01/03/2026
🔥 100 CẶP TỪ TIẾNG ANH TRÁI NGHĨA QUAN TRỌNG NHẤT
1. big (to) – small (nhỏ)
2. hot (nóng) – cold (lạnh)
3. happy (vui) – sad (buồn)
4. fast (nhanh) – slow (chậm)
5. easy (dễ) – difficult (khó)
6. early (sớm) – late (muộn)
7. right (đúng) – wrong (sai)
8. rich (giàu) – poor (nghèo)
9. young (trẻ) – old (già)
10. strong (mạnh) – weak (yếu)
11. clean (sạch) – dirty (bẩn)
12. open (mở) – closed (đóng)
13. full (đầy) – empty (trống)
14. high (cao) – low (thấp)
15. light (sáng/nhẹ) – dark (tối)
16. true (đúng/sự thật) – false (sai/giả)
17. kind (tốt bụng) – mean (ác ý/keo kiệt)
18. cheap (rẻ) – expensive (đắt)
19. near (gần) – far (xa)
20. new (mới) – old (cũ)
21. success (thành công) – failure (thất bại)
22. win (thắng) – lose (thua)
23. improve (cải thiện) – worsen (tệ hơn)
24. accept (chấp nhận) – refuse (từ chối)
25. agree (đồng ý) – disagree (không đồng ý)
26. include (bao gồm) – exclude (loại trừ)
27. increase (tăng) – decrease (giảm)
28. give (cho) – receive (nhận)
29. buy (mua) – sell (bán)
30. borrow (mượn) – lend (cho mượn)
31. start (bắt đầu) – finish (kết thúc)
32. enter (vào) – exit (ra)
33. arrive (đến) – depart (rời đi)
34. create (tạo ra) – destroy (phá hủy)
35. build (xây) – break (phá/vỡ)
36. remember (nhớ) – forget (quên)
37. learn (học) – teach (dạy)
38. lead (dẫn dắt) – follow (theo sau)
39. allow (cho phép) – forbid (cấm)
40. support (ủng hộ) – oppose (phản đối)
41. confident (tự tin) – insecure (thiếu tự tin)
42. brave (dũng cảm) – afraid (sợ hãi)
43. calm (bình tĩnh) – nervous (lo lắng)
44. polite (lịch sự) – rude (thô lỗ)
45. honest (trung thực) – dishonest (không trung thực)
46. generous (hào phóng) – selfish (ích kỷ)
47. patient (kiên nhẫn) – impatient (mất kiên nhẫn)
48. friendly (thân thiện) – unfriendly (khó gần)
49. optimistic (lạc quan) – pessimistic (bi quan)
50. positive (tích cực) – negative (tiêu cực)
51. careful (cẩn thận) – careless (bất cẩn)
52. active (năng động) – lazy (lười biếng)
53. independent (độc lập) – dependent (phụ thuộc)
54. humble (khiêm tốn) – arrogant (kiêu ngạo)
55. mature (trưởng thành) – immature (non nớt)
56. serious (nghiêm túc) – funny (hài hước)
57. loyal (trung thành) – disloyal (phản bội)
58. peaceful (hòa bình) – violent (bạo lực)
59. proud (tự hào) – ashamed (xấu hổ)
60. satisfied (hài lòng) – dissatisfied (không hài lòng)
61. always (luôn luôn) – never (không bao giờ)
62. often (thường xuyên) – rarely (hiếm khi)
63. before (trước) – after (sau)
64. inside (bên trong) – outside (bên ngoài)
65. above (bên trên) – below (bên dưới)
66. left (trái) – right (phải)
67. public (công khai) – private (riêng tư)
68. domestic (trong nước) – foreign (nước ngoài)
69. urban (đô thị) – rural (nông thôn)
70. safe (an toàn) – dangerous (nguy hiểm)
71. modern (hiện đại) – traditional (truyền thống)
72. simple (đơn giản) – complicated (phức tạp)
73. busy (bận rộn) – free (rảnh)
74. loud (ồn ào) – quiet (yên tĩnh)
75. wet (ướt) – dry (khô)
76. thick (dày) – thin (mỏng)
77. heavy (nặng) – light (nhẹ)
78. deep (sâu) – shallow (cạn)
79. wide (rộng) – narrow (hẹp)
80. safe (an toàn) – unsafe (không an toàn)
81. advantage (lợi thế) – disadvantage (bất lợi)
82. benefit (lợi ích) – harm (tác hại)
83. profit (lợi nhuận) – loss (thua lỗ)
84. demand (nhu cầu) – supply (nguồn cung)
85. majority (đa số) – minority (thiểu số)
86. permanent (vĩnh viễn) – temporary (tạm thời)
87. visible (nhìn thấy) – invisible (vô hình)
88. legal (hợp pháp) – illegal (bất hợp pháp)
89. formal (trang trọng) – informal (thân mật)
90. flexible (linh hoạt) – rigid (cứng nhắc)
91. maximum (tối đa) – minimum (tối thiểu)
92. general (chung) – specific (cụ thể)
93. theory (lý thuyết) – practice (thực hành)
94. cause (nguyên nhân) – effect (kết quả)
95. expand (mở rộng) – contract (thu hẹp)
96. protect (bảo vệ) – attack (tấn công)
97. freedom (tự do) – restriction (hạn chế)
98. strength (điểm mạnh) – weakness (điểm yếu)
99. hope (hy vọng) – despair (tuyệt vọng)
100. success (thành công) – defeat (thất bại)
~~~~~
Không ai giỏi lên chỉ vì đọc một danh sách từ vựng.
Nhưng một người kỷ luật có thể thay đổi cả tương lai chỉ vì học 10 từ mỗi ngày.
Học tiếng Anh không phải để biết nhiều từ hơn người khác.
Mà để mở nhiều cánh cửa hơn cho chính mình.
Lưu lại. Mỗi ngày 5–10 cặp.
Sau 1 tháng, bạn sẽ thấy mình khác.