Tiếng Trung HNH

Tiếng Trung HNH

Share

Nếu bạn đang phân vân chưa biết làm gì trong tương lai, thì hãy cố gắng hết sức để học thật giỏi một

Photos from Tiếng Trung HNH's post 05/06/2026

🏞️ CÙNG BẠN HỌC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC TỈNH THÀNH MIỀN BẮC 💖

Miền Bắc luôn mang một vẻ đẹp rất riêng…
có những con phố cổ trầm lặng, những mùa đông se lạnh và cả núi rừng xanh ngát 🌿

✨ Mỗi tỉnh thành đều lưu giữ một nét văn hóa đặc biệt,
và học tên các vùng đất ấy bằng tiếng Trung cũng là một cách rất thú vị để hiểu thêm về Việt Nam 🌙

🌟 MỘT SỐ TỪ VỰNG VỀ CÁC TỈNH THÀNH MIỀN BẮC:

河内 /Hénèi/: Hà Nội
海防 /Hǎifáng/: Hải Phòng
广宁 /Guǎngníng/: Quảng Ninh
高平 /Gāopíng/: Cao Bằng
谅山 /Liàngshān/: Lạng Sơn
河江 /Héjiāng/: Hà Giang
太原 /Tàiyuán/: Thái Nguyên
富寿 /Fùshòu/: Phú Thọ
北宁 /Běiníng/: Bắc Ninh
兴安 /Xīng’ān/: Hưng Yên
宁平 /Níngpíng/: Ninh Bình
奠边 /Diànbiān/: Điện Biên

每一座城市,都有属于自己的故事。
(Mỗi thành phố đều có câu chuyện của riêng mình.)

👉 Dù là nhịp sống tấp nập nơi phố thị hay sự bình yên của núi rừng phía Bắc, tất cả đều tạo nên một miền Bắc rất đẹp và rất riêng 🌷

✨ Học một chút mỗi ngày, để tiếng Trung đưa bạn đến gần hơn với những vùng đất thân quen!

☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 03/06/2026

Hôm nay học từ vựng, ngày mai học ngữ pháp. Nhưng muốn đi đường dài với tiếng Trung, đừng nên quên nền tảng quan trọng mang tên “ Bộ Thủ” nhé! ❤️

☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 02/06/2026

Để hành trình học tiếng Trung thêm phần thực tế và gần gũi, hôm nay hãy cùng mình "bỏ túi" ngay bộ 19 từ vựng về các thiết bị điện gia dụng siêu thiết thực trong nhà nhé! 🏡🛒
🌟 TỪ VỰNG VỀ CÁC ĐỒ ĐIỆN GIA DỤNG :
1. 电灯 /diàndēng/: Đèn điện
2. 风扇 /fēngshàn/: Quạt điện
3. 冰箱 /bīngxiāng/: Tủ lạnh
4. 洗衣机 /xǐyījī/: Máy giặt
5. 空调 /kōngtiáo/: Điều hòa
6. 扫地机器人 /sǎodì jīqìrén/: Robot hút bụi
7. 空气净化器 /kōngqì jìnghuàqì/: Máy lọc không khí
8. 香薰机 /xiāngxūnjī/: Máy khuếch tán tinh dầu
9. 蓝牙音箱 /lányáyīnxiāng/: Loa bluetooth
10. 投影仪 /tóuyǐngyí/: Máy chiếu
11. 电饭煲 /diànfànbāo/: Nồi cơm điện
12. 空气炸锅 /kōngqìzhàguō/: Nồi chiên không dầu
13. 吸油烟机 /xīyóuyánjī/: Máy hút khói/hút
14. 微波炉 /wēibōlú/: Lò vi sóng
15. 洗碗机 /xǐwǎnjī/: Máy rửa bát
16. 咖啡机 /kāfēijī/: Máy pha cà phê
17. 挂烫机 /guàtàngjī/: Bàn là hơi nước đứng
18. 热水器 /rèshuǐqì/: Máy nước nóng
19. 吹风机 / chuīfēngjī/: Máy sấy tóc
20. 熨斗 / yùndǒu/: Bàn ủi
👉 Đầu tư cho không gian sống và tri thức là hai khoản đầu tư không bao giờ lỗ. Vừa chill trong căn nhà tiện nghi, vừa nhâm nhi học tiếng Trung thì còn gì bằng đúng không nào?
💖 Ấn "Lưu" ngay bài viết này để khi cần dọn nhà hay mua sắm là có thể vừa gọi tên vừa học được luôn bạn nhé!
☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

01/06/2026

错过不是遗憾,而是另一场相遇的伏笔✨🌈
Bỏ lỡ không phải là tiếc nuối, mà là lời mở đầu cho một cuộc gặp gỡ khác.💫

☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 31/05/2026

✈️ HỌC TIẾNG TRUNG QUA CÁC TÌNH HUỐNG Ở SÂN BAY ✈️

Làm thủ tục lên máy bay, ký gửi hành lý hay tìm cổng lên máy bay bằng tiếng Trung… nghe khó nhưng thật ra lại là những mẫu câu siêu thực tế mà ai học tiếng Trung cũng nên biết 👀✨

Hôm nay cùng HNH “du lịch” một vòng sân bay và học thêm những từ vựng cực hữu ích nha 🧳💙

📚 Chủ đề:
机场实用中文
Jīchǎng shíyòng zhōngwén
→ Tiếng Trung thực tế ở sân bay

🛫 值机 — zhíjī — làm thủ tục lên máy bay
🎫 登机牌 — dēngjīpái — thẻ lên máy bay
🧳 托运行李 — tuōyùn xíngli — hành lý ký gửi
🔍 安检 — ānjiǎn — kiểm tra an ninh
🚪 登机口 — dēngjīkǒu — cổng lên máy bay
💺 靠窗座位 — kàochuāng zuòwèi — ghế cạnh cửa sổ
🛄 行李领取处 — xíngli lǐngqǔchù — nơi nhận hành lý

💬 Một vài mẫu câu thực tế:
• 我想办理登机手续。
→ Tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.

• 请问登机口在哪里?
→ Cho hỏi cổng lên máy bay ở đâu?

• 我想要靠窗的座位。
→ Tôi muốn ghế cạnh cửa sổ.

✨ Học tiếng Trung qua các tình huống thực tế sẽ giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn và tự tin giao tiếp hơn rất nhiều đó 🌍💛

👇 Nếu được đi du lịch Trung Quốc ngay bây giờ, bạn muốn đến thành phố nào nhất? 😆✈️
☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 30/05/2026

Dạo gần đây có phải là các bạn hay thường nghe đến 2 từ “夯爆了” và “拉完了” không? Vậy thì các bạn đã biết ý nghĩa của 2 từ này chưa? Nếu chưa thì hãy cùng Tiếng Trung HNH đi học 2 từ này nha. Và đừng quên lưu lại để lần sau đọc comment của người Trung không bị "tụt mood" nhé 😎
☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 29/05/2026

Gửi 1 chút động lực đến các sĩ tử 2k8🌟
12 năm rèn sách, đổi lấy một mùa hè rực rỡ. Chúc các sĩ tử 2k8 bình tĩnh, tự tin và đỗ đúng nguyện vọng 🌻

☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 28/05/2026

✨1.Phó từ chỉ Mức độ
Nhóm này chuyên đứng trước tính từ hoặc các động từ tâm lý (như thích, yêu, ghét).
•很 (hěn): Rất
Ví dụ: 我很忙。(Tôi rất bận.)
•非常 (fēicháng): Vô cùng, cực kỳ.
Ví dụ: 非常好看。(Cực kỳ đẹp.)
•太 (tài): Quá, lắm (thường đi với 了 ở cuối câu).
Ví dụ: 太贵了!(Quá đắt rồi!)
•最 (zuì): Nhất.
Ví dụ: 最喜欢。(Thích nhất.)
•有点儿 (yǒudiǎnr): Hơi, một chút (thường mang nghĩa tiêu cực, không hài lòng).
Ví dụ: 今天有点儿冷。(Hôm nay hơi lạnh.)
✨2. Phó từ chỉ Phạm vi (Dùng khi gom nhóm đối tượng)
•都 (dōu): Đều, tất cả.
Ví dụ: 我们都去。(Chúng tôi đều đi.)
•一共 (yígòng): Tổng cộng (thường đi với số đếm).
Ví dụ: 一共多少钱?(Tổng cộng bao nhiêu tiền?)
•只 (zhǐ): Chỉ, chỉ có.
Ví dụ: 我只吃一个。(Tôi chỉ ăn một cái.)
•一起 (yìqǐ): Cùng nhau.
Ví dụ: 我们一起学汉语吧!(Chúng mình cùng nhau học tiếng Trung đi!)
✨3. Phó từ chỉ Thời gian & Tiến độ
•正在 (zhèngzài): Đang (hành động đang diễn ra).
Ví dụ: 他正在睡觉。(Anh ấy đang ngủ.)
•已经 (yǐjīng): Đã (hành động đã hoàn thành).
Ví dụ: 我已经吃了。(Tôi đã ăn rồi.)
•马上 (mǎshàng): Ngay lập tức.
Ví dụ: 我马上来。(Tôi đến ngay đây.)
•先 (xiān): Trước (làm việc này trước việc kia).
Ví dụ: 你先吃吧。(Bạn ăn trước đi.)
✨4. Phó từ chỉ Tần suất & Lặp lại
•再 (zài): Lại, nữa (hành động lặp lại trong tương lai).
Ví dụ: 明天再来。(Mai lại đến nhé.)
•又 (yòu): Lại (hành động lặp lại đã xảy ra rồi).
Ví dụ: 今天他又 muộn rồi。(Hôm nay anh ấy lại muộn rồi.)
•也 (yě): Cũng.
Ví dụ: 我也是学生。(Tôi cũng là học sinh.)
•常 / 常常 (cháng / chángcháng): Thường, thường xuyên.
Ví dụ: 我常常听音乐。(Tôi thường xuyên nghe nhạc.)
✨5. Phó từ Phủ định
•不 (bù): Không (phủ định ở hiện tại, tương lai, hoặc bản chất).
Ví dụ: 我不去。(Tôi không đi.)
•没 / 没有 (méi / méiyǒu): Chưa, không có (phủ định hành động trong quá khứ).
Ví dụ: 我没写。(Tôi chưa viết.)
✨6. Phó từ Ngữ khí
•就 (jiù): Chính là, ngay, là (nhấn mạnh sự việc xảy ra sớm, nhanh, hoặc khẳng định mạnh mẽ).
Ví dụ: 就是他!(Chính là anh ta!) / 我明天就去。(Mai tôi đi ngay.)
•才 (cái): Mới (nhấn mạnh sự việc xảy ra muộn, chậm, hoặc khó khăn).
Ví dụ: 他八点才来。(Tám giờ anh ấy mới đến.)
•真 (zhēn): Thật là (thường dùng trong câu cảm thán).
Ví dụ: 真漂亮!(Đẹp thật đấy!)

☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 27/05/2026

Mỗi ngày học 1 từ cùng Tiếng Trung HNH nhé!
☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Photos from Tiếng Trung HNH's post 26/05/2026

🍀Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG-HCM)
胡志明市国家大学所属人文与社会科学大学
Húzhìmíng Shì Guójiā Dàxué Suǒshǔ Rénwén Yǔ Shèhuì Kēxué Dàxué
Tên gọi tắt: 人文社科大学 (Rénwén Shèkē Dàxué)

🍀Đại học Sư phạm TP.HCM
胡志明市师范大学
Húzhìmíng Shì Shīfàn Dàxué

🍀Đại học Tôn Đức Thắng
孙德胜大学
Sūndéshèng Dàxué

🍀Trường Đại học Mở TP.HCM
胡志明市开放大学
Húzhìmíng Shì Kāifàng Dàxué

🍀Trường Đại học Công Thương TP.HCM
胡志明市工贸大学
Húzhìmíng Shì Gōngmào Dàxué

🍀Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT)
胡志明市外语信息大学
Húzhìmíng Shì Wàiyǔ Xìnxī Dàxué

🍀Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH)
胡志明市科技大学
Húzhìmíng Shì Kējì Dàxué

🍀Đại học Văn Lang
文郎大学
Wénláng Dàxué

🍀Trường Đại học Văn Hiến
文宪大学
Wénxiàn Dàxué

🍀Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
阮必成大学
Ruǎnbìchéng Dàxué
☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Ho Chi Minh City
70000