18/08/2026
💼 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ: TIẾNG TRUNG CÔNG SỞ
Bạn đang làm việc tại công ty Trung Quốc, thường xuyên giao tiếp với đồng nghiệp người Trung hoặc chuẩn bị đi làm trong môi trường sử dụng tiếng Trung?
📚 Vậy thì nhóm từ vựng tiếng Trung công sở chắc chắn là nội dung bạn không nên bỏ qua!
Từ những tình huống quen thuộc như đi làm, họp, báo cáo, xin nghỉ phép, giao việc, trao đổi với đồng nghiệp..., chỉ cần nắm chắc những từ vựng thông dụng, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp tại nơi làm việc.
💼 Hãy lưu ngay bộ từ vựng trong ảnh để học dần nhé!
━━━━━━━━━━━━━━
🗣️ MỘT SỐ CỤM TỪ CÔNG SỞ THƯỜNG GẶP
📌 上班 (shàngbān) → Đi làm
📌 下班 (xiàbān) → Tan làm
📌 开会 (kāihuì) → Họp
📌 开会 (kāihuì) → Tổ chức/cuộc họp
📌 报告 (bàogào) → Báo cáo
📌 加班 (jiābān) → Tăng ca
📌 请假 (qǐngjià) → Xin nghỉ phép
📌 同事 (tóngshì) → Đồng nghiệp
📌 老板 (lǎobǎn) → Sếp / ông chủ
📌 客户 (kèhù) → Khách hàng
📌 合同 (hétóng) → Hợp đồng
📌 项目 (xiàngmù) → Dự án
💡 Đặc biệt, hãy chú ý những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp thực tế thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ. Khi gặp đúng tình huống, bạn sẽ dễ dàng nhớ và sử dụng hơn!
━━━━━━━━━━━━━━
🎯 HỌC TIẾNG TRUNG ĐỂ ĐI LÀM – ĐỪNG CHỈ HỌC ĐỂ THI!
Biết tiếng Trung công sở giúp bạn có thể:
✅ Trao đổi công việc với đồng nghiệp người Trung.
✅ Đọc và hiểu các thông báo, tài liệu cơ bản.
✅ Tham gia các cuộc họp và trao đổi công việc.
✅ Giao tiếp với khách hàng, đối tác.
✅ Tự tin hơn khi làm việc trong môi trường doanh nghiệp Trung Quốc.
📚 Một từ vựng hôm nay có thể trở thành một câu giao tiếp hữu ích trong công việc ngày mai!
💬 Bạn đang làm việc ở vị trí nào? Hãy bình luận để Hán Ngữ Trần Kiến gợi ý thêm từ vựng tiếng Trung theo từng ngành nghề nhé!
━━━━━━━━━━━━━━
🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:
📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191