Tiếng Anh Đời Sống

Tiếng Anh Đời Sống

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Anh Đời Sống, Education Website, Ngọc Ánh Yêu Thương, Hanoi.

Tiếng Anh cho người Việt – học là để dùng
📍 Không ngữ pháp rối rắm
📍 Không từ vựng xa lạ
📍 Chỉ là tiếng Anh đời sống – như cách người ta thật sự nói
Xem – hiểu –dễ – không áp lực - dùng ngay trong cuộc sống.
👉 Xem mỗi ngày – nói tự nhiên hơn từng chút

11/06/2026

Quả quất Tiếng Anh nói sao?

10/06/2026

Côn trùng trong Tiếng Anh

06/06/2026

Cái chậu tiếng anh nói sao?

03/06/2026

Hoạt động thường ngày


02/06/2026

Luộc rau muống, nói tiếng anh sao?

01/06/2026

Rán trứng, nói tiếng anh như thê nào?

27/05/2026

"on the house" : Miễn phí, do phía nhà hàng chi trả.
👉“the house” = phía quán / cơ sở kinh doanh / nhà hàng
tương tự như:
house wine = rượu của quán
house rules = luật của quán
house special = món đặc biệt của quán
=> “on the house”
= do phía nhà hàng chi trả.
👉Cùng một logic ngôn ngữ:
- “the house” = phía quán / nhà hàng / cơ sở kinh doanh
- “me” = tôi
“on + người/cơ sở”
mang nghĩa:
→ người đó chịu chi phí
→ người đó cover bill
👉Trong tiếng Anh giao tiếp:
“on someone”
~responsibility belongs to that person.
tức là:
chi phí “đặt lên” người đó.
👉ví dụ nè:
- Dessert is on the house.
Món tráng miệng quán tặng.
- Lunch is on me.
Bữa này để tôi trả.

25/05/2026

At the restaurant


22/05/2026

1️⃣ TAKE = nhận, sử dụng hoặc trải nghiệm
Chúng ta dùng take khi thứ gì đó không phải do bạn tạo ra. Bạn đang nhận, sử dụng hoặc trải nghiệm nó.
👉Examples from the poster:
Take a break → bạn trải nghiệm sự nghỉ ngơi
Take a photo → bạn chụp/lưu lại một hình ảnh
Take a seat → bạn sử dụng một chỗ ngồi
Take notes → bạn ghi lại thông tin
Take a shower → bạn trải qua một hoạt động (tắm)
📌Quy tắc đơn giản:
Bạn đang “lấy” hoặc sử dụng thứ đã tồn tại sẵn.
2️⃣ MAKE = tạo ra thứ mới
Chúng ta dùng make khi bạn tạo ra, xây dựng hay sản xuất một thứ gì đó.
👉Examples:
Make a plan → bạn tạo ra một kế hoạch
Make a cake → bạn làm ra một cái bánh
Make money → bạn tạo ra thu nhập
Make a mistake → bạn tạo ra một lỗi sai
Make dinner → bạn chuẩn bị bữa tối
📌Quy tắc đơn giản:
Bạn tạo ra thứ trước đó chưa tồn tại.
3️⃣ DO = thực hiện hành động hoặc hoàn thành nhiệm vụ
Chúng ta dùng "do" cho:
hoạt động
công việc
trách nhiệm
Đây thường là nhiệm vụ, không phải vật được tạo ra.
👉Examples:
Do homework → (hành động) làm bài tập
Do the dishes → (hành động) rửa chén bát
Do your job → thực hiện công việc
Do exercise → tập thể dục
Do a favor → giúp ai đó
📌Quy tắc đơn giản:
Bạn “làm” các hành động, nhiệm vụ và trách nhiệm.
-------------------------------------------------------
TAKE → trải nghiệm hoặc nhận
MAKE → tạo ra thứ gì đó
DO → thực hiện nhiệm vụ

21/05/2026

1️⃣ TAKE = nhận, sử dụng hoặc trải nghiệm

Chúng ta dùng take khi thứ gì đó không phải do bạn tạo ra. Bạn đang nhận, sử dụng hoặc trải nghiệm nó.

👉Examples from the poster:
Take a break → bạn trải nghiệm sự nghỉ ngơi
Take a photo → bạn chụp/lưu lại một hình ảnh
Take a seat → bạn sử dụng một chỗ ngồi
Take notes → bạn ghi lại thông tin
Take a shower → bạn trải qua một hoạt động (tắm)

📌Quy tắc đơn giản:
Bạn đang “lấy” hoặc sử dụng thứ đã tồn tại sẵn.

2️⃣ MAKE = tạo ra thứ mới

Chúng ta dùng make khi bạn tạo ra, xây dựng hay sản xuất một thứ gì đó.

👉Examples:
Make a plan → bạn tạo ra một kế hoạch
Make a cake → bạn làm ra một cái bánh
Make money → bạn tạo ra thu nhập
Make a mistake → bạn tạo ra một lỗi sai
Make dinner → bạn chuẩn bị bữa tối

📌Quy tắc đơn giản:
Bạn tạo ra thứ trước đó chưa tồn tại.

3️⃣ DO = thực hiện hành động hoặc hoàn thành nhiệm vụ

Chúng ta dùng "do" cho:
hoạt động
công việc
trách nhiệm
Đây thường là nhiệm vụ, không phải vật được tạo ra.

👉Examples:
Do homework → (hành động) làm bài tập
Do the dishes → (hành động) rửa chén bát
Do your job → thực hiện công việc
Do exercise → tập thể dục
Do a favor → giúp ai đó

📌Quy tắc đơn giản:
Bạn “làm” các hành động, nhiệm vụ và trách nhiệm.
-------------------------------------------------------
TAKE → trải nghiệm hoặc nhận
MAKE → tạo ra thứ gì đó
DO → thực hiện nhiệm vụ

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Ngọc Ánh Yêu Thương
Hanoi