16/04/2026
Ở giai đoạn 1–2 tuổi (12–24 tháng), ngôn ngữ của trẻ phát triển rất nhanh nhưng còn mang tính “đơn giản – chức năng – gắn với hành động”. Cụ thể:
1. Trẻ nói được câu mấy từ?
12–15 tháng:
Chủ yếu là 1 từ (từ đơn)
Ví dụ: “mẹ”, “ăn”, “bế”, “đi”
Một từ có thể mang ý nghĩa của cả câu → gọi là câu một từ (holophrase)
“ăn” = “con muốn ăn”
16–18 tháng:
Vẫn chủ yếu 1 từ, bắt đầu có 2 từ đơn giản
Ví dụ: “mẹ bế”, “ăn nữa”, “đi chơi”
18–24 tháng:
Phát triển mạnh câu 2 từ (bước ngoặt lớn)
Ví dụ:
“mẹ đi”
“con ăn”
“xe chạy”
Cuối giai đoạn có thể xuất hiện câu 3 từ đơn giản
“con ăn bánh”
“mẹ bế con”
👉 Đặc điểm: câu chưa đầy đủ ngữ pháp, thường lược bỏ chủ ngữ/phụ từ.
2. Số lượng từ (vốn từ)
12 tháng: ~ 5–10 từ
15 tháng: ~ 10–20 từ
18 tháng: ~ 20–50 từ
24 tháng: ~ 200–300 từ
👉 Có hiện tượng gọi là “bùng nổ từ vựng” khoảng 18–24 tháng.
3. Từ loại trẻ hay sử dụng
Trẻ ưu tiên những từ có ý nghĩa cụ thể, dễ nhìn – dễ hành động:
a. Danh từ (nhiều nhất)
Người: mẹ, ba, bà
Đồ vật: xe, bóng, sữa
Con vật: chó, mèo
👉 Đây là nhóm từ chiếm tỷ lệ cao nhất.
b. Động từ
Hành động quen thuộc:
ăn, uống, đi, ngủ, bế, lấy
c. Từ chỉ cảm xúc/ý muốn
không, có, nữa, rồi
Ví dụ:
“không!”
“nữa!”
d. Tính từ đơn giản (ít hơn)
nóng, lạnh, to, nhỏ
👉 Đặc điểm chung:
Ít dùng từ trừu tượng
Ít dùng đại từ (con, mẹ dùng nhưng chưa linh hoạt)
Chưa dùng tốt từ nối (và, nhưng…)
4. Trẻ đặt câu hỏi như thế nào?
Ở giai đoạn này, trẻ chưa hỏi bằng câu hoàn chỉnh, mà dùng 3 cách chính:
a. Dùng ngữ điệu (quan trọng nhất)
Lên giọng ở cuối:
“mẹ?” (ý: mẹ đâu?)
“ăn?” (ý: con ăn được không?)
b. Dùng từ đơn để hỏi
“đâu?”
“gì?” (thường xuất hiện gần 2 tuổi)
Ví dụ:
“bóng đâu?”
“cái gì?”
c. Kết hợp lời + cử chỉ
Chỉ tay + nói:
“đó?”
“này?”
👉 Đây là cách giao tiếp rất điển hình ở trẻ nhỏ.
5. Đặc trưng giao tiếp
Giao tiếp mang tính:
yêu cầu (đòi ăn, đòi bế)
chỉ trỏ
bắt chước ngôn ngữ nhiều
Ngôn ngữ: nói câu ngắn, nói ngược
6. Dấu hiệu cần lưu ý
Bạn nên chú ý nếu:
18 tháng < 10 từ
24 tháng chưa nói được câu
Ths Đỗ Xuân Dũng