20/09/2026
Mỗi ngày đi học, đi làm hay đơn giản là di chuyển trong thành phố, chúng ta đều bắt gặp những từ vựng giao thông rất quen thuộc. 🚌🌿
Vậy khi đi xe buýt bằng tiếng Trung thì cần biết những từ nào? Cùng Tiếng Trung HNH khám phá nhé!
🌟 MỘT SỐ TỪ VỰNG VỀ 公交 – XE BUÝT & GIAO THÔNG CÔNG CỘNG:
公交车 /gōng jiāo chē/: Xe buýt
公交站 /gōng jiāo zhàn/: Trạm xe buýt
车票 /chē piào/: Vé xe
公交卡 /gōng jiāo kǎ/: Thẻ xe buýt
司机 /sī jī/: Tài xế
乘客 /chéng kè/: Hành khách
站牌 /zhàn pái/: Biển trạm xe buýt
线路 /xiàn lù/: Tuyến xe
路 /lù/: Số tuyến
上车 /shàng chē/: Lên xe
下车 /xià chē/: Xuống xe
下一站 /xià yí zhàn/: Trạm tiếp theo
到站 /dào zhàn/: Đến trạm
座位 /zuò wèi/: Chỗ ngồi
换乘 /huàn chéng/: chuyển tuyến, đổi xe
候车 /hòu chē/: chờ xe
💬 Câu nói thực tế:
请问,这辆公交车到火车站吗?
/qǐng wèn, zhè liàng gōng jiāo chē dào huǒ chē zhàn ma?/
👉 Xin hỏi, xe buýt này có đến ga tàu hỏa không?
✨ Chỉ cần nắm một vài từ cơ bản, những tình huống như hỏi tuyến xe, tìm trạm hay hỏi đường cũng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Học tiếng Trung từ những điều gần gũi trong cuộc sống, nhớ lâu hơn mà cũng thú vị hơn! 🌿
📌 Lưu lại bài viết để lần sau đi xe buýt có thể “bật” tiếng Trung lên ngay nhé! 🚌💬
🌷 Mỗi ngày luyện tập cùng Tiếng Trung HNH
☎️Hotline: 0901450763 hoặc 0772054154
🏡Địa chỉ: 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ lớn