18/08/2021
📌 3 CÁCH SỬ DỤNG THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (FUTURE SIMPLE)
1. Công thức thành lập
(+) S + will + V
will = ‘ll
- Ex: They’ll work there. (Họ sẽ làm việc ở đó)
(-) S + will not + V
will not = won’t
- Ex: She won’t be late tomorrow. (Bạn ấy sẽ không muộn vào ngày mai)
(?) Will + S + V?
Yes, S + will
No, S + won’t
- Ex: Will you finish your homework tomorrow? (Bạn sẽ làm xong bài tập vào ngày mai?)
Yes, I will. (Vâng, tớ sẽ.)
Chú ý: I/we + will/shall
2. Cách sử dụng
2.1 Diễn tả 1 thực tế trong tương lai, có thể:
+ Chắc chắn:
- The journey will take 6 hours. (Chuyến đi sẽ kéo dài 6 tiếng)
- They’ll be here on Saturday afternoon. (Họ sẽ có mặt ở đây vào chiều thứ bảy)
+ Không chắc chắn:
- I think it’ll rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa)
- I’m not sure Mr Khoa An will be there. (Tôi không chắc chắn thầy Khoa An sẽ ở đó)
2.2 Quyết định đột ngột làm việc gì, thường sử dụng với I, we
- Wait a minute. I’ll turn on the fan for you. (Đợi một phút. Tôi sẽ bật quạt cho bạn)
2.3 Thể hiện thiện chí làm việc gì/không làm việc gì (thường là lời hứa hoặc cảnh báo)
- I promise I'll be there. (Tớ hứa tớ sẽ ở đó)
- I'll never speak to him again. (Tớ sẽ không nói chuyện với cậu ta nữa)
3. Dấu hiệu nhận biết
- Sử dụng với các từ: tomorrow, next Friday/week/month/year,...
- Các động từ: think, be sure, hope, believe, wonder