ta hay nghĩ về song ngữ như một trạng thái nhị phân: hoặc là bạn biết hai thứ tiếng, hoặc là không. Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều. Nhóm nghiên cứu đề xuất 8 chiều kích khác nhau ảnh hưởng đến mức độ "song ngữ" của một người:
1. Mức độ thành thạo: Người chỉ biết vài câu giao tiếp cơ bản khác hẳn người có thể tranh luận triết học bằng ngôn ngữ thứ hai. Trong nghiên cứu, người tham gia nhất quán cho rằng mức độ thành thạo càng cao thì người đó càng được coi là "song ngữ hơn," và sự khác biệt giữa các mức độ đều có ý nghĩa thống kê rõ ràng.
2. Tần suất và bối cảnh sử dụng: Người dùng ngôn ngữ thứ hai mỗi ngày tại nơi làm việc khác với người chỉ dùng nó để nói chuyện điện thoại với bà ngoại mỗi tuần một lần. Thú vị là, ngay cả trong các tình huống gia đình rất giới hạn như nấu ăn với bà bằng ngôn ngữ khác so với gọi điện cho họ hàng người tham gia cũng đánh giá mức độ song ngữ khác nhau.
3. Tuổi bắt đầu học: Học từ khi còn nhỏ để lại dấu ấn khác với học lúc trưởng thành.
4. Loại hình giáo dục: Người được học theo chương trình song ngữ toàn phần (immersion) được đánh giá là song ngữ hơn đáng kể so với người chỉ học ngoại ngữ theo dạng "mỗi tuần một tiết" thông thường.
5. Thời gian đã trôi qua từ khi học: Một người 20 tuổi vừa hoàn thành chương trình học ngoại ngữ được xem là song ngữ hơn so với một người 45 tuổi đã học ngôn ngữ đó hồi nhỏ nhưng không còn dùng nữa. Điều này cho thấy song ngữ không phải là thứ bạn "có được" rồi giữ mãi.
6. Tiếp tục sử dụng hay không: Một người nhập cư ở tuổi 55, dù đã dùng tiếng mẹ đẻ suốt 55 năm trước đó, nếu ngừng dùng nó sau khi đến đất nước mới thì sẽ bị đánh giá là ít song ngữ hơn so với người tiếp tục duy trì cả hai ngôn ngữ dù cả hai đều có cùng thời gian tiếp xúc với ngôn ngữ ban đầu.
7. Tiếp nhận chủ động hay thụ động: Nghe bố mẹ nói một thứ tiếng nhưng không tự mình dùng nó thì khác với việc thực sự giao tiếp bằng ngôn ngữ đó. Vì vậy, các gia đình yêu cầu con phải nghe-nói bằng tiếng mẹ đẻ khi đang sống ở quốc gia sử dụng ngôn ngữ khác thì khả năng song ngữ của con cũng khác hẳn. Nhiều trẻ em VN ở nước ngoài vẫn nghe hiểu tiếng Việt tốt nhưng không nói được vì ở nhà chỉ nghe bố mẹ nói bằng tiếng Việt nhưng cho phép phản hồi bằng tiếng Anh.
8. Có chữ viết hay không: Người nói hai thứ tiếng đều có chữ viết được đánh giá là song ngữ hơn người nói một ngôn ngữ có chữ viết và một ngôn ngữ không có.
Vậy "song ngữ" nên được định nghĩa lại như thế nào?
Thông điệp cốt lõi của nghiên cứu là: song ngữ không phải là một hộp bạn đặt mình vào, mà là một phổ kinh nghiệm liên tục.
Thay vì hỏi "Bạn có phải người song ngữ không?", câu hỏi mà chính khoa học cũng chưa đồng ý về câu trả lời, câu hỏi có ý nghĩa hơn sẽ là: "Bạn đang ở đâu trên phổ kinh nghiệm ngôn ngữ, và điều đó có những hệ quả gì?"
Điều này cũng có nghĩa là: người học tiếng Anh ở trường trung học Việt Nam nhưng chưa bao giờ dùng nó trong cuộc sống thực tế sẽ ở một điểm khác trên phổ này so với người Việt lớn lên ở Mỹ dùng cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh hàng ngày dù cả hai đều "biết hai thứ tiếng." Và người Kinh biết thêm tiếng của một dân tộc thiểu số tại Việt Nam có thể hoàn toàn là song ngữ theo nghĩa khoa học, dù họ không bao giờ tự gọi mình như vậy vì "tiếng dân tộc đó có chữ viết riêng đâu."
Tại sao điều này quan trọng với tất cả chúng ta?
Ý nghĩa của nghiên cứu này vượt ra ngoài phạm vi học thuật. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta:
* Đánh giá trẻ em trong gia đình đa ngôn ngữ. Nếu một đứa trẻ nghe bố mẹ nói tiếng Việt ở nhà nhưng trả lời bằng tiếng Anh, não của chúng đang xử lý hai hệ thống ngôn ngữ bất kể chúng hay bố mẹ chúng có tự gọi mình là "song ngữ" hay không.
* Hiểu về tác động của ngôn ngữ lên tư duy. Nếu "lợi thế song ngữ" với não bộ là có thật, thì nó không xuất hiện hay biến mất đột ngột tại một ngưỡng nào đó mà tích lũy dần theo mức độ sử dụng, tuổi học, tần suất tiếp xúc.
* Tôn trọng các ngôn ngữ không có chữ viết. Khi xã hội (kể cả bản thân người nói) không coi ngôn ngữ của mình là "ngôn ngữ thật sự" vì nó thiếu hệ thống chữ viết chuẩn, điều đó có thể dẫn đến việc đánh giá thấp khả năng ngôn ngữ và trí tuệ của cộng đồng đó.
Tóm lại,
Lần tới khi ai đó hỏi bạn nói được mấy thứ tiếng, có lẽ câu trả lời trung thực nhất không phải là một con số mà là một câu chuyện: bạn học ngôn ngữ đó khi nào, bạn dùng nó ở đâu, bạn đọc viết được không, bạn còn dùng nó thường xuyên không.
Khoa học ngày càng nhận ra rằng bản sắc ngôn ngữ của mỗi người là một tấm thảm đa chiều, không thể thu gọn vào một từ duy nhất. Và điều đó không phải là sự phức tạp gây bất tiện, đó là sự phong phú thực sự của trải nghiệm con người.
Nghiên cứu gốc: Wagner D., Bialystok E. & Grundy J.G. (2022). "What Is a Language? Who Is Bilingual? Perceptions Underlying Self-Assessment in Studies of Bilingualism." Frontiers in Psychology, 13:863991.
Nguồn:
https://www.facebook.com/share/p/1DLXbHEKpd/