25/05/2026
BẢN ĐỒ MỨC ĐỘ KHÓ HIỂU CỦA CÁC GIỌNG TIẾNG TÂY BAN NHA TRÊN KHẮP THẾ GIỚI
🔸 Màu trắng (Easy) – Dễ nghe nhất, thường là giọng tiêu chuẩn như Mexico, Colombia, Peru.
🔸 Màu be (Normal) – Nghe ổn nhưng cần tập trung.
🔸 Màu cam (Hard) – Khó rồi đấy, cần luyện tai.
🔴 Màu đỏ (Very hard) – Siêu nhanh, nuốt âm, nói như gió
⚫️ Màu đen - Nhiều người học than trời khi nghe tiếng Tây Ban Nha vùng… Chile 🇨🇱@
21/05/2026
Khai giảng 4 lớp tiếng Tây Ban Nha cho người mới bắt đầu tháng 5😁😁
Tuần sau lớp sẽ đi học chính thức. Còn 2 lớp còn ít chỗ trống, bạn nào muốn tham gia luôn thì liên hệ thầy để học bù buổi 1 rồi tham gia với lớp nha ^^
Các bạn đặt lịch tháng 6-7 có thể nhắn tin để thầy tư vấn trước😁
14/05/2026
Tây Ban Nha thuộc nhóm tăng trưởng nhanh nhất châu Âu. GDP nominal được dự đoán cán mốc 2000 tỷ USD trong năm 2026
12/05/2026
NHỮNG MẪU CÂU TRANH LUẬN TIẾNG TÂY BAN NHA GIÚP BẠN CHIẾM ƯU THẾ TRONG HỘI THOẠI
📌 1. Intentar convencer a alguien
(Cố gắng thuyết phục ai đó)
🔹 No es que quiera convencerte, pero…
Không phải là tôi muốn thuyết phục bạn, nhưng…
🔹 Aunque tú digas…, yo te digo que…
Dù bạn nói…, tôi vẫn nói rằng…
🔹 A pesar de eso, ¿no crees que…?
Mặc dù vậy, bạn không nghĩ rằng… sao?
🔹 Sí, pero desde otro punto de vista…
Đúng, nhưng từ một góc nhìn khác…
🔹 Bueno, ¿y si lo miramos desde otro ángulo?
Vậy nếu chúng ta nhìn nó từ góc độ khác thì sao?
🔹 Fíjate en…
Hãy chú ý đến…
━━━━━━━━━━━━━━━
📌 2. Expresar las razones de algo
(Đưa ra lý do, lập luận)
🔹 Como que…
Kiểu như là…
🔹 Deja que te explique…
Để tôi giải thích…
🔹 Estos son los pros y los contras que he sopesado…
Đây là những ưu và nhược điểm mà tôi đã cân nhắc…
🔹 La cosa va así, mira…
Chuyện là thế này, nghe nhé…
🔹 Voy a exponerte una a una las razones por las que…
Tôi sẽ trình bày từng lý do vì sao…
🔹 Me baso en…
Tôi dựa vào…
━━━━━━━━━━━━━━━
📌 3. Mostrar convencimiento
(Thể hiện đã bị thuyết phục)
🔹 ¡Bueno!, me pongo de tu parte.
Được rồi, tôi đứng về phía bạn.
🔹 Me has convencido plenamente.
Bạn đã hoàn toàn thuyết phục tôi.
🔹 Perdona, no había caído en eso.
Xin lỗi, tôi đã không nghĩ tới điều đó.
🔹 Sí, esto se me había pasado por alto.
Đúng rồi, tôi đã bỏ sót điều này.
🔹 Sí, ahora que lo pienso, lo que dices es cierto.
Ừ, giờ nghĩ lại thì điều bạn nói là đúng.
🔹 ¡Claro, hombre, eso es de cajón!
Đương nhiên rồi, điều đó quá rõ ràng mà!
━━━━━━━━━━━━━━━
📌 4. Decir a alguien que está equivocado
(Nói ai đó đang sai)
🔹 Te equivocas por completo.
Bạn sai hoàn toàn rồi.
🔹 Estás arreglado.
Bạn tiêu rồi / Bạn rắc rối rồi đấy.
🔹 Eso que dices es una aberración.
Điều bạn nói thật vô lý.
🔹 Me parece que te has hecho un lío.
Tôi nghĩ bạn đang bị rối rồi.
🔹 Tengo la impresión de que estás equivocado.
Tôi có cảm giác là bạn đang sai.
🔹 No digas más burradas.
Đừng nói linh tinh nữa.
━━━━━━━━━━━━━━━
📌 5. Decir a alguien que está en lo cierto
(Nói ai đó đúng)
🔹 Has dado en el blanco.
Bạn nói trúng phóc rồi.
🔹 Creo que estás en lo cierto.
Tôi nghĩ bạn đúng.
🔹 Lo que has dicho no es ninguna tontería.
Điều bạn nói không hề ngớ ngẩn.
🔹 Ahora has puesto el dedo en la llaga.
Giờ thì bạn đã chạm đúng vấn đề rồi.
🔹 Lo que has dicho es indiscutible.
Điều bạn nói không thể chối cãi.
🔹 Has dado en el quid.
Bạn đã nói đúng điểm cốt lõi rồi.
10/05/2026
4 lớp tiếng Tây Ban Nha cho người mới bắt đầu khai giảng giữa tháng 5 đang tuyển học viên😎
Bạn nào cần tư vấn thì nhắn tin với thầy nhé
👇
09/05/2026
NHỮNG THÀNH NGỮ TIẾNG TÂY BAN NHA CÓ CHỮ “PAN” (BÁNH MÌ) 🥖
1. A falta de pan, buenas son tortas
👉 Không có cái tốt nhất thì dùng cái thay thế cũng được.
Ví dụ:
— No hay café.
— Bueno, a falta de pan, buenas son tortas 😅
=> “Không có cà phê à?”
“Ừ, vậy uống cái khác cũng được.”
2. Las p***s con pan son menos
👉 Có tiền thì khó khăn cũng đỡ hơn.
Ví dụ:
Con un buen trabajo, las p***s con pan son menos.
=> “Có công việc tốt thì cuộc sống đỡ vất vả hơn.”
3. Contigo, pan y cebolla
👉 Yêu nhau thật lòng thì nghèo cũng chịu được.
Ví dụ:
Ellos dicen: “contigo, pan y cebolla”.
=> “Họ nói rằng chỉ cần ở bên nhau là đủ.
4. Dame pan y llámame tonto
👉 Miễn có lợi ích thì người ta nói gì cũng mặc.
Ví dụ:
Si me pagan bien, dame pan y llámame tonto.
=> “Nếu trả lương tốt thì gọi tôi ngốc cũng được.”
5. A buen hambre no hay pan duro
👉 Đói thì cái gì cũng ngon.
Ví dụ:
Después de caminar todo el día, a buen hambre no hay pan duro.
=> “Đi bộ cả ngày xong thì ăn gì cũng thấy ngon.”
6. Ser más bueno que el pan
👉 Rất tốt bụng.
Ví dụ:
Mi abuelo es más bueno que el pan.
=> “Ông tôi cực kỳ tốt bụng.”
7. Pan para hoy, hambre para mañana
👉 Lợi trước mắt nhưng hại về lâu dài.
Ví dụ:
Comprar cosas innecesarias es pan para hoy, hambre para mañana.
=> “Mua những thứ không cần thiết chỉ sướng lúc này thôi, sau sẽ thiếu tiền.”
8. Ganarse el pan
👉 Kiếm sống, kiếm cơm.
Ví dụ:
Trabaja duro para ganarse el pan.
=> “Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống.”
9. Ser el pan de cada día
👉 Chuyện xảy ra hằng ngày.
Ví dụ:
Los problemas de tráfico son el pan de cada día.
=> “Kẹt xe là chuyện hằng ngày.”
10. Más largo que un día sin pan
👉 Rất dài hoặc rất chán.
Ví dụ:
La reunión fue más larga que un día sin pan.
=> “Cuộc họp dài và chán khủng khiếp.”
11. Estar más bueno que el pan
👉 Rất hấp dẫn / đẹp trai, xinh gái.
Ví dụ:
Ese chico está más bueno que el pan.
=> “Anh chàng đó đẹp trai cực kỳ.”
12. No solo de pan vive el hombre
👉 Con người không chỉ sống vì vật chất.
Ví dụ:
El dinero es importante, pero no solo de pan vive el hombre.
=> “Tiền quan trọng, nhưng con người không chỉ sống vì tiền.
13. Pan comido 😎
👉 Chuyện quá dễ.
Ví dụ:
Para ella, el examen fue pan comido.
=> “Với cô ấy thì bài kiểm tra dễ như ăn bánh.”
06/05/2026
NGHỆ THUẬT “ĐIỀU KHIỂN HỘI THOẠI” BẰNG TIẾNG TÂY BAN NHA
🟢 1. Iniciar una charla o retomar el turno de palabra (Bắt đầu / giành lại lượt nói)
· Bien → À, được rồi
· Pues → Thì / ừm…
· ¡Escucha! → Nghe này!
· ¿Sabes qué? → Bạn biết không?
· Me gustaría comentar que… → Tôi muốn nói rằng…
· A propósito de… → Nhân tiện nói về…
· Pues verás… → Thì là thế này…
· Como decía antes… → Như tôi đã nói trước đó
🟡 2. Interrumpir o cortar a alguien (Ngắt lời)
· ¡Escucha! → Nghe này!
· Perdón → Xin lỗi
· Perdona que te corte, pero… → Xin lỗi cắt lời nhưng…
· No sigas porque… → Đừng nói tiếp vì…
· Un momento → Một chút
· Oye, por cierto… → Này, tiện thể…
· Perdón, pero… → Xin lỗi nhưng…
· Oye, antes de que se me olvide… → Này, trước khi tôi quên…
· Sí, pero… → Đúng, nhưng…
🔵 3. Poner un ejemplo (Đưa ví dụ)
· Por ejemplo → Ví dụ
· Es como decir que… → Giống như nói rằng…
· Es igual que si… → Giống như là nếu…
· Pongamos por caso que… → Giả sử rằng…
🟣 4. Ganar tiempo para pensar (Câu giờ suy nghĩ)
· Bien → À, được rồi
· Pues → Thì…
· O sea → Ý là…
· Hum, hum → Ừm…
· A ver… → Để xem…
· Es que… → Là vì…
· Un momento → Một chút
🟠 5. Cambiar de tema (Đổi chủ đề)
· A propósito de… → Nhân tiện…
· ¡Ah! → À!
· Otra cosa → Chuyện khác
· Oye, por cierto… → Này, tiện thể…
· Oye, antes de que se me olvide… → Này, trước khi tôi quên…
🔴 6. Resumir una charla (Tóm tắt)
· O sea → Ý là
· Es decir → Tức là
· En resumen → Tóm lại
· Para resumir → Để tóm tắt
· Total, que… → Nói chung là…
· En pocas palabras → Nói ngắn gọn
· Así que… → Vì vậy…
⚫ 7. Contradecir a alguien (Phản đối)
· No sigas porque… → Đừng nói tiếp vì…
· Es que… → Là vì…
· Perdón, pero… → Xin lỗi nhưng…
· Sí, pero… → Đúng, nhưng…
· Esto no es así → Không phải vậy
· ¿Cómo que no/sí? → Sao lại không/có được?
· Yo no lo veo así → Tôi không nghĩ vậy
⚪ 8. Pedir silencio para respetar los turnos de palabra (Yêu cầu giữ trật tự)
· ¡Chisss! → Suỵt!
· Por favor, de uno en uno → Làm ơn từng người một
· Ahora le toca a… → Bây giờ đến lượt…
· ¡Dejemos de hablar todos a la vez! → Đừng nói cùng lúc nữa!
· Así no se entiende nada → Như vậy không hiểu gì cả
· Por favor, deja que se explique → Làm ơn để người ta nói xong
✨ 9. Manifestar atención (Thể hiện sự chú ý / ngạc nhiên)
· ¡Ah, sí?! → Thật à?!
· ¡No me digas! → Không thể nào!
· ¿Cómo, cómo? → Gì cơ?
· ¿Quééé…? → Cái gì cơ…?
· ¿De verdad?! → Thật không?!
· ¡Vaya…! → Ôi trời!
· ¿En serio? → Thật à?
💬 10. Comprobar que alguien ha comprendido (Kiểm tra hiểu)
· ¿Me entiendes? → Bạn hiểu không?
· ¿De acuerdo? → Đồng ý/hiểu chứ?
· ¿Me sigues? → Bạn theo kịp không?
· ¿Estamos? → OK chưa?
04/05/2026
QUÊ LÀ QUÊ CHÚNG MÌNH QUÊ NHIỀU ^^
VERGÜENZA AJENA là gì?
👉 “Vergüenza ajena” là một cách nói rất phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, dùng khi bạn cảm thấy xấu hổ… thay cho người khác
📖 Cấu trúc:
• vergüenza = sự xấu hổ
• ajena = của người khác
👉 “Vergüenza ajena” = xấu hổ giùm người khác
🧠 Ví dụ:
👉 Me da vergüenza ajena cuando canta en público.
➡️ Tôi thấy xấu hổ giùm khi anh ấy hát trước đám đông.
👉 Ese programa da mucha vergüenza ajena.
➡️ Chương trình đó khiến người ta “ngại giùm” luôn.
02/05/2026
Cách nhấn mạnh điều gì đó (Poner algo de relieve)
• Me consta que (...) → Tôi biết chắc rằng...
• Conviene destacar (...) → Cần nhấn mạnh rằng...
• Quiero subrayar (...) → Tôi muốn nhấn mạnh...
• Para que quede claro (...) → Để rõ ràng thì...
👉 Ví dụ:
Quiero subrayar que el estado emocional influye mucho.
→ Tôi muốn nhấn mạnh rằng trạng thái cảm xúc ảnh hưởng rất nhiều.