18/08/2026
🌟 LỘ TRÌNH HỌC IELTS ONLINE CÙNG NGUYÊN MINH
Không học IELTS theo kiểu “học đến đâu hay đến đó” — tại Nguyên Minh, học viên được xây dựng lộ trình từng bước, phù hợp với năng lực và mục tiêu band điểm.
💎 BEGINNER – 3 tháng
Phát âm chuẩn • Ngữ pháp • Từ vựng nền tảng
💎 BASIC IELTS – 3 tháng
Nâng cao từ vựng • Củng cố phát âm • Hội thoại ngắn
💎 PRE-IELTS 1 – 3 tháng
Làm quen cấu trúc bài thi • Các dạng đề IELTS
💎 IELTS 4.0+ → 5.0+ → 6.0+ → 6.5+
Từng bước nâng band, rèn luyện đầy đủ các kỹ năng và làm quen với áp lực phòng thi.
🎯 Mỗi khi tăng thêm 0.5 band → thêm khoảng 2 tháng luyện đề để củng cố kiến thức và tăng độ chắc chắn trước kỳ thi.
📚 Học online nhưng vẫn có lộ trình rõ ràng, theo sát từng giai đoạn.
Mục tiêu không phải học thật nhanh, mà là học đúng nền tảng – đúng phương pháp – tiến bộ bền vững.
📩 Inbox Nguyên Minh để được tư vấn lộ trình IELTS phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.
12/08/2026
🌎 TIẾNG ANH KHÔNG CHỈ ĐỂ THI – MÀ ĐỂ BẠN TỰ TIN BƯỚC RA THẾ GIỚI!
Ngoài các chương trình luyện chứng chỉ Cambridge, chúng tôi còn xây dựng các khóa học tiếng Anh online thực chiến, tập trung vào những tình huống bạn thực sự gặp trong cuộc sống và công việc.
📚 CÁC KHÓA HỌC ONLINE THỰC CHIẾN
✈️ Tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch
Tự tin hỏi đường, đặt phòng, gọi món, mua sắm, giao tiếp tại sân bay và xử lý những tình huống thường gặp khi ở nước ngoài.
🏠 Tiếng Anh giao tiếp tại nhà
Những mẫu câu đơn giản, gần gũi để sử dụng tiếng Anh trong sinh hoạt hằng ngày.
💬 Tiếng Anh giao tiếp cơ bản từ A–Z
Dành cho người mất gốc, lâu không sử dụng tiếng Anh hoặc muốn xây dựng lại nền tảng từ đầu.
💼 Tiếng Anh giao tiếp trong môi trường làm việc
Học theo đúng ngành nghề – đúng tình huống – đúng nhu cầu thực tế:
💅 Nails – giao tiếp với khách, tư vấn dịch vụ, màu sắc, giá cả, lịch hẹn…
🍽️ Nhà hàng – Khách sạn – đón tiếp khách, nhận order, phục vụ, xử lý yêu cầu…
👨🍳 Đầu bếp – từ vựng nguyên liệu, dụng cụ, quy trình bếp và giao tiếp trong môi trường làm việc.
🚗 Tài xế – giao tiếp với khách, chỉ đường, đón trả khách và các tình huống thường gặp.
🇺🇸🇨🇦🇦🇺 ĐẶC BIỆT DÀNH CHO NHỮNG AI ĐANG CHUẨN BỊ ĐỊNH CƯ
Nếu bạn đang làm hồ sơ định cư hoặc đã có kế hoạch sinh sống và làm việc tại nước ngoài, đừng chỉ chuẩn bị hồ sơ.
Hãy chuẩn bị cả một hành trang tiếng Anh đủ vững để bạn có thể:
✔️ Tự tin giao tiếp trong cuộc sống
✔️ Chủ động khi đi làm
✔️ Không bị phụ thuộc vào người khác
✔️ Dễ dàng hòa nhập với môi trường mới
✔️ Sẵn sàng bắt đầu cuộc sống tại một đất nước mới
Hồ sơ giúp bạn đi xa.
Tiếng Anh giúp bạn tự tin sống và làm việc ở nơi mình đến. 🌎
📩 Nhắn tin để được tư vấn khóa học phù hợp với trình độ, ngành nghề và mục tiêu của bạn.
02/08/2026
🌍 Tiếng Anh là điều kiện, nhưng biết thêm một ngoại ngữ sẽ là lợi thế.
Ngày nay, tiếng Anh gần như đã trở thành ngôn ngữ thứ hai và là kỹ năng cần có đối với các em học sinh. Tuy nhiên, biết thêm tiếng Trung chính là cơ hội để tạo khác biệt trong học tập, du học và nghề nghiệp trong tương lai.
Tại Trung tâm Ngoại ngữ Nguyên Minh, các em có thể lựa chọn học Online hoặc Offline với nhiều chương trình phù hợp:
✅ Tiếng Trung giao tiếp thiếu nhi
✅ Luyện thi HSK 1 – HSK 4
✅ Lớp học trực tuyến với giảng viên ngôn ngữ từ các trường Đại học tại Trung Quốc
✅ Cơ hội tham gia chương trình thực hành và giao lưu tại Trung Quốc sau khi hoàn thành khóa học
Đầu tư cho ngoại ngữ hôm nay chính là mở thêm nhiều cánh cửa cho tương lai của con.
📍 Trung tâm Ngoại ngữ Nguyên Minh
📞 Liên hệ để được tư vấn và xếp lớp phù hợp.
02/08/2026
Đừng lạm dụng “VERY”! 🚫
Muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn và ghi điểm IELTS cao hơn?
👉 Thay vì nói very + tính từ, hãy dùng 1 từ mạnh hơn.
Ví dụ:
✅ Very good → Excellent
✅ Very tired → Exhausted
✅ Very big → Massive
✅ Very happy → Overjoyed
💡 Mỗi ngày học 5 từ, bạn sẽ thấy vốn từ tăng lên rất nhanh.
📌 Lưu lại để ôn tập.
📤 Chia sẻ cho bạn học cùng nhé!
IELTSwithNguyenMinh – Học đúng cách, tiến bộ mỗi ngày. 📚✨
01/08/2026
🎉 SERIES 10 NGÀY CHINH PHỤC 100 TRỢ ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN
🏆 NGÀY 10: Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành 100 trợ động từ phổ biến! 🎊
Mới ngày nào còn loay hoay với…
❌ “I is happy.”
❌ “She don’t like coffee.”
❌ “He can sings.” 😅
Vậy mà hôm nay, bạn đã đi hết hành trình 100 trợ động từ thông dụng rồi! 👏👏
Nếu bạn đã theo dõi đủ 10 ngày, xin chúc mừng! 🎉 Bạn đã có trong tay một nền tảng ngữ pháp cực kỳ quan trọng để tự tin hơn khi nghe – nói – đọc – viết tiếng Anh.
✨ Ngày 10 gồm:
📌 Is / Are supposed to – Được mong đợi, có trách nhiệm hoặc phải làm.
⏳ Was / Were supposed to – Lẽ ra phải làm trong quá khứ nhưng có thể đã không làm.
✅ Is / Are allowed to – Được phép làm.
🕰️ Was / Were allowed to – Đã được phép làm trong quá khứ.
🚀 Will be allowed to – Sẽ được phép làm trong tương lai.
💡 Should be allowed to – Nên được phép làm (đưa ra lời khuyên hoặc quan điểm).
⸻
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh:
📌 Be supposed to = Có trách nhiệm / Lẽ ra phải…
Ví dụ:
* You are supposed to arrive on time.
* (Bạn phải đến đúng giờ.)
📌 Be allowed to = Được phép…
Ví dụ:
* Students are allowed to use dictionaries.
* (Học sinh được phép sử dụng từ điển.)
👉 Đừng nhầm nhé!
❌ Supposed to = Bắt buộc theo trách nhiệm hoặc quy định.
✅ Allowed to = Được cho phép làm điều gì đó.
⸻
📝 Kiểm tra kiến thức nào!
❓ You ______ wear a uniform at school. (phải theo quy định)
❓ Students ______ use mobile phones during the exam. (không được phép)
❓ We ______ arrive before 8 a.m. yesterday. (lẽ ra phải)
👉 Bình luận đáp án bên dưới nhé! Xem bạn đã thật sự “master” trợ động từ chưa nào! 😎
🎓 Hành trình kết thúc – Nhưng việc học mới chỉ bắt đầu!
Trong 10 ngày qua, chúng ta đã cùng nhau chinh phục:
✅ 100 trợ động từ phổ biến
✅ Các thì quan trọng trong tiếng Anh
✅ Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
✅ Cấu trúc dùng trong giao tiếp hằng ngày
✅ Những lỗi ngữ pháp người Việt thường mắc phải
💙 Tiếng Anh không khó nếu bạn học đúng phương pháp và kiên trì mỗi ngày.
Chỉ cần dành 10–15 phút mỗi ngày, sau một năm bạn sẽ nhìn lại và bất ngờ với sự tiến bộ của chính mình.
🌱 Hãy nhớ:
“Không ai giỏi tiếng Anh chỉ sau một đêm. Nhưng mỗi ngày học một chút, bạn sẽ giỏi hơn chính mình của ngày hôm qua.”
❤️ Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng Trung tâm Ngoại ngữ Nguyên Minh trong suốt hành trình 10 ngày – 100 trợ động từ phổ biến.
📚 Đừng quên theo dõi fanpage để đón chờ những series tiếp theo nhé!
Ngoại ngữ Nguyên Minh
🌟 Học dễ hiểu – Nói tự tin!
31/07/2026
📚 SERIES 10 NGÀY CHINH PHỤC 100 TRỢ ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN
🌟 NGÀY 9: “WILL” hay “BE GOING TO”? Chỉ khác vài từ nhưng ý nghĩa khác hẳn! 🤯
Có ai từng nói thế này chưa?
👩🏫 Giáo viên: “What are your plans for this weekend?”
🙋 Học viên: “I will visit my grandma. I already bought the bus ticket yesterday!” 😅
👉 Nếu đã có kế hoạch từ trước, hãy dùng be going to thay vì will nhé!
Hôm nay, Ngoại ngữ Nguyên Minh sẽ giúp bạn phân biệt hai cấu trúc rất dễ nhầm khi nói về tương lai và cách diễn đạt khả năng làm được điều gì đó.
✨ Ngày 9 gồm:
🚀 Is / Am / Are going to – Diễn tả dự định hoặc kế hoạch đã có, hoặc điều sắp xảy ra.
⏳ Was / Were going to – Dự định trong quá khứ nhưng có thể đã thay đổi hoặc không thực hiện.
💪 Is / Are able to – Có khả năng làm được ở hiện tại.
🏆 Was / Were able to – Đã làm được, có khả năng làm được trong quá khứ.
🌟 Will be able to – Sẽ có thể làm được trong tương lai.
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh:
📅 Be going to = Đã lên kế hoạch rồi.
I am going to travel next month.
⚡ Will = Quyết định ngay lúc nói hoặc lời hứa.
I will help you.
💪 Be able to = Có khả năng, làm được.
She is able to solve the problem.
🎯 Lưu ý quan trọng:
Sau going to và able to, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
✅ He is going to study.
❌ He is going to studies.
📝 Thử sức nào!
❓ I ______ visit my grandparents this Sunday. I have already planned it.
❓ She ______ finish the project yesterday despite the difficulties.
❓ We ______ speak English fluently after this course.
👉 Comment đáp án bên dưới để xem bạn đã nắm chắc bài học hôm nay chưa nhé! 👇
🎉 Chỉ còn 1 ngày nữa là bạn sẽ hoàn thành hành trình 100 trợ động từ phổ biến! Cố lên nhé, đích đến đã rất gần rồi! 💪
❤️ Hẹn gặp bạn ở Ngày 10 – ngày cuối cùng, tổng kết toàn bộ kiến thức và chinh phục trọn bộ 100 trợ động từ thông dụng!
Ngoại ngữ Nguyên Minh
🌟 Học dễ hiểu – Nói tự tin!
30/07/2026
📚 SERIES 10 NGÀY CHINH PHỤC 100 TRỢ ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN
🌟 NGÀY 8: “HAS BEEN” hay “HAVE BEEN”? Chỉ khác một chữ mà sai cả câu! 😂
Có ai từng viết thế này chưa?
👩🏫 Giáo viên: “How long has she lived here?”
🙋 Học viên: “She have been living here for 5 years.” 😅
Ơ kìa! She thì phải đi với has, chứ không phải have đâu nhé! Chỉ cần nhầm một từ là cả câu mất điểm ngay. 🤭
Hôm nay, Ngoại ngữ Nguyên Minh sẽ cùng bạn chinh phục nhóm trợ động từ nâng cao với HAVE BEEN – nhóm xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, IELTS và các kỳ thi tiếng Anh.
✨ Ngày 8 gồm:
⏳ Will have been – Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.
💭 Would have been – Điều đã có thể xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện khác đi.
😔 Should have been – Lẽ ra đã nên…
💪 Could have been – Đã có thể là…
🤔 May have been – Có thể đã…
🌥️ Might have been – Có lẽ đã…
🕵️ Must have been – Chắc chắn đã…
✅ Has been – Hiện tại hoàn thành (He/She/It).
✅ Have been – Hiện tại hoàn thành (I/You/We/They).
✅ Had been – Quá khứ hoàn thành.
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh:
👤 He / She / It → Has been
👥 I / You / We / They → Have been
⏰ Quá khứ → Had been
🎯 Chỉ cần nhớ đúng chủ ngữ là bạn đã tránh được một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất!
📝 Thử sức nhé!
❓ She ______ studying English for three years. (đã học và vẫn đang học)
❓ They ______ waiting for over an hour before the bus arrived. (đã đợi trước một thời điểm trong quá khứ)
❓ He ______ tired after working all day. (chắc chắn đã)
👉 Bình luận đáp án bên dưới để kiểm tra xem bạn đã nắm chắc bài học hôm nay chưa nhé! 👇
🎉 Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành 80/100 trợ động từ phổ biến. Chỉ còn 2 ngày nữa là chinh phục trọn bộ và tự tin sử dụng trợ động từ trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh!
❤️ Hẹn gặp bạn ở Ngày 9 – tăng tốc về đích cùng 100 trợ động từ phổ biến!
Ngoại ngữ Nguyên Minh
🌟 Học dễ hiểu – Nói tự tin!
29/07/2026
📚 SERIES 10 NGÀY CHINH PHỤC 100 TRỢ ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN
🌟 NGÀY 7: “SHOULD HAVE” – Giá như biết sớm thì đâu mất điểm! 😅
Có ai từng nghe câu này chưa?
👩🏫 Giáo viên: “Why didn’t you bring your homework?”
🙋 Học viên: “I forget…” 😭
Đúng hơn phải nói:
👉 I should have brought my homework.
(Lẽ ra em nên mang bài tập.)
Đây là nhóm trợ động từ dùng để nói về những điều đã xảy ra trong quá khứ: tiếc nuối, suy đoán hoặc những điều đáng lẽ nên làm.
Hôm nay, Ngoại ngữ Nguyên Minh sẽ giúp bạn chinh phục thêm 10 trợ động từ cực kỳ quan trọng!
✨ Ngày 7 gồm:
🎯 Will have – Sẽ hoàn thành vào một thời điểm trong tương lai.
🏆 Shall have – Tương lai hoàn thành (thường dùng với I/We, văn phong trang trọng).
💭 Would have – Điều đã có thể xảy ra nếu điều kiện khác đi.
😔 Should have – Lẽ ra nên làm nhưng đã không làm.
💪 Could have – Đã có khả năng làm được nhưng không xảy ra.
🤔 May have – Có thể đã…
🌥️ Might have – Có lẽ đã… (khả năng thấp hơn may have).
🕵️ Must have – Chắc chắn đã… (suy đoán rất mạnh về quá khứ).
📚 Needn’t have (lưu ý cách dùng chuẩn) – Đã làm nhưng thật ra không cần phải làm.
❤️ Ought to have – Lẽ ra nên làm.
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh:
😔 Should have = “Giá như mình đã…”
💪 Could have = “Đã có thể…”
🕵️ Must have = “Chắc chắn đã…”
🤔 May/Might have = “Có thể đã…”
🎯 Chỉ cần nhớ cụm have + V3/ed, bạn sẽ sử dụng được hầu hết các cấu trúc này.
📝 Thử sức nhé!
❓ I ______ studied harder for the exam. (lẽ ra nên)
❓ She ______ forgotten her phone at home. (chắc chắn đã)
❓ They ______ won the match if they had practiced more. (đã có thể)
👉 Comment đáp án bên dưới xem bạn đúng được mấy câu nhé! 👇
🎉 Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành 70/100 trợ động từ phổ biến. Chỉ còn 3 ngày nữa là chinh phục trọn bộ rồi!
❤️ Hẹn gặp bạn ở Ngày 8, nơi chúng ta sẽ tiếp tục khám phá những trợ động từ nâng cao giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác hơn.
Ngoại ngữ Nguyên Minh
🌟 Học dễ hiểu – Nói tự tin!
28/07/2026
📚 SERIES 10 NGÀY CHINH PHỤC 100 TRỢ ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN
🌟 NGÀY 6: “MUST” hay “HAVE TO”? Giống mà không hề giống! 🤯
Có ai từng nói thế này chưa?
👩🏫 Giáo viên: “Why weren’t you at school yesterday?”
🙋 Học viên: “Because I must stay home.” 😅
👉 Nếu đang kể chuyện đã xảy ra trong quá khứ, phải dùng had to, chứ không phải must nhé! Một lỗi rất nhiều người học tiếng Anh mắc phải.
Hôm nay, Ngoại ngữ Nguyên Minh sẽ giúp bạn phân biệt nhóm trợ động từ diễn tả sự cần thiết, bắt buộc và suy đoán.
✨ Ngày 6 gồm:
🔸 Might be – Có thể, khả năng thấp.
🔸 Must be – Chắc chắn là, suy đoán rất cao.
🔸 Has to / Have to – Phải làm (do quy định, hoàn cảnh hoặc trách nhiệm).
🔸 Had to – Đã phải làm (quá khứ).
🔸 Will have to – Sẽ phải làm (tương lai).
🔸 Would have to – Sẽ phải làm (trong tình huống giả định).
🔸 Should have to – Cấu trúc hiếm gặp, mang nghĩa nên cần phải.
🔸 Need to – Cần phải làm.
🔸 Needed to – Đã cần phải làm.
💡 Mẹo nhớ cực nhanh:
✅ Must be = “Chắc chắn là…”
He must be tired. (Anh ấy chắc là mệt.)
🤔 Might be = “Có thể…”
She might be at home. (Cô ấy có thể đang ở nhà.)
📌 Must và Have to đều mang nghĩa “phải”, nhưng:
* Must → Người nói tự thấy cần hoặc nhấn mạnh sự bắt buộc.
* Have to → Do quy định, công việc hoặc hoàn cảnh bắt buộc.
📝 Thử tài nào!
❓ He ______ very hungry. He hasn’t eaten all day. (chắc chắn là)
❓ We ______ wear helmets when riding motorbikes. (quy định bắt buộc)
❓ I ______ finish this report yesterday. (đã phải)
👉 Bình luận đáp án bên dưới xem bạn đúng được bao nhiêu câu nhé! 😍
🎯 Đã đi được 6/10 chặng đường rồi! Mỗi ngày một ít, bạn sẽ dần sử dụng trợ động từ tự nhiên hơn trong giao tiếp, bài thi IELTS và tiếng Anh hằng ngày.
❤️ Hẹn gặp bạn ở Ngày 7, nơi chúng ta sẽ khám phá thêm những cấu trúc trợ động từ cực hữu ích nhưng nhiều người vẫn hay bỏ sót!
Ngoại ngữ Nguyên Minh
🌟 Học dễ hiểu – Nói tự tin!
27/07/2026
📚 SERIES 10 NGÀY CHINH PHỤC 100 TRỢ ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN
🌟 NGÀY 5: “USED TO” không phải “USE TO” đâu nha! Đừng để mất điểm oan! 😂
Có ai từng viết thế này chưa?
👩🏫 Giáo viên: “Tell me about your childhood.”
🙋 Học viên: “I use to play football every day.” 😅
Thầy cô nhìn xong chỉ biết cười… 🤭
👉 Khi nói về một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa, phải dùng USED TO nhé!
Hôm nay, Ngoại ngữ Nguyên Minh sẽ cùng bạn học thêm 10 trợ động từ cực hay, giúp diễn đạt tự nhiên và “Tây” hơn rất nhiều.
✨ Ngày 5 gồm:
📌 Need – Diễn tả sự cần thiết.
💪 Dare – Dám làm điều gì đó.
⏰ Used to – Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ.
🔮 Will be / Shall be – Thì tương lai tiếp diễn.
💭 Would be – Tình huống giả định hoặc tưởng tượng.
👍 Should be – Điều nên xảy ra hoặc nên làm.
✨ Can be / Could be / May be – Diễn tả khả năng hoặc sự suy đoán.
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh:
⏳ Used to = “Ngày xưa…”
🌤️ May be = “Có thể…” (khả năng khá cao)
🤔 Could be = “Có thể…” (chưa chắc chắn)
💭 Would be = “Nếu… thì sẽ…”
🎯 Đừng nhầm nhé!
❌ I use to get up early.
✅ I used to get up early.
❌ Maybe và May be cũng không giống nhau!
* ✅ Maybe = Có lẽ. (trạng từ)
* ✅ May be = Có thể là. (động từ khuyết thiếu + be)
Ví dụ:
* Maybe she is busy.
* She may be busy.
📝 Thử sức nào!
❓ I ______ play video games every afternoon when I was a child.
❓ You ______ study harder if you want a higher IELTS score.
❓ It ______ rain tonight, so bring an umbrella.
👉 Comment đáp án bên dưới để xem bạn đúng được mấy câu nhé! Ai đúng cả 3 câu thì đã đi được nửa chặng đường chinh phục 100 trợ động từ rồi! 🎉
📖 Mỗi ngày chỉ 5 phút, từng chút một, bạn sẽ thấy ngữ pháp tiếng Anh không còn khó mà còn rất thú vị!
❤️ Hẹn gặp bạn ở Ngày 6, nơi chúng ta sẽ tiếp tục khám phá những trợ động từ nâng cao giúp bạn đọc, viết và giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn.
Ngoại ngữ Nguyên Minh
🌟 Học dễ hiểu – Nói tự tin!