15/06/2026
RECAP: ĐÀO TẠO NHÂN SỰ THƯỜNG NIÊN ALPACA ENGLISH 2026
(English caption below)
Tuần vừa qua, Alpaca English đã tổ chức thành công buổi Đào tạo thường niên với sự tham gia của đội ngũ quản lý, giáo viên và nhân viên trung tâm.
Điểm nhấn của chương trình là workshop do Tiến sĩ Katrina Phillips dẫn dắt với chủ đề: “Motivating Students and Managing Classrooms Effectively Through a Psychological Lens” (Thúc đẩy động lực học tập của học sinh và quản lý lớp học hiệu quả dưới góc nhìn tâm lý học). Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tâm lý học hành vi và giáo dục, cô Katrina đã mang đến những góc nhìn thực tiễn về đặc điểm tâm lý của học sinh, nguyên nhân đằng sau các hành vi phổ biến, cũng như các chiến lược quản lý lớp học và tạo động lực học tập hiệu quả.
Thông qua các hoạt động thảo luận và chia sẻ tình huống thực tế, đội ngũ Alpaca English đã có cơ hội cùng nhau nhìn lại hành trình giảng dạy, trao đổi những khó khăn thường gặp trong lớp học và tiếp cận các phương pháp xử lý phù hợp dưới góc nhìn tâm lý học. Đây cũng là dịp để các thành viên học hỏi lẫn nhau, mở rộng tư duy và tích lũy thêm những kinh nghiệm hữu ích cho công việc giảng dạy hàng ngày.
Alpaca English xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Tiến sĩ Katrina Phillips vì đã dành thời gian đồng hành và chia sẻ những kiến thức, kỹ năng giá trị cùng đội ngũ.
Tại Alpaca English, chúng tôi tin rằng việc học không chỉ dành cho học sinh. Đầu tư vào sự phát triển chuyên môn của giáo viên và nhân viên chính là nền tảng để nâng cao chất lượng đào tạo, góp phần xây dựng môi trường học tập tích cực, thấu hiểu và hiệu quả hơn cho mỗi học viên. 💙
___
RECAP: ANNUAL STAFF TRAINING 2026 AT ALPACA ENGLISH
Last week, Alpaca English successfully held its Annual Staff Training Program, bringing together our management team, teachers, and staff members.
A key highlight of the event was a workshop led by Dr. Katrina Phillips on the topic: “Motivating Students and Managing Classrooms Effectively Through a Psychological Lens.” With over 20 years of experience in behavioral psychology and education, Dr. Phillips shared valuable practical insights into students’ psychological characteristics, the reasons behind common classroom behaviors, and effective strategies for classroom management and student motivation.
Through interactive discussions and real-life case studies, the Alpaca English team had the opportunity to reflect on their teaching experiences, discuss challenges commonly encountered in the classroom, and explore appropriate solutions from a psychological perspective. The workshop also provided a meaningful platform for colleagues to learn from one another, broaden their perspectives, and gain practical knowledge that can be applied to their daily teaching practices.
Alpaca English would like to extend our sincere gratitude to Dr. Katrina Phillips for her time, expertise, and valuable contributions to our team.
At Alpaca English, we believe that learning is not only for students. Investing in the professional growth of our teachers and staff is a fundamental part of enhancing educational quality and creating a more positive, supportive, and effective learning environment for every student. 💙
__________
🦙 ALPACA ENGLISH 🦙
📩 [email protected]
📞 0398 356 102
📍 Số 6, Ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội
13/06/2026
🎓 CHINH PHỤC ĐỀ THI TIẾNG ANH THPTQG 2026 & BẬT MÍ PHƯƠNG PHÁP NOTETAKING TOÀN DIỆN
📝 Chủ đề Notetaking (Ghi chép) chính thức đổ bộ vào đề thi tốt nghiệp THPT năm nay! Đứng trên góc nhìn giáo dục, việc ghi chép khoa học luôn là chìa khóa vàng giúp học sinh cải thiện trí nhớ hiệu quả, dù ở thời kỳ nào hay có sự hỗ trợ của công nghệ hay không.
📱 Thay vì chỉ cặm cụi ghi chép ra vở giấy theo phương pháp truyền thống, học sinh thế hệ số hiện nay có thêm rất nhiều công cụ số cực kỳ tiện lợi. Bạn có thể sử dụng Notion để quản lý tài liệu học tập, dùng Trello để sắp xếp lộ trình theo dạng bảng trực quan, hoặc kết hợp viết vẽ linh hoạt trên tablet với ứng dụng GoodNotes.
Để vừa nâng cấp kỹ năng học tập vừa "bỏ túi" luôn những từ vựng ăn điểm từ chính bài đọc THPT năm nay, Alpaca đã tổng hợp lại danh sách key vocab chất lượng nhất ngay dưới đây:
🔸 Đoạn 1: Sự thay đổi từ bút sang bàn phím
Meticulous /məˈtɪkjələs/: Tỉ mỉ, kỹ càng, cẩn thận
Subtly /ˈsʌtli/: Một cách tinh tế, ngấm ngầm, khó nhận biết
Supplant /səˈplɑːnt/: Thay thế, chiếm chỗ của cái cũ
Unbeknownst to somebody /ˌʌnbɪˈnəʊnst tuː ˈsʌmbədi/: Mà ai đó không hề hay biết
🔸 Đoạn 2: Nghiên cứu tâm lý học nhận thức
Cognitive psychology /ˈkɒɡnətɪv saɪˈkɒlədʒi/: Tâm lý học nhận thức
Outperform /ˌaʊtpəˈfɔːm/: Làm tốt hơn, vượt trội hơn
Conceptual understanding /kənˈseptʃuəl ˌʌndəˈstændɪŋ/: Sự hiểu biết mang tính bản chất, khái niệm
Force selection /fɔːs sɪˈlekʃn/: Lựa chọn bắt buộc
🔸 Đoạn 3: Cơ chế ghi chép bằng tay và hiệu quả
Hidden virtue /ˈhɪdn ˈvɜːtʃuː/: Ưu điểm ẩn giấu, đức tính ngầm
Be obliged to do something /biː əˈblaɪdʒd tuː duː ˈsʌmθɪŋ/: Bị bắt buộc phải làm gì
Condense /kənˈdens/: Súc tích, cô đọng
Encoding /ɪnˈkəʊdɪŋ/: Sự mã hoá
Instrumental (in doing something) /ˌɪnstrəˈmentl/: Là phương tiện (để đem lại cái gì đó)
Striking contrast /ˈstraɪkɪŋ ˈkɒntrɑːst/: Sự tương phản rõ rệt, đáng chú ý
Transcript /ˈtrænskrɪpt/: Bản ghi chép
🔸 Đoạn 4: Góc nhìn đa chiều và thách thức
Inherently superior /ɪnˈhɪərəntli suːˈpɪəriə/: Vốn dĩ đã vượt trội hơn, tốt hơn
Undermine /ˌʌndəˈmaɪn/: Làm suy yếu, hủy hoại dần
Indolent /ˈɪndələnt/: Lười biếng, biếng nhác
Bone of contention /bəʊn əv kənˈtenʃn/: Vấn đề gây tranh cãi gay gắt
Tertiary institution /ˈtɜːʃəri ˌɪnstɪˈtʃuːʃn/: Giáo dục bậc đại học
Các bạn hãy lưu lại ngay bài viết này để vừa tích lũy thêm từ vựng xịn, vừa lựa chọn cho mình một phương pháp ghi chép phù hợp nhất nhé!
__________
🦙 ALPACA ENGLISH 🦙
📩 [email protected]
📞 0398 356 102
📍 Số 6, Ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội
06/06/2026
Có những cặp từ chỉ khác vài chữ cái nhưng vai trò lại trái ngược nhau. Cẩn thận kẻo bị mất điểm vì những "bẫy từ vựng" này nha!
🔸 Train → Trainer vs Trainee
Trainer: người đào tạo, huấn luyện
Trainee: người được đào tạo
🔸 Employ → Employer vs Employee
Employer: người tuyển dụng, chủ lao động
Employee: nhân viên
🔸 Interview → Interviewer vs Interviewee
Interviewer: người phỏng vấn
Interviewee: người được phỏng vấn
🔸 Examine → Examiner vs Examinee
Examiner: người kiểm tra, chấm thi
Examinee: người dự thi, được kiểm tra
🔸 Pay → Payer vs Payee
Payer: người trả tiền
Payee: người được trả tiền
💡 Mẹo nhớ:
- Đuôi "er": thường là người thực hiện hành động
- Đuôi "ee": thường là người nhận tác động của hành động
__________
🦙 ALPACA ENGLISH 🦙
📩 [email protected]
📞 0398 356 102
📍 Số 6, Ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội
01/06/2026
“Trẻ em như búp trên cành
Biết ăn, biết ngủ, biết học hành là ngoan.” 🌱
Chúc mừng Quốc tế Thiếu nhi 1/6! 🎈Happy Children's Day! 👦🏻👧🏻
Dù đã trưởng thành đến đâu, chắc hẳn trong mỗi chúng ta vẫn luôn có một “đứa trẻ” bên trong mình: thích được vui chơi, thích được khen ngợi và đôi khi… vẫn ngại học như ngày nào 😆
Alpaca English không có các lớp dành cho thiếu nhi, nhưng Alpaca luôn mong các bạn nhỏ có thể xây dựng nền tảng tiếng Anh thật tốt từ sớm. Để sau này khi gặp IELTS, TOEIC hay APTIS, các bạn có thể tự tin chinh phục thay vì ngỡ ngàng nhìn nhau nha 😉
__________
🦙 ALPACA ENGLISH 🦙
📩 [email protected]
📞 0398 356 102
📍 Số 6, Ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội
28/05/2026
🔥 HỌC LUÔN CHO NÓNG | TỪ VỰNG BÀI “COME MY WAY” CỦA SƠN TÙNG MTP X TYGA
Cày MV của sếp thấy toàn tiếng Anh mà không hiểu là dở rùi!
Đừng lo, Alpaca đã tổng hợp ngay và luôn cho cả nhà các từ vựng “ngầu đét” trong bài. Like và share ngay thui. 🙌
__________
🦙 ALPACA ENGLISH 🦙
📩 [email protected]
📞 0398 356 102
📍 Số 6, Ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội
28/05/2026
🥵 “Hot” chưa đủ để tả mùa hè ở Việt Nam đâu nha…
NOTE NGAY 6 TỪ VỰNG TIẾNG ANH SIÊU HAY VỀ CÁI NÓNG 👇
1. Boiling (adj.)
🌱 Meaning / Ý nghĩa:
Boiling = extremely hot, as if water is boiling 🔥
(nóng sôi sùng sục)
👉 Example sentence / Ví dụ:
- It’s boiling outside today!
(Hôm nay nóng sôi sùng sục luôn!)
2. Roasting (adj.)
🌱 Meaning / Ý nghĩa:
Roasting = very hot, like being cooked in an oven ☀️
(nóng như bị nướng)
👉 Example sentence / Ví dụ:
- We were roasting while waiting for the bus.
(Bọn mình nóng như bị nướng khi đứng chờ xe bus.)
3. Scorching (adj.)
🌱 Meaning / Ý nghĩa:
Scorching = extremely hot and burning 🌡️
(nóng như đổ lửa)
👉 Example sentence / Ví dụ:
- The weather is scorching this afternoon.
(Chiều nay thời tiết nóng như đổ lửa.)
4. Humid (adj.)
🌱 Meaning / Ý nghĩa:
Humid = hot and slightly wet in the air 💧
(nồm ẩm)
👉 Example sentence / Ví dụ:
- It gets really humid after the rain.
(Trời trở nên rất nồm ẩm sau cơn mưa.)
5. Sticky (adj.)
🌱 Meaning / Ý nghĩa:
Sticky = hot and uncomfortable because of sweat 😵
(nhớp nháp)
👉 Example sentence / Ví dụ:
- I hate this sticky weather.
(Tôi ghét kiểu thời tiết nhớp nháp này.)
6. Sweltering (adj.)
🌱 Meaning / Ý nghĩa:
Sweltering = extremely hot and uncomfortable 🥵
(oi ả)
👉 Example sentence / Ví dụ:
- It was sweltering in the middle of the city.
(Giữa thành phố oi bức đến nghẹt thở.)
✨ Bạn thấy mình đang “hot” kiểu nào? Ai đang chịu cái nóng thì nhớ giữ ẩm, che chắn cẩn thận nha 🫣
__________
🦙 ALPACA ENGLISH 🦙
📩 [email protected]
📞 0398 356 102
📍 Số 6, Ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội
25/05/2026
"Họ gọi thành phố này là nơi khó tồn tại nhưng đây là nhà" 🥵😆
Các cấp độ chín của beefsteak có thể bạn chưa biết 🥩