Yêu Tiếng Đức

Yêu Tiếng Đức

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Yêu Tiếng Đức, Education, 27 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Ho Chi Minh City.

01/01/2025

🌸 Xuân Mới, Tri Thức Mới – Bắt Đầu Ngay Hôm Nay! 🌸

Hãy để DMF-Vietnam mang đến một năm mới đầy hứa hẹn:
✨ Tự tin hơn trong giao tiếp ngoại ngữ.
🧧 Nhận lì xì ưu đãi hấp dẫn đầu xuân.
🌟 Đặt nền móng cho thành công cả năm 2025!

👉 Bắt đầu hành trình học tập của bạn ngay hôm nay:
—————————————————
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC ĐỨC - DMF VIỆT NAM
🏢 Cơ sở TP. HCM: 27 Nguyễn Văn Nguyễn, P. Tân Định, Quận 1, TP.HCM
🏢 Cơ sở Đồng Nai: A11 - KDC Quang Vinh, Khu phố 3, P. Quang Vinh, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline: 0251 6609 500
🌎 Website: dmf.edu.vn
📧 Mail: [email protected]

31/12/2024

Tôi lúc 0h00 đêm nay…

Photos from Yêu Tiếng Đức's post 25/10/2024

🌍 Yêu Tiếng Đức - Học qua những câu giao tiếp thông dụng hàng ngày! 🇩🇪

Đôi khi, chỉ cần vài câu nói đơn giản cũng có thể làm ngày của bạn thêm thú vị và gần gũi hơn với văn hóa Đức. Cùng khám phá những câu nói thú vị mà người Đức thường dùng nhé!

Photos from Yêu Tiếng Đức's post 06/06/2024

🇩🇪 Wortschatz
👍: sorgen für+ A
1. Chăm sóc, quan tâm:
GIải thích: diễn tả việc chăm sóc hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
🛌: Sie sorgt für ihre kranke Mutter.
🛌: cô ấy chăn sóc cho người mẹ bị bệnh của cô ấy
2. đảm bảo, lo liệu
GIải thích: có thể được sử dụng để diễn tả việc đảm bảo hoặc lo liệu cho một việc gì đó.
🕴️: Der Veranstalter sorgt für genügend Sitzplätz.
🕴️: Người tổ chức đảm bảo rằng có đủ chỗ ngồi.
3. Gây ra, tạo ra
GIải thích: có thể được sử dụng để diễn tả việc gây ra hoặc tạo ra một tình huống hoặc kết quả nào đó.
🗣️: Die Proteste sorgten für Unruhe.
🗣️: những cuộc biểu tình gây ra sự bất an, xáo trộn.

24/01/2024

🗣️Redewendung
👍: schön für dich : thật tốt cho bạn.

GIải thích: thường được sử dụng để bày tỏ sự chúc mừng một cách tích cực. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh và cách nói, cụm từ này cũng có thể mang ý nghĩa mỉa mai.

👱: Ich habe einen neuen Job bekommen.
👩: Schön für dich! Gratuliere!

Tạm dịch:
👱: Tôi đã có một công việc mới.
👩: Thật tốt cho bạn! Chúc mừng!

😏Trong một tình huống có ý mỉa mai: Nếu một người bạn khoe về một điều gì đó không quá quan trọng hoặc bạn không thực sự quan tâm, bạn có thể nói "Schön für dich" với giọng điệu mỉa mai để bày tỏ sự không mấy hứng thú hoặc ghen tị một cách hài hước.

22/01/2024

🗣️Redewendung
🏃: ich bin gleich bei dir/ Ihnen: tôi sẽ đến chỗ bạn ngay.

GIải thích: Câu này thường được dùng để thông báo rằng người nói sẽ sớm đến nơi mà người nghe đang ở.

🏃: Khi bạn đang trên đường đến nhà một người bạn và bạn gọi điện thoại cho họ: "Hallo, ich bin gleich bei dir. Bereite schon mal die Spiele vor."
(Xin chào, tôi sẽ sớm đến nhà bạn. Hãy chuẩn bị trò chơi trước nhé.)

🏃: Trong một tình huống chính thức, chẳng hạn như một cuộc họp, bạn có thể nói với đồng nghiệp: "Entschuldigung für die Verspätung, ich bin gleich bei Ihnen." (Xin lỗi vì đã đến muộn, tôi sẽ sớm đến đó.)

05/01/2024

🗣️Redewendung

🤜🤛: was muss, dass muss : điều bắt buộc phải làm thì phải làm

GIải thích: thường được sử dụng để ám chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà không có lựa chọn khác

🤜🤛: Ich habe keine Lust zur Arbeit zu gehen, aber was muss, das muss.
Tạm dịch: Tôi không muốn đi làm, nhưng việc bắt buộc phải làm thì phải làm.(bởi vì tôi phải kiếm tiền)

Hoặc

🤜🤛: Das ist nicht meine Lieblingsaufgabe, aber was muss, das muss erledigt werden.
Tạm dịch: Đó không phải là công việc yêu thích của tôi, nhưng công việc bắt buộc phải được hoàn thành.

03/01/2024

🇩🇪 Wortschatz

😤''sich anstrengen'' : nổ lực, cố gắng

( Đây là một động từ phản thân, thường được sử dụng khi bạn hoặc ai đó đang cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một công việc.)

🇩🇪 Z.B: ''Ich werde mich anstrengen, um meine Ziele zu erreichen.''
😤tạm dịch: ''tôi sẽ nổ lực, để đạt được mục tiêu của mình''

02/01/2024

Guten Morgen und Gute Nacht: Tägliche Rituale auf Deutsch und Vietnamesisch

Chào buổi sáng và Chúc ngủ ngon: Những nghi thức hàng ngày bằng tiếng Đức và tiếng Việt

*BILD 1: Gute Nacht - Chúc ngủ ngon
*Die erste Szene zeigt eine Frau, die friedlich in ihrem Bett schläft. Das Zimmer wird sanft vom Mondlicht erleuchtet und schafft eine ruhige Atmosphäre. Hier sind einige nützliche deutsche Ausdrücke zum Thema Schlafen:

*Cảnh đầu tiên cho thấy một người phụ nữ đang ngủ yên bình trên giường của mình. Phòng được chiếu sáng nhẹ nhàng bởi ánh trăng, tạo nên một không gian yên tĩnh. Dưới đây là một số cụm từ tiếng Đức hữu ích liên quan đến chủ đề ngủ:

-Die Nacht (feminin): "die Nacht" auf Deutsch bedeutet "đêm" auf Vietnamesisch.
-Gute Nacht: "Gute Nacht" auf Deutsch bedeutet "Chúc ngủ ngon" auf Vietnamesisch.
-Das Bett (neutrum): "das Bett" auf Deutsch bedeutet "cái giường" auf Vietnamesisch.

Beispielssätze - Câu ví dụ:

Ich gehe jetzt ins Bett. ("Tôi đi ngủ bây giờ.")
Hast du gut geschlafen? ("Bạn có ngủ ngon không?")

*BILD 2: Guten Morgen - Chào buổi sáng
*In der zweiten Szene sehen wir dieselbe Frau, die sich am Morgen streckt. Das Zimmer ist in warmes Sonnenlicht getaucht. Hier sind einige nützliche deutsche Ausdrücke zum Thema Aufwachen:

*Trong cảnh thứ hai, chúng ta thấy người phụ nữ đó đang duỗi người vào buổi sáng. Phòng ngập tràn trong ánh nắng mặt trời ấm áp. Dưới đây là một số cụm từ tiếng Đức hữu ích liên quan đến chủ đề thức dậy:

-Der Morgen (maskulin): "der Morgen" auf Deutsch bedeutet "buổi sáng" auf Vietnamesisch.
-Guten Morgen: "Guten Morgen" auf Deutsch bedeutet "Chào buổi sáng" auf Vietnamesisch.
-Sich strecken: "sich strecken" auf Deutsch bedeutet "duỗi người" auf Vietnamesisch.

Beispielssätze - Câu ví dụ:

-Guten Morgen, es ist Zeit aufzustehen. ("Chào buổi sáng, đã đến lúc thức dậy.")
-Ich strecke mich immer, bevor ich aufstehe. ("Tôi luôn duỗi người trước khi đứng dậy.")

-Diese Ausdrücke können Sie in Ihren Alltag einbauen, um Ihr Deutsch und Ihr Vietnamesisch zu verbessern. Versuchen Sie, sie morgens und abends zu verwenden, um Ihre Sprachkenntnisse zu festigen.
-Hãy cố gắng sử dụng những cụm từ này vào buổi sáng và buổi tối để cải thiện khả năng ngôn ngữ của bạn. Việc lặp lại hàng ngày sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn.

22/12/2023

🗣️Redewendung
😠: etwas durch die Blume sagen: nói một điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tế nhị.

GIải thích: Cụm từ này thường là dung để tránh làm tổn thương hoặc làm mất lòng người nghe, được sử dụng khi muốn truyền đạt một thông điệp mà người nói muốn nói điều gì đó một cách ý nghĩa, nhưng không muốn làm tổn thương hoặc gây xúc phạm người nghe

😠: Ich habe ihm durch die Blume gesagt, dass seine neue Frisur ziemlich seltsam ist.
Tạm dịch: Tôi đã nói với anh ấy một cách tế rằng kiểu tóc mới của anh ấy khá lạ.

20/12/2023

🇩🇪 Wortschatz
☯️''Etwas in Einklang bringen'' : cân bằng, điều hòa 2 hoặc nhiều thứ khác với nhau.
(Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc điều hòa, cân bằng hoặc đồng nhất hoá các yếu tố khác nhau để đảm bảo chúng hoạt động một cách hài hòa và hiệu quả.)

🇩🇪 Z.B: ''Es ist wichtig, Arbeit und Freizeit in Einklang zu bringen''
☯️ tạm dịch: ''Việc cân bằng giữa công việc và thời gian giải trí quan trọng''

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address


27 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1
Ho Chi Minh City
700000