Learning Spanish in Vietnam

Learning Spanish in Vietnam

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Learning Spanish in Vietnam, Education Website, VINHOMES GRAND PARK, Ho Chi Minh City.

-Khóa học Tiêu chuẩn từ A1.1 đến B2
-Khóa học tinh gọn, tập trung giao tiếp từ A1.1 đế B1
-Nhận kèm 1:1
👉Nhắn tin cho page hoặc nhắn tin cho giáo viên qua Zalo: 0382725274 (Trực)

25/05/2026

BẢN ĐỒ MỨC ĐỘ KHÓ HIỂU CỦA CÁC GIỌNG TIẾNG TÂY BAN NHA TRÊN KHẮP THẾ GIỚI

🔸 Màu trắng (Easy) – Dễ nghe nhất, thường là giọng tiêu chuẩn như Mexico, Colombia, Peru.
🔸 Màu be (Normal) – Nghe ổn nhưng cần tập trung.
🔸 Màu cam (Hard) – Khó rồi đấy, cần luyện tai.
🔴 Màu đỏ (Very hard) – Siêu nhanh, nuốt âm, nói như gió
⚫️ Màu đen - Nhiều người học than trời khi nghe tiếng Tây Ban Nha vùng… Chile 🇨🇱@

Photos from Learning Spanish in Vietnam's post 21/05/2026

Khai giảng 4 lớp tiếng Tây Ban Nha cho người mới bắt đầu tháng 5😁😁
Tuần sau lớp sẽ đi học chính thức. Còn 2 lớp còn ít chỗ trống, bạn nào muốn tham gia luôn thì liên hệ thầy để học bù buổi 1 rồi tham gia với lớp nha ^^
Các bạn đặt lịch tháng 6-7 có thể nhắn tin để thầy tư vấn trước😁

Photos from Learning Spanish in Vietnam's post 14/05/2026

Tây Ban Nha thuộc nhóm tăng trưởng nhanh nhất châu Âu. GDP nominal được dự đoán cán mốc 2000 tỷ USD trong năm 2026

12/05/2026

NHỮNG MẪU CÂU TRANH LUẬN TIẾNG TÂY BAN NHA GIÚP BẠN CHIẾM ƯU THẾ TRONG HỘI THOẠI

📌 1. Intentar convencer a alguien
(Cố gắng thuyết phục ai đó)

🔹 No es que quiera convencerte, pero…
Không phải là tôi muốn thuyết phục bạn, nhưng…

🔹 Aunque tú digas…, yo te digo que…
Dù bạn nói…, tôi vẫn nói rằng…

🔹 A pesar de eso, ¿no crees que…?
Mặc dù vậy, bạn không nghĩ rằng… sao?

🔹 Sí, pero desde otro punto de vista…
Đúng, nhưng từ một góc nhìn khác…

🔹 Bueno, ¿y si lo miramos desde otro ángulo?
Vậy nếu chúng ta nhìn nó từ góc độ khác thì sao?

🔹 Fíjate en…
Hãy chú ý đến…

━━━━━━━━━━━━━━━

📌 2. Expresar las razones de algo
(Đưa ra lý do, lập luận)

🔹 Como que…
Kiểu như là…

🔹 Deja que te explique…
Để tôi giải thích…

🔹 Estos son los pros y los contras que he sopesado…
Đây là những ưu và nhược điểm mà tôi đã cân nhắc…

🔹 La cosa va así, mira…
Chuyện là thế này, nghe nhé…

🔹 Voy a exponerte una a una las razones por las que…
Tôi sẽ trình bày từng lý do vì sao…

🔹 Me baso en…
Tôi dựa vào…

━━━━━━━━━━━━━━━

📌 3. Mostrar convencimiento
(Thể hiện đã bị thuyết phục)

🔹 ¡Bueno!, me pongo de tu parte.
Được rồi, tôi đứng về phía bạn.

🔹 Me has convencido plenamente.
Bạn đã hoàn toàn thuyết phục tôi.

🔹 Perdona, no había caído en eso.
Xin lỗi, tôi đã không nghĩ tới điều đó.

🔹 Sí, esto se me había pasado por alto.
Đúng rồi, tôi đã bỏ sót điều này.

🔹 Sí, ahora que lo pienso, lo que dices es cierto.
Ừ, giờ nghĩ lại thì điều bạn nói là đúng.

🔹 ¡Claro, hombre, eso es de cajón!
Đương nhiên rồi, điều đó quá rõ ràng mà!

━━━━━━━━━━━━━━━

📌 4. Decir a alguien que está equivocado
(Nói ai đó đang sai)

🔹 Te equivocas por completo.
Bạn sai hoàn toàn rồi.

🔹 Estás arreglado.
Bạn tiêu rồi / Bạn rắc rối rồi đấy.

🔹 Eso que dices es una aberración.
Điều bạn nói thật vô lý.

🔹 Me parece que te has hecho un lío.
Tôi nghĩ bạn đang bị rối rồi.

🔹 Tengo la impresión de que estás equivocado.
Tôi có cảm giác là bạn đang sai.

🔹 No digas más burradas.
Đừng nói linh tinh nữa.

━━━━━━━━━━━━━━━

📌 5. Decir a alguien que está en lo cierto
(Nói ai đó đúng)

🔹 Has dado en el blanco.
Bạn nói trúng phóc rồi.

🔹 Creo que estás en lo cierto.
Tôi nghĩ bạn đúng.

🔹 Lo que has dicho no es ninguna tontería.
Điều bạn nói không hề ngớ ngẩn.

🔹 Ahora has puesto el dedo en la llaga.
Giờ thì bạn đã chạm đúng vấn đề rồi.

🔹 Lo que has dicho es indiscutible.
Điều bạn nói không thể chối cãi.

🔹 Has dado en el quid.
Bạn đã nói đúng điểm cốt lõi rồi.

11/05/2026

Lý do học tiếng Tây Ban Nha lâu nhưng không hiểu người bản xứ nói và cách khắc phục
📌 Lý do:
-Chỉ học ngữ pháp, ít luyện nghe
-Nghe quá ít mỗi ngày
-Cố dịch từng từ trong đầu
-Nội dung nghe quá khó so với trình độ
-Không quen tốc độ nói thực tế
-Không luyện phát âm và shadowing
-Chỉ học “tiếng Tây Ban Nha trong sách
✅ Cách khắc phục:
-Nghe tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày
-Chọn nội dung phù hợp trình độ
-Nghe lặp lại nhiều lần
-Tập nghe ý chính thay vì dịch từng từ
-Luyện shadowing (nghe và lặp lại)
-Xem podcast, vlog, phim, phỏng vấn thực tế
-Kiên trì vì nghe hiểu là kỹ năng cần luyện

10/05/2026

4 lớp tiếng Tây Ban Nha cho người mới bắt đầu khai giảng giữa tháng 5 đang tuyển học viên😎
Bạn nào cần tư vấn thì nhắn tin với thầy nhé
👇

09/05/2026

NHỮNG THÀNH NGỮ TIẾNG TÂY BAN NHA CÓ CHỮ “PAN” (BÁNH MÌ) 🥖

1. A falta de pan, buenas son tortas
👉 Không có cái tốt nhất thì dùng cái thay thế cũng được.

Ví dụ:
— No hay café.
— Bueno, a falta de pan, buenas son tortas 😅

=> “Không có cà phê à?”
“Ừ, vậy uống cái khác cũng được.”

2. Las p***s con pan son menos
👉 Có tiền thì khó khăn cũng đỡ hơn.

Ví dụ:
Con un buen trabajo, las p***s con pan son menos.

=> “Có công việc tốt thì cuộc sống đỡ vất vả hơn.”

3. Contigo, pan y cebolla
👉 Yêu nhau thật lòng thì nghèo cũng chịu được.

Ví dụ:
Ellos dicen: “contigo, pan y cebolla”.

=> “Họ nói rằng chỉ cần ở bên nhau là đủ.

4. Dame pan y llámame tonto
👉 Miễn có lợi ích thì người ta nói gì cũng mặc.

Ví dụ:
Si me pagan bien, dame pan y llámame tonto.

=> “Nếu trả lương tốt thì gọi tôi ngốc cũng được.”

5. A buen hambre no hay pan duro
👉 Đói thì cái gì cũng ngon.

Ví dụ:
Después de caminar todo el día, a buen hambre no hay pan duro.

=> “Đi bộ cả ngày xong thì ăn gì cũng thấy ngon.”

6. Ser más bueno que el pan
👉 Rất tốt bụng.

Ví dụ:
Mi abuelo es más bueno que el pan.

=> “Ông tôi cực kỳ tốt bụng.”

7. Pan para hoy, hambre para mañana
👉 Lợi trước mắt nhưng hại về lâu dài.

Ví dụ:
Comprar cosas innecesarias es pan para hoy, hambre para mañana.

=> “Mua những thứ không cần thiết chỉ sướng lúc này thôi, sau sẽ thiếu tiền.”

8. Ganarse el pan
👉 Kiếm sống, kiếm cơm.

Ví dụ:
Trabaja duro para ganarse el pan.

=> “Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống.”

9. Ser el pan de cada día
👉 Chuyện xảy ra hằng ngày.

Ví dụ:
Los problemas de tráfico son el pan de cada día.

=> “Kẹt xe là chuyện hằng ngày.”

10. Más largo que un día sin pan
👉 Rất dài hoặc rất chán.

Ví dụ:
La reunión fue más larga que un día sin pan.

=> “Cuộc họp dài và chán khủng khiếp.”

11. Estar más bueno que el pan
👉 Rất hấp dẫn / đẹp trai, xinh gái.

Ví dụ:
Ese chico está más bueno que el pan.

=> “Anh chàng đó đẹp trai cực kỳ.”

12. No solo de pan vive el hombre
👉 Con người không chỉ sống vì vật chất.

Ví dụ:
El dinero es importante, pero no solo de pan vive el hombre.

=> “Tiền quan trọng, nhưng con người không chỉ sống vì tiền.

13. Pan comido 😎
👉 Chuyện quá dễ.

Ví dụ:
Para ella, el examen fue pan comido.

=> “Với cô ấy thì bài kiểm tra dễ như ăn bánh.”

06/05/2026

NGHỆ THUẬT “ĐIỀU KHIỂN HỘI THOẠI” BẰNG TIẾNG TÂY BAN NHA

🟢 1. Iniciar una charla o retomar el turno de palabra (Bắt đầu / giành lại lượt nói)

· Bien → À, được rồi

· Pues → Thì / ừm…

· ¡Escucha! → Nghe này!

· ¿Sabes qué? → Bạn biết không?

· Me gustaría comentar que… → Tôi muốn nói rằng…

· A propósito de… → Nhân tiện nói về…

· Pues verás… → Thì là thế này…

· Como decía antes… → Như tôi đã nói trước đó

🟡 2. Interrumpir o cortar a alguien (Ngắt lời)

· ¡Escucha! → Nghe này!

· Perdón → Xin lỗi

· Perdona que te corte, pero… → Xin lỗi cắt lời nhưng…

· No sigas porque… → Đừng nói tiếp vì…

· Un momento → Một chút

· Oye, por cierto… → Này, tiện thể…

· Perdón, pero… → Xin lỗi nhưng…

· Oye, antes de que se me olvide… → Này, trước khi tôi quên…

· Sí, pero… → Đúng, nhưng…

🔵 3. Poner un ejemplo (Đưa ví dụ)

· Por ejemplo → Ví dụ

· Es como decir que… → Giống như nói rằng…

· Es igual que si… → Giống như là nếu…

· Pongamos por caso que… → Giả sử rằng…

🟣 4. Ganar tiempo para pensar (Câu giờ suy nghĩ)

· Bien → À, được rồi

· Pues → Thì…

· O sea → Ý là…

· Hum, hum → Ừm…

· A ver… → Để xem…

· Es que… → Là vì…

· Un momento → Một chút

🟠 5. Cambiar de tema (Đổi chủ đề)

· A propósito de… → Nhân tiện…

· ¡Ah! → À!

· Otra cosa → Chuyện khác

· Oye, por cierto… → Này, tiện thể…

· Oye, antes de que se me olvide… → Này, trước khi tôi quên…

🔴 6. Resumir una charla (Tóm tắt)

· O sea → Ý là

· Es decir → Tức là

· En resumen → Tóm lại

· Para resumir → Để tóm tắt

· Total, que… → Nói chung là…

· En pocas palabras → Nói ngắn gọn

· Así que… → Vì vậy…

⚫ 7. Contradecir a alguien (Phản đối)

· No sigas porque… → Đừng nói tiếp vì…

· Es que… → Là vì…

· Perdón, pero… → Xin lỗi nhưng…

· Sí, pero… → Đúng, nhưng…

· Esto no es así → Không phải vậy

· ¿Cómo que no/sí? → Sao lại không/có được?

· Yo no lo veo así → Tôi không nghĩ vậy

⚪ 8. Pedir silencio para respetar los turnos de palabra (Yêu cầu giữ trật tự)

· ¡Chisss! → Suỵt!

· Por favor, de uno en uno → Làm ơn từng người một

· Ahora le toca a… → Bây giờ đến lượt…

· ¡Dejemos de hablar todos a la vez! → Đừng nói cùng lúc nữa!

· Así no se entiende nada → Như vậy không hiểu gì cả

· Por favor, deja que se explique → Làm ơn để người ta nói xong

✨ 9. Manifestar atención (Thể hiện sự chú ý / ngạc nhiên)

· ¡Ah, sí?! → Thật à?!

· ¡No me digas! → Không thể nào!

· ¿Cómo, cómo? → Gì cơ?

· ¿Quééé…? → Cái gì cơ…?

· ¿De verdad?! → Thật không?!

· ¡Vaya…! → Ôi trời!

· ¿En serio? → Thật à?

💬 10. Comprobar que alguien ha comprendido (Kiểm tra hiểu)

· ¿Me entiendes? → Bạn hiểu không?

· ¿De acuerdo? → Đồng ý/hiểu chứ?

· ¿Me sigues? → Bạn theo kịp không?

· ¿Estamos? → OK chưa?

04/05/2026

QUÊ LÀ QUÊ CHÚNG MÌNH QUÊ NHIỀU ^^

VERGÜENZA AJENA là gì?

👉 “Vergüenza ajena” là một cách nói rất phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, dùng khi bạn cảm thấy xấu hổ… thay cho người khác

📖 Cấu trúc:

• vergüenza = sự xấu hổ

• ajena = của người khác

👉 “Vergüenza ajena” = xấu hổ giùm người khác

🧠 Ví dụ:
👉 Me da vergüenza ajena cuando canta en público.
➡️ Tôi thấy xấu hổ giùm khi anh ấy hát trước đám đông.

👉 Ese programa da mucha vergüenza ajena.
➡️ Chương trình đó khiến người ta “ngại giùm” luôn.

03/05/2026

Khoá học tiếng Tây Ban Nha mùa hè kéo dài 3 tháng, phù hợp với các bạn học sinh/sinh viên trong thời gian nghỉ hè ☺️
Bạn nào quan tâm thì nhắn tin thầy nhé 😎

02/05/2026

Cách nhấn mạnh điều gì đó (Poner algo de relieve)
• Me consta que (...) → Tôi biết chắc rằng...
• Conviene destacar (...) → Cần nhấn mạnh rằng...
• Quiero subrayar (...) → Tôi muốn nhấn mạnh...
• Para que quede claro (...) → Để rõ ràng thì...
👉 Ví dụ:
Quiero subrayar que el estado emocional influye mucho.
→ Tôi muốn nhấn mạnh rằng trạng thái cảm xúc ảnh hưởng rất nhiều.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address


VINHOMES GRAND PARK
Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 08:00 - 22:30
Tuesday 08:00 - 22:30
Wednesday 08:00 - 22:30
Thursday 08:00 - 22:30
Friday 08:00 - 22:30
Saturday 08:00 - 22:30
Sunday 08:00 - 17:00