Học tiếng Trung Quốc mỗi ngày - Cơ sở 371 Trần Đại Nghĩa

Học tiếng Trung Quốc mỗi ngày - Cơ sở 371 Trần Đại Nghĩa

Share

Trung tâm tiếng Trung thành lập từ 2014
Đào tạo toàn diện HSK + giao tiếp
Liên hệ: 0886.015.529
Cơ sở 2 Hà Nội: 371 Trần Đại Nghĩa, Hai Bà Trưng, Hà Nội

05/06/2026

🌱 10 CHỮ VÀNG GÓI GỌN THẾ GIỚI CỦA ĐỨA TRẺ HOÀN HẢO NHƯNG MỆT MỎI

1. 懂事 (Dǒngshì): Hiểu chuyện (Cái mác ngoan ngoãn nhưng ẩn chứa đầy sự kìm nén).
2. 听话 (Tīnghuà): Vâng lời (Thói quen luôn nghe theo sắp đặt của người lớn).
3. 隐藏需求 (Yǐncáng xūqiú): Che giấu nhu cầu (Bỏ quên mong muốn cá nhân để người khác vui lòng).
4. 为父母着想 (Wèi fùmǔ zhuóxiǎng): Nghĩ cho cha mẹ (Trách nhiệm vô hình tự đặt lên vai từ thuở nhỏ).
5. 压抑 (Yāyì): Kìm nén (Cơn bão lòng khi phải giấu đi cảm xúc thật).
6. 委屈 (Wěiqu): Tủi thân / Chịu đựng (Cảm giác tủi thân tích tụ ngày này qua ngày khác).
7. 很难拒绝 (Hěn nán jùjué): Rất khó từ chối (Nỗi sợ làm người khác phật lòng khi lớn lên).
8. 活得很累 (Huó de hěn lèi): Sống rất mệt mỏi (Cái giá phải trả cho sự hoàn hảo trong mắt số đông).
9. 表达不满 (Biǎodá bùmǎn): Bày tỏ sự bất mãn (Vũ khí dũng cảm để bảo vệ tiếng nói chính mình).
10. 不合理期望 (Bù hélǐ qīwàng): Kỳ vọng không hợp lý (Những áp lực từ bên ngoài cần được từ chối).

🔑 10 CHÌA KHÓA NGÔN NGỮ ĐỂ "BÓC TÁCH" TÂM LÝ ĐỨA TRẺ NGOAN

1. 从小到大,总能听到... (Cóngxiǎo dào dà, zǒng néng tīng dào...): Từ nhỏ đến lớn, luôn nghe thấy...
2. 习惯了隐藏自己的... (Xíguàn le yǐncáng zìjǐ de...): Đã quen với việc che giấu... của bản thân.
3. 总是习惯性地先为...着想 (Zǒngshì xíguànxìng de xiān wèi... zhuóxiǎng): Luôn theo thói quen mà nghĩ cho... trước tiên.
4. ...的背后往往是压抑和委屈 (... de bèihòu wǎngwǎng shì yāyì hé wěiqu): Đằng sau... thường là sự kìm nén và tủi thân.
5. 长大后,往往很难... (Zhǎngdà hòu, wǎngwǎng hěn nán...): Khi trưởng thành, thường rất khó...
6. 其实,你不需要那么... (Qíshí, nǐ bù xūyào nàme...): Thực ra, bạn không cần phải... đến thế.
7. 你的感受同样很重要 (Nǐ de gǎnshòu tóngyàng hěn zhòngyào): Cảm xúc của bạn cũng quan trọng như vậy.
8. 勇敢地表达自己的... (Yǒnggǎn de biǎodá zìjǐ de...): Dũng cảm bày tỏ... của chính mình.
9. 拒绝不合理的... (Jùjué bù hélǐ de...): Từ chối những... không hợp lý.
10. 才能真正为自己而活 (Cáinéng zhēnzhèng wèi zìjǐ ér huó): Mới có thể thực sự sống vì chính mình.

📝 GÓC THỰC CHIẾN: THỬ TÀI ĐẠO DIỄN CUỘC ĐỜI TỰ DO
Thử thả một chút tư duy tâm lý học của bạn vào bài tập nhỏ từ bài học hôm nay nhé:
📌 Điền từ vào khoảng trống: 那些太 (..........)、太听话的孩子,习惯了隐藏自己的需求。
📌 Dịch câu nói chạm tim: "Đằng sau sự hiểu chuyện thường là sự kìm nén và tủi thân."
📌 Sắp xếp những mảnh vỡ thành câu hoàn chỉnh: 才能 / 表达自己的不满 / 真正 / 勇敢地 / 为自己而活.

🌿 VIẾT NÊN CÂU CHUYỆN CHỮA LÀNH RỰC RỠ CÙNG HTTQMN
Tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày (HTTQMN), tụi mình không dạy bạn những câu từ đóng băng trên mặt giấy. Tụi mình đồng hành để bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ, thấu hiểu tâm lý và giao tiếp thời thượng bằng một thứ tiếng Trung tràn đầy hơi thở cuộc sống và xu hướng mới nhất:
⏱ Thời lượng học dài hơn: Không ép bạn học vẹt mẫu câu. Tụi mình ưu tiên sự thấu hiểu, giúp bạn ngấm sâu, nuôi dưỡng tư duy ngôn ngữ tự nhiên như tiếng mẹ đẻ để dễ dàng gọi tên những tổn thương, tự tin bày tỏ góc nhìn cá nhân.
💬 Nhiều buổi giao tiếp hơn: Nơi bạn được thỏa thích sẻ chia về những chủ đề "hot trend" và sâu sắc như áp lực thế hệ, hội chứng đứa trẻ ngoan, tâm lý học gia đình, được nắn nót từng ngữ điệu, ngắt nghỉ sao cho tự nhiên và thuyết phục nhất.
🤍 Thầy cô đồng điệu: Đội ngũ giáo viên trẻ trung, am hiểu sâu sắc tâm lý học viên và đời sống hiện đại xứ Trung, luôn truyền năng lượng tích cực và kiến thức thực chiến trong từng buổi học.
📐 Lộ trình may đo cho người Việt: Giáo trình bám sát thực tế cuộc sống và tâm lý học ứng dụng, giúp bạn xóa bỏ rào cản tự ti để tự tin bứt phá trong cuộc sống và sự nghiệp.
🤝 Hỗ trợ tận tâm 24/7: Cố vấn học tập luôn ở đây, uốn nắn từng phát âm nhỏ nhất, chăm chút từng bài viết để bạn ngày một hoàn thiện và bản lĩnh hơn.

Đừng để tiếng Trung chỉ là những ký tự khô khan trên trang giấy. 💌 Lưu ngay bài viết này về và rủ cạ cứng cùng ghé nhà HTTQMN để cùng nhau học, cùng nhau chữa lành và sống vì chính mình nhé!

Photos from Học tiếng Trung Quốc mỗi ngày - Cơ sở 371 Trần Đại Nghĩa's post 02/06/2026

🌟 ĐẰNG SAU CHẤT LƯỢNG GIẢNG DẠY TẠI HTTQMN-RIYING: QUY TRÌNH TUYỂN DỤNG & TẬP HUẤN NGHIÊM TÚC CÙNG CHUYÊN GIA! 🌟

​Tại Hệ thống Hoa ngữ - Học tiếng Trung Quốc mỗi ngày (HTTQMN-RIYING), để có thể chính thức đứng trên bục giảng, mọi giáo viên đều phải vượt qua một lộ trình kiểm tra và nâng cao năng lực cực kỳ bài bản:

​👥 1. Vòng phỏng vấn chuyên môn: Sau khi sàng lọc CV, ứng viên sẽ tham gia phỏng vấn năng lực trực tiếp cùng TS. Trần Khai Xuân – Trưởng Bộ môn Phương pháp giảng dạy, Khoa Tiếng Trung Quốc – Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
​📚 2. Chuỗi 05 buổi tập huấn chuyên sâu cùng đội ngũ chuyên gia dày dặn kinh nghiệm: Ngay khi vượt qua vòng phỏng vấn, giáo viên bắt buộc phải tham gia lộ trình đào tạo thực chiến cùng các Thạc sĩ, Founder và Giáo viên cốt cán của hệ thống:

​Buổi 1: Giới thiệu hệ thống & Giáo trình Cơ bản cùng cô Huỳnh Thị Thúy Quỳnh.

​Buổi 2: Vấn đáp chuyên môn nâng cao cùng Thầy Phạm Viết Nhật (Founder HTTQMN & NPBOOKS)

​Buổi 3 & 4: Thực hành kỹ năng lớp học và triển khai phương pháp cùng cô Lê Thị Hồng & ThS. Nguyễn Hà Nhiên.

​🎯 3. Và đặc biệt nhất với buổi 5 với Chuyên đề cốt lõi cùng TS. Trần Khai Xuân: Đặc biệt, các thầy cô sẽ được tham gia buổi tập huấn chuyên sâu do chính TS. Trần Khai Xuân dẫn dắt. Giáo viên được chuẩn hóa kỹ năng xây dựng kế hoạch bài học 3 giai đoạn, chiến lược dạy tối ưu theo từng cấp độ HSK, thiết kế flashcard và xử lý các tình huống thực tế của học viên. Lộ trình khép lại bằng 2 tuần dự thính và đánh giá sát sao trước khi nhận lớp.
Cùng xem qua nội dung được cô chia sẽ ngay dưới bài nhé!

​✨ Sự đầu tư nghiêm túc tạo nên chất lượng vàng! Đội ngũ giáo viên tại HTTQMN-RIYING không chỉ cần tốt chuyên môn mà còn vững kỹ năng sư phạm, cam kết mang lại hiệu quả học tập tốt nhất cho bạn.

​👉 Nhắn tin ngay cho Admin để nhận lộ trình học tiếng Trung bài bản cùng chuyên gia nhé!

02/06/2026

"Thầy ơi, em học 2 buổi phát âm rồi mà sao vẫn nói chưa chuẩn?"

Vì phát âm tiếng Trung vốn không phải thứ có thể học xong trong 1-2 buổi.

Bạn có thể học được quy tắc thanh điệu trong vài giờ, nhưng để nghe đúng, nói đúng và phản xạ đúng thì cần hàng chục, hàng trăm lần được sửa lỗi. Thực tế, rất nhiều người biết lý thuyết phát âm nhưng khi nói vẫn sai vì chưa được chỉnh sửa đủ nhiều.

Đó là lý do tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày, việc sửa phát âm không chỉ diễn ra ở những buổi đầu tiên. Giáo viên và cố vấn học tập sẽ liên tục sửa phát âm, sửa đọc, sửa nói trong suốt quá trình học.

Nói tiếng Trung hay không phải nhờ học phát âm vài buổi.
Mà là nhờ được sửa đúng trong một thời gian đủ dài.

Ở HTTQMN chúng tôi không chỉ quảng cáo, việc sửa bài luôn được chú trọng sửa chi tiết đến từng học viên xuyên suốt toàn bộ quá trình học.

01/06/2026

📚 DANH SÁCH 10 TỪ VỰNG "VÀNG" TRÍCH TỪ ĐOẠN VĂN
快节奏 (kuài jièzòu): Nhịp sống nhanh / Hối hả.

奔波 (bēnbō): Bôn ba / Chạy vạy ngược xuôi.

疲惫 (píbèi): Mệt mỏi rã rời / Kiệt sức.

治愈 (zhìyù): Chữa lành / Điều trị.

不遥远 (bù yáoyuǎn): Không hề xa xôi.

微小 (wēixiǎo): Nhỏ bé / Nhỏ nhặt.

迷茫 (mímáng): Mất phương hướng / Mơ hồ.

暂停键 (zàntíng jiàn): Nút tạm dừng.

喧嚣 (xuānxiāo): Ồn ào / Náo nhiệt.

温柔 (wēnróu): Dịu dàng / Nhẹ nhàng.

💡 LIST 10 CẤU TRÚC NGÔN NGỮ ĐẮT GIÁ
在...的时代 (Zài... de shídài): Trong thời đại/thời kỳ...

每个人都在... (měi gèrén dōu zài...): Ai nấy đều đang... / Mỗi người đều đang...

常常忘了... (chángcháng wàngle...): Thường quên mất...

所谓的...其实并不... (Suǒwèi de... qíshí bìng bù...): Cái gọi là... thực ra không hề...

不过是... (búguò shì...): Chẳng qua chỉ là... / Thực chất chỉ là...

是...是...或是... (shì... shì... huòshì...): Là... là... hoặc là... (Liệt kê các vế song song).

当你...时,不妨... (Dāng nǐ... shí, bùfáng...): Khi bạn... chi bằng thử/đừng ngần ngại...

允许自己... (yǔnxǔ zìjǐ...): Cho phép bản thân...

愿你...总能找到... (Yuàn nǐ... zǒng néng zhǎodào...): Mong bạn... luôn có thể tìm thấy...

带着...继续前行 (dàizhe... jìxù qiánxíng): Mang theo... để tiếp tục bước về phía trước.

📝 BÀI TẬP THỰC CHIẾN
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
工作太累的时候,不妨给自己按下 (__________ ),去外面走走。
Đáp án gợi ý: 暂停键

Bài 2: Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Cái gọi là hạnh phúc thực ra không hề xa xôi, nó chẳng qua chỉ là một ly trà sữa sau giờ tan làm."
Đáp án gợi ý: 所谓的幸福,其实并不遥远,它不过是下班后的一杯奶茶。

Bài 3: Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa
在 / 世界里 / 愿你 / 属于自己的 / 喧嚣的 / 总能找到 / 这个 / 治愈角落.
Đáp án gợi ý: 愿你在这个喧嚣的世界里,总能找到属于自己的治愈角落。

🚀 CHẠM TAY VÀO MỨC LƯƠNG NGHÌN ĐÔ CÙNG HTTQMN
Tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày (HTTQMN), bọn tớ giúp bạn trang bị bản lĩnh thực chiến để làm chủ cuộc đời:
⏱️ Thời lượng học dài hơn: Ưu tiên sự thấu hiểu, học sâu nhớ lâu thay vì chạy theo tiến độ bề nổi.
🗣️ Nhiều buổi giao tiếp hơn: Tăng cường tối đa luyện nói, mô phỏng tình huống thực tế ngay trên lớp.
👩‍🏫 Giáo viên đồng bộ: Đội ngũ giáo viên đào tạo bài bản, đảm bảo chất lượng giảng dạy đồng nhất.
🇻🇳 Chương trình cho người Việt: Thiết kế phù hợp với cách tư duy và bám sát thực tế công việc tại Việt Nam.
📞 Hỗ trợ 24/7: Đội ngũ cố vấn luôn sát cánh chỉnh sửa phát âm, uốn nắn từng câu chữ cho bạn.

Lưu ngay tài liệu này về và đừng quên giới thiệu bạn bè cùng đi học tại HTTQMN tụi mình nhé!

29/05/2026

🚀TỪ KẺ XEM LIVESTREAM ĐẾN BẬC THẦY CHỐT ĐƠN: ĐỪNG BIẾN THÀNH BÀI VĂN MẪU KHÔ KHAN, HÃY VIẾT NÊN KỊCH BẢN TRIỆU VIEW CỦA RIÊNG BẠN! 🔥

✨10 CHỮ VÀNG GÓI GỌN THẾ GIỚI "CHỐT ĐƠN" TRIỆU VIEW✨

1. 🔴 直播带货 (Zhíbō dàihuò): Livestream bán hàng (Mô hình kinh doanh bùng nổ thời đại số).
2. 👑 网红 (Wǎnghóng): Người nổi tiếng trên mạng / Influencer (Những người nắm giữ quyền lực định hình xu hướng).
3. 💬 互动 (Hùdòng): Tương tác (Sợi dây kết nối vô hình, biến người xem thành khách hàng).
4. 📈 流量 (Liúliàng): Lưu lượng truy cập / Traffic (Dòng chảy tiền tệ trên không gian mạng).
5. 👥 粉丝 (Fěnsī): Người hâm mộ / Followers (Tài sản vô giá của bất kỳ nhà sáng tạo nội dung nào).
6. 🤝 信任感 (Xìnrèngǎn): Niềm tin / Cảm giác tin tưởng (Chìa khóa vàng để khách hàng tự nguyện "mở ví").
7. 🔄 转化 (Zhuǎnhuà): Chuyển đổi (Nghệ thuật biến lượt xem thành đơn hàng thực tế).
8. 🌱 种草 (Zhòngcǎo): "Gieo mầm" mua sắm (Kích thích, khơi gợi khao khát muốn mua một món đồ của khách hàng).
9. ⚡ 瞬间 (Shùnjiān): Trong nháy mắt / Tức thì (Tốc độ ra quyết định mua hàng đỉnh cao của thời đại mới).
10. ⚔️ 绝佳武器 (Juéjiā wǔqì): Vũ khí tuyệt vời (Chiến lược tối thượng giúp thương hiệu chiếm lĩnh thị trường).

🔑 10 CHÌA KHÓA NGÔN NGỮ ĐỂ "DỆT" NÊN BÀI NÓI CUỐN HÚT🔑

1. 📌 已经成为...之一 (Yǐjīng chéngwéi... zhī yī): Đã trở thành một trong những...
2. 📌 打破了... (Dǎpòle...): Đã phá vỡ sự... / Phá bỏ giới hạn...
3. 📌 通过...建立起... (Tōngguò... jiànlì qǐ...): Thông qua... để xây dựng nên...
4. 📌 利用自身的影响力... (Lìyòng zìshēn de yǐngxiǎnglì...): Tận dụng sức ảnh hưởng của chính mình để...
5. 📌 将...转化为... (Jiāng... zhuǎnhuà wéi...): Biến... trở thành... / Chuyển hóa... thành...
6. 📌 对...而言,这不仅是... (Duì... ér yán, zhè bùjǐn shì...): Đối với... mà nói, đây không chỉ là...
7. 📌 更是...的绝佳武器 (Gèng shì... de juéjiā wǔqì): Mà còn là vũ khí tuyệt vời để...
8. 📌 捕捉...的心理 (Bǔzhuō... de xīnlǐ): Nắm bắt trọn vẹn tâm lý của...
9. 📌 吸引了...的目光 (Xīyǐnle... de mùguāng): Thu hút ánh nhìn/sự chú ý của...
10. 📌 让消费者... (Ràng xiāofèizhě...): Khiến cho người tiêu dùng phải...

🎮 GÓC THỰC CHIẾN: THỬ TÀI ĐẠO DIỄN TRIỆU VIEW 🎮

Thử thả một chút tư duy kinh doanh của bạn vào bài tập nhỏ này nhé:

1️⃣ Điền từ vào khoảng trống: 优秀的网络红人能利用自身的 (..........) 吸引千万粉丝。
2️⃣ Dịch câu nói chạm tim: "Điều cốt lõi của livestream bán hàng chính là dùng sự tương tác chân thành để xây dựng niềm tin."
3️⃣ Sắp xếp những mảnh vỡ thành câu hoàn chỉnh: 转化为 / 瞬间 / 知名KOL / 销量 / 流量 / 能够 / 将.

💎 VIẾT NÊN CÂU CHUYỆN KINH DOANH RỰC RỠ CÙNG HTTQMN 💎

Tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày (HTTQMN), tụi mình không dạy bạn những câu từ đóng băng trên mặt giấy. ❌ Tụi mình đồng hành để bạn tự tin làm chủ thương mại, giao tiếp thời thượng bằng một thứ tiếng Trung tràn đầy hơi thở cuộc sống và xu hướng mới nhất:

⏳ Thời lượng học dài hơn: Không ép bạn học vẹt mẫu câu. Tụi mình ưu tiên sự thấu hiểu, giúp bạn ngấm sâu, nuôi dưỡng tư duy ngôn ngữ tự nhiên như tiếng mẹ đẻ để ứng dụng ngay vào công việc, kinh doanh.
🗣️ Nhiều buổi giao tiếp hơn: Nơi bạn được thỏa thích sẻ chia về những chủ đề "hot trend" như thương mại điện tử, livestream, marketing, được nắn nót từng ngữ điệu, ngắt nghỉ sao cho tự nhiên và thuyết phục đối tác nhất.
👩‍🏫 Thầy cô đồng điệu: Đội ngũ giáo viên trẻ trung, am hiểu sâu sắc tâm lý học viên và thị trường hiện đại xứ Trung, luôn truyền năng lượng tích cực và kiến thức thực chiến trong từng buổi học.
🎯 Lộ trình may đo cho người Việt: Giáo trình bám sát thực tế cuộc sống và công việc, giúp bạn xóa bỏ rào cản tự ti để tự tin bứt phá trong sự nghiệp.
📞 Hỗ trợ tận tâm 24/7: Cố vấn học tập luôn ở đây, uốn nắn từng phát âm nhỏ nhất, chăm chút từng bài viết để bạn ngày một hoàn thiện hơn.

Đừng để tiếng Trung chỉ là những ký tự khô khan trên trang giấy. 📝 Lưu ngay bài viết này về và rủ cạ cứng cùng ghé nhà HTTQMN để cùng nhau học, cùng nhau làm chủ xu hướng nhé! 🎒🌟

28/05/2026

Chỉ 10 phút để thay đổi tư duy cuộc đời bạn!

👉 Học tiếng Trung chất lượng thì đừng bỏ qua Trung tâm đào tạo tiếng Trung Học tiếng Trung Quốc mỗi ngày bọn mình nha

26/05/2026

🌸 TỪ ĐỒNG PHỤC ĐẾN VÁY CƯỚI: ĐỪNG BIẾN THÀNH BÀI VĂN MẪU KHÔ KHAN, HÃY VIẾT NÊN KHÚC CA THANH XUÂN CỦA RIÊNG BẠN!

Có bao giờ bạn muốn dịch một câu ngôn tình học đường thật chạm, nhưng từ vựng viết ra nghe cứ như... Google dịch? Đừng để những rung động trong trẻo năm 17 tuổi bị đóng khung trong những cấu trúc ngữ pháp cứng nhắc. Hôm nay, hãy cùng tụi mình "thổi hồn" vào tiếng Trung qua thước phim lãng mạn nhất của tuổi trẻ: "Từ đồng phục đến váy cưới" nhé! ✨

10 CHỮ VÀNG GÓI GỌN NĂM THÁNG NGÂY NGÔ

1. 从校服到婚纱 (Cóng xiàofú dào hūnshā): Từ chiếc áo đồng phục đến tà váy cưới (Hành trình của một tình yêu viên mãn).
2. 见证 (Jiànzhèng): Chứng kiến / Minh chứng (Là thời gian lặng lẽ nhìn hai ta lớn lên).
3. 青涩 (Qīngsè): Ngây ngô / Non nớt (Dáng vẻ trong trẻo, vụng về ngày đầu biết thích một người).
4. 余光 (Yúguāng): Góc mắt / Liếc nhìn (Ánh mắt lén lút hướng về phía góc bàn bên cạnh).
5. 侧脸 (Cèliǎn): Góc nghiêng (Gương mặt người ấy dưới ánh nắng chiều năm ấy).
6. 考验 (Kǎoyàn): Thử thách (Những giông bão bủa vây khi chúng ta trưởng thành).
7. 诺言 (Nuòyán): Lời hẹn ước (Câu hứa ngây ngô dưới gốc cây phượng vĩ).
8. 现实 (Xiànshí): Hiện thực (Thế giới người lớn sau khi rời khỏi cánh cổng trường).
9. 执子之手 (Zhí zǐ zhī shǒu): Nắm tay nhau (Cái nắm tay vượt qua cả một thời tuổi trẻ).
10. 白头偕老 (Bái tóu xié lǎo): Bạc đầu giai lão (Lời hẹn thề đi qua năm tháng, đến lúc răng long tóc bạc).

10 CHÌA KHÓA NGÔN NGỮ ĐỂ "DỆT" NÊN CẢM XÚC

1. 从...到... (Cóng... dào...): Đi từ... cho đến tận...
2. 见证了... (Jiànzhèngle...): Đã lặng lẽ chứng kiến...
3. 最...的事,就是... (Zuì... de shì, jiùshì...): Điều... nhất trên đời, chính là...
4. ...里都是... (... lǐ dōu shì...): Trong từng... đều đong đầy...
5. 经过了... (Jīngguòle...): Đi qua bao nhiêu... / Sau khi trải qua...
6. 把...变成... (Bǎ... biànchéng...): Gom hết... để hóa thành...
7. 为...穿上... (Wèi... chuān shàng...): Vì một người mà khoác lên khoảnh khắc...
8. 终于... (Zhōngyú...): Sau tất cả, cuối cùng cũng...
9. 那时候... (Nà shíhòu...): Thuở ấy... / Những năm tháng đó...
10. 走向... (Zǒuxiàng...): Từng bước đi về phía...

✍️ GÓC THỰC CHIẾN: GỬI LẠI CHÚT HOÀI NIỆM
Thử thả một chút cảm xúc của bạn vào bài tập nhỏ này nhé:

1. Điền từ vào khoảng trống: 我们的爱 (..........) 了彼此最青涩的模样。
2. Dịch câu nói chạm tim: "Điều hạnh phúc nhất chính là biến lời hẹn ước thời thanh xuân thành hiện thực."
3. Sắp xếp những mảnh vỡ thành câu hoàn chỉnh: 穿上 / 我 / 婚纱 / 为你 / 脱下 / 校服 / 今天.

🌟 VIẾT NÊN CÂU CHUYỆN THANH XUÂN RỰC RỠ CÙNG HTTQMN
Tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày (HTTQMN), tụi mình không dạy bạn những câu từ đóng băng trên mặt giấy. Tụi mình đồng hành để bạn tự tin kể câu chuyện của chính mình bằng một thứ tiếng Trung tràn đầy hơi thở cuộc sống:
🌱 Thời lượng học dài hơn: Không ép bạn học vẹt mẫu câu. Tụi mình ưu tiên sự thấu hiểu, giúp bạn ngấm sâu, nuôi dưỡng tư duy ngôn ngữ tự nhiên như tiếng mẹ đẻ.
💬 Nhiều buổi giao tiếp hơn: Nơi bạn được thỏa thích sẻ chia về những chủ đề "hot trend", được nắn nót từng ngữ điệu, ngắt nghỉ sao cho tự nhiên và giàu cảm xúc nhất.
🌱Thầy cô đồng điệu: Đội ngũ giáo viên trẻ trung, am hiểu sâu sắc tâm lý học viên và văn hóa hiện đại xứ Trung, luôn truyền năng lượng tích cực trong từng buổi học.
💬Lộ trình may đo cho người Việt: Giáo trình bám sát thực tế cuộc sống và công việc, giúp bạn xóa bỏ rào cản tự ti để tự tin bứt phá.
🌱Hỗ trợ tận tâm 24/7: Cố vấn học tập luôn ở đây, uốn nắn từng phát âm nhỏ nhất, chăm chút từng bài viết để bạn ngày một hoàn thiện hơn.

Đừng để tiếng Trung chỉ là những ký tự khô khan. Lưu ngay bài viết này về và rủ cạ cứng cùng ghé nhà HTTQMN để cùng nhau học, cùng nhau rực rỡ nhé!

25/05/2026

Nâng trình HSK3 thần tốc theo chủ đề du lịch và cuộc sống chỉ với 15 phút 🚀

(Ai cần tìm lộ trình học tiếng Trung hiểu sâu bản chất, thực chiến vừa có HSK lẫn giao tiếp thì cứ ghé qua hệ thống Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày - HTTQMN của bọn tớ nhé!)

---

🌲 DANH SÁCH 20 TỪ VỰNG HSK 3 (Format 3.0) VỀ LIFESTYLE & DU LỊCH

1. 走向 (zǒuxiàng): Hướng về, đi về phía.
2. 大自然 (dài zì rán): Đại tự nhiên, thiên nhiên.
3. 徒步 (túbù): Đi bộ đường dài, trekking.
4. 计划 (jìhuà): Kế hoạch, lên kế hoạch.
5. 路线 (lùxiàn): Lộ trình, tuyến đường.
6. 背包 (bèibāo): Ba lô.
7. 约 (yuē): Hẹn, rủ (bạn bè).
8. 天气预报 (tiānqì yùbào): Dự báo thời tiết.
9. 晴朗 (qínglǎng): Nắng ráo, trong lành.
10. 旅途 (lǚtú): Hành trình, chuyến đi.
11. 安全 (ānquán): An toàn.
12. 风景 (fēngjǐng): Phong cảnh, cảnh đẹp.
13. 生活方式 (shēnghuó fāngshì): Lối sống, cách sống.
14. 健康 (jiànkāng): Sức khỏe, lành mạnh.
15. 远离 (yuánlí): Tránh xa, rời xa.
16. 新鲜 (xīnxiān): Trong lành, tươi mới.
17. 空气 (kōngqì): Không khí.
18. 运动 (yùndòng): Vận động, thể thao.
19. 爬山 (páshān): Leo núi.
20. 放松 (fàngsōng): Thư giãn.

---

🔥 20 CẤU TRÚC "ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG" SIÊU DỄ DÙNG CHO NEWBIE

(Bạn chỉ cần thay thế phần trong ngoặc vuông [...] bằng từ vựng phù hợp để tạo câu mới nhé!)

👉 Nhóm 1: Mở đầu bài viết, bắt trend giới trẻ

1. 现在,越来越多的年轻人喜欢 [...]。
• (Xiànzài, yuè lái yuè duō de niánqīngrén xǐhuan [...].)
• Dịch: Hiện tại, ngày càng nhiều bạn trẻ thích [Hành động/Xu hướng].
2. 听说你想去 [...],这份攻略请收好!
• (Tīngshuō nǐ xiǎng qù [...], zhè fèn gōnglüè qǐng shōu hǎo!)
• Dịch: Nghe nói bạn muốn đi [Địa điểm], hãy nhận lấy bí kíp này nhé!
3. 你尝试过 [...] 吗?真的太酷了!
• (Nǐ chángshì guò [...] ma? Zhēnde tài kù le!)
• Dịch: Bạn đã từng thử [Trải nghiệm/Môn thể thao] chưa? Thật sự quá ngầu!
4. 这是一个新的 [...] 方式——[...]。
• (Zhè shì yīgè xīn de [...] fāngshì——[...].)
• Dịch: Đây là một phương thức [Chủ đề] mới — [Tên xu hướng].
5. 对年轻人来说,最大的挑战是 [...]。
• (Duì niánqīngrén lái shuō, zuì dà de tiǎozhàn shì [...].)
• Dịch: Đối với giới trẻ mà nói, thử thách lớn nhất là [Vấn đề/Khó khăn].

👉 Nhóm 2: Lên kế hoạch, chuẩn bị và đưa ra điều kiện

6. 出发以前,我们需要做好计划:选好 [...],准备好 [...]。
• (Chūfā yǐqián, wǒmen xūyào zuò hǎo jìhuà: xuǎn hǎo [...], zhǔnbèi hǎo [...].)
• Dịch: Trước khi xuất phát, chúng ta cần lên kế hoạch tốt: chọn lộ trình [...], chuẩn bị sẵn [...].
7. 当然,[...] 是非常重要的。
• (Dāngrán, [...] shì fēicháng zhòngyào de.)
• Dịch: Đương nhiên, [Việc gì/Cái gì] là vô cùng quan trọng.
8. 如果天气晴朗,[...] 就会更 [...]。
• (Rúguǒ tiānqì qínglǎng, [...] jiù huì gèng [...].)
• Dịch: Nếu thời tiết nắng ráo, [Chuyến đi/Trải nghiệm] sẽ càng [An toàn/Vui vẻ] hơn.
9. 无论 [...] 有多忙,都要记得 [...]。
• (Wúlùn [...] yǒu duō máng, dōu yào jìde [...].)
• Dịch: Bất kể [Công việc/Cuộc sống] có bận rộn thế nào, đều phải nhớ [Hành động].
10. 别只忙着工作,偶尔也要 [...] 呀!
• (Bié zhǐ mángzhe gōngzuò, ǒu'ěr yě yào [...] ya!)
• Dịch: Đừng chỉ bận làm việc, thỉnh thoảng cũng phải [Thư giãn/Đi du lịch] chứ!

👉 Nhóm 3: Định hình lối sống và chia sẻ giá trị

11. [...] 不仅是旅行,更是一种健康的生活方式。
• ([...] bùjǐn shì lǚxíng, gèng shì yīzhǒng jiànkāng de shēnghuó fāngshì.)
• Dịch: [Trekking/Đi du lịch] không chỉ là hành trình di chuyển, mà còn là một lối sống lành mạnh.
12. 远离 [...],呼吸新鲜空气,让身体运动起来。
• (Yuánlí [...], hūxī xīnxiān kōngqì, ràng shēntǐ yùndòng qǐlái.)
• Dịch: Tránh xa [Điện thoại/Máy tính/Ồn ào], hít thở không khí trong lành, để cơ thể vận động lên.
13. 只要 [...],就能让心情变得更好。
• (Zhǐyào [...], jiù néng ràng xīnqíng biàn de gèng hǎo.)
• Dịch: Chỉ cần [Hành động tốt], là có thể khiến tâm trạng trở nên tốt hơn.
14. 每个人都有自己的 [...] 节奏,不用羡慕别人。
• (Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de [...] jiézòu, búyòng xiànmù biérén.)
• Dịch: Mỗi người đều có nhịp điệu [Cuộc sống/Học tập] của riêng mình, không cần ngưỡng mộ người khác.
15. 健康的生活需要:多 [...],少 [...]。
• (Jiànkāng de shēnghuó xūyào: duō [...], shǎo [...].)
• Dịch: Cuộc sống lành mạnh cần: [Hành động tốt] nhiều hơn, [Thói quen xấu] ít đi.

---

🚀 CHẠM TAY VÀO MỨC LƯƠNG NGHÌN ĐÔ CÙNG HTTQMN

Tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày (HTTQMN), bọn tớ chuẩn bị sẵn bệ phóng sự nghiệp với lộ trình đào tạo chuyên sâu dành cho người đi làm:

• 🔥 Thời lượng học dài hơn: Bọn tớ ưu tiên dạy sâu, hiểu bản chất để bạn nắm vững kiến thức, ứng dụng nhạy bén vào thực tế nhà xưởng, văn phòng.

• 🗣️ Tương tác trên lớp và sau giờ học: Thực hành tương tác ngay trên lớp với hệ thống quiz và các buổi giao tiếp xen kẽ trong quá trình học

• 👨‍🏫 Giáo viên đồng bộ: Đội ngũ giảng viên được đào tạo bài bản theo tiêu chuẩn chung, đảm bảo chất lượng giảng dạy đồng nhất trên toàn hệ thống.

• 🇻🇳 Chương trình thiết kế riêng cho người Việt: Giáo trình bám sát thực tế hệ thống HSK 3.0 mới, dễ học, dễ nhớ và cực kỳ thực tế.

• 🎤 Hệ thống CVHT hỗ trợ 24/7: Cố vấn học tập sát cánh sửa phát âm, uốn nắn từng bài tập viết đoạn văn sao cho "mượt" và chuẩn văn phong bản xứ nhất.

Lưu ngay bộ tài liệu này về để nâng cấp kỹ năng làm nội dung và đừng quên bấm follow page để không bỏ lỡ kiến thức bổ ích mỗi ngày nhé! 🎈

24/05/2026

30 câu trích dẫn hay về tình yêu bằng tiếng Trung, tuổi trẻ nên đọc ít nhất 1 lần

1. 结婚是为了幸福,单身也是。
• Pīnyīn: Jiéhūn shì wèile xìngfú, dānshēn yě shì.
• Dịch nghĩa: Kết hôn là để hạnh phúc, và độc thân cũng vậy.

2. 所谓爱,就是有了软肋,也有了铠甲。
• Pīnyīn: Suǒwèi ài, jiùshì yǒu le ruǎn lèi, yě yǒu le kǎijiǎ.
• Dịch nghĩa: Bản chất của tình yêu là khiến con người ta vừa lộ ra điểm yếu, nhưng cũng đồng thời có thêm một lớp áo giáp.

3. 好的爱情是互相滋养,而不是互相消耗。
• Pīnyīn: Hǎo de àiqíng shì hùxiāng zīyǎng, ér búshì hùxiāng xiāohào.
• Dịch nghĩa: Một tình yêu đúng nghĩa là đôi bên cùng nuôi dưỡng lẫn nhau, chứ không phải không ngừng bào mòn nhau.

4. 婚姻的本质是一场合伙修行,需要认知对等,步伐一致。
• Pīnyīn: Hūnyīn de běnzhì shì yīchǎng héhuǒ xiūxíng, xūyào rènzhī duìděng, bùfá yīzhì.
• Dịch nghĩa: Bản chất của hôn nhân là một cuộc hợp tác tu hành, đòi hỏi tầng nhận thức phải tương đương và nhịp bước phải đồng điệu.

5. 爱不是寻找一个完美的人,而是学会用完美的眼光去欣赏一个不完美的人。
• Pīnyīn: Ài búshì xúnzhǎo yígè wánměi de rén, érshì xuéhuì yòng wánměi de yǎnguāng qù xīnshǎng yígè bù wánměi de rén.
• Dịch nghĩa: Yêu không phải là đi tìm một người hoàn hảo, mà là học cách dùng lăng kính bao dung để trân trọng một bản thể không hoàn hảo.

6. 如果一份关系让你变得面目可憎,那它一定不是对的爱。
• Pīnyīn: Rúguǒ yī fèn guānxì ràng nǐ biàn de miànmù kězèng, nà tā yīdìng búshì duì de ài.
• Dịch nghĩa: Nếu một mối quan hệ khiến bạn trở nên ích kỷ và đáng ghét, đó chắc chắn không phải là tình yêu đúng nắn.

7. 亲密关系的核心,不是控制和占有,而是彼此成全。
• Pīnyīn: Qīnmì guānxì de héxīn, búshì kòngzhì hé zhànyǒu, érshì bǐcǐ chéngquán.
• Dịch nghĩa: Cốt lõi của một mối quan hệ gắn kết không nằm ở sự kiểm soát hay chiếm hữu, mà là sự hoàn thiện cho nhau.

8. 婚姻只能保障你的财产,却无法保障你的爱情。
• Pīnyīn: Hūnyīn zhǐnéng bǎozhàng nǐ de cáichǎn, què wúfǎ bǎozhàng nǐ de àiqíng.
• Dịch nghĩa: Tờ giấy kết hôn chỉ có thể bảo hộ tài sản, chứ tuyệt đối không thể bảo hiểm cho tình yêu.

9. 懂比爱更难做到,也更具有疗愈的力量。
• Pīnyīn: Dǒng bǐ ài gèng nán zuò dào, yě gèng jùyǒu liáoyù de lìliàng.
• Dịch nghĩa: Thấu hiểu luôn khó hơn là yêu thương, và nó mang một sức mạnh chữa lành mạnh mẽ hơn nhiều.

10. 恋爱可以盲目,但婚姻必须保持清醒。
• Pīnyīn: Liàn'ài kěyǐ mángmù, dàn hūnyīn bìxū bǎochí qīngxǐng.
• Dịch nghĩa: Yêu đương có thể mù quáng, nhưng bước vào hôn nhân thì buộc phải tỉnh táo.

11. 所谓的灵魂伴侣,不过是两个在三观上高度契合的独立个体。
• Pīnyīn: Suǒwèi de línghún bànlǚ, búguò shì liǎng gè zài sānguān shàng gāodù qìhé de dúlì gètǐ.
• Dịch nghĩa: Cái gọi là bạn đời tri kỷ chẳng qua là hai cá thể độc lập có sự tương thích cao độ về thế giới quan, nhân sinh quan và giá trị quan.

12. 如果一份关系让你不断贬低自己,那就果断及时止损。
• Pīnyīn: Rúguǒ yī fèn guānxì ràng nǐ búduàn biǎndī zìjǐ, nà jiù guǒduàn jíshí zhǐsǔn.
• Dịch nghĩa: Nếu một mối quan hệ bắt bạn phải liên tục hạ thấp giá trị bản thân, hãy quyết đoán cắt lỗ ngay lập tức.

13. 好的感情,是拉开距离时各自独立,聚在一起时天下无敌。
• Pīnyīn: Hǎo de gǎnqíng, shì lā kāi jùlí shí gèzì dúlì, jù zài yīqǐ shí tiānxià wúdí.
• Dịch nghĩa: Một tình cảm chất lượng là khi tách nhau ra ai cũng độc lập vững vàng, khi đứng cạnh nhau thì không gì đánh bại được.

14. 在不确定的人性里,守住确定的自己,这才是看透爱情后的清醒。
• Pīnyīn: Zài bù quèdìng de rénxìng lǐ, shǒuzhù quèdìng de zìjǐ, zhè cái shì kàntòu àiqíng hòu de qīngxǐng.
• Dịch nghĩa: Giữ vững một bản ngã kiên định giữa bản tính đầy biến số của con người, đó mới là sự tỉnh táo sau khi đã nhìn thấu tình yêu.

15. 围城:城里的人想出去,城外的人想进来。
• Pīnyīn: Wéichéng: chéng lǐ de rén xiǎng chūqù, chéng wài de rén xiǎng jìnlái.
• Dịch nghĩa: Hôn nhân như một pháo đài bao vây: người ở trong thì muốn thoát ra, người ở ngoài lại khao khát nhảy vào.

16. 低质量的恋爱,不如高质量的单身。
• Pīnyīn: Dī zhìliàng de liàn'ài, bùrú gāo zhìliàng de dānshēn.
• Dịch nghĩa: Một tình yêu kém chất lượng không bằng một cuộc sống độc thân chất lượng cao.

17. 宁缺毋滥,是对自己最好的尊重。
• Pīnyīn: Níngquēwúlàn, shì duì zìjǐ zuìhǎo de zūnzhòng.
• Dịch nghĩa: Thà thiếu vắng còn hơn chọn bừa, đó là sự tôn trọng và tự tôn lớn nhất dành cho bản thân.

18. 独立学术不是不需要爱,而是不依赖爱。
• Pīnyīn: Dúlì búshì bù xūyào ài, érshì bù yīlài ài.
• Dịch nghĩa: Độc lập không phải là bài trừ tình yêu, mà là không biến mình thành kẻ ký sinh vào tình yêu.

19. 别为了摆脱孤独去爱,先学会享受一个人的清欢。
• Pīnyīn: Bié wèile bǎituō gūdú qù ài, xiān xuéhuì xiǎngshòu yígè rén de qīnghuān.
• Dịch nghĩa: Đừng vì muốn trốn chạy sự cô đơn mà vội vã lao vào yêu đương, trước hết hãy học cách tự tại với sự bình yên khi một mình.

20. 单身是上帝给你的假期,让你先变成更好的自己。
• Pīnyīn: Dānshēn shì Shàngdì gěi nǐ de jiàqī, ràng nǐ xiān biànchéng gèng hǎo de zìjǐ.
• Dịch nghĩa: Độc thân thực chất là một kỳ nghỉ mà tạo hóa ban tặng, để bạn có thời gian nâng cấp bản thân thành phiên bản xuất sắc hơn.

21. 与其委屈在两个人的世界里,不如骄傲在一个人的城堡里。
• Pīnyīn: Yǔqí wěiqu zài liǎng gè rén de shìjiè lǐ, bùrú jiāo'ào zài yígè rén de chéngbǎo lǐ.
• Dịch nghĩa: Thay vì chịu ấm ức và thỏa hiệp trong thế giới của hai người, thà sống kiêu hãnh trong tòa lâu đài của riêng mình.

22. 没有期待,就没有失望,一个人的日子干净又清爽。
• Pīnyīn: Méiyǒu qītài, jiù méiyǒu shīwàng, yígè rén de rìzi gānjìng yòu qīngshuǎng.
• Dịch nghĩa: Không kỳ vọng thì sẽ không có thất vọng, cuộc sống của một người nhờ thế mà trở nên tinh sạch, nhẹ nhàng.

23. 别拿一时的寂寞,去赌一生的幸福。
• Pīnyīn: Bié ná yīshí de jìmò, qù dǔ yīshēng de xìngfú.
• Dịch nghĩa: Đừng lấy sự cô đơn nhất thời ra để làm tiền cược đánh bạc với hạnh phúc của cả một đời.

24. 一个人的最好状态:卡里有钱,眼里有光,心中无怨。
• Pīnyīn: Yígè rén de zuìhǎo zhuàngtài: kǎ lǐ yǒu qián, yǎn lǐ yǒu guāng, xīnzhōng wú yuàn.
• Dịch nghĩa: Trạng thái đỉnh cao của một người độc lập: Trong thẻ có tiền, trong mắt có định hướng, và trong lòng không oán hận.

25. 单身不是一种缺陷,而是一个形容词,用来形容一个人足够强大。
• Pīnyīn: Dānshēn búshì yīzhǒng quēxiàn, érshì yígè xíngróngcí, yònglái xíngróng yígè rén zúgòu qiángdà.
• Dịch nghĩa: Độc thân không phải là một khiếm khuyết, nó là một tính từ dùng để miêu tả một cá thể đã đủ mạnh mẽ để tự đứng vững.

26. 人生是一场自我的圆满,他人只是沿途的风景或结伴的旅人。
• Pīnyīn: Rénshēng shì yīchǎng zìwǒ de yuánmǎn, tārén zhǐshì yántú de fēngjǐng huò jiébàn de lǚrén.
• Dịch nghĩa: Đời người vốn dĩ là một cuộc tự hoàn thiện bản thân, người khác xuất hiện suy cho cùng cũng chỉ là phong cảnh bên đường hoặc bạn đồng hành một đoạn.

27. 别把安全感寄托在任何人身上,那会让你失去自我的重心。
• Pīnyīn: Bié bǎ ānquángǎn jìtuō zài rènhé rén shēnshàng, nà huì ràng nǐ shīqù zìwǒ de zhòngxīn.
• Dịch nghĩa: Đừng bao giờ gửi gắm cảm giác an toàn vào bất kỳ ai, việc đó chỉ khiến bạn đánh mất đi trọng tâm và thế chủ động của cuộc đời mình.

28. 独立是自己最好的外套,任凭风雨再大,也能自己避风。
• Pīnyīn: Dúlì shì zìjǐ zuìhǎo de wàitào, rènpíng fēngyǔ zài dà, yě néng zìjǐ bìfēng.
• Dịch nghĩa: Sự độc lập là chiếc áo khoác tốt nhất, dẫu mưa gió ngoài kia có lớn đến đâu thì tự bản thân cũng có thể che chở cho mình.

29. 每一个坚定的单身主义者,都曾对真爱抱有过最高的期待。
• Pīnyīn: Měi yígè jiāndìng de dānshēn zhǔyì zhě, dōu céng duì zhēn'ài bàoyǒuguò zuìgāo de qītài。
• Dịch nghĩa: Mỗi một người kiên trì với chủ nghĩa độc thân, thực chất đều là những người từng ôm giữ kỳ vọng và tiêu chuẩn cao nhất đối với một tình yêu chân chính.

30. 无论最后成不成家,能让自己活得圆满,才是人生的终极命题。
• Pīnyīn: Wúlùn zuìhòu chéng bù chéngjiā, néng ràng zìjǐ huó de yuánmǎn, cái shì rénshēng de zhōngjí mìngtí.
• Dịch nghĩa: Cho dù chương cuối cuộc đời có lập gia đình hay không, việc khiến bản thân sống một đời trọn vẹn và viên mãn mới là bài toán tối cao của một kiếp người.

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


371 Trần Đại Nghĩa
Hanoi

Opening Hours

Monday 08:30 - 22:00
Tuesday 08:30 - 22:00
Wednesday 08:30 - 22:00
Thursday 08:30 - 22:00
Friday 08:30 - 22:00
Saturday 08:30 - 22:00
Sunday 08:30 - 22:00