13/09/2026
📚 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ 9 CÁCH NÓI “MỨC ĐỘ THƯỜNG XUYÊN”
1. 总是 /zǒng shì/ : luôn luôn, lúc nào cũng — 100%
2. 通常 /tōng cháng/ : thường thường, thông thường — 90%
3. 经常 /jīng cháng/ : thường xuyên — 80%
4. 常常 /cháng cháng/ : thường, thường hay — 70%
5. 有时 /yǒu shí/ : đôi khi, có lúc — 50%
6. 偶尔 /ǒu ěr/ : thỉnh thoảng, đôi khi — 30%
7. 很少 /hěn shǎo/ : rất ít, hiếm khi — 15%
8. 极少 /jí shǎo/ : cực kỳ ít, rất hiếm khi — 5%
9. 从来没有 /cóng lái méi yǒu/ : chưa bao giờ, chưa từng — 0%
✍️ Ví dụ :
1. 你总是这么早起床吗?
/Nǐ zǒng shì zhème zǎo qǐchuáng ma?/
→ Bạn lúc nào cũng dậy sớm thế này à?
2. 你经常来这里吃饭吗?
/Nǐ jīngcháng lái zhèlǐ chīfàn ma?/
→ Bạn thường xuyên đến đây ăn cơm à?
3. 她常常给妈妈打电话。
/Tā chángcháng gěi māma dǎ diànhuà./
→ Cô ấy thường gọi điện cho mẹ.
🌷 Mẹo ghi nhớ nhanh
总是 → 通常 → 经常 → 常常 → 有时 → 偶尔 → 很少 → 极少 → 从来没有
👉 Từ “luôn luôn” → “thường xuyên” → “đôi khi” → “hiếm khi” → “chưa bao giờ”.
📌 Lưu ngay bảng từ vựng này để học tiếng Trung mỗi ngày nhé!
----------------------------
Hán ngữ Sơ Tâm
始于初心,成语汉语
Hotline/Zalo : 0989.175.437