25/12/2025
✍️ Cấu Trúc và Từ Vựng TOEIC Part 5&6
Be native to + noun phrase/region: Có nguồn gốc (Xuất xứ)
Be responsible for = Be in charge of: Chịu trách nhiệm
Be honored for = In honor of: Vinh danh
Be suitable for: Phù hợp
Be exempt from: Được miễn
Ex: Perfume is not exempt from import duty.
→ Nước hoa không được miễn thuế nhập khẩu.
Be known for: Nổi tiếng, được biết đến
Be known to A as B
Ex: Mr. Colson is known to the staff as a highly motivated CEO.
Be superior to: Vượt trội hơn
Be familiar with: Quen với
Be contingent on = Depend on: Tùy thuộc, phụ thuộc vào
Be reliant on = Rely on: Trông cậy, nhờ vào
Be cognizant of = Be aware of: Nhận ra được, ý thức được
Be reflective of = Reflect: Phản ánh, nói lên
Be comparable to: Có thể so sánh với
Be responsive to + noun: Đáp ứng
Ex: The health club staff is responsive to its members' requests.
→ Nhân viên câu lạc bộ y tế đáp ứng được yêu cầu của các thành viên.
Be compatible with: Hòa hợp, tương thích với
Be noted for: Nổi tiếng
= Be well known for
= Be renowned for/as
Be uncertain about/of: Không chắc chắn
Be concerned about/over: Quan tâm, lo lắng về
Be worried about
Be associated with: Đề cập đến, liên quan đến
Be critical of Sth: Chỉ trích cái gì
Ex: Human Resources managers should not be critical of employee suggestions.
→ Ban quản lý nhân lực không nên chỉ trích những đề nghị của nhân viên.
Be accustomed to + noun: Quen với
Be subject to + noun: Tùy thuộc, phụ thuộc vào
...................................................
Commit oneself to ST/ Doing ST: Làm cho bản thân ai không thể không làm cái gì hoặc làm cái gì khác
Commit A to B = Give A to B: Trao hoặc chuyển ai/cái gì đến một tình trạng hoặc nơi an toàn để giữ, chữa trị
Be divided into: Được chia thành (nhiều phần nhỏ hơn)
Qualify for = Be eligible for: Đủ điều kiện, đủ tư cách
Collaborate on ST: Hợp tác, cộng tác trên vấn đề gì
Collaborate with SO: Hợp tác, cộng tác với ai
Discourage A from B + V-ing: Cản ngăn ai làm việc gì
Ex: Office regulations discourage employees from making personal telephone calls during office hours.
Be aimed at: Nhắm vào, nhắm mục đích gì
Ex: The new i-Presense sports car is aimed at young business executives.
Respond to + noun: Phản ứng lại cái gì
Be sensitive to ST: Dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì
Replace A with B = Replace A by B: Thay thế cái này bằng cái kia
Ex: If the new models are more efficient, we will replace them immediately with new ones.
Submit ST to SB = Send ST in to SB: Nộp cái gì đó ai
Interfere with SB/ST: Gây cản trở, quấy rầy cái gì
Be complete with ST: Đầy đủ, hoàn chỉnh với cái gì
Ex: The new office facilities come complete with a staff lounge and parking spaces.
Be content with / Against SB/ ST: Bằng lòng với ai/ cái gì hoặc chống lại hoặc một trở ngại
Ex: Bakery companies have to contend with a decreasing demand for baked products.
Be content with: Bằng lòng, vui vẻ với ai/ cái gì
(Chú ý: Contend with >< Be content with)
Charge ST to Somewhere/ST: Tính, giao cái gì vào cái gì
Ex: Please charge the repairs to my credit card.
Restrict ST to a particular group
*** A be restricted to B
Ex: Access is restricted to authorized personnel only.
Result from ST: Do bởi cái gì, kết quả từ, bắt nguồn từ
Result in ST: Dẫn đến, đưa đến, kết quả là
**** Result from + cause
*** Result in + result
Be faced with ST = Face ST = Deal with ST: Đối mặt với cái gì
Dispose of ST/SB: Vứt bỏ, tổng khử, đánh bại
Associate with SB = Spend time with SB: Kết hợp, liên kết, cộng tác với
Contribute to: Đóng góp
Check A for B: Kiểm tra cái gì về cái gì
Ex: It is recommended that consumers check their credit reports for errors at least once a year.
Congratulate SB on ST: Chúc mừng, khen ngợi ai về cái gì
Comply with + rule/regulation: Tuân thủ, tuân theo (luật, quy tắc)
........................................................
In reply: Hồi âm, đáp lại
Of one's choice = of one's own choice: Sự lựa chọn của ai đó
In preparation for: Chuẩn bị cho
In advance: Trước
In order to + bare (inf): Nỗ lực làm gì
In a timely manner = In a timely fashion: Một cách kịp thời
In combination with: Kết hợp với
In contrast to: Trái ngược với
In the opinion of: Theo ý kiến của
In the form of: Dưới hình thức
In the event of: Trong trường hợp
In the form of print (a): Dưới hình thức bản in
Be discontinued: Bị ngừng
In celebration of: Kỷ niệm
Above one's expectations: Vượt trên sự mong đợi của ai
= Beyond one's expectations
Subsequent to = Following: Sau khi, theo sau
As a result of: Như là kết quả của cái gì đấy
In exchange for: Để đổi lấy
Out of one's reach: Tránh xa tầm với của ai đó
To capacity: Đầy ắp, chật ních
***Be filled to capacity = Be completely full
At the latest: Trễ nhất
At the earliest: Sớm nhất
At the best: Tốt nhất
In search of = In the search for: Tìm kiếm
At one's earliest convenience: Sớm nhất có thể
Ex: Please call me back at your earliest convenience!
→ Vui lòng gọi lại cho tôi sớm nhất có thể!
To an absolute minimum: Mức tối thiểu tuyệt đối
Until further notice: Cho đến khi có thêm thông tin
Without notice: Mà không báo trước
With the exception of = Except: Ngoại trừ
In one's absence = During one's absence: Trong lúc ai đó vắng mặt
In excess of: Hơn quá, vượt quá
..................................................
Take over: Tiếp quản, đảm nhiệm một vai trò, nhiệm vụ
Call for SB: Đòi hỏi, yêu cầu hoặc cần cái gì
Turn in = Submit: Nộp
Ex: Those wishing to take time off for summer vacation must turn in their requests by the end of May.
Keep records of: Lưu giữ hồ sơ
Look over ST = Check in ST: Kiểm tra nhanh, duyệt qua
Ex: The manager looked over the documents before making a decision.
Keep in touch with: Giữ liên lạc với ai
Look into = Examine/Investigate: Xem xét, kiểm tra, nghiên cứu
Keep track of (Keep oneself updated): Theo dõi, giám sát (giữ cho ai đó được cập nhật)
Look for = Search for: Tìm kiếm
Run the risk of + noun/ V-ing: Có nguy cơ
Ex: All assembly line workers should wear safety helmets, or they run the risk of injury.
Look upon A as B: Coi, xem cái gì đó như là cái gì
Ex: The company looks upon Asia as a potential market for its products.
→ Công ty xem châu Á như một thị trường tiềm năng cho sản phẩm của họ.
Draw on + technique/experience: Cầu đến, nhờ đến (dùng thông tin hoặc sự hiểu biết của bản thân về vấn đề gì để giúp làm vấn đề gì)
Ex: When starting your own business, draw on your experience as a customer.
Defy description = Be beyond description: Không thể diễn tả được, không tả nổi (mang nghĩa tích cực như cái gì đó quá hay, quá ngon, quá tốt...)
Hold back: Kiềm nén, kiềm lại, không làm gì
Ex: Hold back your feelings → Kiềm chế cảm xúc
Ex: Hold back the tears → Kiềm lại nước mắt
Bring ST to a halt = Bring ST to an end: Làm cho cái gì đó dừng lại
Account for = Explain
Make sense: Hiểu được, có ý nghĩa
Ex: After the expansion of the computer software department, it made sense to hire another full-time technician.
Have ST in common: Có cái gì đó là điểm chung
Go through: Đi xuyên qua, trải qua
Ex: Due to increased competition in the food industry, Hills Natural Foods went through a difficult time financially.
Have every intention of + V-ing: Có ý định gì
Reserve ST for SB: Dành riêng cái gì cho ai
Ex: The passenger was placed on standby for the next possible flight.
Stand in for SB: Thay mặt, đại diện cho ai
Technical description: Sự mô tả kỹ thuật
Apology (to sb) for sth: Lời xin lỗi, lời tạ lỗi
Signs of wear: Những dấu hiệu hao mòn
= Signs of damage: Những dấu hiệu hư hỏng
Contribution to: Sự đóng góp, sự cống hiến
Accounts payable department >> Cụm
Accounts payable: Các khoản phải trả
Accounts receivable: Các khoản phải thu
Compliance with (n): Tuân thủ (luật lệ, nguyên tắc...)
Discussion on (n): Tranh luận, bàn cãi về vấn đề gì
Office efficiency (n+n) >> Cụm
Fuel efficiency (n+n): Hiệu quả nhiên liệu
Production efficiency (n+n): Hiệu quả sản xuất
Preference for sth (n): Sự thích hơn, ưa chuộng hơn
Media coverage (n+n): Mức độ bao phủ truyền thông
Preference to / towards SB: Sự thiên vị, sự ưu tiên
Have no obligation to: Không có nghĩa vụ phải làm gì
= Under no obligation to
Attendance records (n+n): Hồ sơ tham dự
Mastermind behind (n): Người đạo diễn
Problem with: Có vấn đề với
Safety precautions (n+n): Những biện pháp an toàn
Baggage allowance (n+n): Lượng hàng hóa cho phép
Performance appraisal (n+n): Đánh giá thành tích
Time constraints (n+n): Ràng buộc về thời gian
A form of identification: Một mẫu giấy tờ tùy thân (CMND, bằng lái...)
Taxes on: Đánh thuế vào cái gì đấy
Safety regulations (n+n): Những quy định về an toàn
System failures (n+n): Lỗi hệ thống
Confidence in: Tự tin vào
Commitment to + noun: Cam kết với
Staff productivity (n+n) >> Cụm
Labor productivity (n+n) >> Cụm
Deliver a presentation = Make a presentation: Phát biểu, thực hiện bài thuyết trình
Standard price (a+n): Giá chuẩn
Conduct a survey: Thực hiện một cuộc khảo sát
Display a parking permit = Show a parking permit: Xuất trình giấy phép đỗ xe
Fulfill an order/orders: Hoàn tất đơn đặt hàng
Superb attention to detail: Chú ý cao độ đến từng chi tiết
Accept an application: Chấp nhận đơn xin việc (lời cầu xin)
To better serve customers: Để phục vụ khách hàng một cách tốt hơn
→ “Better” trong trường hợp này là trạng từ bổ nghĩa cho động từ “Serve”
Win one's award: Giành phần thưởng
Established company (a+n): Công ty đã thành lập
Fiscal year (a+n): Năm tài chính
Do business with: Hoạt động kinh doanh với ai
Return to normal: Trở lại bình thường
Ex: After unusually cold weather, the temperature should return to normal by Friday.
Surrounding cities (a+n): Các thành phố lân cận
Be strictly limited: Hạn chế nghiêm khắc
Strictly speaking (idiom): Nói đúng ra (+ Mệnh đề)
Economic forecast (a+n): Dự báo kinh tế
Make a call: Thực hiện một cuộc gọi
Make progress = Improve: Tiến bộ, cải thiện
Make a request/requests: Yêu cầu
Prospective employee = Prospective buyer (a+n): Khách hàng tiềm năng
Readily available (adv+a): Dễ dàng tìm thấy
Ex: Applications are readily available at the administrative office.
Highly qualified (adv+a): Phẩm chất tốt, phẩm chất cao
Ex: The company is seeking a highly qualified candidate to fill the position.
→ *Highly qualified candidate: Ứng viên có phẩm chất tốt
Work extended hours = Work overtime: Làm thêm giờ
In the foreseeable future: Tương lai có thể dự đoán, nhìn thấy trước
Be heavily discounted: Giảm giá mạnh
Ex: High-performance computers have been heavily discounted after a slump in sales.
Combined experience (a+n): Kinh nghiệm phối hợp
Ex: The team's combined experience is a plus for the company.
...................................................
In response to: Để đáp ứng, đáp trả lại
Rigorous training (a+n): Được đào tạo nghiêm khắc
Find a lapse in the cycle: Tìm ra một sai sót trong chu trình
Unbearably tough training (adv+a+n): Đào tạo một cách khắc nghiệt
Talk about (v) = Talk on (n)
Somewhat frustrated (adv+a): Có phần thất vọng, nản chí
Make an example of: Phạt ai để làm gương
Take an example by: Noi gương
Set an example: Nêu gương ai
Be addicted to: Đam mê
Disappointed in ST: Thất vọng vì cái gì
Disappointed with SB: Thất vọng với ai
Be delightfull to SB: Thú vị đối với ai
Die out = Extinct (a): Tuyệt chủng
Fix up = Arrange (v): Thu xếp
From the time: Kể từ lúc
Preceding year (a+n): Năm trước (Preceding là adj)
Outfit = Equip (v): Trang bị
***[Be equipped with: Được trang bị]
Versatile furniture (a+n): Đồ dùng đa năng
Postpone briefly: Trì hoãn trong một thời gian ngắn
Forward ... to: Chuyển cái gì đi đâu
Business journal (n+n): Tạp chí kinh doanh
Sustainable economy (a+n): Nền kinh tế ổn định, bền vững
The fact that: Sự thật là
Promotional product (a+n): Sản phẩm khuyến mãi
Get a promotion: Thăng lên chức lớn hơn