29/06/2026
❌ Đ𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐍𝐎́𝐈 "𝐈𝐓'𝐒 𝐃𝐄𝐋𝐈𝐂𝐈𝐎𝐔𝐒" 𝐌𝐀̃𝐈 𝐓𝐇𝐄̂́ 𝐂𝐇𝐔̛́! — 𝟏𝟎 𝐓𝐔̛̀ "𝐒𝐀𝐍𝐆 𝐗𝐈̣𝐍" 𝐍𝐀̂𝐍𝐆 𝐓𝐀̂̀𝐌 𝐆𝐔 𝐀̂̉𝐌 𝐓𝐇𝐔̛̣𝐂 🍽️✨
Khen một món ăn ngon mà cứ "delicious" hay "yummy" hoài thì hơi... thiếu muối đúng không cả nhà? Người bản ngữ có cả một "kho báu" từ vựng để tả chuẩn chỉnh từ hương vị đến kết cấu món ăn.
Lưu ngay 10 tính từ cực chất này để nâng cấp vốn tiếng Anh của mình nhé:
𝟏. 𝐒𝐚𝐯𝐨𝐫𝐲 /ˈ𝐬𝐞ɪ.𝐯ə𝐫.𝐢/ — Đậm đà, mặn ngon (dùng cho món mặn, không ngọt).
𝟐. 𝐔𝐦𝐚𝐦𝐢 /𝐮ːˈ𝐦ɑː.𝐦𝐢/ — Vị ngọt thịt, ngọt tự nhiên (vị cơ bản thứ 5 bên cạnh mặn-ngọt-chua-cay).
𝟑. 𝐀𝐫𝐨𝐦𝐚𝐭𝐢𝐜 /ˌæ𝐫.əˈ𝐦æ𝐭.ɪ𝐤/ — Thơm nức mũi, ngào ngạt hương thảo mộc/gia vị đặc trưng.
𝟒. 𝐓𝐞𝐧𝐝𝐞𝐫 /ˈ𝐭𝐞𝐧.𝐝ə𝐫/ — Mềm mại, tan trong miệng, dễ nhai (như một miếng steak hảo hạng hay thịt kho nhừ).
𝟓. 𝐂𝐫𝐢𝐬𝐩𝐲 /ˈ𝐤𝐫ɪ𝐬.𝐩𝐢/ — Giòn tan (lớp da gà chiên xù hay vỏ bánh mì vừa ra lò).
𝟔. 𝐂𝐫𝐞𝐚𝐦𝐲 /ˈ𝐤𝐫𝐢ː.𝐦𝐢/ — Béo mịn, sánh ngậy (như sốt kem phô mai hay súp nấm).
𝟕. 𝐓𝐚𝐧𝐠𝐲 /ˈ𝐭æŋ.𝐢/ — Chua thanh, chua dịu kích thích vị giác (như sữa chua hay nước sốt chanh dây).
𝟖. 𝐇𝐞𝐚𝐫𝐭𝐲 /ˈ𝐡ɑː𝐫.𝐭𝐢/— Đầy đặn, ấm lòng, ăn một bát là thấy no nê, sảng khoái (rất hợp tả các món súp/hầm nóng hổi).
𝟗. 𝐙𝐞𝐬𝐭𝐲 /ˈ𝐳𝐞𝐬.𝐭𝐢/ — Vị thanh mát, bùng nổ hương citrus (thơm mùi vỏ chanh, cam tươi).
𝟏𝟎. 𝐈𝐧𝐝𝐮𝐥𝐠𝐞𝐧𝐭 /ɪ𝐧ˈ𝐝ʌ𝐥.𝐝ʒə𝐧𝐭/ — Cực kỳ ngon, ngon đến mức mang lại cảm giác "tội lỗi" (như một chiếc bánh sô-cô-la đẫm sốt).
✍️ Áp dụng ngay vào món ăn quốc dân nè:
"This Pho has such an aromatic broth — it's incredibly hearty and savory!" 🍜
(Bát phở này có phần nước dùng thơm nức mũi — ăn vừa đậm đà vừa ấm lòng dã man!)
👇 Món ăn yêu thích gần đây nhất của bạn là gì? Thử comment mô tả bằng 1 trong các từ mới trên xem "trình" food-reviewer của bạn đến đâu nhé!
----------------------------