Learn chinese with me - 跟我学汉语

Learn chinese with me - 跟我学汉语

Share

Học tiếng Hán, chữ Hán không đơn thuần chỉ là học một ngoại ngữ. Học để hiểu tiếng Việt hơn, để nói tiếng Việt chuẩn hơn.

Photos from Learn chinese with me - 跟我学汉语's post 30/07/2015

Chuyện tình éo le....

Photos 29/07/2015

[Chuyện vợ chồng]

Người chồng tâm lý

Chồng : Vợ ơi, sao hôm nay em có vẻ không vui thế?
Vợ : Con nhỏ hàng xóm hôm nay mặc bộ đồ y chang em
Chồng : Em muốn may thêm bộ nữa đúng không?
Vợ : Vânggggg
Chồng : Dù sao thì cũng đỡ tốn tiền hơn một lần chuyển nhà ....

Từ mới:
闷闷不乐 /mèn mèn bú lè/ hậm hực, khó chịu, không vui
一模一样 /yì mú yí yàng/ Giống hệt nhau
套 /tào/ : ở đây là lượng từ cho 衣服, có nghĩa là "bộ", bao gồm cả set đồ

Photos 28/07/2015

Một số tình từ thường dùng trong tiếng Trung :3

Photos 30/06/2015

Các bạn có nóng khônggggggg?

好热啊啊啊啊啊啊啊

古时候的人是怎样说汉语的【转】 23/06/2015

Giải trí một chút với clip "Thời cổ đại người ta nói tiếng Hán như thế nào" nhé

Emily đang bái phục mấy bạn xuyên không về quá khứ, các bạn vẫn giao lưu bình thường được thật quá siêu nhân luôn :))

古时候的人是怎样说汉语的【转】 转自优酷网 我只能说太凶残了

Photos 13/06/2015

[Từ vựng]

Ngay từ những buổi đầu học tiếng Hán, các bạn đã được học chữ “行”. Thế nhưng rất ít bạn biết chữ này có vô vàn cách dùng thiên biến vạn hóa. Hãy cùng Emily tìm hiểu những cách dùng thông dụng nhất của chữ này nhé.

“行” có tận 4 cách đọc, mỗi cách lại mang những nghĩa khác nhau. Hôm nay chúng ta sẽ chỉ học 3 trong số đó thôi, vì cách còn lại rất ít dùng, chủ yếu trong văn cổ.

******* /xíng/ - Hành
(1):
- To go, to travel: đi lại (行走), xuất hành (出行), đi bộ (步行), thông hành (通行), hành quân (行军)
- To operate: vận hành(运行), tiến hành (进行)
- To publish: phát hành (发行),
- To do, to practice: hành động (行动), thực hành (实行), làm lễ (行礼), làm nghề y(行医), hành văn(行文), hành hiệp trượng nghĩa(行侠仗义), tu hành (修行),làm việc thiện (行善)
(2):
- Behavior: hành vi(行为), phẩm hành(品行), hành động lời nói(言行)
- Element: ngũ hành (五行:金木水火土)
- An ancient poem: một thể thơ cổ: trường ca hành (长歌行)
- A font of chinese character (thể thư pháp) 行书
- journey retaled things: hành lý(行李), hành trình (行程), hành trang (行装), hành nang (行囊)
(3):
- Good, well done, ok (cái này khẩu ngữ dùng nhiều lắm nhé: 行吗?不行。。。)

********/háng/ - Hàng
(1):
- Profession: ngành nghề(行业), cùng nghề (同行), nhà nghề(行家),ngân hàng (银行)
- Rank: Thứ hạng (排行)
(2):
- Line, row: dòng, hàng

********/héng/ - hạnh
- attainments (of a monk or a taoist priest): thành quả tu luyện của người theo phật/đạo giáo: đạo hạnh (道行)

Photos 11/06/2015

[Phân biệt “的”、“地”、“得” ]

Các bạn học tiếng Hán hẳn rất đau đầu khi phải phân biệt cách dùng của ba chữ “的”、“地”、“得” này. Hôm nay Emily sẽ giúp các bạn làm rõ nhé ^^

1. Điểm giống nhau:
- Đều là ba trợ từ kết cấu được dùng rất thường xuyên trong tiếng Hán hiện đại, có tác dụng liên kết.
- Đều đọc là "de" (thanh nhẹ) trong tiếng phổ thông
- Rất hay bị dùng lẫn lộn với nhau (trong khẩu ngữ thì đọc hệt như nhau rồi, nhưng cả trong văn viết cũng bị dùng lẫn lộn)
***********************
2. Điểm khác biệt (khái quát):
- Chữ viết khác nhau (dĩ nhiên ^^)
- Trong văn viết, đặc biệt là các văn bản cần tính logic, thuyết minh cao như văn bản pháp luật, học thuật, dịch tiếng nước ngoài, sách khoa học ... việc dùng đúng “的”、“地”、“得” là điều rất cần thiết
- “的” dùng sau định ngữ
- “地” dùng sau trạng ngữ
- “得” dùng trước bổ ngữ
************************
3. Giờ chúng ta cùng tìm hiểu cách dùng cụ thể của từng từ nhé
* Cách dùng “的” sau định ngữ:
Định ngữ trong tiếng Hán là một khái niệm khá rộng, bao gồm: quan hệ (của ai), thời gian/địa điểm, số lượng, cụm chủ vị, tính từ/cụm tính từ, chất liệu, phân loại ...
- Danh từ/Đại từ + 的 + danh từ: Ví dụ: 我 的 书包、朋友 的 礼物 (Chỉ sở hữu)
- Tính từ + 的 + danh từ. Ví dụ: 漂亮 的 姑娘、美丽 的 城市
- Cụm chủ vị + 的 + danh từ. Ví dụ 妈妈给我买 的 书
- Thời gian/địa điểm +的 + danh từ. Ví dụ 今天 的 报纸、北京 的 故事
*************************
*Cách dùng “地” sau trang ngữ
Có thể hiểu đơn giản “地” giống như cách thêm đuôi "ly" sau adj tạo thành adv trong tiếng Anh, và sau nó phải là vị ngữ (động từ hoặc tính từ) nhằm nói rõ cách thức mà hành động/trạng thái đó xảy ra
- Tính từ + “地” + động từ (vị ngữ) : 她愉快 地 接受 了这件礼物
- Trạng từ tần suất + “地” + động từ/tính từ (vị ngữ): 天渐渐 地 冷起来。
*************************
*Cách dùng “得” trước bổ ngữ
Từ phía sau “得” thường dùng để bổ sung, làm rõ thêm cho hành động/tính chất ở phía trước
- Động từ/tính từ + “得” + phó từ/động từ/tính từ (bổ ngữ).
Ví dụ: 他们玩 得 真痛快
*********************
Tóm lại: Cách dùng “的、地、得” có thể gói gọn như sau:
- De "đích" dùng trước danh từ
- De "địa" dùng trước động từ sau tính từ
- De "đắc" dùng sau động từ trước tính từ
*********************
Ngoài ra, còn một số trường hợp đặc biệt:
1、他高兴地笑了。(Anh ta cười vui vẻ) Thuật lại một sự việc, giới hạn hành động cười này là cười vui chứ không phải cười buồn, cười khẩy, cười nhạt...
2、他高兴得笑了。(Anh ta vui đến mức tươi cười) Nói rõ lí do anh ta cười là vì vui. Kết quả của của sự vui vẻ này là việc bật cười. Khi muốn cho người đọc biết mức độ hay kết quả của "vui", ta dùng “得”.

P/S: Ai đọc hết mà thấy hữu ích nhớ share cho mọi người cùng đọc nhé

Photos 09/06/2015

[Cùng gặm ngữ pháp nào]

Có hai từ trong tiếng Trung mà các bạn rất hay nhầm lẫn, đó là 竟然/jìng rán/ và 居然/jū rán/

Hãy cùng Emily phân biệt hai từ này nhé ^^

*Điểm chung:
- Đều là phó từ, dùng sau chủ ngữ
- Đều chỉ sự ngoài ý muốn, bất ngờ
- Đều có thể dùng cho cả ý tốt và không tốt
- Đều có thể dịch là: "thế mà, vậy mà"...
- Phần lớn trường hợp có thể dùng lẫn lộn như nhau

*Điểm khác biệt
1. 居然/jū rán/: Ngữ khí khá nặng. Thể hiện kết quả trái ngược với kỳ vọng với ý "không ngờ lại như thế". Thường hàm chứa cảm xúc trách cứ, kinh ngạc, khinh bỉ... (tiêu cực). Có hai trường hợp:
- Theo hướng tốt: ý "Khó mà được như thế nhưng lại vẫn được như thế". Ví dụ: 他居然考上了大学。(Không ngờ cậu ta lại đỗ đại học - vốn chẳng hi vọng cậu ta đỗ, nhưng kết quả lại tốt bất ngờ)."
- Theo hướng xấu: ý "đáng ra không nên như thế mà lại thành ra như thế". Ví dụ: 她丈夫居然跟别的女人上床了 (Không ngờ chồng cô ta lại lên giường với người đàn bà khác - một điều quá sốc, không thể ngờ được)
2. 竟然/jìng rán/: phạm vi dùng rộng hơn, dùng cả khi kết quả đúng như ý muốn hay trái ngược ý muốn. Thường hàm chứa cảm xúc tích cực (trầm trồ, tán thưởng, ngạc nhiên...)
- Kết quả như ý muốn: 你竟然来了! (Tôi muốn anh đến, nhưng tôi nghĩ anh không đến được, thế nên khi thấy anh tôi đã rất ngạc nhiên và vui mừng)
- Trái ý muốn, giống như trường hợp 2 của 居然 nhưng ngữ khí nhẹ hơn. Ví dụ: 爸爸喝醉了,妈妈竟然让他在客厅睡。 (bố uống say, không ngờ mẹ lại bắt bố ngủ ngoài phòng khách - mặc dù việc này bất ngờ nhưng vẫn trong phạm vi chấp nhận được, nếu dùng 居然 thì cả câu sẽ mang ý trách móc người mẹ hơn)

huhuhu các bạn có thấy dài và phức tạp không T___T

Photos 08/06/2015

"累么?累就对了,舒服是留给死人的。"

Jack Ma từng nói: Mệt lắm hả? Mệt mới phải, chứ thoải mái là dành cho người chết thôi!

Thế nên các bạn hãy cố gắng nhé, vì mệt mỏi là một phần tất yếu của cuộc sống này

Photos 29/05/2015

“生活就像是心电图
想要一帆风顺除非你死了”

"Cuộc sống chẳng khác nào đường điện tâm đồ
Muốn thuận buồm xuôi gió, trừ phi bạn chết xừ mất rồi"

Photos 19/05/2015

Các bạn có biết ngày mai là ngày gì không?

Cư dân mạng Trung Quốc lấy ngày 20 tháng 5 hằng tháng là ngày lễ "tỏ tình", các bạn nam thường nhân dịp này để thổ lộ tình cảm với người trong mộng

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Hai Ba Trung
Hanoi