5 sai lầm khi dạy con học tại nhà
Nhiều phụ huynh đang mắc mà không biết
Kèm quá sát
→ Con chỉ làm theo, không hiểu
Dạy theo cách người lớn
→ “Cái này dễ mà…” → con càng thấy mình kém
Dạy bằng cảm xúc
→ Cáu, nói nặng → con không dám hỏi
So sánh với người khác
→ Tạo áp lực, mất tự tin
Chỉ nhìn điểm số
→ Quên mất con không hiểu chỗ nào
💡 Điều quan trọng:
Không phải dạy nhiều hơn
Mà là dạy đúng cách hơn
👉 Trước khi dạy con
Hãy tự hỏi:
Mình đang giúp con hiểu…
hay đang khiến con sợ?
Trung Tâm Gia Sư Bảo Anh
Trung Tâm Gia Sư Bảo Anh cung cấp gia sư giỏi, tận tâm, nhiệt tình phù hợp mọi lứa tuổi và môn học. cập nhật danh sách lớp gia sư mới
Cam kết chất lượng giảng dạy hiệu quả, đáp ứng nhu cầu học tại nhà hoặc trực tuyến trên toàn quốc.
❓ Có nên thuê gia sư cho con?
👉 Không phải lúc nào cũng cần
📌 Con mất gốc, không theo kịp
→ Gia sư = giải pháp tốt
📌 Con vẫn học ổn
→ Chưa chắc cần ❌
⚠️ Nhiều khi vấn đề không phải kiến thức
👉 Mà là thái độ học
💡 Quan trọng nhất:
👉 Con đang cần gì?
✨ Đúng nhu cầu → mới hiệu quả.
Con học kém không phải do lười
👉 Mà là không hiểu từ gốc
📌 Không hiểu → né học
📌 Bị ép → sợ học
👉 Càng ép → càng “tắt não”
⚠️ Con không sợ học
👉 Con sợ cảm giác mình kém
👉 Trước khi trách con…
❓ “Con không hiểu chỗ nào?”
✨ Đúng câu hỏi → con mới học lại được.
📚 Gia sư online 1 kèm 1 cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12.
💻 Con được tương tác trực quan với gia sư, không hiểu chỗ nào sẽ được chỉ dạy cặn kẽ chỗ đó. Học linh hoạt trên điện thoại hoặc máy tính, thuận tiện cho cả gia đình.
📈 Sau từng buổi học, phụ huynh được báo cáo tiến độ rõ ràng.
🎁 Học thử miễn phí buổi đầu.
📩 IB hoặc gọi 0976584277 để đăng ký.
8836A. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
8831A. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh (định hướng IELTS), 2b/tuần, 250k/b, Hàng Phèn - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 T3 T4 T6 )
8839A. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b, Chung cư 8C - Tạ Quang Bửu - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
8855A. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Vesta Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
8809A. hs Nam, Lớp 4 ,Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tòa VP6 - Linh Đàm - Hoàng Mai, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
8845A. HS Nam, Lớp 8, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Kim Văn Kim Lũ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
8859A. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 81 - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
8851A. HS Nữ, Lớp 9, Toán ( kèm thêm nâng cao ), 2b/tuần, 300k/b. Nguyễn Văn Huyên kéo dài - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + cả ngày T7 CN )
8833A. HS Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/buổi. Tòa P4 - Vinhomes Oceanpark 1 - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
8834A. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/buổi. Tòa P4 - Vinhomes Oceanpark 1 - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
8772A. Hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Ngõ Văn Hương - Tôn Đức Thắng - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + Tối CN )
8396A. hs Nam, Lớp 8, Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC 283 - Khương Trung - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
8781A. Hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Xóm 5 Vĩnh Trung - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5)
8681A. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ngọc Hồi - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
8668A. hs Nữ, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 120 - Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 T7 CN )
8783A. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h30 + Chiều T7 từ 15h30 )
8402A. hs Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Hàng Hành - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
8676A, Hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đức Cảnh - Hoàng Mai. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lich Tối T3 + T4 +T5 từ 19h)
8671A. hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Giáp - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 + Cả ngày T7 )
8604A. hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tecco Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
8581A. hs Nữ, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, 21 Lê Đức Thọ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T7 từ 9h - 11h )
8691A. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 1b/tuần, 250k/b,Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
8708A. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh , 2b/tuần, 200k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
8444A1. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 + Sáng CN + Chiều CN )
8396A. hs Nam, Lớp 8, Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC 283 - Khương Trung - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
8693A. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 220k/b. Ngõ 149 Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T3 T4 T5 + sáng chiều T7 + cả ngày CN )
8717A. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b, 458 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
8691A. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 1b/tuần, 250k/b,Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
8721A. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 180k/b, Chung cư Mipec - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN, năm 2 trở lên( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 T7 )
8722A. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Chung cư Mipec - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN, năm 2 trở lên( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 T7 )
8725A. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Giải Phóng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + full CN )
8670A. hs Nữ, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 180k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
8673A. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 83 - Triều Khúc - Thanh Xuân. yc sv Nam/ Nữ, KN ( Lịch Tối )
8666A. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Văn La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối
8667A. hs Nam, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 220k/b, Văn La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
8406A1. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/ tuần, 170k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 )
8671A. hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Giáp - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 + Cả ngày T7 )
8759A. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 211 - Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
8673A. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 83 - Triều Khúc - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
8752A. HS Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/buổi. Phùng Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T3 T5 T7 CN từ 19h )
8751A. HS Nữ, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 200k/buổi. Phùng Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T3 T5 T7 CN từ 19h )
8741A. HS Nữ, Lớp 6, Văn, 3b/tuần, 200k/buổi. Xóm Hải - Thượng Thanh - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 CN; chiều T7, sáng CN )
8678A, Hs Nam, Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 170k/b, Khu đô thị Phú Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lich sáng T7 + CN từ 8h - 10h )
8738A. HS Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/buổi. Ngõ 127 Phùng Khoang - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T3 T4 T6 từ 19h )
8721A. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 180k/b, Chung cư Mipec - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN, năm 2 trở lên( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 T7 )
8580A. hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 190 - Hoàng Mai - Hoàng Mai. YC Nữ, KN ( Lịch Tối )
8512A. Kèm chung 2 hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 300k/b. Phương Canh - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + full T7 CN )
8581A. hs Nữ, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, 21 Lê Đức Thọ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T7 từ 9h - 11h )
8583A. HS Nữ, Lớp 5, Toán , 4b/tuần, 150k/b. Ngõ 203 - Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
8584A. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b, Tư Đình - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
8530A. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
8402A. hs Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Hàng Hành - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
8398A. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 170k/b, TDP Trung Kiên - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
8370A. Hs Nữ, Lớp 7, Toán, 1b/tuần, 170k/b, Ngõ 38 Văn La - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch tối T5 từ 19h30 - 21h30 )
8594A. hs Nam, Lớp 2, Toán ( hs Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timcity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 18h - 20h )
8580A. hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 190 - Hoàng Mai - Hoàng Mai. YC Nữ, KN ( Lịch Tối )
8596A. hs Nam, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Phong Sắc - cầu Giấy. yc sv Nam ( Lịch Ngày T7 + CN )
8597A. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 250k/b, Ngã 4 Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng + Chiều T3 và cả ngày CN )
8598A. hs Nam, Lớp 12, Sử, 2b/tuần, 250k/b, Ngã 4 Vạn Phúc - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng + Chiều T3 và cả ngày CN )
8405A. Hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 1b/ tuần, 170k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T4 T5 T6 )
8406A1. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/ tuần, 170k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 )
8603A. Hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/ tuần, 170k/b, Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T4 T6 T7 )
8495A. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 139 Đông Ngac - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
8604A. hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tecco Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
8549A. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, 418 Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
8547A. Kèm chung 2 học sinh (Nam Nữ), (Lớp 3 + Lớp 5), Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 220k/b. Phố Xốm - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
8474A. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Đông Tác - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T3 T5 T6 )
8291A. Hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 từ 18h - 20h + Sáng CN )
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
5 Ngõ 54 Định Công Thượng Hoàng Mai
Hanoi
100000
Opening Hours
| Monday | 08:00 - 21:30 |
| Tuesday | 08:00 - 21:30 |
| Wednesday | 08:00 - 21:30 |
| Thursday | 08:00 - 21:30 |
| Friday | 08:00 - 21:30 |
| Saturday | 08:00 - 21:30 |
| Sunday | 08:00 - 21:30 |