Tiếng Trung 6 phút - 6分钟学中文

Tiếng Trung 6 phút - 6分钟学中文

Share

6 phút học tiếng Trung dành cho người bận rộn

11/04/2026

Nếu có ý định cho con tham gia các trại hè để tìm hiểu giáo dục TQ, học tiếng Trung… thì mình khuyên các bố mẹ có thể tìm hiểu chương trình do chính các trường Đại học bên đó trực tiếp tổ chức.

Vì họ xây dựng chương trình không phải để kiếm tiền, mà mục đích tuyển sinh, quảng bá cho trường, nên từ chất lượng đến giá cả rất ok. Cân bằng cả học tiếng, tìm hiểu văn hoá, đến thăm quan du lịch, trải nghiệm văn hoá bản xứ.

Mà tính ra giá còn rẻ hơn đi du lịch ạ.

07/04/2026

👉 Những từ vựng quan trọng khi đến CANTON FAIR:

Đi Hội chợ Quảng Châu (Canton Fair) mà chỉ biết mỗi "Nỉ hảo" thì hơi phí.
Lưu ngay bộ từ vựng và mẫu câu "thực chiến" giúp các bác đàm phán chuyên nghiệp nhé 😄

👉 Muốn hỏi đúng trọng tâm, phải nhớ các từ này:
* 展位 (zhǎnwèi): Gian hàng.

* 起订量 (qǐdìngliàng - MOQ): Số lượng đặt hàng tối thiểu.

* 单价 (dānjià): Đơn giá.

* 交货期 (jiāohuò qī): Thời gian giao hàng.

* 定制 (dìngzhì): Làm theo yêu cầu (Customized).

* 名片 (míngpiàn): Danh thiếp.

👉 MẪU CÂU "BỎ TÚI" KHI ĐÀM PHÁN

🔹 Khi mới vào gian hàng:
我可以拿一份目录吗?
Wǒ kěyǐ ná yī fèn mùlù ma?
Cho tôi xin một cuốn catalogue được không?

🔹 Khi muốn check "vị thế" nhà cung cấp:
你们有工厂吗?还是贸易公司?
Nǐmen yǒu gōngchǎng ma? Háishì màoyì gōngsī?
Bên bạn có nhà máy trực tiếp hay là công ty thương mại

🔹 Khi bắt đầu mặc cả:
起订量是多少?如果量大,有折扣吗?
Qǐdìngliàng shì duōshǎo? Rúguǒ liàng dà, yǒu zhékòu ma?
MOQ là bao nhiêu? Nếu lấy số lượng lớn thì có được chiết khấu không?

🔹 Khi muốn chốt phương thức liên lạc:
我们可以加个微信吗?
Wǒmen kěyǐ jiā gè Wēixìn ma?
Chúng mình kết bạn WeChat nhé?
(Người Trung cực chuộng dùng WeChat để làm việc).

💡 TIPS "XƯƠNG MÁU" KHI ĐI HỘI CHỢ

* Chụp ảnh "Combo": Chụp ảnh sản phẩm kèm theo danh thiếp của nhà cung cấp đó. Tin tôi đi, sau 1 ngày xem 100 gian hàng, các bác sẽ không nhớ cái nào của ai đâu 🥲

* Chuẩn bị sẵn WeChat: Đây là "vũ khí" tối thượng để giữ liên lạc và nhận báo giá nhanh nhất.

* Hỏi giá FOB/CIF: Nhớ hỏi rõ giá đã bao gồm phí vận chuyển hay chỉ là giá tại cảng.

Các bác đang quan tâm đến ngành hàng nào tại Canton Fair năm nay? Comment phía dưới để tôi gợi ý thêm từ vựng chuyên ngành đó nhé! 👍

02/04/2026

👉KHEN SAO CHO "MẶN"?

Học tiếng Trung bấy lâu, muốn khen cái gì đó "đỉnh", bạn sẽ nói gì?

太好了! (Tài hǎole!): Tốt quá rồi!

非常好! (Fēicháng hǎo!): Rất tốt!

非常棒! (Fēicháng bàng!): Rất giỏi!

👉 Nói chuẩn đó, đỗ HSK 2 roài, cơ mà nếu muốn biết ngôn ngữ “thịnh hành) mà giới trẻ Trung Quốc nói, thì các bác dùng từ này cho tôi:

❤️ 绝绝子 (Jué jué zi): Đỉnh của chóp!

❤️ YYDS / 永远的神 (Yǒngyuǎn de shén): Mãi mãi là thần => Mãi đỉnh

❤️ Hay đơn giản là: 绝了! (Jué le!): Đỉnh vãi 😎

Giờ đọc cmt trên MXH TQ đã dễ hiểu hơn roài đúng không ạ? 🤭

01/04/2026

Tiếp tục “BẪY HÁN VIỆT” để tránh bị dùng sai những từ thông dụng nha các bác:

👉 Phóng tay: 放手 - Fàngshǒu

Người Việt mình nói “phóng tay” thường để chỉ việc chi tiêu mạnh tay, không tiếc tiền.

Nhưng 放手 - Fàngshǒu trong tiếng Trung lại hay nói với nghĩa “buông tay, từ bỏ” (thường dùng trong tình iu ấy).

👉 Lợi hại: 厉害 - Lìhai

Lợi hại trong tiếng Việt sẽ nói đến cả lợi và hại. Ví dụ kiểu: Cần cân nhắc lợi hại của hành động này!

Nhưng trong tiếng Trung, từ này mang nghĩa tích cực, ý là “giỏi giang, đỉnh cao” ấy.

👉 Bồi dưỡng: 培养 - Péiyǎng

Trong tiếng Việt, từ này hay dùng để nói ý là ăn uống cho khỏe, hoặc nghĩa bóng là... "phong bì" dành cho ai đó.

Còn trong tiếng Trung, từ này dùng để nói về việc bồi dưỡng, đào tạo kỹ năng, đạo đức, cây cối….

Muốn nói bồi dưỡng thân thể thì dùng 滋补 (Zībǔ) nhé, chứ dùng 培养 là thành đào tạo nhân tài mất rồi.

👉 Cẩn thận: 谨慎 - Jǐnshefn

Thực ra từ này cũng không bẫy lắm, chỉ là không thường dùng với nghĩa “coi chừng, chú ý” như trong tiếng Việt.

Để nói điều đó, người TQ thường dùng 小心 (Xiǎoxīn) hơn.

Còn 谨慎 mang sắc thái thận trọng, dè dặt trong quyết định lớn.

31/03/2026

❤️ NÓI VỀ “NGƯỜI YÊU”?

👉 Chúc mừng bạn đã quay lại với series Bẫy Hán Việt của Tiếng Trung 6 Phút. Hôm nay chúng ta sẽ nói về một từ nghe rất lãng mạn nhưng dùng sai là "bay màu" luôn tình yêu: 情人 (Qíngrén).

👉 Nhiều bác thấy từ Hán Việt là "Người tình", thế là dắt bạn gái về giới thiệu: "Zhe shi wo de qingren" (Đây là người tình của con).

DỪNG LẠI NGAY NHÉ!

👉 Về ngữ nghĩa của "情人" (Qíngrén):
1️⃣ Nghĩa cổ/Văn chương: Người yêu nhau (rất lãng mạn, như trong thơ ca).

2️⃣ Nghĩa "Bẫy" (Hiện đại): Đây mới là vấn đề! Trong khẩu ngữ hiện đại của người Trung, "Qíngrén" thường được hiểu là "Nhân tình" hoặc "Bồ nhí" (người thứ ba trong một mối quan hệ không chính thống).

🎬 Các bác xem phim drama Trung Quốc sẽ thấy, khi nói đến "Qíngrén" là người ta nghĩ ngay đến tiểu tam, ngoại tình. Thế nên giới thiệu người yêu chính thức mà dùng từ này thì chẳng khác nào bảo: "Đây là bồ nhí của con"! 💀

👉 Vậy nên cách gọi ĐÚNG sẽ là:
✨ 男朋友 / 女朋友 (Nán/Nǚ péngyǒu): Bạn trai / Bạn gái (An toàn nhất).
✨ 爱人 (Àirén): Người thương (Thường dùng cho vợ chồng hoặc người yêu cực kỳ nghiêm túc).
✨ 另一半 (Lìng yībàn): Nửa kia của tôi.

Đố các bác biết, ngày 情人节 (Lễ tình nhân) người ta có dùng từ này không? Hay lại phải dùng từ khác? Comment bên dưới nhé! 👇

30/03/2026

👉Sang Trung Quốc để ăn 肯德基, uống 星巴克?

Nghe có vẻ “đặc sản” đúng không?
Thực ra chỉ là KFC và STARBUCKS thôi, không cần sang Trung Quốc, ở ngay Việt Nam các bác cũng ăn được 😎

Đây là 1 điều rất đặc trưng ở TQ.

Các thương hiệu khi tới TQ thường sẽ chọn cho mình 1 cái tên tiếng Trung, vừa để dễ gọi, dễ nhớ lại mang ý nghĩa may mắn, tốt đẹp về sản phẩm.

Ví dụ nếu bạn hỏi đường đến quán KFC thì không phải là ai cũng hiểu đâu, nhưng nói 肯德基 thì mọi người đều sẽ chỉ được cho bạn 😗

Nói chung là KHÓ để nhớ đấy, vì có nhiều cách dịch:
👉 Theo âm: ví dụ Audi: 奥迪 (Àodí), Hilton: 希尔顿 (Xī'ěrdùn), Disney: 迪士尼 (Díshìní)…

👉 Theo nghĩa: ví dụ Microsoft: 微软 (Wēiruǎn), Apple: 苹果 (Píngguǒ)…

👉 Theo cả âm cả nghĩa: ví dụ Coca Cola: 可口可乐 (Kěkǒu kělè), Nike: 耐克 (Nàikè), BMW: 宝马 (Bǎomǎ)…

Dưới comment toai sẽ liệt kê thêm vài cái tên thường gặp để khi sang TQ các bác đỡ bị bỡ ngỡ nha 😗

29/03/2026

👉Chúc: Thượng lộ bình an = 上路平安

ĐỪNG NHÉ! Đây là 1 “bẫy Hán Việt” mà toai thấy rất nhiều bác gặp phải.

👉 Về ngữ nghĩa của "上路" (Shànglù):

Trong tiếng Trung hiện đại, 上路 có 3 tầng nghĩa chính:

Nghĩa gốc: Bắt đầu khởi hành (ví dụ: Chúng ta lên đường thôi - 我们上路吧).

Nghĩa bóng (Tích cực): Đã đi vào quỹ đạo, bắt đầu thạo việc (ví dụ: Anh ấy mới làm nhưng đã khá thạo việc rồi - 他刚做不久,但挺上路的).

Nghĩa bóng (Tiêu cực/Tâm linh): Đây là điểm mấu chốt. Nó là cách nói giảm nói tránh cho việc "chết" hoặc "đưa tiễn người chết ra đồng/về nơi an nghỉ".

Cụm từ "上路吧" (Lên đường đi) trong các phim kiếm hiệp hoặc hình sự thường được dùng trước khi hành hình phạm nhân hoặc tiễn biệt lần cuối.

Việc thêm chữ "平安" vào sau "上路" không làm nó nhẹ nhàng hơn mà lại tạo ra một sự mâu thuẫn kỳ cục, khiến người nghe liên tưởng đến việc "đi sang thế giới bên kia một cách thanh thản”.

👉 Vậy nên cách CHÚC đúng sẽ là 一路平安 hoặc là 一路顺风 nha.

Đố các bác biết, có những “bẫy Hán Việt” nào mà dân mình hay mắc phải nữa?

18/03/2026

CHIA SẺ KÊNH LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ

Một trong những cách học ngoại ngữ kinh điển và cực kỳ hiệu quả là: nghe và nhắc lại.

Giống việc mọi người hỏi mình cách tụi trẻ con nhà mình học ngoại ngữ ấy. Không phải đi học thêm, mà là vì chúng nó nghe rất nhiều ở nhà. Phim ảnh, âm nhạc, hay kể cả các video giải trí trên youtube - tụi nó nghe 100% bằng tiếng Anh từ bé. Vậy nên 3 đứa nó nghe và nói giỏi, lưu loát hơn rất nhiều.

Tiếng Trung cũng thế. Mình thấy đa số mọi người đều khá vật vã với cách “dùng từ” của người Trung Quốc. Vì tiếng Trung mang nghĩa nội hàm lớn, từ đa nghĩa nhiều. Và đặc biệt là nhiều âm đọc rất giống nhau, khó nghe - khó nói.

Mình vẫn hay khuyên các bạn học viên bên mình hãy nghe nhiều podcast.

Không cần hiểu. Nghe nhiều để ngấm âm điệu, ngữ điệu và tốt nhất là nhắc lại nếu có thời gian. Nghe xong 1 câu: stop và nhắc lại câu đó. Tuỳ khả năng mà ngắt câu. Ai hiểu nghĩa thì nghe cả câu dài rồi nhắc lại. Ai không hiểu thì ngắt vài từ cũng được.

Còn nếu có thời gian hơn nữa thì chép lại những gì mình nghe được.

Kênh CHINESE DAILY PODCAST này mình thấy siêu hay: nội dung hay, giọng chuẩn, có phiên âm và phụ đề tiếng Anh, có tổng kết, có cả phần từ vựng (trong phần mô tả ấy) để đối chiếu…

Và nó MIỄN PHÍ.

Nếu bạn đang học tiếng Trung, đừng bỏ qua kênh này. Không có thời gian ngồi học, thì bật nghe lúc đi tắm, đi bộ thể dục, hay trước giờ đi ngủ cũng được.

Nghe đều - nhắc lại, chắc chắn khả năng nghe nói sẽ tăng nhiều đó.

27/02/2026

👉𝐃𝐢̣𝐜𝐡 𝐭𝐞̂𝐧 𝐧𝐠𝐮̛𝐨̛̀𝐢 𝐕𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐬𝐚𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐞̂́𝐧𝐠 𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠?

Khi mới học tiếng Trung, chắc chắn ai cũng tò mò hỏi thầy cô rằng tên của mình dịch sang tiếng Trung như thế nào đúng không?

Chuyện này nói dễ thì đúng là dễ thật. Do hầu hết người Việt mình đặt tên theo từ Hán Việt, nên khi chuyển tên sang sẽ rất sát cả về cách đọc lẫn ý nghĩa.

Nhưng khó thì cũng rất khó nha. Do đôi khi tên con trai hay con gái, lại cần phải chọn các chữ khác nhau. Và quan trọng nhất, tên thế nào, còn là do ước nguyện gửi gắm của người đặt tên dành cho con cháu mình nữa ❤️

👉 Ví dụ nhé, 2 bạn lớn nhà mình cùng tên là Nam: Minh Nam và Bảo Nam, dù không phải sinh đôi nhé, chỉ là mình thích cái tên này thôi.

Bình thường, nhắc đến "Nam", 99% mọi người sẽ nghĩ ngay đến chữ này:

南 |Nán| - Phương Nam (có trong từ Việt Nam 越南 |Yuènán|). Nghĩa là hướng về phương Nam, ấm áp, rạng rỡ.

Nhưng với hai bé nhà mình, mình lại không chọn chữ "Nam" đó. Mình chọn chữ này cơ:

楠 - cũng đọc là |Nán|, nhưng có thêm bộ Mộc 木 đằng trước, là tên một loại gỗ quý.

Vì mình mong muốn 2 con sẽ trở thành những người đàn ông vững chãi như những cây lớn, bền bỉ, mạnh mẽ trước bão giông cuộc đời.

👉 Hoặc như bạn mình tên An: Thay vì lấy chữ 安 |Ān| là bình an như đa số mọi người, nó lại chọn chữ 桉 |Ān| là cây bạch đàn - vừa bình an lại vừa có sức sống mãnh liệt.

Còn bạn? Tên bạn trong tiếng Trung là gì? ❤️

24/02/2026

𝑪𝒉𝒖̛̃ “𝑴𝒆̣” 𝒕𝒓𝒐𝒏𝒈 𝒕𝒊𝒆̂́𝒏𝒈 𝑻𝒓𝒖𝒏𝒈: 妈妈

Lần đầu học chữ 妈妈, mình đã lặng người đi 1 chút và càng thêm yêu tiếng Trung hơn.

妈 được tạo thành từ hai bộ thủ rất quen thuộc:
👉女 – bộ nữ, chỉ người phụ nữ.
👉马 – bộ mã, chỉ con ngựa. Người xưa dùng 马 để nói về sự vất vả, bền bỉ, đi mãi không dừng.

Nếu học trên cấu tạo mặt chữ và cách đọc, thì nhiều tài liệu sẽ phân tích bộ mã này giúp xác định cách phát âm của chữ: /ma/

Nhưng bản thân mình lại thích cách giải nghĩa từ bộ thủ hơn: MẸ là người phụ nữ vất vả, bền bỉ, kiên trì cả đời này.

妈 không chỉ là mẹ. Mà là người phụ nữ gánh cả một hành trình dài, lặng lẽ đi, lặng lẽ chịu, giống như con ngựa âm thầm kéo xe suốt đời, dìu dắt con đi ❤️

16/02/2026

🧧 Vì sao người Trung Quốc treo chữ 福 (Phúc) ngược vào ngày Tết?

Lần đầu nhìn thấy chữ 福 bị treo ngược, nhiều người nghĩ: “Ủa, treo sai rồi à?” 😅

Nhưng không phải đâu, đây là cách “chơi chữ” đồng âm của người Trung Quốc:

福倒了 Fú dǎo le (Phúc ngược rồi) nghe giống như 福到了 Fú dào le (Phúc đến rồi) đó.

——
Trong tiếng Trung:
• 倒 (dào) = ngược
• 到 (dào) = đến

👉 Hai chữ đồng âm.

Vì vậy:
• 福倒了 (Phúc bị treo ngược)
• Nghe giống: 福到了
👉 Phúc đã đến rồi 🎉

Người Trung treo chữ Phúc ngược vào ngày Tết
là để gửi gắm một lời chúc rất đẹp:

Phúc đến nhà – may mắn gõ cửa – năm mới đủ đầy

📌 Không phải treo nhầm, mà là chơi chữ để rước phúc vào nhà ✨

16/02/2026

Tự chúc bản thân năm mới: 愿新的一年,努力都有回报

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Hanoi
1000

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00
Saturday 09:00 - 17:00
Sunday 09:00 - 17:00