23/03/2026
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NHÀ MÁY – 工厂词汇 (P1)
Nếu bạn nào đang làm việc trong công xưởng, nhà máy thì lưu ngay bộ từ vựng này để học nhé 📝
1. 🏭 Khu vực trong nhà máy
工厂 /gōngchǎng/ nhà máy
车间 /chējiān/ xưởng sản xuất
生产车间 /shēngchǎn chējiān/ xưởng sản xuất
仓库 /cāngkù/ kho
装配车间 /zhuāngpèi chējiān/ xưởng lắp ráp
包装区 /bāozhuāng qū/ khu đóng gói
质检区 /zhìjiǎn qū/ khu kiểm tra chất lượng
原料区 /yuánliào qū/ khu nguyên liệu
2. ⚙️ Máy móc và thiết bị
生产线 /shēngchǎnxiàn/ dây chuyền sản xuất
机器 /jīqì/ máy móc
设备 /shèbèi/ thiết bị
机械臂 /jīxièbì/ robot tay máy
传送带 /chuánsòngdài/ băng chuyền
自动化设备 /zìdònghuà shèbèi/ thiết bị tự động
包装机 /bāozhuāngjī/ máy đóng gói
贴标机 /tiēbiāojī/ máy dán nhãn
检测设备 /jiǎncè shèbèi/ thiết bị kiểm tra
压缩机 /yāsuōjī/ máy nén
电动机 /diàndòngjī/ động cơ điện