MIFA English

MIFA English

Share

𝑴𝑰𝑭𝑨 𝑬𝒏𝒈𝒍𝒊𝒔𝒉 – 𝑸𝒖𝒂𝒍𝒊𝒕𝒚 𝒊𝒔 𝒐𝒖𝒓 𝒑𝒓𝒊𝒐𝒓𝒊𝒕𝒚!!! Chuyên sâu giảng dạy TOEIC, IELTS , GIAO TIẾP
Chất lượng là sự ưu tiên hàng đầu tại MIFA!

Photos from MIFA English's post 04/03/2026

🎯 IELTS 6.5+ KHÔNG CÒN LÀ ƯỚC MƠ - NẾU BẠN HỌC ĐÚNG LỘ TRÌNH

Bạn cần IELTS để:
⭐Xét tốt nghiệp?
⭐Săn học bổng?
⭐Du học?
⭐Hoặc nâng level CV để ứng tuyển công ty quốc tế?

Nhưng thực tế là:
😢Học mãi vẫn 5.0 – 5.5.
😢Writing không ai sửa chi tiết.
😢Speaking không ai bắt lỗi phát âm.
😢Listening nghe mãi vẫn “lọt tai này qua tai kia”.

Vấn đề không nằm ở việc bạn thiếu cố gắng.
Vấn đề nằm ở phương pháp và lộ trình.

🚀 KHÓA HỌC IELTS CAM KẾT ĐẦU RA TẠI MIFA ENGLISH

Chúng tôi không dạy đại trà.
Chúng tôi xây dựng lộ trình theo trình độ đầu vào và mục tiêu cụ thể của bạn.

✔️ Test đầu vào kỹ lưỡng
Phân tích chi tiết 4 kỹ năng – xác định chính xác điểm yếu.

✔️ Lộ trình cá nhân hóa
Từ 0 → 6.5+ hoặc 5.5 → 7.0+ rõ từng giai đoạn.

✔️ Writing & Speaking được sửa chuyên sâu
💪Chữa bài chi tiết từng câu
💪Nâng cấp từ vựng – cấu trúc đạt band cao
💪Luyện phản xạ Speaking theo format thi thật

✔️ Luyện đề sát format mới nhất
Chiến thuật làm bài tối ưu thời gian – tăng band bền vững.

💎 CAM KẾT ĐẦU RA RÕ RÀNG
Chúng tôi cam kết học viên đạt mục tiêu band điểm đã đăng ký.
Nếu chưa đạt – được hỗ trợ ôn tập lại miễn phí theo chính sách trung tâm.

💪Không hứa suông.
💪Không “vẽ” band ảo.
💪Chỉ cam kết khi bạn học nghiêm túc và theo đúng lộ trình.

🎓 IELTS không khó.
Khó là học sai cách quá lâu.

Inbox ngay để test trình độ miễn phí và nhận lộ trình tăng band cá nhân hóa.

Photos from MIFA English's post 04/03/2026

⚠️ “ĐỢI RẢNH RỒI HỌC TIẾNG ANH” – VÀ 5 NĂM TRÔI QUA

👉 Sinh viên bận học.
👉 Người đi làm bận công việc.
👉 Ai cũng có lý do để trì hoãn.

Nhưng:
Cơ hội nghề nghiệp không chờ bạn rảnh.

Chỉ cần mỗi ngày 60–90 phút với lộ trình chuẩn tại MIFA ENGLISH:
✔️ Kiếm tra đầu vào miễn phí
✔️ Giáo trình cá nhân hóa
✔️ Cam kết đầu ra rõ ràng
✔️ Đội ngũ giảng viên chuyên môn cao
✔️ Phụ đạo miễn phí cho học viên yếu

💪 Đừng để tiếng Anh là “ước mơ dang dở”.

📥Inbox ngay cho MIFA để được tư vấn lộ trình nhanh nhất!

Photos from MIFA English's post 04/03/2026

❌ THI TOEIC 3 LẦN VẪN KHÔNG QUA 600 - VÌ SAO? 👇

Bạn làm đề liên tục.
Bạn học mẹo đủ kiểu.
👉 Nhưng điểm số vẫn “dậm chân tại chỗ”.

Có thể bạn đang:
- Học không đúng trọng tâm
- Không có chiến lược làm bài
- Không được sửa lỗi chi tiết

Tại MIFA ENGLISH:
✔️ Phân tích điểm yếu từng kỹ năng
✔️ Chiến thuật làm bài tối ưu thời gian
✔️ Luyện đề chuẩn format mới nhất

Không phải học nhiều hơn.
💪 Mà là học đúng cách hơn.

Inbox ngay để được tư vấn lộ trình tăng điểm nhanh 👇

Photos from MIFA English's post 04/03/2026

🔥 HỌC 10 NĂM TIẾNG ANH - NHƯNG VẪN KHÔNG DÁM MỞ MIỆNG NÓI? 👇

👉Bạn đọc được.
👉Bạn làm bài trắc nghiệm được.
❓Nhưng khi sếp hỏi bằng tiếng Anh… đầu óc trống rỗng?

Vấn đề không phải bạn kém.
Vấn đề là bạn chưa học đúng cách.

MIFA ENGLISH tập trung:
✔️ Phản xạ giao tiếp thực tế cho môi trường công sở
✔️ Sửa phát âm 1-1
✔️ Thực hành tình huống phỏng vấn – họp – email
✔️ Sỉ số lớp cực hạn chế để đảm bảo chất lượng tốt nhất

Không học lan man. Không học cho có.
💪 Học để dùng được.

Đăng ký lớp giao tiếp ngay hôm nay - vì giao tiếp tự tin không tự nhiên mà có 👇👇👇

01/03/2026

🔥 100 CẶP TỪ TIẾNG ANH TRÁI NGHĨA QUAN TRỌNG NHẤT
1. big (to) – small (nhỏ)
2. hot (nóng) – cold (lạnh)
3. happy (vui) – sad (buồn)
4. fast (nhanh) – slow (chậm)
5. easy (dễ) – difficult (khó)
6. early (sớm) – late (muộn)
7. right (đúng) – wrong (sai)
8. rich (giàu) – poor (nghèo)
9. young (trẻ) – old (già)
10. strong (mạnh) – weak (yếu)
11. clean (sạch) – dirty (bẩn)
12. open (mở) – closed (đóng)
13. full (đầy) – empty (trống)
14. high (cao) – low (thấp)
15. light (sáng/nhẹ) – dark (tối)
16. true (đúng/sự thật) – false (sai/giả)
17. kind (tốt bụng) – mean (ác ý/keo kiệt)
18. cheap (rẻ) – expensive (đắt)
19. near (gần) – far (xa)
20. new (mới) – old (cũ)
21. success (thành công) – failure (thất bại)
22. win (thắng) – lose (thua)
23. improve (cải thiện) – worsen (tệ hơn)
24. accept (chấp nhận) – refuse (từ chối)
25. agree (đồng ý) – disagree (không đồng ý)
26. include (bao gồm) – exclude (loại trừ)
27. increase (tăng) – decrease (giảm)
28. give (cho) – receive (nhận)
29. buy (mua) – sell (bán)
30. borrow (mượn) – lend (cho mượn)
31. start (bắt đầu) – finish (kết thúc)
32. enter (vào) – exit (ra)
33. arrive (đến) – depart (rời đi)
34. create (tạo ra) – destroy (phá hủy)
35. build (xây) – break (phá/vỡ)
36. remember (nhớ) – forget (quên)
37. learn (học) – teach (dạy)
38. lead (dẫn dắt) – follow (theo sau)
39. allow (cho phép) – forbid (cấm)
40. support (ủng hộ) – oppose (phản đối)
41. confident (tự tin) – insecure (thiếu tự tin)
42. brave (dũng cảm) – afraid (sợ hãi)
43. calm (bình tĩnh) – nervous (lo lắng)
44. polite (lịch sự) – rude (thô lỗ)
45. honest (trung thực) – dishonest (không trung thực)
46. generous (hào phóng) – selfish (ích kỷ)
47. patient (kiên nhẫn) – impatient (mất kiên nhẫn)
48. friendly (thân thiện) – unfriendly (khó gần)
49. optimistic (lạc quan) – pessimistic (bi quan)
50. positive (tích cực) – negative (tiêu cực)
51. careful (cẩn thận) – careless (bất cẩn)
52. active (năng động) – lazy (lười biếng)
53. independent (độc lập) – dependent (phụ thuộc)
54. humble (khiêm tốn) – arrogant (kiêu ngạo)
55. mature (trưởng thành) – immature (non nớt)
56. serious (nghiêm túc) – funny (hài hước)
57. loyal (trung thành) – disloyal (phản bội)
58. peaceful (hòa bình) – violent (bạo lực)
59. proud (tự hào) – ashamed (xấu hổ)
60. satisfied (hài lòng) – dissatisfied (không hài lòng)
61. always (luôn luôn) – never (không bao giờ)
62. often (thường xuyên) – rarely (hiếm khi)
63. before (trước) – after (sau)
64. inside (bên trong) – outside (bên ngoài)
65. above (bên trên) – below (bên dưới)
66. left (trái) – right (phải)
67. public (công khai) – private (riêng tư)
68. domestic (trong nước) – foreign (nước ngoài)
69. urban (đô thị) – rural (nông thôn)
70. safe (an toàn) – dangerous (nguy hiểm)
71. modern (hiện đại) – traditional (truyền thống)
72. simple (đơn giản) – complicated (phức tạp)
73. busy (bận rộn) – free (rảnh)
74. loud (ồn ào) – quiet (yên tĩnh)
75. wet (ướt) – dry (khô)
76. thick (dày) – thin (mỏng)
77. heavy (nặng) – light (nhẹ)
78. deep (sâu) – shallow (cạn)
79. wide (rộng) – narrow (hẹp)
80. safe (an toàn) – unsafe (không an toàn)
81. advantage (lợi thế) – disadvantage (bất lợi)
82. benefit (lợi ích) – harm (tác hại)
83. profit (lợi nhuận) – loss (thua lỗ)
84. demand (nhu cầu) – supply (nguồn cung)
85. majority (đa số) – minority (thiểu số)
86. permanent (vĩnh viễn) – temporary (tạm thời)
87. visible (nhìn thấy) – invisible (vô hình)
88. legal (hợp pháp) – illegal (bất hợp pháp)
89. formal (trang trọng) – informal (thân mật)
90. flexible (linh hoạt) – rigid (cứng nhắc)
91. maximum (tối đa) – minimum (tối thiểu)
92. general (chung) – specific (cụ thể)
93. theory (lý thuyết) – practice (thực hành)
94. cause (nguyên nhân) – effect (kết quả)
95. expand (mở rộng) – contract (thu hẹp)
96. protect (bảo vệ) – attack (tấn công)
97. freedom (tự do) – restriction (hạn chế)
98. strength (điểm mạnh) – weakness (điểm yếu)
99. hope (hy vọng) – despair (tuyệt vọng)
100. success (thành công) – defeat (thất bại)
~~~~~

Không ai giỏi lên chỉ vì đọc một danh sách từ vựng.
Nhưng một người kỷ luật có thể thay đổi cả tương lai chỉ vì học 10 từ mỗi ngày.

Học tiếng Anh không phải để biết nhiều từ hơn người khác.
Mà để mở nhiều cánh cửa hơn cho chính mình.

Lưu lại. Mỗi ngày 5–10 cặp.
Sau 1 tháng, bạn sẽ thấy mình khác.

28/02/2026

🚨 SẮP RA TRƯỜNG RỒI MỚI CUỐNG CUỒNG HỌC TOEIC - CÓ QUÁ MUỘN KHÔNG?

Bạn từng nghĩ: “Thi xong mấy môn chuyên ngành rồi tính tiếng Anh sau.”

❌Cho đến khi:
- Hồ sơ xin việc bị loại vì thiếu TOEIC 650+
- Công ty yêu cầu chứng chỉ để xét tăng lương
- Phỏng vấn bằng tiếng Anh… và bạn chỉ biết cười trừ

👉 Sự thật là:
- Tiếng Anh không đợi bạn sẵn sàng.
- Nhà tuyển dụng cũng vậy.

Tại MIFA ENGLISH, lộ trình được thiết kế:
✔️ Dành riêng cho người mất gốc - học lại từ nền tảng
✔️ Cam kết đầu ra TOEIC - IELTS theo mục tiêu
✔️ Luyện đề sát thực tế - phản xạ phỏng vấn thật

Đừng để tiếng Anh trở thành lý do bạn bỏ lỡ cơ hội nghề nghiệp tiếp theo.

📤 Inbox ngay để được test trình độ miễn phí và nhận lộ trình cá nhân hóa.

26/02/2026

Chúc bạn luôn gặp MAY MẮN trong cuộc sống nhé 🥰

22/02/2026

Năm con ngựa mà sao con ngựa này nó lạ lắm 😇

16/01/2026

Con với chả cái 😇

15/01/2026

Vậy đi cho phẽ 🙃

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


415 Lê Văn Lương, Phường Tân Phong, Quận 7
Ho Chi Minh City
70000