Toeic Skills

Toeic Skills

Share

Fanpage tạo giá trị, trao đổi thông tin, kiến thức về Toeic. Kênh truyền thông ch

06/02/2023

🌟 BỘ 50 TỪ NỐI THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH 🌟

1. It is worth noting that: đáng chú ý là
2. It was not by accident that: không phải tình cờ mà
3. What is more dangerous: nguy hiểm hơn là
4. Frankly speaking: thành thật mà nói
5. Be affected to a greater or less degree: ít nhiều bị ảnh hưởng
6. According to estimation: theo ước tính
7. According to statistics: theo thống kê
8. According to survey data: theo số liệu điều tra
9. Viewed from different sides: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau
10. As far as I know: theo như tôi được biết
11. Not long ago: cách đâu không lâu
12. More recently: gần đây hơn
13. What is mentioning is that: điều đáng nói là
14. It can’t be denied that: không thể chối cải là
15. To be hard times: trong lúc khó khăn
16. To be honest: thành thật mà nói
17. Make best use of: tận dụng tối đa
18. In a little more detail: chi tiết hơn một chút
19. From the other end of the line: từ bên kia đầu dây (điện thoại)
20. On second thoughts: sau một thoáng suy nghĩ
21. I have a feeling that: tôi có cảm giác rằng
22. In my opinion: theo quan điểm của tôi
23. To my mind: theo quan điểm của tôi
24. By means of: bằng cách
25. With a view to doing something: với mục đích để
26. On account of: bởi vì
27. On the grounds that: bởi vì
28. Contrary to: trái người với
29. In other words: nói theo một các khác
30. In general: nhìn chung
31. In particular: nói riêng
32. Especially: đặc biệt
33. As long as: miễn là
34. Definitely: rõ ràng là
35. To illustrate: để minh họa cho
36. Thus: như vậy
37. Hence: vì thế
38. Accordingly: do đó
39. Nevertheless: tuy nhiên
40. Nonetheless: dù sao
41. In contrast with: trái lại
42. Conversely: ngược lại
43. In the event of: trong trường hợp
44. By virtue of: bởi vì
45. In lieu of: thay cho
46. Instead of: thay vì
47. Whatever happens: cho dù điều gì xảy ra
48. No matter what: cho dù
49. In addition to: thêm nữa
50. In the name of: đại diện cho

----------------------

Photos from Toeic Skills's post 02/02/2023

[TOEIC SKILLS - PREPOSITION]

👉🏻 Chúng ta thường hay mắc các lỗi cơ bản về cách sử dụng “Giới từ” như ở dưới đây.

👉🏻 Để khắc phục những lỗi này, cần phải nắm rõ cách sử dụng từng giới từ khác nhau và những trường hợp thường xuyên sử dụng chúng. 😊😊

Chúc các bạn sẽ học tập thật tốt !! 💗
----------------------

30/01/2023

[TOEIC SKILLS - LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 2]

🌟 Biết giờ này là giờ nào rồi không ??
Giờ là lúc bắt đầu vào việc học tiếng anh ngay thôi !!

Thứ 2/4/6 (21H00 - 23H00) ngày 01.02.2023 - Online
https://join.skype.com/tg904o6rzGdw
Thứ 3/5/6 ngày 02.02.2023 - Offline / Online
Thứ 3/5 (18H00 - 20H00) tại 31 Đào Duy Từ, phường 5, quận 10.
Thứ 6 - Online (21H00-23H00)
https://join.skype.com/tg904o6rzGdw
INBOX để được tư vấn lộ trình và lớp phù hợp trình độ nhé!
Địa chỉ: 31 Đào Duy Từ, phường 5, quận 10

Photos from Toeic Skills's post 24/01/2023

MỘT SỐ CỤM TỪ TIẾNG ANH HAY💎💎
Học tiếng Anh theo cụm từ là một trong những cách vô cùng hiệu quả giúp bạn giao tiếp tự nhiên và trôi chảy như người bản xứ. Tham khảo ngay một vài cụm từ tiếng Anh thông dụng cùng TOEIC SKILLS để nâng trình tiếng Anh của mình ngay thôiiii🤗🤗
----------------------

22/01/2023

CHÚC MỪNG TẾT NGUYÊN ĐÁN QUÝ MÃO 2023🎋🎋

TOEIC SKILLS xin kính chúc quý thầy cô và các bạn học viên có một năm mới an lành, vui vẻ. Chúc mọi người thật nhiều sức khoẻ, miệng luôn cười vui vẻ, tiền vào thật mạnh mẽ, việc gì cũng được suôn sẻ😚😚

Cảm ơn cả nhà đã yêu thương và đồng hành cùng TOEIC SKILLS trên con đường chinh phục TOEIC🥰

✨HAPPY NEW YEARR✨
----------------------

Photos from Toeic Skills's post 20/01/2023

TIẾNG ANH CÓ NHỮNG DANH TỪ GHÉP THÔNG DỤNG NÀO⁉️⁉
Các bạn ơi hãy mau mau lấy sổ ghi nhớ và bút để ghi chép lại một số từ ghép thường gặp trong tiếng Anh sau đây nhé🤗🤗
----------------------

18/01/2023

Chả thấy gì…Chỉ thấy già! 🤷🏼‍♀️🤷🏼‍♀️

------------------------------------

Photos from Toeic Skills's post 16/01/2023

[TOEIC SKILLS - COMMUNICATION]

Những câu giao tiếp cơ bản mà TOEIC cần có ! 💫💫

----------------------

14/01/2023

[TOEIC SKILLS - SPEAK VOWELS]

🗣 Để NÓI tốt, bên cạnh vốn từ vựng ra còn cần phải phát âm một cách chuẩn xác để người nghe có thể hiểu đúng từ ngữ chúng ta đang muốn nói.

🌟 Dưới đây là danh sách nguyên âm và cách đọc:
🍒 /ɪ/: m i ngắn, giống âm “i” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn ( = 1/2 âm i), môi hơi mở rộng sang hai bên, lưỡi hạ thấp.
🍒 /i:/: m i dài, kéo dài âm “i”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra. Môi mở rộng sang hai bên như đang mỉm cười, lưỡi nâng cao lên.
🍒 /ʊ/: m “u” ngắn, na ná âm “ư” của tiếng Việt, không dùng môi để phát âm này mà đẩy hơi rất ngắn từ cổ họng. Môi hơi tròn, lưỡi hạ thấp.
🍒 /u:/: m “u” dài, kéo dài âm “u”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra. Khẩu hình môi tròn. Lưỡi nâng cao lên.
🍒 /e/: Giống âm “e” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn. Mở rộng hơn so với khi phát âm âm / ɪ /. Lưỡi hạ thấp hơn so với âm / ɪ /.
🍒 /ə/: Giống âm “ơ” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn và nhẹ. Môi hơi mở rộng, lưỡi thả lỏng.
🍒 /ɜ:/: m “ơ” cong lưỡi, phát âm âm /ɘ/ rồi cong lưỡi lên, âm phát trong khoang miệng. Môi hơi mở rộng, lưỡi cong lên, chạm vào vòm miệng trên khi kết thúc âm.
🍒 /ɒ/: m “o” ngắn, giống âm o của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn. Hơi tròn môi, lưỡi hạ thấp.
🍒 /ɔ:/: m “o” cong lưỡi, phát âm âm o như tiếng Việt rồi cong lưỡi lên, âm phát trong khoang miệng. Tròn môi, lưỡi cong lên, chạm vào vòm miệng trên khi kết thúc âm.
🍒 /æ/: m a bẹt, hơi lai giữa âm “a” và “e”, cảm giác âm bị đè xuống. Miệng mở rộng, môi dưới hạ thấp xuống, lưỡi được hạ rất thấp.
🍒 /ʌ/: Na ná âm “ă” của tiếng việt, hơi lai giữa âm “ă” và âm “ơ”, phải bật hơi ra. Miệng thu hẹp, lưỡi hơi nâng lên cao.
🍒 /ɑ:/: m “a” kéo dài, âm phát ra trong khoang miệng, miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp.
🍒 /ɪə/: Đọc âm / ɪ / rồi chuyển dần sang âm / ə /. Môi từ dẹt thành hình tròn dần, lưỡi thụt dần về phía sau.
🍒 /ʊə/: Đọc âm / ʊ / rồi chuyển dần sang âm /ə/. Môi mở rộng dần, nhưng không mở rộng, lưỡi đẩy dần ra phía trước.
🍒 /eə/: Đọc âm / e / rồi chuyển dần sang âm / ə /, hơi thu hẹp môi, Lưỡi thụt dần về phía sau.
🍒 /eɪ/: Đọc âm / e / rồi chuyển dần sang âm / ɪ /, môi dẹt dần sang hai bên, lưỡi hướng dần lên trên
🍒 /ɔɪ/: Đọc âm / ɔ: / rồi chuyển dần sang âm /ɪ/, môi dẹt dần sang hai bên, lưỡi nâng lên và đẩy dần ra phía trước.
🍒 /ai/: Đọc âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang âm /ɪ/, môi dẹt dần sang hai bên, lưỡi nâng lên và hơi đẩy ra phía trước.
🍒 /əʊ/: Đọc âm / ə/ rồi chuyển dần sang âm / ʊ /, môi từ hơi mở đến hơi tròn, lưỡi lùi dần về phía sau.
🍒 /aʊ/: Đọc âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang âm /ʊ/, môi tròn dần, lưỡi hơi thụt dần về phía sau.

----------------------

12/01/2023

[VOCAB - mỗi ngày một từ vựng]
Scatter-brain (n): Người đãng trí
----------------------

10/01/2023

30 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ HỌC TẬP KHÔNG THỂ BỎ LỠ 📚
1. lesson /lɛsn/: bài học
2. exercise /eksərsaɪz/ = task /tæsk/, activity /ækˈtɪvəti/: bài tập
3. assignment /əˈsaɪnmənt/: bài tập về nhà
4. test /tɛst/: kiểm tra
5. lesson preparation / ˈlesn ˌprepəˈreɪʃn/: soạn bài (việc làm của giáo viên)
6. homework /həʊmˌwɜːk/: bài tập về nhà
7. mark /mɑːrk / = score /skɔː /: chấm bài, chấm thi
8. best students’ contest /best ˈstuːdnts ˈkɑːntest /: thi học sinh giỏi
9. university/college entrance exam /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti /ˈkɑːlɪdʒ ˈentrəns ɪɡˈzæm /: thi tuyển sinh đại học, cao đẳng
10. high school graduation exam /haɪ skuːl ˌɡrædʒuˈeɪʃn ɪɡˈzæm /: thi tốt nghiệp THPT
11. final exam /ˈfaɪnl ɪɡˈzæm /: thi tốt nghiệp
12. objective test /əbˈdʒektɪv test/: thi trắc nghiệm
13. subjective test /səbˈdʒektɪv test/: thi tự luận
14. class observation /klæs ˌɑːbzərˈveɪʃn /: dự giờ
15. home assignment /hoʊm əˈsaɪnmənt/: bài tập lớn về nhà
16. term /tɜːm/: kỳ học
17. school records /skuːl ˈrekərd/: học bạ
18. school record book /skuːl ˈrekərd bʊk/: sổ ghi điểm
19. results certificate /rɪˈzʌlt sərˈtɪfɪkət /: bảng điểm
20. poor performance /pɔːr pərˈfɔːrməns / : kém (xếp loại học sinh)
21. Complementary education /ˌkɑːmplɪˈmentri ˌedʒuˈkeɪʃn / : bổ túc văn hóa
22. arithmetic /əˈrɪθmətɪk/: môn số học
23. spelling /spɛlɪŋ/: môn đánh vần
24. reading /riːdɪŋ/: môn đọc
25. writing /raɪtɪŋ/: môn viết
26. geography /dʒiˈɑːɡrəfi/: môn địa lý
27. physical education /ˈfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/: thể dục
28. civil education /ˈsɪvl ˌedʒuˈkeɪʃn / = civics /ˈsɪvɪks /: môn giáo dục công dân
29. technology /tekˈnɑːlədʒi /: môn công nghệ
30. class management /klæs ˈmænɪdʒmənt /: điều hành lớp học
----------------------

02/01/2023

[ LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 1/2023 ]

⏰ RENG RENG ⏰
Năm mới tới rồi bạn đã có dự định gì chưa?

Cùng về đội nhà TOEIC SKILLS để kịp “KPI’ trong năm nay nha.🤔🤔

👉🏻 Thứ 2/4/6 (21H00 - 23H00) ngày 04.01.2023 - Online
https://join.skype.com/ycub1UCAmpgP
👉🏻 Thứ 3/5/6 ngày 05.01.2023 - Offline / Online
Thứ 3/5 (18H00 - 20H00) tại 31 Đào Duy Từ, phường 5, quận 10.
Thứ 6 - Online (21H00-23H00)
https://join.skype.com/ycub1UCAmpgP

☎️ INBOX để được tư vấn lộ trình và lớp phù hợp trình độ nhé!
📮 Địa chỉ: 31 Đào Duy Từ, phường 5, quận 10

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


31 Đào Duy Từ, Phường 5, Quận 10
Ho Chi Minh City
700000