HSK Kỷ Nguyên Mới

HSK Kỷ Nguyên Mới

Share

Gia sư Tiếng Trung
Lộ trình bài bản: HSK 1→ 6
Chinh phục: HSK4 5 6
Học nhanh - Nhớ lâu - Thi là đỗ!

30/03/2026

CHỮ "行" - 2 CÁCH ĐỌC! 🤯
Câu này đọc sao cho chuẩn?
👉 人要是行 (Xíng), 干一行 (Háng), 行 (Xíng) 一行 (Háng).
Xíng: Có năng lực / Giỏi.
Háng: Ngành nghề.
=> Nghĩa là: Có tài thì làm nghề gì cũng giỏi!

29/03/2026

30 GIÂY LÀM QUEN VỚI BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG TRUNG 🎤✨
Học tiếng Trung bắt đầu từ đâu? Chính là từ những âm cơ bản này đây!
Đừng nhìn chúng giống tiếng Việt mà chủ quan nhé, bí kíp nằm ở luồng hơi và khẩu hình đấy.

28/03/2026

60 GIÂY "NÂNG CẤP" PHÁT ÂM CÙNG HSK KỶ NGUYÊN MỚI! ⏳
Bạn đã biết cách đọc chuẩn bộ tứ vận mẫu mũi ang, eng, ing, ong chưa?
Đừng chỉ nhìn mặt chữ, hãy lắng nghe luồng hơi và quan sát khẩu hình miệng trong video dưới đây nhé!
🌟 Luyện tập 3 bước:
Nghe âm mẫu.
Nhìn khẩu hình.
Đọc to theo ví dụ.
Tag ngay "đồng đội" vào để cùng luyện tập bộ tứ này nhé! 👇

27/03/2026

BẠN ĐỌC ĐÚNG ĐƯỢC BAO NHIÊU ÂM? 🎙️🔥
Xem ngay video để biết cách đặt lưỡi và lấy hơi sao cho chuẩn nhất.

26/03/2026

TIẾNG TRUNG CÓ THỂ LÀM KHÓ TÔI, NHƯNG KHÔNG THỂ LÀM TÔI BỎ CUỘC! 😂💪
Sáng bị "đả kích" bởi bộ thủ, chiều bị "vùi dập" bởi thanh điệu, tối lại "sang chấn" vì nghe băng HSK...
Đời học viên tiếng Trung là chuỗi những ngày bị "ăn hành" toàn tập.
Nhưng các bạn thấy đấy, dù có bị "đả kích" bao nhiêu lần thì cộng đồng HSK Kỷ Nguyên Mới vẫn luôn có mặt đầy đủ, không thiếu một ai!
Lì lợm chính là chìa khóa của thành công. Cứ kiên trì "vác mặt" đi học mỗi ngày, kiểu gì chúng ta cũng sẽ giỏi!
Cố gắng lên các "chiến thần" tiếng Trung ơi! 加油! 🚀

23/03/2026

HSK必学!从“兑”轻松记单词
👉 HSK bắt buộc! Học từ dễ dàng từ chữ 兑
兑 (Duì - Đổi): Hình ảnh 🤝 (Trao đổi).
说 (Shuō - Nói): Có bộ Ngôn (讠) -> Dùng lời nói để trao đổi.
脱 (Tuō - Cởi/Thoát): Có bộ Nhục (月 - Cơ thể) -> Cơ thể thoát khỏi quần áo.
蜕 (Tuì - Lột xác): Có bộ Trùng (虫 - Sâu bọ) -> Loài sâu bọ thay da đổi thịt.
税 (Shuì - Thuế): Có bộ Hòa (禾 - Lúa gạo) -> Nộp lúa gạo làm thuế.
锐 (Ruì - Sắc bén): Có bộ Kim (钅- Kim loại) -> Kim loại được mài sắc.
悦 (Yuè - Vui vẻ): Có bộ Tâm (忄- Trái tim) -> Trái tim thấy vui sướng.



23/03/2026

每天学一点中文:从“兑”开始
👉 Mỗi ngày học một chút tiếng Trung: bắt đầu từ 兑,
一个“兑”,记住6个汉字!
👉 1 chữ “兑” nhớ luôn 7 chữ Hán
📚 Từ vựng với “兑 (duì)”
• 兑 (duì): đổi, trao đổi
• 说 (shuō): nói
• 脱 (tuō): cởi ra, thoát khỏi
• 蜕 (tuì): lột xác, thay đổi
• 税 (shuì): thuế
• 锐 (ruì): sắc bén
• 悦 (yuè): vui vẻ


22/03/2026

Học cách im lặng đúng lúc,
bạn sẽ thấy lòng mình nhẹ hơn rất nhiều
学会在适当的时候沉默,
你会发现内心轻松了很多

21/03/2026

Dục tốc bất đạt
Không phải vì bạn kém,
mà vì mọi thứ đều cần thời gian để trưởng thành.

有些事,急不来。
欲速则不达
不是你不够好,
而是万物都需要时间慢慢成长。
Yù sù zé bù dá —
bú shì nǐ bú gòu hǎo,
ér shì wàn wù dōu xū yào shí jiān qù màn man chéng zhǎng.

Photos from HSK Kỷ Nguyên Mới's post 21/03/2026

[HỌC TIẾNG TRUNG QUA TRANH: NHÌN LÀ NHỚ - ĐỌC LÀ THUỘC] 🖌️

Tiếng Trung thực ra là những bức tranh thu nhỏ của cuộc sống. Lướt ngay album này để cùng HSK Kỷ Nguyên Mới giải mã 12 chữ tượng hình quen thuộc nhất nhé!

🏔️ SƠN (山): Ba đỉnh nhấp nhô, trải dài tận chân trời hóa thành Núi.
🌲 Lâm (林): Hai cây sánh đôi, rợp bóng xanh tươi thành cánh Rừng.
🌊 Thủy (水): Dòng chảy uốn lượn, làn sóng lăn tăn hóa thành Nước.
🐟 NGƯ (魚): Thân vây đuôi quẫy, tung tăng dưới nước chính là chú Ngư.

💡 Học tiếng Trung theo cách này, bạn sẽ thấy con chữ không còn là những nét gạch vô hồn nữa.

🌟 Trải nghiệm phương pháp học tư duy tại HSK Kỷ Nguyên Mới ngay hôm nay!


Photos from HSK Kỷ Nguyên Mới's post 20/03/2026

每天一点点,坚持下去,你会发现自己的字越来越好,词汇也慢慢积累起来。
今天练的是《大丰收》🌾
今天天气大丰收。
他们抱着金黄的稻谷和硕大的南瓜,
脸上洋溢着大丰收的喜悦,
展现了辛勤劳动后的成果。
🔤 拼音:
Dà fēng shōu
Jīn tiān tiān qì dà fēng shōu.
Tāmen bào zhe jīn huáng de dàogǔ hé shuò dà de nánguā,
liǎn shàng yáng yì zhe dà fēng shōu de xǐ yuè,
zhǎn xiàn le xīn qín láo dòng hòu de chéng guǒ.
🇻🇳 Dịch nghĩa:
Mùa bội thu
Hôm nay thời tiết thật tuyệt cho mùa màng bội thu.
Họ ôm những bông lúa vàng óng và những quả bí to lớn,
trên gương mặt tràn đầy niềm vui được mùa,
thể hiện thành quả sau những ngày lao động vất vả.
1.大丰收 (dà fēng shōu) - được mùa lớn, bội thu
2. 天气 (tiān qì) - thời tiết
3. 抱着 (bào zhe) - ôm, giữ
4. 金黄 (jīn huáng) - vàng óng
5. 稻谷 (dào gǔ) - lúa, thóc
6. 硕大 (shuò dà) - to lớn
7.南瓜 (nán guā) - bí đỏ
8.洋溢 (yáng yì) - tràn đầy
9.喜悦 (xǐ yuè) - niềm vui
10.成果 (chéng guǒ) - thành quả
Bộ flashcard 10 từ vựng ngày 21-3-2026:
https://ais-pre-4zjyad2i3alaeyifehkup4-724636521346.asia-southeast1.run.app/
Mọi người vào link để học từ vựng hiệu quả hơn nhé

20/03/2026

Bớt tiếng nói như nào?Học 1 nhớ 10

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Hanoi