TAEC - TUẤN ANH ENGLISH CENTER

TAEC - TUẤN ANH ENGLISH CENTER

Share

Trung Tâm Ngoại Ngữ Tuấn Anh Chuyên Luyện Thi TOEIC- IELTS - Giao Tiếp

12/10/2023

📖 6 CÁCH DÙNG DẤU CÂU TRONG TIẾNG ANH 📖

Dấu câu trong tiếng Anh (punctuation) được dùng để kết thúc câu, ngắt câu hay biểu cảm xúc.

1. Dấu chấm (Dot hoặc Full stop)
Dấu chấm là dấu câu thông dụng nhất. Dấu chấm được đặt ở cuối dòng để kết thúc một câu hoàn chỉnh. Thông thường, đó là lời tường thuật, mô tả hoặc phát biểu:
- Sử dụng dấu chấm để kết thúc một câu
Ví dụ: She is going to visit her grandparents next weekend (Cuối tuần tới cô ấy sẽ đi thăm ông bà).
In Viet Nam, it is hotter in the South than in the North (Ở Việt Nam, thời tiết ở miền Nam thường nóng hơn ở miền Bắc).
- Sử dụng dấu chấm sau tên người, địa danh, công ty, tên riêng khi viết tắt trong tiếng Anh-Mỹ
Ví dụ: Mrs.White (Bà White), Mr. Brown (Ông Brown)
- Sử dụng dấu chấm để làm dấu thập phân
Ví dụ: $50.25 = fifty dollars and twenty five cents (Năm mươi đôla và hai mươi lăm xu).

2. Dấu phẩy (Comma)
Ngoài dấu chấm, dấu phẩy cũng rất thông dụng. Trong tiếng Anh, dấu phẩy có 5 cách dùng phổ biến:
- Sử dụng dấu phẩy để liệt kê một danh sách
Ví dụ: I have bought 3 pencils, 5 notebooks and 2 rulers (Em vừa mua 3 chiếc bút chì, 5 quyển vở và 2 cái thước kẻ).
- Dùng dấu phẩy để phân tách hai mệnh đề độc lập hoặc hai mệnh đề được liên kết với nhau bằng các liên từ như but, and, so.
Ví dụ: He studies very hard, so he will pass the coming exam (Anh ấy học rất chăm chỉ, vì vậy anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi sắp tới).
- Sử dụng dấu phẩy sau một mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu
Ví dụ: When I was going home from school, I saw an accident (Khi tôi đang đi học về, tôi nhìn thấy vụ tai nạn).
- Dùng dấu phẩy trong các lời hội thoại trực tiếp (direct speech) ở ngay lời dẫn ở đầu
Ví dụ: Tom asked, "Why didn’t you attend the meeting, Mary?" (Tom hỏi, "Tại sao bạn không đến bữa tiệc vậy, Mary?).
- Dùng dấu phẩy để phân tách các mệnh đề phụ thuộc hoặc các cụm giới từ dài (long prepositional phrases)
Ví dụ: According to the weather forecast, a tropical storm is coming (Theo dự báo thời tiết, cơn bão đang đến đây).
- Dùng dấu phẩy để phân tách các danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)
Ví dụ: Jack, who's retired now, spends a lot of time with his grandchildren (Ông Jack, bây giờ đã nghỉ hưu, dành nhiều thời gian với các cháu).
- Sử dụng dấu phẩy để tách ba hay nhiều từ/ cụm từ/ mệnh đề trong một câu dài
Ví dụ: While I went shopping, I saw John, Tina, and Martin (Trong khi tôi đang đi mua sắm, tôi gặp John, Tina và Martin).
- Sử dụng dấu phẩy sau các từ nối như therefore, however, ...
Một số từ nối đòi hỏi phải có dấu phẩy trước và ngay sau chúng, chẳng hạn như therefore, however, nevertheless, on the other hand, otherwise, by contrast....
Ví dụ: It is, however, an interesting topic for us to discuss (Tuy nhiên, nó là một chủ đề thú vị để chúng ta thảo luận).
- Sử dụng dấu phẩy trong câu hỏi đuôi để tách phần câu nói và phần đuôi
Ví dụ: Yesterday, they didn’t complete their tasks, did they? (Hôm qua, họ đã không hoàn thành các công việc của họ đúng không?).

3. Dấu chấm hỏi (Question mark ?)
Dấu chấm hỏi được dùng để thể hiện thắc mắc của người nói và mong chờ nhận được giải đáp của đối phương. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cụ thể là trong các câu hỏi tu từ, người nói không mong chờ một câu trả lời nào nhưng dấu chấm hỏi vẫn được sử dụng. Cách sử dụng dấu chấm hỏi như sau:
- Dấu chấm hỏi được đặt ở cuối câu nghi vấn
Ví dụ: How long have you been teaching English? (Bạn dạy tiếng Anh được bao lâu rồi?).
What are they talking about? (Họ đang nói về điều gì vậy?).

4. Dấu chấm than (Exclamation mark !)
Dấu chấm than được đặt ở cuối câu nhằm thể hiện sự ngạc nhiên, vui sướng hoặc khi người viết muốn nhấn mạnh một ý nào đó. Tuy nhiên, dấu chấm than thường bị hạn chế sử dụng trong văn viết. Các cách dùng dấu chấm than trong tiếng Anh như sau:
- Dùng để nhấn mạnh một câu nói hay đưa ra một mệnh lệnh nào đó
Ví dụ: Get out of my room! (Biến khỏi phòng tôi!).
- Dùng để diễn tả sự bực tức, ngạc nhiên hay cảm xúc tiêu cực
Ví dụ: Wow! You’ve got a new bike (Chà! Bạn mới mua xe đạp mới à).
- Kết hợp dấu chấm than với dấu chấm hỏi nhằm diễn đạt cảm xúc trong các văn bản không trang trọng, hành chính
Ví dụ: What happened? Stop making noise in class! (Chuyện gì đã diễn ra vậy? Dừng việc làm ồn trong lớp ngay!)
- Dùng dấu chấm than đi kèm với tiếng âm thanh được tạo ra, y hệt cách bắt chước
Ví dụ: Haizzz! I feel so tired (Haiz! Tôi cảm thấy quá mệt mỏi).

5. Dấu hai chấm (Colon:)
Dấu hai chấm trong tiếng Anh được dùng linh hoạt trong cả văn viết và văn nói. Các trường hợp sau thường được thêm dấu hai chấm:
- Dấu hai chấm dùng để liệt kê một danh sách
Ví dụ: During my career, I have worked for five industries: music, IT, construction, education, and healthcare (Trong suốt sự nghiệp, tôi đã làm việc cho năm ngành: âm nhạc, IT, xây dựng, giáo dục và y tế).
- Dấu hai chấm để bắt đầu một lời hội thoại trực tiếp (tương tự như dấu phẩy)
Ví dụ: Mark Zuckerberg, the CEO of Facebook, once said that: "People don’t care about what you say, they care about what you build" (Mark Zuckerberg, CEO của Facebook, từng nói rằng: "Mọi người không quan tâm bạn nói gì, họ quan tâm bạn tạo dựng được gì").
- Dấu hai chấm để giới thiệu phần giải thích hoặc cung cấp thông tin
Ví dụ: There was a problem with my car: it ran out of fuel (Có một vấn đề với chiếc xe của tôi: nó hết xăng rồi).
- Dấu hai chấm để ngăn cách đơn vị thời gian
Ví dụ: The lesson will start at 07:00 a.m (Tiết học sẽ bắt đầu lúc 7h).

6. Dấu chấm phẩy (Semicolon;)
Dấu chấm phẩy đóng vai trò như một liên từ để nối các mệnh đề chính trong câu với nhau. Có hai cách dùng dấu phẩy trong tiếng Anh:
- Dấu chấm phẩy để phân tách hai mệnh đề độc lập, một trong hai hoặc cả hai mệnh đề đều ngắn và mang nội dung tương tự nhau
Ví dụ: John loves studying; he can’t get enough at school (John thích việc học; anh ấy cảm thấy học ở trường là không đủ).
- Dấu chấm phẩy phân tách hai nhóm từ có chứa dấu phẩy
Ví dụ: They plan to study English, for their travels; digital marketing, for their work; and history, for their own enjoyment (Họ có kế hoạch học tiếng Anh để đi du lịch, học digital marketing để phục vụ cho công việc và nghiên cứu lịch sử để thỏa mãn sở thích của mình).
-----------------------------------------------
TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG HỌC VIÊN!

06/10/2023

!! BA CẶP TÍNH TỪ TIẾNG ANH KHIẾN NGƯỜI HỌC BỐI RỐI !!

1. Eminent và imminent
"Eminent /emɪnənt/" nghĩa là kiệt xuất, lỗi lạc, thường được dùng để mô tả những người nổi tiếng và tài giỏi trong các lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ: "An eminent scholar" (một học giả lỗi lạc), "an eminent writer" (một nhà văn lỗi lạc) hay "an eminent scientist" (một nhà khoa học lỗi lạc).
Trong khi đó, "imminent /emɪnənt/" nghĩa là "sắp sửa" hoặc "sắp xảy ra (đến nơi)". Ví dụ: "The system is in imminent danger of collapse" (Hệ thống có nguy cơ sập đến nơi rồi) hoặc an attack seems imminent (vụ tấn công sắp xảy ra đến nơi rồi).

2. Diseased và deceased
"Diseased /dɪˈziːzd/" nghĩa là "bị bệnh, bị nhiễm bệnh".
Ví dụ: "A new approach to repair damaged or diseased tissues has been adopted (Một hướng tiếp cận mới để sửa chữa những mô bị hư hoặc bị bệnh đã được áp dụng). Ngoài ra, từ này còn có nghĩa bóng, dùng để mô tả những thứ không lành mạnh. Ví dụ: "It is a product of a seriously diseased mind (Đó là sản phẩm của một bộ óc bệnh hoạn nghiêm trọng).
Trong khi đó, từ "deceased /dɪˈsiːst/" nghĩa là "đã chết, đã khuất". Ví dụ: "The smell of the freshly baked bread reminded her of her deceased parents (Mùi thơm của chiếc bánh mỳ vừa nướng xong đã gợi cho cô ấy nhớ về cha mẹ đã khuất của mình).

3. Complimentary và complementary
"Complimentary /kɒmplɪˈmentri/" và "complementary /kɒmplɪˈmentri/ có phát âm giống nhau. Về cách viết, hai từ này chỉ khác nhau ở một chữ, là chữ "i" và chữ "e".
"Complimentary" nghĩa là khen ngợi. Ví dụ: "Our guests said some very complimentary things about the meal I’d cooked (Các vị khách của chúng ta đã có một vài khen ngợi về bữa ăn tôi nấu). Ngoài ra, "complimentary" còn có nghĩa là miễn phí.
Ví dụ: "As theater employees, we get complimentary tickets (Là nhân viên rạp hát, chúng tôi được nhận vé miễn phí).
Trong khi đó, "complementary" nghĩa là "bù" hoặc "bổ sung".
Ví dụ: "My family and my job both play an important part in my life, fulfilling separate but complementary needs (Gia đình và công việc đều đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi, đáp ứng những nhu cầu tách biệt nhưng lại bổ sung cho nhau).
-------------------------------------------

TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG CÁC BẠN !

05/10/2023

♻️ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HẸN HÒ ♻️

Khi hẹn hò ai đó, bạn nói "dating" hoặc "seeing"; chia tay bạn dùng "split up", và rồi hai bạn sau đó có thể "get back together".

Nhắc tới hẹn hò, người ta thường nghĩ đến cụm từ "date someone" (hẹn hò với ai đó), hoặc "go on a date with someone" (đi hẹn hò với người nào đó).

Ví dụ: According to allkpop, it seems BLACKPINK's Lisa went on a date to Greece with Frédéric Arnault (Theo trang allkpop, có tin đồn rằng Lisa BLACKPINK đã hẹn hò với Frédéric Arnault ở Hy Lạp).

Ngoài ra, từ "see" cũng được dùng với nghĩa "hẹn hò".

Ví dụ: SCMP reports that the K-pop star could be seeing Tag Heuer CEO Frédéric Arnault (Báo SCMP đưa tin rằng ngôi sao K-pop có thể đang hẹn hò với Frédéric Arnault, CEO của Tag Heuer).

Tin đồn hẹn hò được gọi là "dating rumor".

"In a relationship" được dùng với nghĩa "đang ở trong một mối quan hệ". Khi một người muốn xác nhận tình trạng yêu đương của mình, có thể dùng từ "confirm".

Ví dụ: Singer Jisoo is in a relationship with actor Ahn Bo-hyun, her agency YG Entertainment confirmed (Công ty quản lý YG Entertainment đã xác nhận rằng Jisoo đang có mối quan hệ với nam diễn viên Ahn Bo-hyun).

Khi trở nên thân thiết với ai đó hơn, người ta dùng "bond": It's unclear when Lisa and Arnault met, but it's been suggested that they first bonded at an event (Không rõ Lisa và Arnault gặp nhau lần đầu khi nào, nhưng có người cho rằng họ bắt đầu thân nhau tại một sự kiện).

Ngược lại, khi hai người cãi nhau, chúng ta dùng "fight", "argue" hoặc "fall out".
Còn khi mối quan hệ rạn nứt, người ta có thể chia tay, chúng ta có thể dùng cụm "break up hoặc split up": Despite them constantly fighting before splitting up, Miley always said Liam is the love of her life (Dù liên tục xích mích trước khi chia tay, Miley luôn khẳng định Liam là tình yêu của đời mình).

Trong trường hợp "gương vỡ lại lành", tiếng Anh có cụm "get back together": Jennifer Lopez and Ben Affleck got back together nearly 20 years after they broke up (Jennifer Lopez và Ben Affleck quay lại với nhau gần 20 năm sau khi chia tay).
---------------------------------------------
TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG HỌC VIÊN !

04/10/2023

♻️ DÙNG LIKE ĐỂ CÂU GIỜ KHI NÓI TIẾNG ANH ♻️

Ngoài nghĩa là thích, "like" còn là cách để người nói câu thời gian mỗi khi không biết nói gì và nhiều cách dùng khác.
Like có thể kết hợp với nhiều thành phần trong tiếng Anh như danh từ, động từ ở dạng V-ing để chỉ niềm yêu thích.
Ví dụ: I like watching movies, but my sister likes to read more. We both like Harry Potter but I don't really like how they made the movie (Tôi thích xem phim, nhưng chị gái tôi thích đọc sách hơn. Cả hai chúng tôi đều thích Harry Potter nhưng tôi không thích cách họ làm phim ấy cho lắm).

Khi có hứng làm một việc gì đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc "feel like": Do you want to go to the shopping mall? - Sorry, I don't feel like it today (Bạn có muốn đến trung tâm mua sắm không? - Xin lỗi nha, hôm nay mình không có hứng).

Khi muốn đưa ví dụ, người nói có thể dùng "like" để thay cho "such as": Foods that are rich in vitamin A like carrots, pumpkin and fish oil should be consumed regularly (Thực phẩm giàu vitamin A như cà rốt, bí ngô và dầu cá nên ăn thường xuyên).

"Like" cũng có nghĩa là "giống như, tương tự như": He looks just like his father when he was young (Cậu ấy trông y hệt cha mình khi ông còn trẻ) hoăc She always acts like she's so important (Cô ấy cứ cư xử như thể mình quan trọng lắm).

Trong giao tiếp thường ngày, "like" được người bản địa, đặc biệt là người trẻ, dùng rất nhiều với hàm ý "nói là, nghĩ là, cảm thấy là": He kept bothering me on the way home. I was like, "can you stop now"? (Anh ấy cứ làm phiền tôi trên đường về nhà. Tôi kiểu, "anh có thôi đi không"?)

Cách nói này làm cho câu chuyện có phần kịch tính hơn và xuất hiện rất nhiều trong các sản phẩm âm nhạc, phim ảnh. Ví dụ: "And I was like, why are you so obsessed with me?" (Và tôi kiểu, sao anh cứ ám ảnh với tôi thế?) là câu đầu tiên trong bản hit Obsessed năm 2009 của diva Mariah Carey.

"Like" còn được dùng trong mẫu câu hỏi "How do you like ...?" để hỏi ý kiến của người khác: Honey, how do you like my T-shirt today? (Hôm nay em thấy cái áo phông anh mặc thế nào?)

"Like" cũng được dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hay việc gì đó: There were like a thousand new students this year (Năm nay có tận một nghìn sinh viên mới). Đây cũng là cách nói thông dụng của người bản địa.

Ngoài ra, người nói có thể chêm từ "like" vào câu khi muốn có thêm thời gian suy nghĩ xem mình nên nói gì tiếp theo. Ví dụ: It's not easy at all to to use less plastic... like... I can't always bring a glass bottle with me everywhere (Dùng ít đồ nhựa hơn không dễ chút nào... kiểu... tôi không thể lúc nào cũng đem theo một chai thủy tinh được). Đây cũng là một mẹo để kéo dài thời gian mà các thí sinh làm những bài thi chuẩn hóa như IELTS có thể dùng khi bí ý tưởng.
----------------------------------------------------
TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG HỌC VIÊN !

03/10/2023

🌬 10 LỜI KHUYÊN DÀNH CHO BÀI THI NÓI CỦA IELTS
1. Đừng dùng câu trả lời mẫu
Việc học thuộc lòng các câu trả lời mẫu và sử dụng chúng khiến các giám khảo không đánh giá đúng trình độ tiếng Anh của bạn. Các giám khảo sẽ nhìn ra và điều này có thể ảnh hưởng đến điểm số của bạn.
2. Đừng quá chú trọng dùng từ vựng lạ và cao siêu
Bạn có thể gây ấn tượng với giám khảo bằng cách dùng từ vựng cao siêu, tuy nhiên để an toàn, bạn nên tránh dùng những từ bạn không quen sử dụng trước đó. Lý do là bạn dễ phát âm sai hoặc dùng sai ngữ cảnh và các lỗi này có thể ảnh hưởng đến điểm số.
Thay vào đó, bạn nên dùng các nhóm từ vựng mà mình biết rõ và có liên quan đến chủ đề. Lập danh sách từ vựng hoặc bản đồ tư duy có thể giúp bạn có thêm vốn từ vựng và cụm từ liên quan trong các lĩnh vực cụ thể.
3. Dùng cấu trúc ngữ pháp đa dạng
Giám khảo IELTS sẽ đánh giá kỹ năng Nói trên 4 tiêu chí, gồm sự lưu loát và mạch lạc; vốn từ vựng; độ phong phú và tính chính xác của ngữ pháp; cách phát âm.
Vì vậy, bạn cần cố gắng sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp, thông qua các câu đơn và câu phức. Hãy lưu ý các lỗi mình thường gặp, luyện nói tiếng Anh với bạn bè, hoặc ghi âm lại để tìm ra lỗi và chỉnh sửa. Ngoài ra, bạn nên luyện nói về các chủ đề liên quan đến quá khứ, hiện tại, tương lai và dùng đúng các thì liên quan.
4. Đừng lo lắng về kiểu giọng
Giám khảo thường tiếp xúc với nhiều giọng tiếng Anh khác nhau nên họ sẽ hiểu được những gì bạn nói. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý những từ khó phát âm, đặt đúng trọng âm, ngữ điệu khi sử dụng. Cách tốt nhất là thực hành thường xuyên với bạn bè, họ sẽ góp ý nếu không hiểu bạn đang nói gì.
5. Dừng lại để suy nghĩ
Bạn có thể dừng lại một chút để suy nghĩ ý cần nói tiếp theo. Bạn cũng có thể dùng các cụm câu sau để có thêm thời gian suy nghĩ:
That's an interesting question
I have never thought about that, but...
Let me see
That's a good point
That's a difficult question, but I'll try and answer it
Well, some people say that is the case, however I think...
Let me think about that for a minute.
6. Tránh dùng từ đệm
Chúng ta thường hay ngập ngừng khi không biết phải nói gì. Tuy nhiên, điều này cho giám khảo thấy rằng bạn đang không có đủ ngôn ngữ hoặc ý tưởng để nói. Vì vậy, hãy nói một cách tự tin, tránh dùng các từ đệm và hãy sử dụng các cụm từ được gợi ý ở lời khuyên trước.
Các từ đệm nên tránh như like, you know, umm, ahh, ehh, well hay yeah.
7. Mở rộng câu trả lời
Khi câu trả lời của bạn quá ngắn, giám khảo có thể sẽ nghĩ rằng bạn không thể đưa ra nhiều chi tiết cho chủ đề của bài Nói. Bạn hãy cố gắng trả lời các câu hỏi của giám khảo một cách đầy đủ, mở rộng nội dung câu trả lời và đừng chờ giám khảo gợi ý cho bạn bằng một câu hỏi khác.
Nếu giám khảo hỏi "tại sao?" có nghĩa là họ đang gợi ý bạn nên đưa ra một lý do cho câu trả lời của mình và mở rộng ý cho câu trả lời đầy đủ hơn.
8. Mỉm cười có thể cải thiện phát âm
Việc mỉm cười có thể giúp bạn bình tĩnh hơn, đồng thời cũng giúp nhiều cho phát âm của bạn. Hãy đảm bảo rằng bạn phát âm rõ ràng, mở miệng vừa đủ để âm thanh thoát ra thật rõ. Khi cười, miệng chúng ta sẽ mở ra to hơn và giọng nói của bạn cũng có cảm giác thân thiện hơn.
Việc phát âm rõ và giọng điệu phù hợp sẽ cho giám khảo thấy bạn có khả năng sử dụng đa dạng các ngữ điệu trong giao tiếp.
9. Tránh giọng đều và đơn điệu
Thỉnh thoảng trong giao tiếp, chúng ta thường tạo ra các âm phẳng, đơn điệu và không có âm sắc. Điều này làm cho chúng ta khó có thể biểu đạt điều mình đang nói và người nghe cũng khó xác định được thông điệp nào của bạn là quan trọng.
Hãy cố gắng nhấn mạnh ở những từ nhất định và có điểm nghỉ để cuộc hội thoại trở nên thú vị hơn. Việc này sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh và tạo sự khác biệt giữa các ý bằng cách nhấn âm các từ chính.
Ngoài ra, bạn cần tránh tông giọng đều và đơn điệu, thay đổi trọng âm và ngữ điệu để thêm phần nhấn mạnh, sử dụng tay để biểu đạt và bổ trợ cho nhịp diễn biến của bài Nói.
10. Thực hành các chủ đề quen thuộc
Phần 2 bài thi Nói thường yêu cầu bạn nói về một chủ đề cụ thể trong vòng hai phút. Hãy thực hành các chủ đề quen thuộc với bạn bè, gia đình hay đồng nghiệp để cải thiện và biết cách dùng từ vựng phù hợp cho từng chủ đề cụ thể.
Các chủ đề thường gặp trong bài thi Nói IELTS gồm du lịch, giáo dục, phương tiện vận chuyển, môi trường, đời sống gia đình, thể thao và giải trí, tội phạm và xử phạt, mạng Internet, quảng cáo và bán lẻ.
-------------------------------
TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG HỌC VIÊN !

30/09/2023

👉🏻 Ý NGHĨA TÊN GỌI 10 LOÀI HOA TRONG TIẾNG ANH

1. Rose (hoa hồng): Rose is considered as the most beautiful flower of all associated with the love and women’s beauty. It is known as the queen of flowers (Hoa Hồng được coi là loài hoa đẹp nhất trong tất cả các loại hoa, gắn liền với tình yêu và sắc đẹp của người phụ nữ, được mệnh danh là nữ hoàng của loài hoa).

2. Lisianthus (hoa lan tường): It symbolizes the love, but softness, tenderness and sophistication. In addition, this flower also brings luck and peace (Là loài hoa tượng trưng cho tình yêu nhưng thể hiện sự mềm mỏng, ý nhị và đầy tinh tế. Ngoài ra, loài hoa này còn mang đến sự may mắn và bình yên).

3. Daffodils (hoa thuỷ tiên): It symbolizes the strength of relationship and mutually supportive bond between two of you (Hoa thuỷ tiên, tượng trưng cho sức mạnh của mối quan hệ và sự gắn kết hỗ trợ lẫn nhau giữa hai người).

4. Anemone (thu mẫu đơn): It symbolizes the protection and cover up for you (Loài hoa tượng trưng cho sự bảo vệ, chở che).

5. Lily (hoa bách hợp): This flower represents for love as my love is all for only you, sincere with a message "It's heavenly to be with you" (Hoa Lily đại diện cho tình yêu, tình yêu của anh chỉ dành cho mình em, chân thành với thông điệp "Thật tuyệt vời khi ở bên em").

6. Amaryllis (loa kèn đỏ): These flowers are a symbol of splendor and beauty. It also says "I'm proud to have you" (Những đoá hoa này là biểu tượng của sự lộng lẫy và vẻ đẹp. Nó cũng thay lời nói "Anh tự hào khi có em").

7. Aster (cúc thạch thảo): This flower symbolizes for love, soft beauty, femininity, maturity and modest (Loài hoa này tượng trưng cho tình yêu, vẻ đẹp mềm mại, nữ tính, cho sự chín chắn và khiêm nhường).

8. Carnation (hoa cẩm chướng): Carnation symbolizes for admiration, beauty, and love for my own woman (Hoa cẩm chướng tượng trưng cho sự ái mộ, sắc đẹp, tình yêu dành cho người phụ nữ của riêng tôi).

9. Hoa lưu ly "Forget me not": Lily is the flower of love. It is also known as the faithful flower, a true love and loving memories (Hoa lưu ly là hoa dành cho tình yêu. Nó còn được biết đến như một loài hoa của sự thủy chung, một tình yêu đích thực và những hoài niệm yêu thương).

10. Tulip (hoa Tulip): Tulip is one of the flowers for love with the implication of a perfect love, a sincere expression to my love (Tulip là một trong những loài hoa dành cho tình yêu với hàm ý về một tình yêu hoàn hảo, lời tỏ bày chân thành đến người mình yêu).
-----------------------------------

NGOẠI NGỮ TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG CÁC BẠN!

29/09/2023

🥮TRUNG THU LÀ TẾT TÌNH THÂN🥮

🏮Lại một mùa Trung thu nữa đến rồi. Ánh trăng tròn sáng lung linh trên bầu trời báo hiệu đã đến mùa gia đình sum họp quây quần bên nhau cùng trái cây, nước trà, bánh trung thu. Trẻ con vui chơi nô đùa tranh giành những cái bánh trung thu và những đèn lồng đèn soi sáng, tạo nên bức tranh thật giản dị nhưng thật đầm ấm.

🏮Trung thu là đêm của những giấc mơ, những ước nguyện tươi sáng lung linh như những chiếc lồng đèn. Chúc cho tình thân đồng đầy và ấm áp, mọi người đều hạnh phúc, trái tim tràn đầy niềm vui.

🏮Trung Thu là những hồi ức kỷ niệm xưa cùng bạn bè thơ mộng, những cuộc đua đèn lồng dưới bầu trời đêm đầy sao. Hãy để tâm hồn ta luôn trẻ trung và hạnh phúc. Trung thu là dịp để chia sẻ và tạo nên điều kỳ diệu.

🏘️Trung Tâm Ngoại Ngữ Tuấn Anh – TAEC Kính Chúc Quý Thầy Cô cũng như Anh Chị Em TAEC và các bạn Học Viên có cái Tết Trung Thu bên gia đình và bạn bè thân yêu, cùng nhau tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ và vui vẻ. Hãy yêu thương và quan tâm đến nhau mọi ngày để tình cảm luôn đọng lại trong trái tim này.
Trung Thu Đầy Ánh Sáng Ngời!
TAEC - TUẤN ANH ENGLISH CENTER ĐỒNG HÀNH CÙNG CÁC BẠN HỌC VIÊN!

29/09/2023

👉🏻 NÓI NGỦ GẬT, NGỦ NƯỚNG BẰNG TIẾNG ANH

"Sleep" nghĩa tiếng Việt ngủ, vậy ngủ nướng, ngủ gật hay "ngủ say như chết" trong tiếng Anh nói thế nào?

Trong tiếng Anh, ngủ quên là "oversleep", còn ngủ nướng là "sleep in". Hai từ này đôi khi bị nhầm với nhau vì đều là ngủ quá giờ so với bình thường.

Ví dụ: Gloria gets angry if someone tries to wake her up while she's sleeping in on Sundays (Gloria sẽ tức giận nếu ai đó cố đánh thức cô ấy khi cô đang ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật)/ Sometimes the kids oversleep and miss the bus. They have to take a taxi to school instead (Đôi khi bọn trẻ ngủ quên và lỡ chuyến xe buýt. Thay vào đó, chúng phải đi taxi đến trường).

"Sleep over" lại là qua đêm ở nhà một người khác: Some children love it when they get to sleep over at a friend's house (Một số đứa trẻ rất thích khi được ngủ lại nhà bạn một đêm).

Còn việc ngủ gật có thể được diễn tả bằng hai cụm từ, "doze off" hoặc "nod off": Students caught dozing off in class might be punished (Học sinh ngủ gật trong lớp có thể bị phạt)/ We were so tired from work that we both nodded off in front of the TV (Chúng tôi mệt mỏi vì công việc đến nỗi cả hai gà gật trước TV).

Ngủ từ từ được gọi là "drift off". Còn thiếp đi rất nhanh có thể diễn tả bằng thành ngữ "go out like a light": I was about to talk to him but he'd gone out like a light (Tôi định nói chuyện với anh ấy nhưng anh ấy ngủ rất nhanh).

Một thành ngữ hay gặp về giấc ngủ là "sleep like a log". Trong đó, log là khúc gỗ được chặt xuống, ý chỉ một người ngủ li bì, không động đậy. Cụm từ này hay được hiểu là "ngủ say như chết": She was so exhausted after the competition that she slept like a log that night (Cô ấy kiệt sức sau cuộc thi đến nỗi đêm đó cô ấy ngủ như chết).
Ngược lại, không chợp mắt được một chút nào là "not sleep a wink", hoặc "not get a wink of sleep": I couldn't sleep a wink. The couple upstairs fought all night (Tôi không tài nào ngủ được. Cặp đôi tầng trên cãi nhau suốt đêm).
-----------------------------------

NGOẠI NGỮ TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG CÁC BẠN!

28/09/2023

10 CẶP TIẾNG ANH DÙNG DỄ NHẦM
1. Grateful và thankful
- Grateful: Biết ơn khi ai đó làm điều gì.
Ví dụ: We are very grateful to your contribution for building the communal library in our village (Chúng tôi rất biết ơn về sự đóng góp của các bạn trong việc xây dựng thư viện cộng đồng trong làng).
- Thankful: Biết ơn khi tránh được chuyện không may.
Ví dụ: I was thankful to know that my parents were well in the Covid-19 time two years ago (Tôi rất biết ơn khi biết rằng cha mẹ tôi khoẻ mạnh trong thời điểm Covid-19 hai năm trước đây).
2. Between và In the middle
- Between: Ở giữa hai người hoặc hai sự vật.
Ví dụ: She is sitting between a boy and a girl in the second row on the left (Cô bé đó ngồi giữa một bạn nam và một bạn nữ ở dãy thứ hai bên tay trái).
- In the middle: Giữa, ở giữa (không gian, thời gian).
Ví dụ: Yesterday, she sneaked away to come home to pick up her son in the middle of the meeting (Hôm qua, cô ấy lẻn về để đi đón con giữa buổi gặp mặt).
3. Shame và guilt
- Shame: Cảm giác xấu hổ, bẽ mặt.
Ví dụ: I felt a lot of shame when I spilt soup on the table while having dinner at my boyfriend's home (Tôi cảm thấy rất xấu hổ khi làm đổ canh ra bàn khi đang ăn tối ở nhà bạn trai).
- Guilt: Cảm giác tội lỗi, ăn năn.
Ví dụ: She suffered such feelings of guilt over leaving her children to have a new family after having divorced (Cô ấy đã chịu đựng cảm giác tội lỗi khi bỏ con ở lại để có một gia đình mới sau khi ly hôn).
4. Farther và father
- Farther: Xa hơn, xa nữa (chỉ khoảng cách).
Ví dụ: My house is farther than my classmate’s ones in the village so I have to go to school by bike (Nhà tôi xa hơn so với nhà các bạn cùng làng nên tôi phải đi học bằng xe đạp).
- Father: Bố, cha.
Ví dụ: Her father is a worker in the factory in Industrial Park (Bố cô ấy là công nhân trong một nhà máy ở khu công nghiệp).
5. Start và begin
- Start: Sự bắt đầu, mở đầu, khởi đầu (có cảm giác nhanh và bất ngờ).
Ví dụ: You must press the green button to start this washing machine (Bạn phải ấn vào nút màu xanh để khởi động chiếc máy giặt này).
- Begin: Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu (có cảm giác từ từ, chậm rãi, theo quá trình).
Ví dụ: They began to upgrade the road two years ago and now the estimated cost has already more than doubled (Họ bắt đầu nâng cấp con đường này hai năm trước đây và bây giờ kinh phí đã tăng lên gấp hơn hai lần).
6. Bring và take
- Bring: Mang một thứ gì đó lại gần với người nói.
Ví dụ: Bring me all things that you have, I will marry you (Đem cho em tất cả những thứ anh có, em sẽ lấy anh).
- Take: Mang một thứ gì đó ra xa người nói.
Ví dụ: I will take you away from the low living standard by giving you the method of growing the bumper crops (Tôi sẽ giúp các bạn thoát khỏi mức sống thấp bằng cách đem đến cho các bạn phương pháp trồng cây năng suất cao).
7. Sick và ill
- Sick: bị ốm, mệt trong thời gian ngắn và không nguy hiểm.
Ví dụ: I am afraid of going away from home because I have car sick (Tôi sợ phải đi đâu ra khỏi nhà vì tôi bị say xe).
- ill: Bị ốm, bị bệnh nặng trong thời gian dài.
Ví dụ: She is serious ill in hospital now (Cô ấy đang ốm rất nặng trong bệnh viện).
8. High và tall
- High: Khoảng cách từ trên xuống dưới của những vật có kích cỡ lớn.
Ví dụ: How high is this tree? (Cái cây này cao bao nhiêu nhỉ?).
- Tall: Cao trên mức trung bình của những thứ so với chiều cao bình thường của nó.
Ví dụ: My father is tall. He is the tallest in my family (Bố tôi cao. Ông là người cao nhất trong nhà).
9. Uninterested và disinterested
- Uninterested: Lãnh đạm, thờ ơ, không quan tâm, không chú ý, không để ý.
Ví dụ: I am completely uninterested in football (Tôi hoàn toàn không quan tâm đến bóng đá).
- Disinterested: Vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi.
Ví dụ: Final determination for the community must be made by disinterested independent legal counsels (Quyết định cuối cùng cho cộng đồng phải được đưa ra bởi những cố vấn pháp lý độc lập không vụ lợi).
10. Economical và economic
- Economical: Tiết kiệm thời gian, tiền.
Ví dụ: What's the most economical way to build houses in inflation time? (Cách tiết kiệm nhất để xây nhà trong thời kỳ lạm phát là gì?).
- Economic: Thuộc về kinh tế.
Ví dụ: Countries will be in a poor economic state if there is the decline of industries (Các quốc gia sẽ ở trong tình trạng kinh tế nghèo nàn nếu có sự suy giảm của các ngành công nghiệp).
-----------------------------
NGOẠI NGỮ TAEC ĐỒNG HÀNH CÙNG CÁC BẠN !

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


50 Đường Số 11, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7
Ho Chi Minh City
7000000