07/01/2026
Ôi giời ơi làng nước ơi!!! 😭😭Món ăn chân ái của đời tôi đã được VTV “vinh danh” rồi nè🥲
Có bồ nào nghiện patê Cột Đèn đóng hộp như mình không chứ mình là nghiện giai đoạn cuối rồi ạ 😭 Vậy mà nay nghe tin nó được “sản xuất” từ lợn dịch là muốn xỉu ngang xỉu dọc 😭 Sao mà nỡ lòng nào làm vậy hả trời ơi, tan nát cả con tim yêu patê này rồi 💔🐷
Dưới đây là bản song ngữ tóm tắt vụ việc kèm từ vựng trong comment:
# # # # # # # # #
Une filière de commerce de viande de porc contaminée par la peste porcine africaine a été découverte.
🐷(Một đường dây buôn bán thịt lợn nhiễm dịch tả châu Phi đã bị phát hiện.)🐷
Les trafiquants achetaient des porcs morts ou malades à bas prix, puis falsifiaient les documents pour rendre la viande « légale » et éviter les contrôles vétérinaires, avant de la vendre sur le marché.
🐷(Các đối tượng thu mua lợn chết, lợn bệnh với giá rẻ, sau đó làm giả giấy tờ để hợp thức hóa thịt bẩn, né kiểm dịch, rồi bán ra thị trường.)🐷
Mme Nguyễn Thị Lan, habitante de la commune de Đông Hưng (province de Hưng Yên), qui a exercé le métier d’abattage de porcs pendant longtemps, a participé à l’achat de ces porcs malades pour les revendre à un intermédiaire.
🐷(Bà Nguyễn Thị Lan, ở xã Đông Hưng, tỉnh Hưng Yên, đã làm nghề giết thịt một thời gian dài, đã tham gia thu mua lợn bệnh để bán cho đầu mối.)🐷
La viande a ensuite été acheminée à l’entreprise de transformation alimentaire Halong Canfoco, où la police a découvert plus de 130 tonnes de viande infectée, dont près de 2 tonnes déjà transformées en conserves.
🐷(Số thịt này được chuyển đến Công ty chế biến thực phẩm Halong Canfoco, nơi công an phát hiện hơn 130 tấn thịt nhiễm bệnh, trong đó gần 2 tấn đã chế biến thành thịt hộp.)🐷
Les trafiquants ont profité des failles administratives pour falsifier les dossiers et dissimuler l’origine réelle de la viande.
🐷(Các đối tượng đã lợi dụng kẽ hở trong quản lý để làm giả hồ sơ và che giấu nguồn gốc thật của thịt.)🐷
Ces pratiques menacent gravement la santé publique.
🐷(Những hành vi này đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.)🐷
Toute la viande contaminée a été détruite, et neuf personnes ont été inculpées pour violation des règles de sécurité alimentaire.
🐷(Toàn bộ số thịt nhiễm bệnh đã được tiêu hủy triệt để, và 9 bị can đã bị khởi tố vì vi phạm quy định an toàn thực phẩm.)🐷
Cette affaire constitue un avertissement sérieux pour la gestion de la sécurité alimentaire : il ne faut pas laisser les failles être exploitées, ni sacrifier la santé des citoyens pour le profit illégal.
🐷(Vụ việc là lời cảnh báo nghiêm khắc cho công tác quản lý an toàn thực phẩm — không thể để kẽ hở bị lợi dụng, và không thể đánh đổi sức khỏe người dân vì lợi nhuận phi pháp.)🐷