15/03/2026
🔸 Escalate tensions: Căng thẳng leo thang. (Tình trạng mâu thuẫn, xung đột đang tăng dần về mức độ và tính chất nghiêm trọng).
🔸 Middle East: Trung Đông. (Khu vực địa lý bao gồm các quốc gia tại Tây Á và Ai Cập).
🔸 Geopolitical instability: Sự bất ổn địa chính trị. (Trạng thái không ổn định do các tranh chấp về quyền lực, lãnh thổ hoặc tài nguyên giữa các quốc gia/khu vực).
🔸 Middle East conflict: Xung đột Trung Đông.
🔸 Sending shockwaves through: Gây ra những làn sóng chấn động. (Dùng để chỉ một sự kiện gây tác động mạnh mẽ và lan rộng đến nhiều lĩnh vực khác nhau).
🔸 Global economy: Nền kinh tế toàn cầu.
🔸 Import–export activities: Hoạt động xuất nhập khẩu.
🔸 Department of Industry and Trade: Sở Công Thương. (Cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh, thành phố quản lý về công nghiệp và thương mại).
🔸 Immediate challenge: Thách thức tức thời / Thách thức trực tiếp. (Những khó khăn xảy ra ngay lập tức, cần giải quyết ngay).
🔸 Local enterprises: Các doanh nghiệp địa phương.
🔸 Maritime routes: Các tuyến đường hàng hải / Tuyến đường biển.
🔸 Red Sea: Biển Đỏ (Hồng Hải). (Một tuyến đường biển huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương và Địa Trung Hải qua kênh đào Suez).
🔸 Facing disruption: Đối mặt với sự gián đoạn. (Việc một hoạt động đang diễn ra bình thường thì bị ngắt quãng hoặc bị cản trở).
🔸 Shipping times: Thời gian vận chuyển hàng hóa.
🔸 Logistics costs: Chi phí hậu cần / Chi phí logistics. (Bao gồm các chi phí vận chuyển, kho bãi, đóng gói, làm thủ tục hải quan...).