30/05/2026
🔥 HỌC TỪ VỰNG QUA MV "COME MY WAY" CỦA SƠN TÙNG M-TP
🔹 Tie me down: trói buộc, giữ chân ai đó
Ví dụ: Don't try to tie me down when I'm chasing my dreams. (Đừng cố giữ chân tôi khi tôi đang theo đuổi ước mơ)
🔹 Come my way: đến bên tôi, về phía tôi
Ví dụ: Great opportunities always seem to come my way. (Những cơ hội tuyệt vời dường như luôn đến với tôi)
🔹Take you by surprise: làm ai đó bất ngờ
Ví dụ: Her sudden visit took me by surprise. (Chuyến ghé thăm bất ngờ của cô ấy khiến tôi ngạc nhiên)
🔹 Show you what I mean: cho bạn hiểu ý tôi
Ví dụ: Let me show you what I mean with an example. (Để tôi cho bạn thấy ý tôi bằng một ví dụ)
🔹 Don’t run away: đừng bỏ đi, đừng né tránh
Ví dụ: Don't run away from your problems. (Đừng trốn tránh những vấn đề của mình)
🔹 Wish for a shooting star: Ước nguyện khi nhìn thấy sao băng
Ví dụ: She wished for a shooting star on a summer night. (Cô ấy đã ước nguyện khi nhìn thấy sao băng trong đêm hè)
🔹 No time to waste: không có thời gian để lãng phí
Ví dụ: We have no time to waste before the deadline. (Chúng ta không có thời gian để lãng phí trước hạn chót)
🔹 Squeeze your waist: ôm siết eo
Ví dụ: He gently squeezed her waist while dancing. (Anh ấy nhẹ nhàng ôm siết eo cô ấy khi nhảy)
🔹 Second to none: không ai sánh bằng
Ví dụ: Her dedication is second to none. (Sự tận tâm của cô ấy không ai sánh bằng)
🔹Win this race: thắng cuộc đua
Ví dụ: I believe our team can win this race. (Tôi tin đội của chúng ta có thể thắng cuộc đua này)
🔹 Locked in: tập trung hoàn toàn, cực nghiêm túc
Ví dụ: I'm completely locked in before an important exam. (Tôi tập trung hoàn toàn trước một kỳ thi quan trọng)
🔹 Cross the line: vượt quá giới hạn
Ví dụ: His joke crossed the line. (Trò đùa của anh ấy đã vượt quá giới hạn)
🔹 Convince: thuyết phục
Ví dụ: She convinced me to join the project. (Cô ấy đã thuyết phục tôi tham gia dự án)
🔹 Confuse: bối rối
Ví dụ: The instructions confused me. (Những hướng dẫn đó khiến tôi bối rối)
🔹 Refuse: từ chối
Ví dụ: He refused to give up. (Anh ấy từ chối bỏ cuộc)
🔹 Enter my medulla: đi sâu vào tâm trí tôi
Ví dụ: Her voice seemed to enter my medulla and stay there. (Giọng nói của cô ấy như thấm sâu vào tâm trí tôi và ở lại đó)
🔹 Re-route: đổi hướng
Ví dụ: The GPS re-routed us around traffic. (GPS đã chuyển hướng chúng tôi để tránh tắc đường)
🔹 No flaws: không có khuyết điểm
Ví dụ: She looks flawless. (Cô ấy trông không có khuyết điểm nào)
🔹 Disturb: làm phiền/làm xáo trộn
Ví dụ: Sorry to disturb you so late. (Xin lỗi vì đã làm phiền bạn muộn như vậy)
🔹 Gamble: đánh cược, cá cược
Ví dụ: Investing everything in one idea is a gamble. (Đầu tư tất cả vào một ý tưởng là một canh bạc)
🔹 Shower you with love: Dành cho ai đó rất nhiều tình yêu, sự quan tâm
Ví dụ: His parents showered him with love and support. (Bố mẹ anh ấy dành cho anh ấy rất nhiều tình yêu và sự ủng hộ)
🔹 Enter my medulla: Đi sâu vào tiềm thức/tâm trí tôi
Ví dụ: The memory of that night entered my medulla and never left. (Ký ức về đêm đó đã in sâu vào tâm trí tôi và không bao giờ biến mất)
🔹 Cellular: Thuộc về tế bào; hoặc thuộc mạng di động (tùy ngữ cảnh)
Ví dụ: I lost my cellular signal in the mountains. (Tôi mất sóng di động ở vùng núi)
🔹 Make someone high: khiến ai đó say đắm
Ví dụ: Her smile makes me high. (Nụ cười của cô ấy khiến tôi say đắm)
🔹 Formula: công thức, bí kíp
Ví dụ: There is no secret formula for success. (Không có công thức bí mật nào cho thành công)
🔹 Prisoner: tù nhân
Ví dụ: The prisoner escaped from jail. (Tù nhân đã trốn khỏi nhà giam)
Lưu lại ngay để vừa xem vừa hiểu MV của sếp nha ^^
———————————————————
🏫 Trung tâm Anh ngữ Big Star
CS 1: Số 25, đường 427, Bình Minh, Hà Nội.
CS 2: Số 23, đường 427, Bình Minh,Hà Nội.
☎️ Hotline: 0976.318.753 - 0982.679.901